Lịch tàu và vé tàu hỏa của 7 quốc gia châu Á
Chọn quốc gia, mở một tuyến và xem mọi chuyến tàu kèm giá vé từng hạng. Khi đã sẵn sàng, hãy đặt vé trên Baolau.
AYUTTHAYA → BĂNG CỐC
16 chuyến · 03:07–21:22
từ20 THB
BĂNG CỐC → AYUTTHAYA
16 chuyến · 06:10–23:05
từ20 THB
BĂNG CỐC → CHUMPHON
11 chuyến · 07:30–22:50
từ192 THB
BĂNG CỐC → HUA HIN
11 chuyến · 07:30–22:50
từ94 THB
BĂNG CỐC → SURAT THANI
11 chuyến · 07:30–22:50
từ216 THB
CHUMPHON → BĂNG CỐC
11 chuyến · 00:54–23:56
từ192 THB
HUA HIN → BĂNG CỐC
11 chuyến · 00:14–14:36
từ94 THB
SURAT THANI → BĂNG CỐC
11 chuyến · 09:00–23:28
từ216 THB
44 tuyến · 183 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Thái Lan | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Gemas → Kuala Lumpur
10 chuyến · 08:54–19:24
từ38 MYR
Ipoh → Kuala Lumpur
9 chuyến · 05:00–19:00
từ45 MYR
Johor Bahru → Kuala Lumpur
9 chuyến · 07:00–17:30
từ83 MYR
Kuala Lumpur → Ipoh
9 chuyến · 08:55–22:00
từ46 MYR
Kuala Lumpur → Johor Bahru
9 chuyến · 07:55–20:00
từ82 MYR
Gemas → Johor Bahru
8 chuyến · 09:18–22:20
từ21 MYR
Johor Bahru → Gemas
8 chuyến · 07:35–19:30
từ21 MYR
Seremban → Kuala Lumpur
8 chuyến · 10:48–19:23
từ18 MYR
20 tuyến · 70 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Malaysia | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Hà Nội → Huế
22 chuyến · 06:00–21:45
từ441.000 ₫
Huế → Hà Nội
21 chuyến · 02:17–20:48
từ450.000 ₫
Hà Nội → Đà Nẵng
21 chuyến · 06:00–21:45
từ507.000 ₫
Đà Nẵng → Hà Nội
21 chuyến · 02:01–23:41
từ519.000 ₫
Hà Nội → Đồng Hới
19 chuyến · 06:00–21:45
từ383.000 ₫
Đồng Hới → Hà Nội
19 chuyến · 05:34–23:54
từ353.000 ₫
Lào Cai → Hà Nội
16 chuyến · 12:05–21:50
từ223.000 ₫
Hà Nội → Lào Cai
14 chuyến · 21:45–22:40
từ475.000 ₫
26 tuyến · 156 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Việt Nam | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Vang Vieng → Viêng Chăn
6 chuyến · 10:46–19:35
từ8,86 USD
Viêng Chăn → Luang Prabang
6 chuyến · 08:00–15:15
từ15,46 USD
Luang Prabang → Viêng Chăn
5 chuyến · 09:48–18:35
từ15,46 USD
Vang Vieng → Luang Prabang
5 chuyến · 08:55–16:30
từ11,08 USD
Viêng Chăn → Vang Vieng
5 chuyến · 08:00–15:15
từ11,62 USD
Luang Prabang → Vang Vieng
4 chuyến · 09:48–18:35
từ11,08 USD
Viêng Chăn → Boten
3 chuyến · 08:00–14:05
từ33,94 USD
Côn Minh → Luang Prabang
1 chuyến · 10:55–10:55
từ68,45 USD
12 tuyến · 11 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Lào | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Battambang → Phnôm Pênh
1 chuyến · 15:00–15:00
từ10 USD
Kampot → Krong Kep
1 chuyến · 16:15–16:15
từ6 USD
Kampot → Phnôm Pênh
1 chuyến · 16:15–16:15
từ10 USD
Kampot → Sihanoukville
1 chuyến · 11:15–11:15
từ7 USD
Krong Kep → Kampot
1 chuyến · 10:50–10:50
từ6 USD
