Có 1868 chuyến tàu chạy tại Trung Quốc. Chọn tên tàu để xem các tuyến tàu chạy, giờ tàu, giá vé từng hạng và đặt vé.
Không có chuyến tàu nào khớp với tìm kiếm.
China Railway (1868)
1461Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:59–06:452 tuyến · từ 56 CNY
1462Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:15–10:462 tuyến · từ 56 CNY
C77Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:18–09:141 tuyến · từ 120 CNY
C78Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:13–21:531 tuyến · từ 129 CNY
C206Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:00–22:471 tuyến · từ 88 CNY🌙 Tàu đêm
C402Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:39–09:211 tuyến · từ 84 CNY
C403Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:29–10:131 tuyến · từ 84 CNY
C404Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:17–14:021 tuyến · từ 84 CNY
C405Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:19–17:011 tuyến · từ 82 CNY
C406Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:06–20:541 tuyến · từ 82 CNY
C411Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:55–11:331 tuyến · từ 82 CNY
C412Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:21–20:091 tuyến · từ 82 CNY
C481Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:56–08:371 tuyến · từ 84 CNY
C482Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:42–21:201 tuyến · từ 84 CNY
C491Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:10–11:511 tuyến · từ 84 CNY
C495Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:33–16:181 tuyến · từ 84 CNY
C496Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:58–14:451 tuyến · từ 84 CNY
C831Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:37–15:411 tuyến · từ 158 CNY
C2001Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:14–06:511 tuyến · từ 89 CNY
C2002Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:25–08:091 tuyến · từ 209 CNY
C2003Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:51–07:281 tuyến · từ 89 CNY
C2004Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:50–08:271 tuyến · từ 209 CNY
C2005Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:29–08:591 tuyến · từ 89 CNY
C2006Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:36–10:061 tuyến · từ 89 CNY
C2007Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:10–09:471 tuyến · từ 89 CNY
C2008Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:02–10:391 tuyến · từ 89 CNY
C2009Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:58–11:281 tuyến · từ 89 CNY
C2010Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:51–12:211 tuyến · từ 89 CNY
C2011Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:37–12:071 tuyến · từ 89 CNY
C2012Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:27–13:091 tuyến · từ 89 CNY
C2013Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:23–12:531 tuyến · từ 89 CNY
C2014Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:15–13:451 tuyến · từ 89 CNY
C2015Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:23–13:531 tuyến · từ 89 CNY
C2016Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:17–14:471 tuyến · từ 89 CNY
C2017Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:06–15:431 tuyến · từ 89 CNY
C2018Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:01–16:421 tuyến · từ 89 CNY
C2019Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:29–16:591 tuyến · từ 89 CNY
C2020Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:18–17:551 tuyến · từ 89 CNY
C2021Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:02–17:391 tuyến · từ 89 CNY
C2022Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:54–18:241 tuyến · từ 89 CNY
C2023Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:30–19:111 tuyến · từ 89 CNY
C2024Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:29–20:101 tuyến · từ 89 CNY
C2025Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:47–19:341 tuyến · từ 89 CNY
C2026Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:56–20:331 tuyến · từ 89 CNY
C2027Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:41–21:111 tuyến · từ 89 CNY
C2028Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:29–22:061 tuyến · từ 89 CNY
C2029Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:51–21:281 tuyến · từ 89 CNY
C2030Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:43–22:131 tuyến · từ 89 CNY
C2031Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:16–21:531 tuyến · từ 89 CNY
C2032Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:31–23:081 tuyến · từ 89 CNY
C2033Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:32–23:021 tuyến · từ 89 CNY
C2101Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:35–08:121 tuyến · từ 89 CNY
C2102Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:02–06:491 tuyến · từ 89 CNY
C2103Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:54–09:311 tuyến · từ 89 CNY
C2104Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:32–07:191 tuyến · từ 123 CNY
C2105Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:16–10:011 tuyến · từ 89 CNY
C2106Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:04–07:481 tuyến · từ 209 CNY
C2107Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:39–10:161 tuyến · từ 89 CNY
C2108Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:12–07:561 tuyến · từ 209 CNY
C2109Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:52–12:291 tuyến · từ 89 CNY
C2111Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:12–13:491 tuyến · từ 89 CNY
C2112Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:38–09:141 tuyến · từ 89 CNY
C2113Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:47–14:241 tuyến · từ 89 CNY
C2114Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:53–10:291 tuyến · từ 89 CNY
C2115Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:37–16:141 tuyến · từ 89 CNY
C2116Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:32–11:081 tuyến · từ 89 CNY
C2117Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:44–16:211 tuyến · từ 89 CNY
C2118Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:44–13:201 tuyến · từ 89 CNY
C2119Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:40–18:251 tuyến · từ 89 CNY
C2120Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:04–14:401 tuyến · từ 89 CNY
C2121Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:54–18:391 tuyến · từ 89 CNY
C2122Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:42–15:181 tuyến · từ 89 CNY
C2123Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:41–19:261 tuyến · từ 89 CNY
C2124Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:39–17:151 tuyến · từ 89 CNY
C2125Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:21–19:581 tuyến · từ 89 CNY
C2126Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:44–17:201 tuyến · từ 89 CNY
C2127Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:52–20:291 tuyến · từ 89 CNY
C2129Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:24–21:011 tuyến · từ 89 CNY
C2130Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:11–17:481 tuyến · từ 89 CNY
C2131Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:23–22:001 tuyến · từ 89 CNY
C2133Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:28–22:051 tuyến · từ 89 CNY
C2135Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:58–22:351 tuyến · từ 89 CNY
C2136Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:41–20:171 tuyến · từ 89 CNY
C2137Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:44–23:211 tuyến · từ 89 CNY
C2138Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:16–22:001 tuyến · từ 89 CNY
C2139Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:49–23:381 tuyến · từ 89 CNY
C2141Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:17–23:541 tuyến · từ 89 CNY
C2161Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:00–20:371 tuyến · từ 89 CNY
C2201Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:01–07:361 tuyến · từ 89 CNY
C2202Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:09–06:441 tuyến · từ 89 CNY
C2203Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:07–07:421 tuyến · từ 89 CNY
C2204Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:39–07:141 tuyến · từ 89 CNY
C2205Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:30–08:051 tuyến · từ 89 CNY
C2206Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:01–08:361 tuyến · từ 123 CNY
C2207Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:53–08:281 tuyến · từ 89 CNY
C2208Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:06–08:411 tuyến · từ 89 CNY
C2209Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:06–08:491 tuyến · từ 89 CNY
C2210Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:23–08:581 tuyến · từ 89 CNY
C2211Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:19–08:541 tuyến · từ 89 CNY
C2212Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:01–09:361 tuyến · từ 89 CNY
C2213Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:16–09:591 tuyến · từ 89 CNY
C2214Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:06–09:411 tuyến · từ 89 CNY
C2215Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:57–10:321 tuyến · từ 89 CNY
C2216Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:12–09:471 tuyến · từ 89 CNY
C2217Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:08–10:431 tuyến · từ 89 CNY
C2219Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:13–10:481 tuyến · từ 89 CNY
C2220Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:49–11:241 tuyến · từ 89 CNY
C2221Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:47–11:221 tuyến · từ 89 CNY
C2222Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:00–11:351 tuyến · từ 89 CNY
C2223Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:06–11:411 tuyến · từ 89 CNY
C2224Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:06–11:411 tuyến · từ 89 CNY
C2225Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:26–12:011 tuyến · từ 89 CNY
C2226Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:38–12:131 tuyến · từ 89 CNY
C2227Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:42–12:171 tuyến · từ 89 CNY
C2229Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:58–12:331 tuyến · từ 89 CNY
C2230Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:21–12:571 tuyến · từ 89 CNY
C2231Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:33–13:081 tuyến · từ 89 CNY
C2232Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:40–13:151 tuyến · từ 89 CNY
C2233Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:49–13:241 tuyến · từ 89 CNY
C2234Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:59–13:341 tuyến · từ 89 CNY
C2235Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:35–14:101 tuyến · từ 89 CNY
C2236Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:26–14:011 tuyến · từ 89 CNY
C2237Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:53–14:281 tuyến · từ 89 CNY
C2239Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:23–14:581 tuyến · từ 89 CNY
C2240Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:26–15:011 tuyến · từ 89 CNY
C2241Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:32–15:071 tuyến · từ 89 CNY
C2242Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:50–15:251 tuyến · từ 89 CNY
C2243Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:56–15:311 tuyến · từ 89 CNY
C2244Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:17–15:521 tuyến · từ 89 CNY
C2245Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:17–15:521 tuyến · từ 89 CNY
C2247Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:09–16:441 tuyến · từ 89 CNY
C2248Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:52–16:271 tuyến · từ 89 CNY
C2249Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:19–16:541 tuyến · từ 89 CNY
C2250Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:13–16:481 tuyến · từ 89 CNY
C2251Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:47–17:221 tuyến · từ 89 CNY
C2252Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:03–17:381 tuyến · từ 89 CNY
C2253Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:07–17:501 tuyến · từ 89 CNY
C2255Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:35–18:181 tuyến · từ 89 CNY
C2256Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:42–18:171 tuyến · từ 89 CNY
C2257Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:04–18:471 tuyến · từ 89 CNY
C2258Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:14–18:491 tuyến · từ 89 CNY
C2259Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:09–18:521 tuyến · từ 89 CNY
C2260Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:33–19:081 tuyến · từ 89 CNY
C2261Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:21–19:571 tuyến · từ 89 CNY
C2262Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:17–19:521 tuyến · từ 89 CNY
C2263Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:26–20:091 tuyến · từ 89 CNY
C2264Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:23–19:581 tuyến · từ 89 CNY
C2265Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:46–20:211 tuyến · từ 89 CNY
C2267Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:08–20:431 tuyến · từ 89 CNY
C2268Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:33–21:081 tuyến · từ 89 CNY
C2269Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:46–21:211 tuyến · từ 89 CNY
C2271Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:03–21:381 tuyến · từ 89 CNY
C2272Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:02–21:371 tuyến · từ 89 CNY
C2273Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:23–21:581 tuyến · từ 89 CNY
