Tất cả tàu hỏa ở châu Á
3638 tàu tại 7 quốc gia. Chọn quốc gia, mở một tàu để xem tuyến chạy, giờ khởi hành và giá vé. Các đơn vị đường sắt ở châu Á
Tàu hỏa Thái Lan
Thái Lan có 60 chuyến trên 44 tuyến. Đơn vị khai thác: SRT.
- SP457 tuyến · từ 50 THB
- SP467 tuyến · từ 50 THB
- RP1716 tuyến · từ 94 THB
- RP1726 tuyến · từ 94 THB
- SP376 tuyến · từ 234 THB
- SP386 tuyến · từ 234 THB
- RP1335 tuyến · từ 20 THB
- RP1345 tuyến · từ 20 THB
- RP1695 tuyến · từ 94 THB
- RP1705 tuyến · từ 94 THB
- SP315 tuyến · từ 800 THB
- SP325 tuyến · từ 800 THB
- EX514 tuyến · từ 20 THB
- EX524 tuyến · từ 20 THB
- EX714 tuyến · từ 20 THB
- EX724 tuyến · từ 20 THB
- EX754 tuyến · từ 20 THB
- EX764 tuyến · từ 20 THB
- EX834 tuyến · từ 194 THB
- EX844 tuyến · từ 194 THB
- EX854 tuyến · từ 194 THB
- EX864 tuyến · từ 194 THB
- RP1024 tuyến · từ 20 THB
- RP1094 tuyến · từ 20 THB
- RP1354 tuyến · từ 20 THB
- RP1364 tuyến · từ 20 THB
- RP1394 tuyến · từ 20 THB
- RP1404 tuyến · từ 20 THB
- RP1414 tuyến · từ 20 THB
- RP1424 tuyến · từ 20 THB
- RP1674 tuyến · từ 94 THB
- RP1684 tuyến · từ 94 THB
- RP1734 tuyến · từ 94 THB
- RP1744 tuyến · từ 94 THB
- SP74 tuyến · từ 261 THB
- SP84 tuyến · từ 261 THB
- SP94 tuyến · từ 731 THB
- SP104 tuyến · từ 731 THB
- SP134 tuyến · từ 204 THB
- SP144 tuyến · từ 204 THB
- SP214 tuyến · từ 261 THB
- SP224 tuyến · từ 261 THB
- SP234 tuyến · từ 731 THB
- SP244 tuyến · từ 731 THB
- SP254 tuyến · từ 731 THB
- SP264 tuyến · từ 731 THB
- SP393 tuyến · từ 330 THB
- SP403 tuyến · từ 330 THB
Tàu hỏa Malaysia
Malaysia có 52 chuyến trên 20 tuyến. Đơn vị khai thác: KTM Berhad.
- EG94427 tuyến · từ 18 MYR
- EG94497 tuyến · từ 17 MYR
- EP94257 tuyến · từ 22 MYR
- EP94287 tuyến · từ 24 MYR
- EP93236 tuyến · từ 22 MYR
- EP93266 tuyến · từ 24 MYR
- EG93434 tuyến · từ 17 MYR
- EG93524 tuyến · từ 18 MYR
- EP95244 tuyến · từ 20 MYR
- EP95284 tuyến · từ 20 MYR
- EP95304 tuyến · từ 21 MYR
- EP95324 tuyến · từ 21 MYR
- ERT263 tuyến · từ 21 MYR
- ERT273 tuyến · từ 21 MYR
- EP92232 tuyến · từ 82 MYR
- EP92242 tuyến · từ 82 MYR
- EP92252 tuyến · từ 82 MYR
- EP92262 tuyến · từ 80 MYR
- EP92332 tuyến · từ 82 MYR
- EP92382 tuyến · từ 80 MYR
- EP95232 tuyến · từ 55 MYR
- EP95312 tuyến · từ 56 MYR
- EP95332 tuyến · từ 56 MYR
- EP95352 tuyến · từ 55 MYR
- EX92092 tuyến · từ 85 MYR
- EX92142 tuyến · từ 87 MYR
- EX95722 tuyến · từ 56 MYR
- EX95782 tuyến · từ 56 MYR
- EG90411 tuyến · từ 50 MYR
- EG90441 tuyến · từ 53 MYR
- EG90451 tuyến · từ 52 MYR
- EG90491 tuyến · từ 50 MYR
- EG90521 tuyến · từ 51 MYR
- EG90551 tuyến · từ 54 MYR
- EG90561 tuyến · từ 55 MYR
- EG90581 tuyến · từ 51 MYR
- EP91211 tuyến · từ 103 MYR
- EP91231 tuyến · từ 106 MYR
- EP91241 tuyến · từ 107 MYR
- EP91301 tuyến · từ 104 MYR
- EP91331 tuyến · từ 103 MYR
- EP91351 tuyến · từ 106 MYR
- EP91361 tuyến · từ 104 MYR
- EP91381 tuyến · từ 107 MYR
- EX90081 tuyến · từ 58 MYR
- EX90111 tuyến · từ 57 MYR
- EX91081 tuyến · từ 110 MYR
- EX91091 tuyến · từ 109 MYR
Tàu hỏa Việt Nam
Việt Nam có 37 chuyến trên 26 tuyến. Đơn vị khai thác: Vietnam Railways, Chapa Express, Fanxipan Express.