Krong Kep → Phnôm Pênh
1 chuyến · 16:35–16:35
từ9 USD
Phnôm Pênh → Battambang
1 chuyến · 06:40–06:40
từ10 USD
Phnôm Pênh → Kampot
1 chuyến · 07:00–07:00
từ10 USD
12 tuyến · 9 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Campuchia | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Kyoto → Osaka
525 chuyến · 00:00–23:32
từ1.300 JPY
Osaka → Kyoto
512 chuyến · 00:00–23:45
từ1.300 JPY
Osaka → Nagoya
316 chuyến · 06:00–22:30
từ4.790 JPY
Tokyo → Nagoya
292 chuyến · 06:00–22:03
từ10.560 JPY
Kyoto → Nagoya
279 chuyến · 06:03–22:46
từ5.170 JPY
Tokyo → Kyoto
279 chuyến · 06:00–21:30
từ13.320 JPY
Tokyo → Osaka
278 chuyến · 06:00–21:30
từ13.870 JPY
Nagoya → Osaka
252 chuyến · 05:55–22:58
từ4.790 JPY
35 tuyến · 176 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Nhật Bản | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Thâm Quyến → Quảng Châu
312 chuyến · 06:06–23:59
từ57 CNY
Hàng Châu → Thượng Hải
241 chuyến · 04:11–22:51
từ64 CNY
Thượng Hải → Hàng Châu
227 chuyến · 05:52–22:11
từ64 CNY
Bắc Kinh → Thiên Tân
204 chuyến · 00:22–23:59
từ55 CNY
Thiên Tân → Bắc Kinh
190 chuyến · 03:18–22:42
từ55 CNY
Thành Đô → Trùng Khánh
135 chuyến · 06:10–22:15
từ86 CNY
Trùng Khánh → Thành Đô
130 chuyến · 05:11–21:52
từ86 CNY
Thành Đô → Tây An
76 chuyến · 06:09–22:19
từ163 CNY
30 tuyến · 65 ga · cập nhật 2026-10-16
Tất cả tuyến ở Trung Quốc | Cẩm nang đường sắt | Bản đồ ga
Tuyến tàu phổ biến nhất
Xếp hạng theo lượt bấm đặt vé trong 30 ngày qua
Asia Train Time
01
06:06
Thâm Quyến → Quảng ChâuTrung Quốc · 312 chuyến
Trung Quốc
312
57 CNY
02
02:01
Đà Nẵng → Hà NộiViệt Nam · 21 chuyến
Việt Nam
21
519.000 ₫
03
07:00
Bắc Kinh → Thành ĐôTrung Quốc · 12 chuyến
Trung Quốc
12
286 CNY
04
07:30
BĂNG CỐC → CHIANG MAIThái Lan · 5 chuyến
Thái Lan
5
230 THB
05
09:48
Luang Prabang → Vang ViengLào · 4 chuyến
Lào
4
11,08 USD
06
07:20
Padang Besar → Kuala LumpurMalaysia · 6 chuyến
Malaysia
6
114 MYR
07
06:00
Hà Nội → Đà NẵngViệt Nam · 21 chuyến
Việt Nam
21
507.000 ₫
08
03:07
AYUTTHAYA → BĂNG CỐCThái Lan · 16 chuyến
Thái Lan
16
20 THB
09
06:00
Hà Nội → Ninh BìnhViệt Nam · 6 chuyến
Việt Nam
6
95.000 ₫
10
21:45
Hà Nội → Lào CaiViệt Nam · 14 chuyến
Việt Nam
14
475.000 ₫
Lịch tàu theo quốc gia
Bản đồ đường sắt 7 quốc gia
Chạm vào tuyến để xem lịch tàu và giá vé. Kéo bản đồ hoặc dùng + − để phóng to/thu nhỏ.
Cách đặt vé
- Chọn tuyếnChọn quốc gia và một tuyến để xem giờ khởi hành thông thường và giá vé từng hạng.
- Kiểm tra ngày điChọn ngày đi để xem lịch tàu và giá vé thực tế của ngày đó.
- Đặt vé trên BaolauChọn hạng vé và hoàn tất việc đặt vé trên Baolau, đại lý phát hành vé cho bạn.
Lần đầu biết đến Asia Train Time? Hãy đọc xem trang web làm gì, kiếm tiền như thế nào và không làm gì.
Giới thiệu về Asia Train Time