C2275Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:15–22:511 tuyến · từ 89 CNY
C2301Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:51–22:281 tuyến · từ 89 CNY
C2302Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:42–23:191 tuyến · từ 89 CNY
C2349Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:58–22:441 tuyến · từ 112 CNY
C2403Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:42–08:071 tuyến · từ 124 CNY
C2404Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:07–18:431 tuyến · từ 145 CNY
C2551Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:00–06:301 tuyến · từ 89 CNY
C2553Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:27–06:571 tuyến · từ 89 CNY
C2555Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:37–07:141 tuyến · từ 89 CNY
C2557Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:46–07:231 tuyến · từ 89 CNY
C2558Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:51–09:281 tuyến · từ 89 CNY
C2559Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:01–08:381 tuyến · từ 89 CNY
C2560Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:22–09:591 tuyến · từ 123 CNY
C2561Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:38–09:151 tuyến · từ 89 CNY
C2562Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:42–10:191 tuyến · từ 89 CNY
C2563Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:44–09:211 tuyến · từ 89 CNY
C2564Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:26–10:561 tuyến · từ 89 CNY
C2565Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:34–10:041 tuyến · từ 89 CNY
C2566Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:44–11:141 tuyến · từ 89 CNY
C2567Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:48–10:251 tuyến · từ 89 CNY
C2568Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:14–11:551 tuyến · từ 89 CNY
C2569Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:27–10:571 tuyến · từ 89 CNY
C2570Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:34–13:041 tuyến · từ 89 CNY
C2571Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:13–12:431 tuyến · từ 89 CNY
C2572Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:21–13:511 tuyến · từ 89 CNY
C2573Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:43–13:131 tuyến · từ 89 CNY
C2574Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:49–14:261 tuyến · từ 89 CNY
C2575Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:00–13:371 tuyến · từ 89 CNY
C2576Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:38–15:081 tuyến · từ 89 CNY
C2577Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:28–14:051 tuyến · từ 89 CNY
C2578Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:34–16:171 tuyến · từ 89 CNY
C2579Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:09–14:391 tuyến · từ 89 CNY
C2580Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:07–16:371 tuyến · từ 89 CNY
C2581Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:54–16:241 tuyến · từ 89 CNY
C2582Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:31–17:091 tuyến · từ 89 CNY
C2583Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:02–16:391 tuyến · từ 89 CNY
C2584Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:48–18:291 tuyến · từ 89 CNY
C2585Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:57–17:271 tuyến · từ 89 CNY
C2586Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:00–18:441 tuyến · từ 89 CNY
C2587Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:18–17:551 tuyến · từ 89 CNY
C2588Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:41–19:181 tuyến · từ 89 CNY
C2589Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:36–19:061 tuyến · từ 89 CNY
C2590Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:35–20:051 tuyến · từ 89 CNY
C2591Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:00–19:301 tuyến · từ 89 CNY
C2592Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:18–20:551 tuyến · từ 89 CNY
C2593Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:10–19:401 tuyến · từ 89 CNY
C2594Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:49–21:191 tuyến · từ 89 CNY
C2595Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:15–19:521 tuyến · từ 89 CNY
C2596Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:56–21:261 tuyến · từ 89 CNY
C2597Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:19–20:491 tuyến · từ 89 CNY
C2598Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:12–21:491 tuyến · từ 89 CNY
C2599Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:35–21:151 tuyến · từ 89 CNY
C2600Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:08–22:391 tuyến · từ 89 CNY
C2601Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:14–08:001 tuyến · từ 89 CNY
C2602Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:33–06:121 tuyến · từ 89 CNY
C2603Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:21–11:031 tuyến · từ 89 CNY
C2604Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:43–06:221 tuyến · từ 89 CNY
C2605Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:41–11:131 tuyến · từ 89 CNY
C2606Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:51–06:341 tuyến · từ 89 CNY
C2607Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:14–11:531 tuyến · từ 89 CNY
C2608Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:14–07:001 tuyến · từ 89 CNY
C2609Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:07–12:491 tuyến · từ 89 CNY
C2610Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:13–08:521 tuyến · từ 89 CNY
C2611Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:03–14:351 tuyến · từ 89 CNY
C2612Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:18–11:501 tuyến · từ 89 CNY
C2613Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:14–14:531 tuyến · từ 89 CNY
C2614Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:31–12:031 tuyến · từ 89 CNY
C2615Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:48–15:201 tuyến · từ 89 CNY
C2616Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:07–12:461 tuyến · từ 89 CNY
C2617Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:27–15:591 tuyến · từ 89 CNY
C2618Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:07–13:391 tuyến · từ 89 CNY
C2619Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:40–17:121 tuyến · từ 89 CNY
C2620Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:56–15:351 tuyến · từ 89 CNY
C2621Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:30–18:021 tuyến · từ 89 CNY
C2622Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:09–15:411 tuyến · từ 89 CNY
C2623Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:36–20:151 tuyến · từ 89 CNY
C2624Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:39–16:111 tuyến · từ 89 CNY
C2625Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:11–21:441 tuyến · từ 89 CNY
C2626Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:25–17:041 tuyến · từ 89 CNY
C2627Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:08–22:471 tuyến · từ 89 CNY
C2628Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:33–18:121 tuyến · từ 89 CNY
C2629Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:26–23:081 tuyến · từ 89 CNY
C2630Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:19–18:581 tuyến · từ 89 CNY
C2631Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:00–23:321 tuyến · từ 89 CNY
C2632Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:49–20:281 tuyến · từ 89 CNY
C2633Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:10–23:491 tuyến · từ 89 CNY
C2634Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:29–21:011 tuyến · từ 89 CNY
C3050Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:34–20:591 tuyến · từ 126 CNY
C3051Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:25–15:501 tuyến · từ 126 CNY
C3053Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:22–20:471 tuyến · từ 121 CNY
C3054Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:07–10:191 tuyến · từ 121 CNY
C3055Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:10–17:391 tuyến · từ 139 CNY
C3056Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:39–15:501 tuyến · từ 139 CNY
C3057Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:50–20:111 tuyến · từ 121 CNY
C3058Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:17–11:291 tuyến · từ 126 CNY
C3060Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:47–11:001 tuyến · từ 121 CNY
C3061Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:35–22:541 tuyến · từ 111 CNY
C3062Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:18–08:371 tuyến · từ 121 CNY
C3064Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:17–10:291 tuyến · từ 121 CNY
C3066Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:41–08:221 tuyến · từ 111 CNY
C3072Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:44–14:591 tuyến · từ 146 CNY
C3088Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:50–16:191 tuyến · từ 143 CNY
C3406Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:10–19:121 tuyến · từ 137 CNY
C3476Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:04–16:471 tuyến · từ 148 CNY
C3477Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:49–16:471 tuyến · từ 156 CNY
C3609Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:34–20:521 tuyến · từ 145 CNY
C3610Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:07–09:261 tuyến · từ 145 CNY
C3611Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:13–11:251 tuyến · từ 127 CNY
C3612Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:27–10:391 tuyến · từ 130 CNY
C3613Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:06–21:181 tuyến · từ 130 CNY
C3614Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:57–10:171 tuyến · từ 145 CNY
C3615Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:53–21:131 tuyến · từ 132 CNY
C3616Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:09–11:251 tuyến · từ 130 CNY
C3631Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:08–11:201 tuyến · từ 141 CNY
C3632Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:32–09:451 tuyến · từ 141 CNY
C3633Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:50–11:101 tuyến · từ 139 CNY
C3634Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:09–17:021 tuyến · từ 139 CNY
C3672Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:55–08:071 tuyến · từ 127 CNY
C6752Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:18–11:031 tuyến · từ 110 CNY
C6756Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:51–18:281 tuyến · từ 110 CNY
C6760Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:52–11:331 tuyến · từ 110 CNY
C6764Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:55–12:401 tuyến · từ 110 CNY
C6768Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:36–22:121 tuyến · từ 110 CNY
C6772Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:56–22:341 tuyến · từ 110 CNY
C6776Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:09–18:451 tuyến · từ 110 CNY
C6778Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:52–19:221 tuyến · từ 455 CNY
C6780Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:06–21:431 tuyến · từ 110 CNY
C6784Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:11–15:031 tuyến · từ 110 CNY
C6814Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:30–10:431 tuyến · từ 116 CNY
C7004Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:20–08:201 tuyến · từ 114 CNY
C7012Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:15–08:431 tuyến · từ 107 CNY
C7014Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:36–09:331 tuyến · từ 114 CNY
C7016Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:13–09:341 tuyến · từ 107 CNY
C7020Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:35–10:391 tuyến · từ 114 CNY
C7026Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:35–11:031 tuyến · từ 107 CNY
C7028Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:46–11:521 tuyến · từ 114 CNY
C7030Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:07–11:281 tuyến · từ 107 CNY
C7036Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:38–11:471 tuyến · từ 107 CNY
C7042Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:18–12:571 tuyến · từ 107 CNY
C7044Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:50–13:511 tuyến · từ 114 CNY
C7046Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:13–13:221 tuyến · từ 107 CNY
C7052Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:11–14:221 tuyến · từ 107 CNY
C7054Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:18–15:271 tuyến · từ 114 CNY
C7056Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:32–14:451 tuyến · từ 107 CNY
C7064Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:36–15:411 tuyến · từ 107 CNY
C7066Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:46–16:351 tuyến · từ 114 CNY
C7072Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:35–17:001 tuyến · từ 107 CNY
C7076Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:21–18:221 tuyến · từ 114 CNY
C7078Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:30–18:041 tuyến · từ 107 CNY
C7082Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:12–18:331 tuyến · từ 107 CNY
C7088Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:05–19:111 tuyến · từ 107 CNY
C7096Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:44–20:581 tuyến · từ 114 CNY
C7100Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:22–20:361 tuyến · từ 107 CNY
C7102Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:46–21:091 tuyến · từ 107 CNY