Vietnam Railways
- SE311 tuyến · từ 98.000 ₫
- SE511 tuyến · từ 84.000 ₫
- SE711 tuyến · từ 65.000 ₫
- SE811 tuyến · từ 76.000 ₫
- SE911 tuyến · từ 78.000 ₫
- SE110 tuyến · từ 95.000 ₫
- SE210 tuyến · từ 86.000 ₫
- SE410 tuyến · từ 72.000 ₫
- SE610 tuyến · từ 84.000 ₫
- SE1010 tuyến · từ 72.000 ₫
- SE207 tuyến · từ 82.000 ₫
- SE196 tuyến · từ 159.000 ₫
- SE212 tuyến · từ 306.000 ₫
- SE222 tuyến · từ 262.000 ₫
- HP11 tuyến · từ 124.000 ₫
- HP21 tuyến · từ 124.000 ₫
- HÐ11 tuyến · từ 227.000 ₫
- HÐ21 tuyến · từ 227.000 ₫
- HÐ31 tuyến · từ 227.000 ₫
- HÐ41 tuyến · từ 227.000 ₫
- LP21 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP31 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP51 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP61 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP71 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP81 tuyến · từ 124.000 ₫
- LP101 tuyến · từ 154.000 ₫
- NA11 tuyến · từ 366.000 ₫
- NA21 tuyến · từ 303.000 ₫
- SNT11 tuyến · từ 310.000 ₫
- SNT21 tuyến · từ 313.000 ₫
- SP41 tuyến · từ 384.000 ₫
- SP71 tuyến · từ 475.000 ₫
- SP81 tuyến · từ 223.000 ₫
Chapa Express
Fanxipan Express
Xem tất cả 37 tàu của Việt Nam →Tàu hỏa Lào
Lào có 13 chuyến trên 12 tuyến. Đơn vị khai thác: Laos-China Railway, China Railway.
Laos-China Railway
- D846 tuyến · từ 13 USD
- D885 tuyến · từ 11,42 USD
- C964 tuyến · từ 11,62 USD
- C853 tuyến · từ 11,08 USD
- C863 tuyến · từ 11,08 USD
- C913 tuyến · từ 11,08 USD
- C923 tuyến · từ 11,08 USD
- C953 tuyến · từ 11,08 USD
- D833 tuyến · từ 13 USD
- K112 tuyến · từ 8,86 USD
- D871 tuyến · từ 13,49 USD
- K121 tuyến · từ 15,46 USD
China Railway
Xem tất cả 13 tàu của Lào →Tàu hỏa Campuchia
Campuchia có 4 chuyến trên 12 tuyến. Đơn vị khai thác: Royal Railway.
Xem tất cả 4 tàu của Campuchia →Tàu hỏa Nhật Bản
Nhật Bản có 1604 chuyến trên 35 tuyến. Đơn vị khai thác: JR, Hankyu Railway, JR East, JR West, Kintetsu Railway.
JR
- NOZOMI 111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 3111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 3311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 3511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 3711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 3911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 4111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 4311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 4511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 4711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 4911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 5111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 5311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 5511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 5711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 5911 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 11311 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 11511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 12111 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 12711 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 13511 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 210 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 410 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 610 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 810 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1010 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1210 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1410 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1610 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 1810 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2010 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2210 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2410 tuyến · từ 1.450 JPY
- NOZOMI 2610 tuyến · từ 1.450 JPY
Tàu hỏa Trung Quốc
Trung Quốc có 1868 chuyến trên 30 tuyến. Đơn vị khai thác: China Railway.
- D9974 tuyến · từ 156 CNY
- D9984 tuyến · từ 285 CNY
- G444 tuyến · từ 91 CNY
- G13074 tuyến · từ 193 CNY
- G13084 tuyến · từ 184 CNY
- D9953 tuyến · từ 298 CNY
- D9963 tuyến · từ 298 CNY
- G373 tuyến · từ 122 CNY
- G3023 tuyến · từ 110 CNY
- G3213 tuyến · từ 335 CNY
- G3223 tuyến · từ 320 CNY
- G3233 tuyến · từ 320 CNY
- G3243 tuyến · từ 335 CNY
- G3823 tuyến · từ 110 CNY
- G9693 tuyến · từ 304 CNY
- G9703 tuyến · từ 304 CNY
- G15913 tuyến · từ 320 CNY
- G15923 tuyến · từ 320 CNY
- G19763 tuyến · từ 184 CNY
- G25733 tuyến · từ 127 CNY
- G25903 tuyến · từ 127 CNY
- G28513 tuyến · từ 201 CNY
- G28523 tuyến · từ 201 CNY
- G32903 tuyến · từ 183 CNY
- K5463 tuyến · từ 171 CNY
- 14612 tuyến · từ 56 CNY
- 14622 tuyến · từ 56 CNY
- D62 tuyến · từ 197 CNY
- D92 tuyến · từ 65 CNY
- D112 tuyến · từ 63 CNY
- D182 tuyến · từ 72 CNY
- D212 tuyến · từ 71 CNY
- D492 tuyến · từ 175 CNY
- D502 tuyến · từ 175 CNY
- D992 tuyến · từ 68 CNY
- D1002 tuyến · từ 68 CNY
- D1692 tuyến · từ 71 CNY
- D1702 tuyến · từ 71 CNY
- D3772 tuyến · từ 130 CNY
- D9012 tuyến · từ 865 CNY
- D9022 tuyến · từ 865 CNY
- D9032 tuyến · từ 738 CNY
- D9042 tuyến · từ 730 CNY
- D9132 tuyến · từ 106 CNY
- D9272 tuyến · từ 985 CNY
- D9282 tuyến · từ 744 CNY
- D9312 tuyến · từ 634 CNY
- D9352 tuyến · từ 634 CNY
Dựa trên lịch tàu đã lưu (cập nhật 2026-10-16 05:05). Giờ và giá có thể khác theo ngày đi; giá cuối hiển thị trên trang đặt vé.