Cẩm nang tàu hỏa Trung Quốc

Trung Quốc có mạng đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới. Tàu G và D nối các thành phố lớn chỉ trong vài giờ, trong khi các chuyến tàu đêm chậm hơn vẫn phục vụ những chặng đường dài. Du khách nước ngoài cần hộ chiếu để mua vé và lên tàu.

Đơn vị khai thácĐường sắt Trung Quốc (China Railway)
Tiền tệNhân dân tệ (CNY)
Đầu mối chínhBắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến, Tây An, Thành Đô
VéCần hộ chiếu để mua vé và qua cổng soát vé

Các tuyến chính và hành trình

Bắc Kinh đi Thượng Hải
Tàu G mất khoảng 4 đến 5 giờ giữa ga Bắc Kinh Nam và ga Thượng Hải Hồng Kiều.
Bắc Kinh đi Quảng Châu và Thâm Quyến
Hành lang cao tốc Bắc – Nam dài.
Thượng Hải đi Hàng Châu và Nam Kinh
Các chặng cao tốc ngắn, dày chuyến ở miền Đông.
Tây An đi Thành Đô và Trùng Khánh
Nối miền Trung Trung Quốc với vùng Tây Nam.

Loại tàu và hạng vé

Tàu G
Tàu cao tốc nhanh nhất, tốc độ tối đa khoảng 300 km/h.
Tàu D và C
Tàu cao tốc dừng nhiều ga hơn, gồm một số chuyến tàu D chạy đêm.
Hạng hai
Ghế cao tốc tiêu chuẩn, bố trí 2+3 ghế.
Hạng nhất
Ghế rộng hơn, bố trí 2+2 ghế.
Hạng thương gia
Ghế đơn ngả lưng, hạng cao nhất trên tàu cao tốc.
Giường nằm mềm và giường nằm cứng
Giường nằm trên tàu đêm và tàu thường. Khoang giường nằm mềm có 4 giường, còn giường nằm cứng chia thành các ngăn 6 giường.

Lời khuyên khi đi tàu

Tuyến phổ biến ở Trung Quốc

Thâm Quyến → Quảng Châu312 chuyến · lịch tàu và giá vé
Hàng Châu → Thượng Hải241 chuyến · lịch tàu và giá vé
Thượng Hải → Hàng Châu227 chuyến · lịch tàu và giá vé
Bắc Kinh → Thiên Tân204 chuyến · lịch tàu và giá vé
Thiên Tân → Bắc Kinh190 chuyến · lịch tàu và giá vé
Thành Đô → Trùng Khánh135 chuyến · lịch tàu và giá vé

Viết vào tháng 10 năm 2026. Dịch vụ, lịch tàu và giá vé có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra lịch tàu thực tế cho ngày bạn đi trước khi đặt vé.