C7104Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:15–21:421 tuyến · từ 107 CNY
C7106Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:07–21:231 tuyến · từ 107 CNY
C7108Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:46–23:081 tuyến · từ 107 CNY
C7110Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:07–22:161 tuyến · từ 107 CNY
C7112Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:15–22:281 tuyến · từ 107 CNY
C7114Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:43–22:151 tuyến · từ 107 CNY
C7118Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:16–23:251 tuyến · từ 107 CNY
C7120Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:28–23:301 tuyến · từ 107 CNY
C7124Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:12–07:351 tuyến · từ 107 CNY
C7128Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:47–08:291 tuyến · từ 107 CNY
C7132Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:20–09:421 tuyến · từ 107 CNY
C7140Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:16–11:421 tuyến · từ 107 CNY
C7144Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:10–12:361 tuyến · từ 107 CNY
C7148Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:31–13:591 tuyến · từ 107 CNY
C7156Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:14–15:351 tuyến · từ 107 CNY
C7160Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:23–16:491 tuyến · từ 107 CNY
C7164Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:07–17:311 tuyến · từ 107 CNY
C7168Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:51–18:181 tuyến · từ 107 CNY
C7172Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:29–18:581 tuyến · từ 107 CNY
C7176Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:25–19:511 tuyến · từ 107 CNY
C7180Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:06–20:261 tuyến · từ 107 CNY
C7202Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:11–15:541 tuyến · từ 110 CNY
C7206Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:46–22:241 tuyến · từ 110 CNY
C7210Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:52–16:371 tuyến · từ 110 CNY
C7218Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:56–13:321 tuyến · từ 110 CNY
C7252Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:44–20:221 tuyến · từ 110 CNY
C7256Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:29–09:011 tuyến · từ 110 CNY
C8002Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:00–08:091 tuyến · từ 107 CNY
C8004Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–08:571 tuyến · từ 107 CNY
C8006Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–10:091 tuyến · từ 107 CNY
C8008Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:00–11:081 tuyến · từ 107 CNY
C8010Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:00–11:571 tuyến · từ 107 CNY
C8012Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:00–12:571 tuyến · từ 107 CNY
C8014Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:00–13:571 tuyến · từ 107 CNY
C8016Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:00–15:091 tuyến · từ 107 CNY
C8018Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:00–16:091 tuyến · từ 107 CNY
C8020Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:00–17:101 tuyến · từ 107 CNY
C8022Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–18:091 tuyến · từ 107 CNY
C8026Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:00–20:091 tuyến · từ 107 CNY
C8028Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:00–21:111 tuyến · từ 107 CNY
C8030Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:00–21:571 tuyến · từ 107 CNY
C8032Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:00–22:571 tuyến · từ 107 CNY
D5Bắc Kinh đi Thượng Hải · 21:21–09:271 tuyến · từ 373 CNY🌙 Tàu đêm
D6Thượng Hải đi Bắc Kinh · 21:15–09:252 tuyến · từ 197 CNY🌙 Tàu đêm
D7Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:18–07:251 tuyến · từ 396 CNY🌙 Tàu đêm
D8Thượng Hải đi Bắc Kinh · 19:08–07:171 tuyến · từ 396 CNY🌙 Tàu đêm
D9Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:36–08:002 tuyến · từ 65 CNY🌙 Tàu đêm
D10Thượng Hải đi Bắc Kinh · 21:05–09:241 tuyến · từ 329 CNY🌙 Tàu đêm
D11Bắc Kinh đi Hàng Châu · 21:22–11:202 tuyến · từ 63 CNY🌙 Tàu đêm
D12Hàng Châu đi Bắc Kinh · 19:36–09:241 tuyến · từ 359 CNY🌙 Tàu đêm
D15Bắc Kinh đi Thành Đô · 17:00–14:181 tuyến · từ 391 CNY🌙 Tàu đêm
D16Thành Đô đi Bắc Kinh · 15:37–12:161 tuyến · từ 391 CNY🌙 Tàu đêm
D17Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:10–09:151 tuyến · từ 438 CNY🌙 Tàu đêm
D18Hàng Châu đi Bắc Kinh · 17:10–07:092 tuyến · từ 72 CNY🌙 Tàu đêm
D19Bắc Kinh đi Tây An · 20:41–08:351 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D20Tây An đi Bắc Kinh · 19:19–07:081 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D21Thượng Hải đi Thâm Quyến · 12:42–05:382 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D22Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:43–12:461 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D26Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:41–05:211 tuyến · từ 74 CNY🌙 Tàu đêm
D27Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 19:54–17:331 tuyến · từ 481 CNY🌙 Tàu đêm
D28Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 14:11–12:241 tuyến · từ 480 CNY🌙 Tàu đêm
D29Bắc Kinh đi Tây An · 15:58–03:461 tuyến · từ 228 CNY🌙 Tàu đêm
D30Tây An đi Bắc Kinh · 02:06–14:371 tuyến · từ 228 CNY🌙 Tàu đêm
D35Bắc Kinh đi Quảng Châu · 09:17–06:431 tuyến · từ 360 CNY🌙 Tàu đêm
D36Quảng Châu đi Bắc Kinh · 16:00–13:461 tuyến · từ 360 CNY🌙 Tàu đêm
D39Bắc Kinh đi Tây An · 18:30–06:241 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D40Tây An đi Bắc Kinh · 17:31–06:001 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D41Bắc Kinh đi Tây An · 20:03–08:461 tuyến · từ 236 CNY🌙 Tàu đêm
D42Tây An đi Bắc Kinh · 20:23–08:491 tuyến · từ 236 CNY🌙 Tàu đêm
D43Bắc Kinh đi Tây An · 20:29–08:231 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D44Tây An đi Bắc Kinh · 20:35–08:231 tuyến · từ 227 CNY🌙 Tàu đêm
D49Bắc Kinh đi Thành Đô · 11:07–07:552 tuyến · từ 175 CNY🌙 Tàu đêm
D50Thành Đô đi Bắc Kinh · 13:01–10:072 tuyến · từ 175 CNY🌙 Tàu đêm
D51Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:10–11:161 tuyến · từ 61 CNY🌙 Tàu đêm
D52Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:47–19:551 tuyến · từ 61 CNY🌙 Tàu đêm
D57Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:40–21:321 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D58Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:21–07:071 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D81Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:44–22:401 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D82Hàng Châu đi Thượng Hải · 04:11–06:081 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D92Thượng Hải đi Tây An · 18:19–09:071 tuyến · từ 268 CNY🌙 Tàu đêm
D94Tây An đi Thượng Hải · 15:10–06:131 tuyến · từ 268 CNY🌙 Tàu đêm
D99Thượng Hải đi Quảng Châu · 17:43–09:452 tuyến · từ 68 CNY🌙 Tàu đêm
D100Quảng Châu đi Thượng Hải · 18:13–10:242 tuyến · từ 68 CNY🌙 Tàu đêm
D101Bắc Kinh đi Tây An · 15:52–03:371 tuyến · từ 222 CNY🌙 Tàu đêm
D102Tây An đi Bắc Kinh · 02:00–14:311 tuyến · từ 222 CNY🌙 Tàu đêm
D107Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:38–22:271 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D108Hàng Châu đi Thượng Hải · 04:18–06:141 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D117Bắc Kinh đi Thành Đô · 12:50–10:361 tuyến · từ 419 CNY🌙 Tàu đêm
D118Thành Đô đi Bắc Kinh · 13:38–10:441 tuyến · từ 419 CNY🌙 Tàu đêm
D122Thượng Hải đi Tây An · 14:13–05:241 tuyến · từ 268 CNY🌙 Tàu đêm
D124Tây An đi Thượng Hải · 21:16–12:301 tuyến · từ 268 CNY🌙 Tàu đêm
D166Thành Đô đi Tây An · 11:47–20:031 tuyến · từ 286 CNY
D168Tây An đi Thành Đô · 08:00–17:201 tuyến · từ 286 CNY
D169Thượng Hải đi Quảng Châu · 13:50–05:362 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D170Quảng Châu đi Thượng Hải · 20:30–11:472 tuyến · từ 71 CNY🌙 Tàu đêm
D171Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:16–10:021 tuyến · từ 82 CNY
D172Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:47–23:221 tuyến · từ 82 CNY
D196Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:26–11:241 tuyến · từ 85 CNY🌙 Tàu đêm
D197Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:40–13:241 tuyến · từ 82 CNY🌙 Tàu đêm
D198Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:03–10:551 tuyến · từ 82 CNY🌙 Tàu đêm
D216Thượng Hải đi Tây An · 16:54–07:491 tuyến · từ 272 CNY🌙 Tàu đêm
D218Tây An đi Thượng Hải · 00:53–15:501 tuyến · từ 272 CNY🌙 Tàu đêm
D235Thành Đô đi Côn Minh · 09:08–16:411 tuyến · từ 299 CNY
D236Côn Minh đi Thành Đô · 14:16–21:201 tuyến · từ 299 CNY
D237Côn Minh đi Thành Đô · 13:51–21:201 tuyến · từ 308 CNY
D243Thành Đô đi Côn Minh · 15:24–22:391 tuyến · từ 299 CNY
D244Côn Minh đi Thành Đô · 07:40–14:421 tuyến · từ 299 CNY
D245Thành Đô đi Côn Minh · 13:12–20:331 tuyến · từ 299 CNY
D246Côn Minh đi Thành Đô · 09:53–17:301 tuyến · từ 299 CNY
D247Côn Minh đi Thành Đô · 09:25–17:301 tuyến · từ 308 CNY
D251Thành Đô đi Côn Minh · 07:05–15:111 tuyến · từ 299 CNY
D254Côn Minh đi Thành Đô · 08:11–16:091 tuyến · từ 299 CNY
D255Thành Đô đi Côn Minh · 11:28–19:391 tuyến · từ 306 CNY
D258Côn Minh đi Thành Đô · 10:54–18:081 tuyến · từ 306 CNY
D261Thành Đô đi Côn Minh · 16:38–23:461 tuyến · từ 299 CNY
D262Côn Minh đi Thành Đô · 15:43–22:571 tuyến · từ 299 CNY
D271Thành Đô đi Côn Minh · 08:16–15:561 tuyến · từ 299 CNY
D272Côn Minh đi Thành Đô · 15:04–22:271 tuyến · từ 299 CNY
D273Côn Minh đi Thành Đô · 14:39–22:271 tuyến · từ 308 CNY
D275Thành Đô đi Côn Minh · 10:35–17:511 tuyến · từ 299 CNY
D276Côn Minh đi Thành Đô · 11:16–18:371 tuyến · từ 299 CNY
D277Côn Minh đi Thành Đô · 10:51–18:371 tuyến · từ 308 CNY
D279Thành Đô đi Côn Minh · 14:17–21:441 tuyến · từ 307 CNY
D280Côn Minh đi Thành Đô · 07:59–15:551 tuyến · từ 307 CNY
D288Thượng Hải đi Tây An · 13:22–04:531 tuyến · từ 272 CNY🌙 Tàu đêm
D290Tây An đi Thượng Hải · 21:03–12:091 tuyến · từ 272 CNY🌙 Tàu đêm
D353Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:21–20:331 tuyến · từ 137 CNY
D354Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:52–10:101 tuyến · từ 131 CNY
D361Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:11–21:061 tuyến · từ 131 CNY
D362Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:52–10:521 tuyến · từ 131 CNY
D368Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:50–12:521 tuyến · từ 137 CNY
D377Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:11–19:042 tuyến · từ 130 CNY
D378Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:16–21:481 tuyến · từ 121 CNY
D381Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:41–16:081 tuyến · từ 105 CNY
D382Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:56–13:571 tuyến · từ 105 CNY
D619Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:31–18:511 tuyến · từ 131 CNY
D620Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:00–09:001 tuyến · từ 131 CNY
D632Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:18–15:031 tuyến · từ 137 CNY
D633Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:01–15:031 tuyến · từ 145 CNY
D901Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 19:42–08:182 tuyến · từ 865 CNY🌙 Tàu đêm
D902Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 18:25–06:322 tuyến · từ 865 CNY🌙 Tàu đêm
D903Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 20:01–07:572 tuyến · từ 738 CNY🌙 Tàu đêm
D904Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 18:34–06:432 tuyến · từ 730 CNY🌙 Tàu đêm
D913Thượng Hải đi Thâm Quyến · 19:39–06:372 tuyến · từ 106 CNY🌙 Tàu đêm
D914Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:40–07:041 tuyến · từ 99 CNY🌙 Tàu đêm
D916Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:34–20:351 tuyến · từ 255 CNY🌙 Tàu đêm
D919Bắc Kinh đi Nanning · 20:27–10:171 tuyến · từ 828 CNY🌙 Tàu đêm
D920Nanning đi Bắc Kinh · 17:35–07:091 tuyến · từ 828 CNY🌙 Tàu đêm
D921Bắc Kinh đi Quảng Châu · 19:33–06:421 tuyến · từ 744 CNY🌙 Tàu đêm
D922Quảng Châu đi Bắc Kinh · 20:03–06:221 tuyến · từ 744 CNY🌙 Tàu đêm
D923Bắc Kinh đi Quảng Châu · 20:22–06:471 tuyến · từ 744 CNY🌙 Tàu đêm
D924Quảng Châu đi Bắc Kinh · 20:12–06:271 tuyến · từ 744 CNY🌙 Tàu đêm
D927Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 20:12–07:362 tuyến · từ 985 CNY🌙 Tàu đêm
D928Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 19:38–07:052 tuyến · từ 744 CNY🌙 Tàu đêm
D931Thượng Hải đi Quảng Châu · 20:00–07:072 tuyến · từ 634 CNY🌙 Tàu đêm
D932Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:57–06:471 tuyến · từ 88 CNY🌙 Tàu đêm
D933Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:19–06:471 tuyến · từ 634 CNY🌙 Tàu đêm
D935Thượng Hải đi Quảng Châu · 20:05–07:112 tuyến · từ 634 CNY🌙 Tàu đêm
D936Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:02–06:521 tuyến · từ 88 CNY🌙 Tàu đêm
D937Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:23–06:521 tuyến · từ 634 CNY🌙 Tàu đêm
D941Thượng Hải đi Quảng Châu · 19:55–06:532 tuyến · từ 634 CNY🌙 Tàu đêm
D942Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:52–06:421 tuyến · từ 88 CNY🌙 Tàu đêm
D943Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:33–06:421 tuyến · từ 865 CNY🌙 Tàu đêm
D945Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:04–08:021 tuyến · từ 132 CNY🌙 Tàu đêm
D946Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:57–20:551 tuyến · từ 132 CNY🌙 Tàu đêm
D953Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:06–21:011 tuyến · từ 120 CNY
D954Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:47–09:401 tuyến · từ 131 CNY
D961Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:09–08:071 tuyến · từ 132 CNY🌙 Tàu đêm
D962Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:02–21:001 tuyến · từ 245 CNY🌙 Tàu đêm
D972Thượng Hải đi Tây An · 18:22–05:231 tuyến · từ 484 CNY🌙 Tàu đêm
D973Tây An đi Thành Đô · 05:30–08:571 tuyến · từ 335 CNY🌙 Tàu đêm
D974Tây An đi Thượng Hải · 23:24–08:042 tuyến · từ 335 CNY🌙 Tàu đêm
D976Thượng Hải đi Tây An · 18:44–05:281 tuyến · từ 685 CNY🌙 Tàu đêm
D977Tây An đi Thành Đô · 05:35–09:011 tuyến · từ 259 CNY🌙 Tàu đêm
D978Tây An đi Thượng Hải · 23:29–08:582 tuyến · từ 335 CNY🌙 Tàu đêm
D995Bắc Kinh đi Thành Đô · 20:36–08:413 tuyến · từ 298 CNY🌙 Tàu đêm
D996Thành Đô đi Bắc Kinh · 19:28–06:473 tuyến · từ 298 CNY🌙 Tàu đêm
D997Bắc Kinh đi Thành Đô · 20:41–08:464 tuyến · từ 156 CNY🌙 Tàu đêm
D998Thành Đô đi Bắc Kinh · 19:33–06:554 tuyến · từ 285 CNY🌙 Tàu đêm
D1045Tây An đi Thành Đô · 19:01–22:531 tuyến · từ 304 CNY
D1046Thành Đô đi Tây An · 07:11–11:141 tuyến · từ 304 CNY
D1702Thành Đô đi Tây An · 11:30–15:381 tuyến · từ 320 CNY
D1705Tây An đi Thành Đô · 16:01–19:401 tuyến · từ 320 CNY
D1709Tây An đi Thành Đô · 13:02–16:491 tuyến · từ 320 CNY
D1710Thành Đô đi Tây An · 12:03–16:041 tuyến · từ 320 CNY
D1717Tây An đi Thành Đô · 12:12–16:091 tuyến · từ 320 CNY
D1718Thành Đô đi Tây An · 13:28–17:331 tuyến · từ 304 CNY
D1821Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:43–20:061 tuyến · từ 134 CNY
D1822Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:41–10:091 tuyến · từ 134 CNY
D1902Thành Đô đi Tây An · 07:16–11:241 tuyến · từ 320 CNY
D1903Tây An đi Thành Đô · 17:20–21:171 tuyến · từ 320 CNY
D1907Tây An đi Thành Đô · 13:43–17:311 tuyến · từ 335 CNY
D1908Thành Đô đi Tây An · 11:06–15:211 tuyến · từ 335 CNY
D1909Tây An đi Thành Đô · 18:39–22:121 tuyến · từ 304 CNY
D1910Thành Đô đi Tây An · 07:00–10:591 tuyến · từ 304 CNY
D1912Thành Đô đi Tây An · 08:08–12:041 tuyến · từ 320 CNY
D1913Tây An đi Thành Đô · 07:53–11:481 tuyến · từ 304 CNY
D1915Tây An đi Thành Đô · 08:50–12:111 tuyến · từ 320 CNY
D1917Tây An đi Thành Đô · 08:25–12:341 tuyến · từ 304 CNY
D1920Thành Đô đi Tây An · 09:04–13:321 tuyến · từ 320 CNY
D1921Tây An đi Thành Đô · 09:48–13:281 tuyến · từ 320 CNY
D1923Tây An đi Thành Đô · 10:05–13:571 tuyến · từ 320 CNY
D1925Tây An đi Thành Đô · 10:55–14:351 tuyến · từ 304 CNY
D1926Thành Đô đi Tây An · 12:13–16:301 tuyến · từ 320 CNY
D1927Tây An đi Thành Đô · 11:35–15:031 tuyến · từ 320 CNY
D1928Thành Đô đi Tây An · 12:59–16:481 tuyến · từ 320 CNY
D1930Thành Đô đi Tây An · 12:39–16:271 tuyến · từ 320 CNY
D1931Tây An đi Thành Đô · 12:35–16:271 tuyến · từ 304 CNY
D1934Thành Đô đi Tây An · 14:01–18:091 tuyến · từ 320 CNY
D1935Tây An đi Thành Đô · 13:07–16:571 tuyến · từ 320 CNY
D1936Thành Đô đi Tây An · 14:19–18:521 tuyến · từ 304 CNY
D1937Tây An đi Thành Đô · 13:56–18:171 tuyến · từ 320 CNY
D1938Thành Đô đi Tây An · 15:06–19:071 tuyến · từ 320 CNY
D1939Tây An đi Thành Đô · 14:06–17:481 tuyến · từ 320 CNY
D1942Thành Đô đi Tây An · 15:29–19:251 tuyến · từ 304 CNY
D1944Thành Đô đi Tây An · 16:50–20:481 tuyến · từ 304 CNY
D1947Tây An đi Thành Đô · 17:29–21:351 tuyến · từ 320 CNY
D1948Thành Đô đi Tây An · 17:36–21:411 tuyến · từ 304 CNY
D1949Tây An đi Thành Đô · 18:51–22:331 tuyến · từ 304 CNY
D1950Thành Đô đi Tây An · 18:43–22:221 tuyến · từ 335 CNY
D1952Thành Đô đi Tây An · 18:09–22:031 tuyến · từ 304 CNY
D1953Tây An đi Thành Đô · 08:39–12:411 tuyến · từ 304 CNY
D1954Thành Đô đi Tây An · 17:00–21:001 tuyến · từ 304 CNY
D1957Tây An đi Thành Đô · 11:59–15:541 tuyến · từ 320 CNY
D1958Thành Đô đi Tây An · 16:14–20:111 tuyến · từ 320 CNY
D1966Thành Đô đi Tây An · 17:51–22:081 tuyến · từ 304 CNY
D1967Tây An đi Thành Đô · 06:33–10:321 tuyến · từ 320 CNY
D1972Thành Đô đi Tây An · 10:46–15:121 tuyến · từ 320 CNY
D1973Tây An đi Thành Đô · 08:55–12:561 tuyến · từ 320 CNY
D1975Tây An đi Thành Đô · 18:08–21:591 tuyến · từ 304 CNY
D1976Thành Đô đi Tây An · 13:21–17:251 tuyến · từ 335 CNY
D1977Tây An đi Thành Đô · 15:44–19:361 tuyến · từ 320 CNY
D1980Thành Đô đi Tây An · 19:57–23:431 tuyến · từ 304 CNY
D1986Thành Đô đi Tây An · 08:23–12:431 tuyến · từ 304 CNY
D1987Tây An đi Thành Đô · 16:50–20:561 tuyến · từ 320 CNY
D1997Tây An đi Thành Đô · 19:49–23:221 tuyến · từ 298 CNY
D1998Thành Đô đi Tây An · 06:09–09:311 tuyến · từ 320 CNY
D2007Tây An đi Thành Đô · 19:31–23:041 tuyến · từ 320 CNY
D2008Thành Đô đi Tây An · 07:50–12:131 tuyến · từ 320 CNY
D2125Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:04–22:001 tuyến · từ 99 CNY
D2145Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:13–20:311 tuyến · từ 130 CNY
D2160Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:37–08:591 tuyến · từ 99 CNY
D2207Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:36–21:531 tuyến · từ 131 CNY
D2208Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:02–09:561 tuyến · từ 131 CNY
D2223Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:47–22:031 tuyến · từ 120 CNY
D2224Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:36–09:341 tuyến · từ 120 CNY
D2237Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:50–20:451 tuyến · từ 137 CNY
D2238Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:17–11:201 tuyến · từ 148 CNY
D2243Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:13–22:081 tuyến · từ 131 CNY
D2244Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:24–08:491 tuyến · từ 131 CNY
D2255Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:56–19:101 tuyến · từ 137 CNY
D2256Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:09–10:411 tuyến · từ 131 CNY
D2259Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:20–19:381 tuyến · từ 131 CNY
D2260Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:18–12:211 tuyến · từ 131 CNY
D2264Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:05–11:061 tuyến · từ 137 CNY
D2281Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:44–20:142 tuyến · từ 99 CNY
D2282Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:02–21:161 tuyến · từ 99 CNY
D2283Thượng Hải đi Thâm Quyến · 11:20–22:222 tuyến · từ 122 CNY
D2284Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:47–19:081 tuyến · từ 132 CNY
D2287Thượng Hải đi Thâm Quyến · 06:52–18:182 tuyến · từ 88 CNY
D2289Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:52–20:212 tuyến · từ 99 CNY
D2290Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:44–20:421 tuyến · từ 99 CNY
D2322Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:23–17:421 tuyến · từ 118 CNY
D2373Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:32–20:271 tuyến · từ 131 CNY
D2374Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:14–10:301 tuyến · từ 137 CNY
D2424Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:22–22:261 tuyến · từ 95 CNY
D2430Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:35–16:521 tuyến · từ 118 CNY
D2912Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:52–11:301 tuyến · từ 130 CNY
D3057Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:29–21:461 tuyến · từ 120 CNY
D3058Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:10–08:341 tuyến · từ 120 CNY
D3077Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:40–19:431 tuyến · từ 137 CNY
D3078Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:12–11:341 tuyến · từ 131 CNY
D3101Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:18–16:251 tuyến · từ 106 CNY
D3102Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:01–14:061 tuyến · từ 106 CNY
D3103Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:43–16:221 tuyến · từ 132 CNY
D3104Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:46–14:161 tuyến · từ 141 CNY
D3107Thượng Hải đi Thâm Quyến · 09:50–21:272 tuyến · từ 95 CNY
D3108Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:41–22:531 tuyến · từ 88 CNY
D3122Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:42–18:501 tuyến · từ 118 CNY
D3125Thượng Hải đi Thâm Quyến · 10:27–21:222 tuyến · từ 106 CNY
D3126Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:30–18:441 tuyến · từ 106 CNY
D3131Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:41–08:371 tuyến · từ 99 CNY
D3132Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:13–20:321 tuyến · từ 99 CNY
D3141Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:22–14:241 tuyến · từ 106 CNY
D3142Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:54–15:561 tuyến · từ 106 CNY
D3145Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:27–07:541 tuyến · từ 92 CNY
D3146Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:46–21:421 tuyến · từ 99 CNY
D3201Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:18–09:231 tuyến · từ 99 CNY
D3202Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:21–21:241 tuyến · từ 99 CNY
D3205Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:00–11:351 tuyến · từ 132 CNY
D3206Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:50–20:211 tuyến · từ 132 CNY
D3291Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:16–13:111 tuyến · từ 106 CNY
D3292Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:11–18:181 tuyến · từ 106 CNY
D3310Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:13–19:171 tuyến · từ 118 CNY
D3314Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:20–15:321 tuyến · từ 118 CNY
D3318Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:41–13:521 tuyến · từ 118 CNY
D3323Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:59–19:541 tuyến · từ 106 CNY
D3324Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:25–11:291 tuyến · từ 106 CNY
D5109Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:57–13:241 tuyến · từ 142 CNY
D5110Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:58–19:281 tuyến · từ 142 CNY
D5111Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:24–19:281 tuyến · từ 158 CNY
D5115Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:07–22:141 tuyến · từ 137 CNY
D5116Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:15–09:291 tuyến · từ 137 CNY
D5117Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:06–23:101 tuyến · từ 131 CNY
D5128Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:18–08:121 tuyến · từ 125 CNY
D5145Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:06–19:271 tuyến · từ 148 CNY
D6191Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:37–13:051 tuyến · từ 142 CNY
D6192Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:21–18:361 tuyến · từ 142 CNY
D6195Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:09–18:391 tuyến · từ 142 CNY
D6196Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:44–11:591 tuyến · từ 142 CNY
D6197Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:24–11:591 tuyến · từ 150 CNY
D7188Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:27–11:421 tuyến · từ 118 CNY
D7486Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:29–12:501 tuyến · từ 103 CNY
D7488Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:45–17:021 tuyến · từ 103 CNY
D7490Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:59–21:161 tuyến · từ 103 CNY
D7558Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:36–07:431 tuyến · từ 103 CNY
D7560Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:22–11:351 tuyến · từ 103 CNY
D7562Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:58–15:061 tuyến · từ 103 CNY
D7564Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:47–19:061 tuyến · từ 103 CNY
D7566Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:02–23:181 tuyến · từ 103 CNY
D7568Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:12–08:241 tuyến · từ 103 CNY
D7570Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:19–12:321 tuyến · từ 103 CNY
D7572Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:05–16:081 tuyến · từ 103 CNY
D7574Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:39–19:511 tuyến · từ 103 CNY
D7576Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:28–23:401 tuyến · từ 103 CNY
D7578Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:21–09:381 tuyến · từ 103 CNY
D7580Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:11–13:371 tuyến · từ 103 CNY
D7582Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:00–17:071 tuyến · từ 103 CNY
D7584Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:41–21:021 tuyến · từ 103 CNY
D7592Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:24–10:421 tuyến · từ 103 CNY
D7594Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:06–14:201 tuyến · từ 103 CNY
D7596Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–18:151 tuyến · từ 103 CNY
D7598Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:32–21:471 tuyến · từ 103 CNY
G1Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:30–11:241 tuyến · từ 633 CNY
G2Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:43–11:321 tuyến · từ 633 CNY
G3Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:52–11:332 tuyến · từ 99 CNY
G4Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:00–11:371 tuyến · từ 702 CNY
G5Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:59–12:321 tuyến · từ 667 CNY
G7Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:00–13:371 tuyến · từ 696 CNY
G8Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:00–12:261 tuyến · từ 696 CNY
G9Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:00–14:351 tuyến · từ 696 CNY
G10Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:00–13:261 tuyến · từ 696 CNY
G11Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:03–14:391 tuyến · từ 696 CNY
G12Thượng Hải đi Bắc Kinh · 10:00–14:241 tuyến · từ 696 CNY
G13Bắc Kinh đi Thượng Hải · 16:00–20:281 tuyến · từ 696 CNY
G14Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:00–15:311 tuyến · từ 696 CNY
G15Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:00–16:382 tuyến · từ 102 CNY
G16Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:53–16:341 tuyến · từ 702 CNY
G17Bắc Kinh đi Thượng Hải · 13:00–17:352 tuyến · từ 102 CNY
G18Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:55–17:371 tuyến · từ 702 CNY
G19Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:00–18:321 tuyến · từ 696 CNY
G20Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:00–18:361 tuyến · từ 696 CNY
G21Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:00–19:341 tuyến · từ 696 CNY
G22Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:00–19:332 tuyến · từ 102 CNY
G23Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:00–15:371 tuyến · từ 696 CNY
G24Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:00–20:351 tuyến · từ 696 CNY
G25Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:00–21:181 tuyến · từ 696 CNY
G26Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:00–21:321 tuyến · từ 696 CNY
G27Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:04–21:361 tuyến · từ 696 CNY
G28Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:55–22:371 tuyến · từ 667 CNY
G29Bắc Kinh đi Thượng Hải · 18:00–22:432 tuyến · từ 99 CNY🌙 Tàu đêm
G30Thượng Hải đi Bắc Kinh · 18:52–23:211 tuyến · từ 661 CNY🌙 Tàu đêm
G31Bắc Kinh đi Thượng Hải · 18:04–22:582 tuyến · từ 99 CNY🌙 Tàu đêm
G32Thượng Hải đi Bắc Kinh · 19:25–23:491 tuyến · từ 633 CNY🌙 Tàu đêm
G33Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:00–23:351 tuyến · từ 639 CNY🌙 Tàu đêm
G35Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:24–23:511 tuyến · từ 633 CNY🌙 Tàu đêm
G37Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:52–13:313 tuyến · từ 122 CNY
G38Hàng Châu đi Bắc Kinh · 07:47–12:221 tuyến · từ 708 CNY
G39Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:56–12:331 tuyến · từ 694 CNY
G40Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:00–17:411 tuyến · từ 708 CNY
G41Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:56–13:241 tuyến · từ 708 CNY
G42Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:56–18:401 tuyến · từ 708 CNY
G43Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:03–13:341 tuyến · từ 657 CNY
G44Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:58–19:374 tuyến · từ 91 CNY
G45Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:56–14:251 tuyến · từ 708 CNY
G46Hàng Châu đi Bắc Kinh · 18:00–22:321 tuyến · từ 657 CNY🌙 Tàu đêm
G47Bắc Kinh đi Hàng Châu · 10:56–15:451 tuyến · từ 696 CNY
G48Hàng Châu đi Bắc Kinh · 16:54–21:281 tuyến · từ 708 CNY
G49Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:04–23:211 tuyến · từ 613 CNY🌙 Tàu đêm
G50Hàng Châu đi Bắc Kinh · 18:57–23:251 tuyến · từ 603 CNY🌙 Tàu đêm
G51Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:56–13:271 tuyến · từ 102 CNY
G65Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:50–20:211 tuyến · từ 96 CNY
G69Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:00–07:311 tuyến · từ 91 CNY
G73Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:56–18:271 tuyến · từ 102 CNY
G87Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:56–07:271 tuyến · từ 96 CNY
G92Tây An đi Thượng Hải · 08:51–14:431 tuyến · từ 791 CNY
G94Thượng Hải đi Tây An · 08:55–14:341 tuyến · từ 791 CNY
G96Tây An đi Thượng Hải · 15:32–21:221 tuyến · từ 791 CNY
G201Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:00–10:451 tuyến · từ 122 CNY
G202Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:34–20:201 tuyến · từ 122 CNY
G203Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:56–08:411 tuyến · từ 122 CNY
G204Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:22–15:091 tuyến · từ 108 CNY
G205Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:00–07:451 tuyến · từ 122 CNY
G206Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:16–22:011 tuyến · từ 122 CNY
G207Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:56–16:411 tuyến · từ 115 CNY
G208Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:19–23:041 tuyến · từ 113 CNY
G219Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:04–07:491 tuyến · từ 113 CNY
G220Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:11–21:571 tuyến · từ 113 CNY
G224Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:34–12:191 tuyến · từ 121 CNY
G225Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:00–09:451 tuyến · từ 122 CNY
G227Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:00–18:461 tuyến · từ 121 CNY
G228Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:03–16:501 tuyến · từ 122 CNY
G231Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:13–17:581 tuyến · từ 122 CNY
G232Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:36–13:211 tuyến · từ 122 CNY
G237Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:04–09:491 tuyến · từ 122 CNY
G238Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:37–18:221 tuyến · từ 122 CNY
G241Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:56–12:411 tuyến · từ 108 CNY
G242Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:07–16:541 tuyến · từ 108 CNY
G245Thượng Hải đi Quảng Châu · 08:00–14:382 tuyến · từ 122 CNY
G246Quảng Châu đi Thượng Hải · 08:27–15:032 tuyến · từ 122 CNY
G247Thượng Hải đi Quảng Châu · 11:03–18:282 tuyến · từ 113 CNY
G248Quảng Châu đi Thượng Hải · 11:50–19:252 tuyến · từ 113 CNY
G251Thượng Hải đi Quảng Châu · 14:00–20:142 tuyến · từ 122 CNY
G252Quảng Châu đi Thượng Hải · 16:32–22:432 tuyến · từ 113 CNY
G253Thượng Hải đi Quảng Châu · 16:00–22:272 tuyến · từ 122 CNY
G254Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:09–21:542 tuyến · từ 113 CNY
G255Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:07–09:531 tuyến · từ 121 CNY
G256Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:32–13:171 tuyến · từ 122 CNY
G257Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:00–12:451 tuyến · từ 122 CNY
G258Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:59–16:471 tuyến · từ 122 CNY
G259Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:04–14:491 tuyến · từ 122 CNY
G260Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:30–20:161 tuyến · từ 112 CNY
G261Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:17–18:021 tuyến · từ 118 CNY
G262Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:48–11:351 tuyến · từ 113 CNY
G263Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:00–11:451 tuyến · từ 108 CNY
G264Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:45–19:301 tuyến · từ 108 CNY
G269Thượng Hải đi Thâm Quyến · 15:00–21:352 tuyến · từ 122 CNY
G270Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:32–14:171 tuyến · từ 122 CNY
G301Bắc Kinh đi Quảng Châu · 08:00–15:361 tuyến · từ 1.068 CNY
G302Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 07:55–16:273 tuyến · từ 110 CNY
G305Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 14:00–22:252 tuyến · từ 1.068 CNY
G306Quảng Châu đi Bắc Kinh · 14:15–21:491 tuyến · từ 1.068 CNY
G309Bắc Kinh đi Nanning · 09:00–19:151 tuyến · từ 1.120 CNY
G310Nanning đi Bắc Kinh · 10:42–20:491 tuyến · từ 1.128 CNY
G311Bắc Kinh đi Nanning · 11:05–21:081 tuyến · từ 1.124 CNY
G312Nanning đi Bắc Kinh · 12:22–22:421 tuyến · từ 1.077 CNY
G321Bắc Kinh đi Thành Đô · 07:00–14:303 tuyến · từ 335 CNY
G322Thành Đô đi Bắc Kinh · 06:56–14:263 tuyến · từ 320 CNY
G323Bắc Kinh đi Thành Đô · 15:00–22:283 tuyến · từ 320 CNY
G324Thành Đô đi Bắc Kinh · 15:02–22:323 tuyến · từ 335 CNY🌙 Tàu đêm
G351Bắc Kinh đi Tây An · 07:55–12:051 tuyến · từ 622 CNY
G352Tây An đi Bắc Kinh · 18:27–22:371 tuyến · từ 591 CNY🌙 Tàu đêm
G353Bắc Kinh đi Tây An · 12:55–17:081 tuyến · từ 653 CNY
G354Tây An đi Bắc Kinh · 12:04–16:321 tuyến · từ 653 CNY
G357Bắc Kinh đi Tây An · 08:10–12:311 tuyến · từ 622 CNY
G358Tây An đi Bắc Kinh · 10:02–14:211 tuyến · từ 622 CNY
G361Bắc Kinh đi Tây An · 15:05–19:231 tuyến · từ 622 CNY
G362Tây An đi Bắc Kinh · 16:10–20:451 tuyến · từ 622 CNY
G365Bắc Kinh đi Tây An · 09:55–14:051 tuyến · từ 622 CNY
G366Tây An đi Bắc Kinh · 09:10–13:301 tuyến · từ 622 CNY
G367Bắc Kinh đi Tây An · 14:05–18:301 tuyến · từ 622 CNY
G368Tây An đi Bắc Kinh · 14:26–18:371 tuyến · từ 622 CNY
G369Bắc Kinh đi Tây An · 19:00–23:111 tuyến · từ 622 CNY🌙 Tàu đêm
G370Tây An đi Bắc Kinh · 19:00–23:171 tuyến · từ 591 CNY🌙 Tàu đêm
G381Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 10:00–17:502 tuyến · từ 1.068 CNY
G382Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 11:41–19:303 tuyến · từ 110 CNY
G384Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:47–17:302 tuyến · từ 937 CNY
G386Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:01–22:422 tuyến · từ 110 CNY
G388Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:50–08:271 tuyến · từ 110 CNY
G390Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:10–10:391 tuyến · từ 110 CNY
G392Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:33–12:021 tuyến · từ 110 CNY
G394Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:35–13:111 tuyến · từ 110 CNY
G396Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:27–14:151 tuyến · từ 110 CNY
G400Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:46–17:421 tuyến · từ 136 CNY
G408Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:13–10:421 tuyến · từ 110 CNY
G420Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:50–17:341 tuyến · từ 110 CNY
G464Thượng Hải đi Tây An · 06:48–13:401 tuyến · từ 765 CNY
G466Tây An đi Thượng Hải · 15:43–23:021 tuyến · từ 765 CNY
G531Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:08–12:042 tuyến · từ 86 CNY
G532Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:31–12:182 tuyến · từ 94 CNY
G547Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:18–12:111 tuyến · từ 588 CNY
G548Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:32–12:391 tuyến · từ 652 CNY
G549Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:13–13:031 tuyến · từ 611 CNY
G550Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:22–13:212 tuyến · từ 96 CNY
G565Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:07–13:121 tuyến · từ 588 CNY
G566Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:27–13:362 tuyến · từ 94 CNY
G597Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:42–13:492 tuyến · từ 91 CNY
G598Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:38–13:322 tuyến · từ 96 CNY
G599Bắc Kinh đi Thượng Hải · 08:15–14:141 tuyến · từ 588 CNY
G600Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:05–14:042 tuyến · từ 96 CNY
G633Bắc Kinh đi Thượng Hải · 08:37–15:011 tuyến · từ 641 CNY
G634Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:15–14:131 tuyến · từ 633 CNY
G643Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:18–15:201 tuyến · từ 611 CNY
G652Tây An đi Bắc Kinh · 07:07–12:131 tuyến · từ 575 CNY
G654Tây An đi Bắc Kinh · 07:47–13:171 tuyến · từ 560 CNY
G655Bắc Kinh đi Tây An · 08:26–14:201 tuyến · từ 529 CNY
G657Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:47–16:522 tuyến · từ 99 CNY
G658Tây An đi Bắc Kinh · 10:45–16:421 tuyến · từ 593 CNY
G659Bắc Kinh đi Tây An · 16:15–22:081 tuyến · từ 575 CNY
G661Bắc Kinh đi Tây An · 16:45–22:141 tuyến · từ 560 CNY
G662Tây An đi Bắc Kinh · 15:04–20:351 tuyến · từ 560 CNY
G665Bắc Kinh đi Tây An · 17:08–22:471 tuyến · từ 529 CNY
G668Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:26–15:211 tuyến · từ 661 CNY
G669Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:07–14:591 tuyến · từ 611 CNY
G670Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:43–15:512 tuyến · từ 96 CNY
G671Bắc Kinh đi Tây An · 11:41–16:541 tuyến · từ 560 CNY
G672Tây An đi Bắc Kinh · 10:20–15:481 tuyến · từ 591 CNY
G673Bắc Kinh đi Tây An · 13:46–19:441 tuyến · từ 560 CNY
G674Tây An đi Bắc Kinh · 16:51–22:551 tuyến · từ 560 CNY
G685Bắc Kinh đi Tây An · 13:15–19:041 tuyến · từ 560 CNY
G686Tây An đi Bắc Kinh · 10:39–16:191 tuyến · từ 575 CNY
G687Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:12–13:371 tuyến · từ 145 CNY
G688Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:12–15:271 tuyến · từ 155 CNY
G693Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:47–15:561 tuyến · từ 588 CNY
G694Thượng Hải đi Bắc Kinh · 10:43–16:421 tuyến · từ 661 CNY
G726Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:16–23:022 tuyến · từ 91 CNY
G733Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:25–16:591 tuyến · từ 588 CNY
G734Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:15–17:201 tuyến · từ 639 CNY
G735Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:13–17:382 tuyến · từ 96 CNY
G736Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:05–18:072 tuyến · từ 96 CNY
G737Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:17–17:222 tuyến · từ 91 CNY
G738Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:20–18:472 tuyến · từ 94 CNY
G741Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:50–18:022 tuyến · từ 96 CNY
G742Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:32–18:322 tuyến · từ 96 CNY
G743Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:04–17:442 tuyến · từ 96 CNY
G744Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:42–14:201 tuyến · từ 642 CNY
G745Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:21–18:211 tuyến · từ 633 CNY
G746Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:46–18:521 tuyến · từ 633 CNY
G747Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:47–18:581 tuyến · từ 633 CNY
G748Thượng Hải đi Bắc Kinh · 13:26–18:592 tuyến · từ 96 CNY
G749Bắc Kinh đi Thượng Hải · 13:19–19:041 tuyến · từ 633 CNY
G750Thượng Hải đi Bắc Kinh · 13:33–19:502 tuyến · từ 91 CNY
G751Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:56–20:331 tuyến · từ 667 CNY
G752Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:18–20:132 tuyến · từ 96 CNY
G756Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:57–14:531 tuyến · từ 679 CNY
G795Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:13–20:051 tuyến · từ 633 CNY
G796Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:40–20:471 tuyến · từ 588 CNY
G798Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:21–21:101 tuyến · từ 611 CNY
G799Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:26–20:501 tuyến · từ 633 CNY
G800Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:25–21:421 tuyến · từ 610 CNY
G801Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:07–21:101 tuyến · từ 633 CNY
G802Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:04–22:002 tuyến · từ 96 CNY
G803Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:42–22:192 tuyến · từ 94 CNY
G804Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:10–20:391 tuyến · từ 533 CNY
G805Bắc Kinh đi Thượng Hải · 16:30–23:111 tuyến · từ 588 CNY
G806Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:37–22:221 tuyến · từ 533 CNY
G807Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:19–23:251 tuyến · từ 611 CNY
G808Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:25–23:161 tuyến · từ 533 CNY
G809Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:31–23:462 tuyến · từ 91 CNY
G810Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:46–23:421 tuyến · từ 533 CNY
G811Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:34–15:392 tuyến · từ 99 CNY
G812Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:34–17:241 tuyến · từ 657 CNY
G813Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:38–16:032 tuyến · từ 96 CNY
G814Hàng Châu đi Bắc Kinh · 06:50–13:071 tuyến · từ 636 CNY
G815Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:04–13:022 tuyến · từ 91 CNY
G816Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:49–14:461 tuyến · từ 679 CNY
G817Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:45–13:541 tuyến · từ 620 CNY
G818Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:48–15:422 tuyến · từ 99 CNY
G819Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:25–14:131 tuyến · từ 708 CNY
G820Hàng Châu đi Bắc Kinh · 10:32–17:162 tuyến · từ 96 CNY
G821Bắc Kinh đi Hàng Châu · 10:17–17:081 tuyến · từ 679 CNY
G822Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:24–16:501 tuyến · từ 679 CNY
G823Bắc Kinh đi Hàng Châu · 12:43–18:332 tuyến · từ 99 CNY
G824Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:39–17:561 tuyến · từ 657 CNY
G829Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:42–19:362 tuyến · từ 96 CNY
G830Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:43–13:191 tuyến · từ 110 CNY
G834Hàng Châu đi Bắc Kinh · 12:23–19:192 tuyến · từ 94 CNY
G835Bắc Kinh đi Hàng Châu · 15:11–21:051 tuyến · từ 643 CNY
G846Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:20–09:571 tuyến · từ 110 CNY
G849Bắc Kinh đi Hàng Châu · 15:19–21:282 tuyến · từ 96 CNY
G850Hàng Châu đi Bắc Kinh · 14:41–20:432 tuyến · từ 102 CNY
G871Bắc Kinh đi Hàng Châu · 16:13–22:041 tuyến · từ 636 CNY
G872Hàng Châu đi Bắc Kinh · 15:43–21:521 tuyến · từ 620 CNY
G875Bắc Kinh đi Hàng Châu · 16:17–22:161 tuyến · từ 618 CNY
G876Hàng Châu đi Bắc Kinh · 15:17–21:231 tuyến · từ 620 CNY
G877Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:07–13:581 tuyến · từ 639 CNY
G878Hàng Châu đi Bắc Kinh · 12:45–19:232 tuyến · từ 91 CNY
G881Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:24–11:121 tuyến · từ 102 CNY
G884Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:11–17:451 tuyến · từ 102 CNY
G885Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:08–19:191 tuyến · từ 679 CNY
G886Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:27–19:591 tuyến · từ 643 CNY
G888Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:29–20:031 tuyến · từ 96 CNY
G891Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:36–20:101 tuyến · từ 102 CNY
G895Thượng Hải đi Thâm Quyến · 20:15–07:032 tuyến · từ 106 CNY🌙 Tàu đêm
G897Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 21:01–06:572 tuyến · từ 810 CNY🌙 Tàu đêm
G898Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 20:50–06:532 tuyến · từ 810 CNY🌙 Tàu đêm
G900Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:08–06:581 tuyến · từ 109 CNY🌙 Tàu đêm
G901Thượng Hải đi Thâm Quyến · 13:50–21:312 tuyến · từ 141 CNY
G902Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:31–19:431 tuyến · từ 145 CNY
G904Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:41–10:181 tuyến · từ 110 CNY
G906Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:17–12:481 tuyến · từ 110 CNY
G908Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:37–12:061 tuyến · từ 110 CNY
G914Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:34–10:141 tuyến · từ 110 CNY
G918Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:27–11:101 tuyến · từ 110 CNY
G928Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:57–16:331 tuyến · từ 110 CNY
G934Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:08–07:441 tuyến · từ 110 CNY
G964Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:27–16:011 tuyến · từ 96 CNY
G965Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:45–12:191 tuyến · từ 92 CNY
G969Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:10–18:553 tuyến · từ 304 CNY
G970Thành Đô đi Bắc Kinh · 10:56–20:203 tuyến · từ 304 CNY
G977Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:55–08:521 tuyến · từ 210 CNY
G978Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:17–20:451 tuyến · từ 210 CNY
G981Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:46–09:201 tuyến · từ 92 CNY
G982Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:47–18:241 tuyến · từ 92 CNY
G984Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:45–20:191 tuyến · từ 99 CNY
G997Thượng Hải đi Thâm Quyến · 07:30–14:422 tuyến · từ 129 CNY
G998Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:24–22:281 tuyến · từ 126 CNY
G1002Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:33–07:021 tuyến · từ 110 CNY
G1004Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:12–08:491 tuyến · từ 110 CNY
G1006Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:00–12:311 tuyến · từ 110 CNY
G1010Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:02–16:441 tuyến · từ 110 CNY
G1012Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:08–17:441 tuyến · từ 110 CNY
G1024Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:18–18:541 tuyến · từ 110 CNY
G1025Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 07:26–18:412 tuyến · từ 913 CNY
G1026Quảng Châu đi Bắc Kinh · 07:22–17:581 tuyến · từ 913 CNY
G1028Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:47–13:231 tuyến · từ 110 CNY
G1032Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:50–15:411 tuyến · từ 135 CNY
G1036Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:03–15:401 tuyến · từ 110 CNY
G1040Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:23–10:521 tuyến · từ 110 CNY
G1043Bắc Kinh đi Quảng Châu · 10:15–20:551 tuyến · từ 913 CNY
G1044Quảng Châu đi Bắc Kinh · 11:16–21:311 tuyến · từ 913 CNY
G1049Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:30–20:141 tuyến · từ 89 CNY
G1051Bắc Kinh đi Quảng Châu · 12:26–22:491 tuyến · từ 913 CNY
G1052Quảng Châu đi Bắc Kinh · 12:20–22:511 tuyến · từ 913 CNY
G1053Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:51–21:321 tuyến · từ 91 CNY
G1054Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:24–09:571 tuyến · từ 86 CNY
G1055Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:52–19:451 tuyến · từ 92 CNY
G1056Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:14–09:461 tuyến · từ 92 CNY
G1059Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:38–14:121 tuyến · từ 102 CNY
G1062Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:08–10:421 tuyến · từ 102 CNY
G1063Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:28–10:021 tuyến · từ 94 CNY
G1064Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:31–11:071 tuyến · từ 102 CNY
G1067Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:54–12:371 tuyến · từ 94 CNY
G1069Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:31–13:121 tuyến · từ 102 CNY
G1071Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:24–14:061 tuyến · từ 102 CNY
G1074Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:10–19:441 tuyến · từ 91 CNY
G1075Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:38–16:121 tuyến · từ 96 CNY
G1077Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:50–17:241 tuyến · từ 94 CNY
G1078Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:39–21:141 tuyến · từ 91 CNY
G1080Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:35–22:081 tuyến · từ 86 CNY
G1083Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:36–07:171 tuyến · từ 94 CNY
G1084Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:10–12:541 tuyến · từ 102 CNY
G1090Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:35–19:101 tuyến · từ 99 CNY
G1092Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:39–19:141 tuyến · từ 102 CNY
G1094Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:50–20:271 tuyến · từ 96 CNY
G1096Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:29–10:051 tuyến · từ 110 CNY
G1100Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:22–21:561 tuyến · từ 102 CNY
G1102Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:06–06:371 tuyến · từ 110 CNY
G1152Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:39–11:151 tuyến · từ 110 CNY
G1176Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:07–12:441 tuyến · từ 110 CNY
G1186Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:25–09:091 tuyến · từ 110 CNY
G1190Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:44–16:201 tuyến · từ 110 CNY
G1192Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:17–17:001 tuyến · từ 110 CNY
G1227Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:52–19:441 tuyến · từ 122 CNY
G1228Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:02–11:091 tuyến · từ 108 CNY
G1249Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:39–17:131 tuyến · từ 96 CNY
G1250Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:38–16:131 tuyến · từ 96 CNY
G1270Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:44–10:231 tuyến · từ 91 CNY
G1281Tây An đi Thành Đô · 17:57–21:401 tuyến · từ 320 CNY
G1282Thành Đô đi Tây An · 07:36–11:211 tuyến · từ 320 CNY
G1301Thượng Hải đi Quảng Châu · 10:18–18:562 tuyến · từ 122 CNY
G1302Quảng Châu đi Thượng Hải · 13:19–21:472 tuyến · từ 109 CNY
G1305Thượng Hải đi Quảng Châu · 06:51–14:432 tuyến · từ 126 CNY
G1306Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:00–22:492 tuyến · từ 116 CNY
G1307Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:29–19:004 tuyến · từ 193 CNY
G1308Thành Đô đi Bắc Kinh · 10:16–20:224 tuyến · từ 184 CNY
G1312Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:12–07:581 tuyến · từ 110 CNY
G1315Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:34–09:451 tuyến · từ 129 CNY
G1316Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:01–22:041 tuyến · từ 136 CNY
G1321Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:07–06:561 tuyến · từ 115 CNY
G1328Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:35–21:301 tuyến · từ 108 CNY
G1333Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:37–12:311 tuyến · từ 122 CNY
G1334Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:57–20:561 tuyến · từ 113 CNY
G1341Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:08–08:011 tuyến · từ 100 CNY
G1342Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:14–12:131 tuyến · từ 122 CNY
G1343Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:37–17:381 tuyến · từ 122 CNY
G1344Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:53–12:381 tuyến · từ 122 CNY
G1345Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:07–18:171 tuyến · từ 122 CNY
G1346Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:21–13:131 tuyến · từ 122 CNY
G1347Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:23–18:271 tuyến · từ 121 CNY
G1348Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:13–16:051 tuyến · từ 122 CNY
G1349Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:38–18:371 tuyến · từ 122 CNY
G1350Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:02–23:011 tuyến · từ 100 CNY
G1369Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:44–13:441 tuyến · từ 122 CNY
G1370Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:33–16:251 tuyến · từ 122 CNY
G1371Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:21–08:201 tuyến · từ 108 CNY
G1372Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:02–22:121 tuyến · từ 100 CNY
G1373Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:10–12:051 tuyến · từ 122 CNY
G1374Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:30–23:221 tuyến · từ 100 CNY
G1378Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:19–19:181 tuyến · từ 122 CNY
G1381Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:40–07:401 tuyến · từ 105 CNY
G1382Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:30–11:231 tuyến · từ 122 CNY
G1383Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:19–13:211 tuyến · từ 113 CNY
G1384Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:34–17:401 tuyến · từ 112 CNY
G1386Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:01–19:471 tuyến · từ 112 CNY
G1387Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:13–19:081 tuyến · từ 108 CNY
G1388Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:49–22:481 tuyến · từ 100 CNY
G1395Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:56–13:481 tuyến · từ 122 CNY
G1396Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:30–14:351 tuyến · từ 463 CNY
G1405Bắc Kinh đi Tây An · 12:40–18:341 tuyến · từ 591 CNY
G1406Tây An đi Bắc Kinh · 12:00–17:141 tuyến · từ 583 CNY
G1407Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:36–13:481 tuyến · từ 147 CNY
G1408Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:47–12:521 tuyến · từ 136 CNY
G1415Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:10–08:391 tuyến · từ 133 CNY
G1416Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:35–21:531 tuyến · từ 133 CNY
G1417Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:59–18:141 tuyến · từ 148 CNY
G1418Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:01–16:271 tuyến · từ 148 CNY
G1419Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:39–18:581 tuyến · từ 155 CNY
G1420Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:24–12:501 tuyến · từ 134 CNY
G1439Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:12–12:241 tuyến · từ 139 CNY
G1440Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:55–22:211 tuyến · từ 117 CNY
G1455Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:43–18:421 tuyến · từ 113 CNY
G1472Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:34–23:291 tuyến · từ 92 CNY
G1475Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:33–08:441 tuyến · từ 252 CNY
G1477Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:22–23:241 tuyến · từ 252 CNY
G1499Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:00–15:111 tuyến · từ 158 CNY
G1500Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:05–13:421 tuyến · từ 130 CNY
G1505Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:50–09:111 tuyến · từ 109 CNY
G1506Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:52–22:561 tuyến · từ 100 CNY
G1509Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:32–09:311 tuyến · từ 122 CNY
G1510Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:01–19:031 tuyến · từ 122 CNY
G1517Tây An đi Thành Đô · 10:11–14:202 tuyến · từ 201 CNY
G1518Thành Đô đi Tây An · 16:39–20:221 tuyến · từ 320 CNY
G1519Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:20–19:311 tuyến · từ 133 CNY
G1520Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:25–17:561 tuyến · từ 154 CNY
G1527Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:07–12:411 tuyến · từ 96 CNY
G1528Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:39–22:131 tuyến · từ 92 CNY
G1565Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:08–18:501 tuyến · từ 94 CNY
G1566Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:49–11:231 tuyến · từ 96 CNY
G1575Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:49–12:131 tuyến · từ 193 CNY
G1576Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:38–20:151 tuyến · từ 193 CNY
G1579Bắc Kinh đi Quảng Châu · 08:32–19:161 tuyến · từ 906 CNY
G1580Quảng Châu đi Bắc Kinh · 08:07–19:131 tuyến · từ 906 CNY
G1583Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:32–17:241 tuyến · từ 122 CNY
G1584Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:07–14:001 tuyến · từ 122 CNY
G1591Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:40–19:313 tuyến · từ 320 CNY
G1592Thành Đô đi Bắc Kinh · 11:25–20:303 tuyến · từ 320 CNY
G1595Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:27–18:011 tuyến · từ 96 CNY
G1608Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:13–13:561 tuyến · từ 110 CNY
G1615Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:25–12:191 tuyến · từ 100 CNY
G1616Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:29–19:211 tuyến · từ 100 CNY
G1624Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:12–21:531 tuyến · từ 110 CNY
G1627Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:31–14:561 tuyến · từ 155 CNY
G1628Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:18–12:351 tuyến · từ 143 CNY
G1629Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:07–14:391 tuyến · từ 126 CNY
G1630Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:29–13:031 tuyến · từ 127 CNY
G1631Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:45–08:491 tuyến · từ 108 CNY
G1632Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:15–11:141 tuyến · từ 118 CNY
G1633Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:21–10:211 tuyến · từ 121 CNY
G1634Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:46–13:451 tuyến · từ 122 CNY
G1635Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:23–11:101 tuyến · từ 112 CNY
G1636Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:25–17:191 tuyến · từ 122 CNY
G1637Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:34–15:331 tuyến · từ 122 CNY
G1638Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:45–22:401 tuyến · từ 100 CNY
G1639Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:41–19:331 tuyến · từ 122 CNY
G1640Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:45–23:321 tuyến · từ 91 CNY
G1641Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:13–16:141 tuyến · từ 117 CNY
G1642Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:43–14:491 tuyến · từ 117 CNY
G1659Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:53–16:301 tuyến · từ 143 CNY
G1667Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:38–12:501 tuyến · từ 130 CNY
G1668Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:59–21:111 tuyến · từ 141 CNY
G1673Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:50–13:061 tuyến · từ 118 CNY
G1674Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:45–18:001 tuyến · từ 122 CNY
G1701Tây An đi Thành Đô · 15:34–19:261 tuyến · từ 320 CNY
G1702Thành Đô đi Tây An · 09:09–13:221 tuyến · từ 320 CNY
G1719Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:02–20:361 tuyến · từ 89 CNY
G1720Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:50–10:311 tuyến · từ 96 CNY
G1755Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:16–08:531 tuyến · từ 168 CNY
G1756Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:54–19:181 tuyến · từ 176 CNY
G1802Thượng Hải đi Tây An · 06:13–13:511 tuyến · từ 759 CNY
G1820Tây An đi Thượng Hải · 11:10–18:101 tuyến · từ 773 CNY
G1833Tây An đi Thành Đô · 13:16–17:142 tuyến · từ 193 CNY
G1834Thành Đô đi Tây An · 12:28–16:192 tuyến · từ 184 CNY
G1835Tây An đi Thành Đô · 17:09–21:012 tuyến · từ 181 CNY
G1836Thành Đô đi Tây An · 09:34–13:442 tuyến · từ 181 CNY
G1839Tây An đi Thành Đô · 11:30–14:581 tuyến · từ 320 CNY
G1840Thành Đô đi Tây An · 15:18–18:471 tuyến · từ 320 CNY
G1865Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:26–20:181 tuyến · từ 113 CNY
G1866Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:27–08:341 tuyến · từ 113 CNY
G1887Tây An đi Thành Đô · 14:01–17:532 tuyến · từ 184 CNY
G1888Thành Đô đi Tây An · 11:51–16:012 tuyến · từ 184 CNY
G1914Tây An đi Thượng Hải · 06:13–13:221 tuyến · từ 714 CNY
G1916Thượng Hải đi Tây An · 16:09–23:001 tuyến · từ 714 CNY
G1918Tây An đi Thượng Hải · 09:29–16:431 tuyến · từ 723 CNY
G1922Tây An đi Thượng Hải · 10:35–18:021 tuyến · từ 735 CNY
G1924Thượng Hải đi Tây An · 11:28–19:001 tuyến · từ 790 CNY
G1928Thượng Hải đi Tây An · 12:36–20:001 tuyến · từ 723 CNY
G1932Thượng Hải đi Tây An · 13:38–20:411 tuyến · từ 723 CNY
G1940Thượng Hải đi Tây An · 17:07–23:331 tuyến · từ 711 CNY
G1942Tây An đi Thượng Hải · 15:56–23:571 tuyến · từ 754 CNY
G1970Thượng Hải đi Tây An · 06:09–13:201 tuyến · từ 747 CNY
G1972Tây An đi Thượng Hải · 14:06–22:011 tuyến · từ 759 CNY
G1974Thượng Hải đi Tây An · 07:16–14:221 tuyến · từ 759 CNY
G1975Tây An đi Thành Đô · 14:33–18:262 tuyến · từ 184 CNY
G1976Tây An đi Thượng Hải · 15:10–22:353 tuyến · từ 184 CNY
G1979Thượng Hải đi Tây An · 09:56–18:401 tuyến · từ 818 CNY
G1980Tây An đi Thượng Hải · 11:06–20:071 tuyến · từ 818 CNY
G2087Tây An đi Thành Đô · 18:03–21:531 tuyến · từ 304 CNY
G2088Thành Đô đi Tây An · 09:44–14:101 tuyến · từ 304 CNY
G2138Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:17–09:161 tuyến · từ 136 CNY
G2141Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:40–14:531 tuyến · từ 122 CNY
G2142Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:54–17:101 tuyến · từ 122 CNY
G2163Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:00–17:321 tuyến · từ 188 CNY
G2164Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:05–15:401 tuyến · từ 201 CNY
G2175Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:00–16:071 tuyến · từ 158 CNY
G2176Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:49–16:571 tuyến · từ 121 CNY
G2189Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:28–08:271 tuyến · từ 109 CNY
G2190Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:35–22:301 tuyến · từ 109 CNY
G2194Thượng Hải đi Tây An · 09:19–16:281 tuyến · từ 773 CNY
G2196Tây An đi Thượng Hải · 12:10–19:151 tuyến · từ 735 CNY
G2206Thành Đô đi Tây An · 13:04–17:052 tuyến · từ 201 CNY
G2207Tây An đi Thành Đô · 12:51–16:422 tuyến · từ 201 CNY
G2213Tây An đi Thành Đô · 11:54–15:361 tuyến · từ 320 CNY
G2214Thành Đô đi Tây An · 15:57–19:401 tuyến · từ 304 CNY
G2217Tây An đi Thành Đô · 11:49–15:421 tuyến · từ 304 CNY
G2218Thành Đô đi Tây An · 16:08–19:531 tuyến · từ 304 CNY
G2233Tây An đi Thành Đô · 16:22–20:252 tuyến · từ 193 CNY
G2234Thành Đô đi Tây An · 11:35–15:462 tuyến · từ 193 CNY
G2239Tây An đi Thành Đô · 07:38–11:242 tuyến · từ 188 CNY
G2240Thành Đô đi Tây An · 18:48–22:382 tuyến · từ 194 CNY
G2241Tây An đi Thành Đô · 11:44–15:312 tuyến · từ 183 CNY
G2242Thành Đô đi Tây An · 18:52–22:432 tuyến · từ 183 CNY
G2244Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:25–10:011 tuyến · từ 110 CNY
G2275Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:49–09:271 tuyến · từ 184 CNY
G2276Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:08–20:311 tuyến · từ 193 CNY
G2321Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:20–11:421 tuyến · từ 201 CNY
G2322Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:08–18:241 tuyến · từ 201 CNY
G2371Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:45–08:001 tuyến · từ 160 CNY
G2372Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:35–20:581 tuyến · từ 194 CNY
G2417Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:56–14:191 tuyến · từ 201 CNY
G2418Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:23–16:481 tuyến · từ 201 CNY
G2448Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:33–13:501 tuyến · từ 201 CNY
G2449Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:42–15:571 tuyến · từ 201 CNY
G2451Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:13–18:281 tuyến · từ 201 CNY
G2452Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:02–12:351 tuyến · từ 201 CNY
G2455Bắc Kinh đi Tây An · 08:08–14:511 tuyến · từ 505 CNY
G2456Tây An đi Bắc Kinh · 15:15–22:001 tuyến · từ 501 CNY
G2551Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:22–06:561 tuyến · từ 96 CNY
G2554Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:10–13:531 tuyến · từ 96 CNY
G2557Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:53–20:511 tuyến · từ 720 CNY
G2558Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:18–16:091 tuyến · từ 720 CNY
G2564Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:40–18:151 tuyến · từ 99 CNY
G2571Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:14–09:491 tuyến · từ 96 CNY
G2573Bắc Kinh đi Hàng Châu · 12:11–21:313 tuyến · từ 127 CNY
G2575Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:46–14:211 tuyến · từ 99 CNY
G2580Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:40–12:141 tuyến · từ 99 CNY
G2582Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:58–12:431 tuyến · từ 96 CNY
G2584Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:42–13:161 tuyến · từ 99 CNY
G2586Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:00–14:341 tuyến · từ 99 CNY
G2588Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:31–22:041 tuyến · từ 86 CNY
G2590Hàng Châu đi Bắc Kinh · 14:17–23:113 tuyến · từ 127 CNY
G2784Thượng Hải đi Thâm Quyến · 06:55–17:071 tuyến · từ 971 CNY
G2788Thượng Hải đi Thâm Quyến · 12:50–22:351 tuyến · từ 968 CNY
G2801Thành Đô đi Côn Minh · 08:54–15:211 tuyến · từ 530 CNY
G2802Côn Minh đi Thành Đô · 15:43–21:591 tuyến · từ 530 CNY
G2803Thành Đô đi Côn Minh · 07:54–13:451 tuyến · từ 562 CNY
G2804Côn Minh đi Thành Đô · 14:06–20:381 tuyến · từ 530 CNY
G2821Thành Đô đi Côn Minh · 16:09–22:391 tuyến · từ 545 CNY
G2822Côn Minh đi Thành Đô · 07:29–13:181 tuyến · từ 536 CNY
G2825Thành Đô đi Côn Minh · 17:27–23:341 tuyến · từ 517 CNY
G2826Côn Minh đi Thành Đô · 10:57–17:061 tuyến · từ 530 CNY
G2827Thành Đô đi Côn Minh · 16:54–23:111 tuyến · từ 551 CNY
G2828Côn Minh đi Thành Đô · 10:17–16:321 tuyến · từ 564 CNY
G2829Thành Đô đi Côn Minh · 15:22–22:161 tuyến · từ 517 CNY
G2830Côn Minh đi Thành Đô · 08:34–15:021 tuyến · từ 517 CNY
G2831Thành Đô đi Côn Minh · 15:14–22:102 tuyến · từ 335 CNY
G2832Côn Minh đi Thành Đô · 07:00–13:282 tuyến · từ 320 CNY
G2837Thành Đô đi Côn Minh · 07:30–13:251 tuyến · từ 574 CNY
G2838Côn Minh đi Thành Đô · 16:30–22:361 tuyến · từ 574 CNY
G2845Thành Đô đi Côn Minh · 13:42–19:371 tuyến · từ 551 CNY
G2846Côn Minh đi Thành Đô · 09:32–15:461 tuyến · từ 563 CNY
G2851Thành Đô đi Côn Minh · 13:48–20:353 tuyến · từ 201 CNY
G2852Côn Minh đi Thành Đô · 11:11–17:423 tuyến · từ 201 CNY
G2870Côn Minh đi Thành Đô · 15:18–21:432 tuyến · từ 176 CNY
G2882Côn Minh đi Thành Đô · 16:54–23:222 tuyến · từ 176 CNY
G2883Thành Đô đi Côn Minh · 08:37–14:522 tuyến · từ 193 CNY
G2885Thành Đô đi Côn Minh · 09:35–16:262 tuyến · từ 193 CNY
G2886Côn Minh đi Thành Đô · 07:34–14:022 tuyến · từ 201 CNY
G2887Thành Đô đi Côn Minh · 14:23–20:442 tuyến · từ 201 CNY
G2890Côn Minh đi Thành Đô · 13:06–19:452 tuyến · từ 194 CNY
G2893Thành Đô đi Côn Minh · 15:04–21:532 tuyến · từ 201 CNY
G2894Côn Minh đi Thành Đô · 08:07–14:402 tuyến · từ 201 CNY
G2896Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:46–08:221 tuyến · từ 110 CNY
G2902Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–08:361 tuyến · từ 110 CNY
G2904Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:46–12:151 tuyến · từ 110 CNY
G2908Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:52–13:281 tuyến · từ 110 CNY
G2916Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:04–18:401 tuyến · từ 110 CNY
G2918Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:22–12:581 tuyến · từ 110 CNY
G2922Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:08–16:401 tuyến · từ 110 CNY
G2930Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:32–15:251 tuyến · từ 110 CNY
G2932Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:26–16:021 tuyến · từ 110 CNY
G2941Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:09–16:251 tuyến · từ 201 CNY
G2942Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:30–14:462 tuyến · từ 110 CNY
G2944Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:21–08:571 tuyến · từ 110 CNY
G2946Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:56–10:351 tuyến · từ 110 CNY
G2956Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:52–07:281 tuyến · từ 110 CNY
G2962Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:43–18:191 tuyến · từ 110 CNY
G2966Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:08–08:441 tuyến · từ 110 CNY
G2976Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:14–11:501 tuyến · từ 110 CNY
G2985Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:25–13:561 tuyến · từ 184 CNY
G3018Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:49–23:181 tuyến · từ 110 CNY
G3059Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:32–08:321 tuyến · từ 113 CNY
G3060Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:10–21:031 tuyến · từ 113 CNY
G3068Quảng Châu đi Thượng Hải · 09:00–17:202 tuyến · từ 157 CNY
G3073Thượng Hải đi Quảng Châu · 07:17–15:542 tuyến · từ 134 CNY
G3078Quảng Châu đi Thượng Hải · 14:15–22:262 tuyến · từ 120 CNY
G3087Thượng Hải đi Quảng Châu · 12:57–21:162 tuyến · từ 157 CNY
G3091Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:20–07:521 tuyến · từ 124 CNY
G3092Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:40–21:591 tuyến · từ 127 CNY
G3131Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:37–19:551 tuyến · từ 155 CNY
G3132Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:39–11:591 tuyến · từ 145 CNY
G3139Tây An đi Thành Đô · 10:24–13:521 tuyến · từ 335 CNY
G3140Thành Đô đi Tây An · 16:02–19:331 tuyến · từ 335 CNY
G3152Thượng Hải đi Tây An · 11:32–20:291 tuyến · từ 759 CNY
G3154Tây An đi Thượng Hải · 08:38–17:061 tuyến · từ 754 CNY
G3161Thượng Hải đi Tây An · 12:51–21:461 tuyến · từ 793 CNY
G3162Tây An đi Thượng Hải · 08:12–16:321 tuyến · từ 801 CNY
G3164Thượng Hải đi Tây An · 09:38–17:471 tuyến · từ 790 CNY
G3166Tây An đi Thượng Hải · 11:46–20:151 tuyến · từ 778 CNY
G3172Tây An đi Thượng Hải · 10:28–19:141 tuyến · từ 701 CNY
G3174Thượng Hải đi Tây An · 10:15–18:011 tuyến · từ 733 CNY
G3176Thượng Hải đi Tây An · 06:19–14:451 tuyến · từ 763 CNY
G3178Tây An đi Thượng Hải · 13:46–22:261 tuyến · từ 797 CNY
G3209Tây An đi Thành Đô · 13:32–17:242 tuyến · từ 188 CNY
G3210Thành Đô đi Tây An · 13:43–17:462 tuyến · từ 193 CNY
G3237Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:16–18:361 tuyến · từ 138 CNY
G3238Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:02–12:211 tuyến · từ 127 CNY
G3257Thượng Hải đi Tây An · 10:42–20:081 tuyến · từ 782 CNY
G3258Tây An đi Thượng Hải · 10:44–19:021 tuyến · từ 782 CNY
G3271Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:12–22:371 tuyến · từ 122 CNY
G3272Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:05–08:261 tuyến · từ 122 CNY
G3284Thượng Hải đi Tây An · 10:37–19:381 tuyến · từ 701 CNY
G3285Tây An đi Thành Đô · 19:43–23:171 tuyến · từ 304 CNY
G3286Tây An đi Thượng Hải · 11:41–19:422 tuyến · từ 304 CNY
G3288Thượng Hải đi Tây An · 07:46–15:521 tuyến · từ 737 CNY
G3289Tây An đi Thành Đô · 16:06–19:552 tuyến · từ 174 CNY
G3290Tây An đi Thượng Hải · 14:46–22:473 tuyến · từ 183 CNY
G3292Thượng Hải đi Tây An · 08:24–16:321 tuyến · từ 725 CNY
G3293Tây An đi Thành Đô · 16:39–20:331 tuyến · từ 320 CNY
G3295Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:44–19:031 tuyến · từ 141 CNY
G3296Thượng Hải đi Tây An · 13:58–21:532 tuyến · từ 141 CNY
G3298Tây An đi Thượng Hải · 09:18–17:381 tuyến · từ 687 CNY
G3349Tây An đi Thành Đô · 09:16–13:171 tuyến · từ 320 CNY
G3350Thành Đô đi Tây An · 13:50–17:541 tuyến · từ 320 CNY
G3351Tây An đi Thành Đô · 11:05–14:482 tuyến · từ 201 CNY
G3352Thành Đô đi Tây An · 14:24–18:282 tuyến · từ 188 CNY
G3353Tây An đi Thành Đô · 15:29–19:161 tuyến · từ 320 CNY
G3354Thành Đô đi Tây An · 08:18–12:201 tuyến · từ 320 CNY
G3355Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:39–12:281 tuyến · từ 252 CNY
G3357Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:11–21:381 tuyến · từ 252 CNY
G3359Tây An đi Thành Đô · 09:41–13:332 tuyến · từ 193 CNY
G3360Thành Đô đi Tây An · 14:14–18:192 tuyến · từ 193 CNY
G3379Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:34–11:521 tuyến · từ 141 CNY
G3380Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:38–20:011 tuyến · từ 130 CNY
G3389Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:05–08:341 tuyến · từ 210 CNY
G3390Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:14–19:011 tuyến · từ 210 CNY
G3396Côn Minh đi Thành Đô · 14:54–21:031 tuyến · từ 581 CNY
G3417Tây An đi Thành Đô · 19:58–23:271 tuyến · từ 320 CNY
G3418Thành Đô đi Tây An · 06:34–09:521 tuyến · từ 320 CNY
G3423Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:47–10:381 tuyến · từ 193 CNY
G3428Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:20–22:001 tuyến · từ 193 CNY
G3432Thành Đô đi Tây An · 17:14–21:122 tuyến · từ 201 CNY
G3433Tây An đi Thành Đô · 09:04–13:072 tuyến · từ 201 CNY
G3437Tây An đi Thành Đô · 07:33–11:061 tuyến · từ 298 CNY
G3438Thành Đô đi Tây An · 16:55–20:271 tuyến · từ 298 CNY
G3441Tây An đi Thành Đô · 17:38–21:302 tuyến · từ 179 CNY
G3442Thành Đô đi Tây An · 11:20–15:282 tuyến · từ 179 CNY
G3462Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:13–16:071 tuyến · từ 196 CNY
G3465Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:29–18:301 tuyến · từ 196 CNY
G3469Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:38–17:111 tuyến · từ 188 CNY
G3470Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:00–15:161 tuyến · từ 188 CNY
G3479Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:42–10:261 tuyến · từ 193 CNY
G3480Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:03–20:381 tuyến · từ 193 CNY
G3581Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:30–11:011 tuyến · từ 184 CNY
G3582Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:13–13:281 tuyến · từ 188 CNY
G3583Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:55–15:111 tuyến · từ 188 CNY
G3584Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:06–17:221 tuyến · từ 188 CNY
G3585Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:42–18:571 tuyến · từ 188 CNY
G3586Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:47–23:021 tuyến · từ 188 CNY
G3587Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:47–11:251 tuyến · từ 197 CNY
G3588Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:46–21:161 tuyến · từ 206 CNY
G3593Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:31–09:131 tuyến · từ 201 CNY
G3594Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:54–22:171 tuyến · từ 201 CNY
G3711Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:10–08:261 tuyến · từ 184 CNY
G3712Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:49–22:121 tuyến · từ 184 CNY
G3732Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:56–09:321 tuyến · từ 110 CNY
G3739Tây An đi Thành Đô · 08:07–11:532 tuyến · từ 207 CNY
G3740Thành Đô đi Tây An · 17:19–21:282 tuyến · từ 207 CNY
G3742Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:28–17:151 tuyến · từ 110 CNY
G3753Thượng Hải đi Hàng Châu · 22:11–23:251 tuyến · từ 128 CNY
G3754Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:27–09:501 tuyến · từ 128 CNY
G3756Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:54–14:191 tuyến · từ 143 CNY
G3757Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:06–17:171 tuyến · từ 145 CNY
G3758Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:29–15:481 tuyến · từ 155 CNY
G3763Tây An đi Thành Đô · 08:02–12:032 tuyến · từ 196 CNY
G3764Thành Đô đi Tây An · 17:58–21:562 tuyến · từ 196 CNY
G3781Tây An đi Thành Đô · 16:34–20:502 tuyến · từ 188 CNY
G3782Thành Đô đi Tây An · 08:03–12:262 tuyến · từ 188 CNY
G3786Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:04–08:401 tuyến · từ 110 CNY
G3789Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:15–14:301 tuyến · từ 136 CNY
G3790Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:52–12:101 tuyến · từ 126 CNY
G3810Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:46–19:321 tuyến · từ 110 CNY
G3814Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:40–21:171 tuyến · từ 110 CNY
G3879Tây An đi Thành Đô · 14:49–18:381 tuyến · từ 320 CNY
G3880Thành Đô đi Tây An · 10:32–14:211 tuyến · từ 320 CNY
G3931Bắc Kinh đi Tây An · 07:39–13:251 tuyến · từ 560 CNY
G3932Tây An đi Bắc Kinh · 16:01–21:161 tuyến · từ 560 CNY
G3963Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:28–16:281 tuyến · từ 193 CNY
G3964Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:18–15:451 tuyến · từ 193 CNY
G3967Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:15–17:521 tuyến · từ 193 CNY
G3968Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:29–13:551 tuyến · từ 193 CNY
G3979Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:30–09:481 tuyến · từ 193 CNY
G3980Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:32–21:491 tuyến · từ 193 CNY
G5144Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:30–08:491 tuyến · từ 107 CNY
G5156Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:18–16:371 tuyến · từ 107 CNY
G5164Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:34–18:471 tuyến · từ 107 CNY
G5264Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:20–10:371 tuyến · từ 107 CNY
G5268Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:00–19:071 tuyến · từ 107 CNY
G5272Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:50–15:011 tuyến · từ 107 CNY
G5357Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:27–12:181 tuyến · từ 184 CNY
G5415Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:26–13:001 tuyến · từ 278 CNY
G5417Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:01–10:001 tuyến · từ 266 CNY
G5421Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:18–19:451 tuyến · từ 226 CNY
G5423Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:15–16:561 tuyến · từ 226 CNY
G5753Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:13–11:201 tuyến · từ 234 CNY
G5755Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:16–20:281 tuyến · từ 234 CNY
G5763Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:56–11:191 tuyến · từ 234 CNY
G5765Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:38–16:591 tuyến · từ 234 CNY
G5767Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:18–14:171 tuyến · từ 234 CNY
G5773Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:10–16:381 tuyến · từ 234 CNY
G5787Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:12–13:501 tuyến · từ 230 CNY
G6002Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–09:361 tuyến · từ 110 CNY
G6004Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:00–10:311 tuyến · từ 110 CNY
G6006Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:00–15:361 tuyến · từ 110 CNY
G6008Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:00–18:311 tuyến · từ 110 CNY
G6010Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–17:301 tuyến · từ 110 CNY
G6012Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:00–14:361 tuyến · từ 110 CNY
G6014Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:41–19:121 tuyến · từ 110 CNY
G6018Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:13–13:121 tuyến · từ 133 CNY
G6022Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:41–14:191 tuyến · từ 110 CNY
G6024Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:52–20:291 tuyến · từ 110 CNY
G6026Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:56–20:431 tuyến · từ 110 CNY
G6028Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:51–14:281 tuyến · từ 110 CNY
G6030Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:17–14:171 tuyến · từ 133 CNY
G6032Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:01–19:381 tuyến · từ 110 CNY
G6034Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:52–09:281 tuyến · từ 110 CNY
G6036Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:54–21:301 tuyến · từ 110 CNY
G6038Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:27–18:031 tuyến · từ 110 CNY
G6042Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:32–18:351 tuyến · từ 131 CNY
G6048Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:47–11:241 tuyến · từ 110 CNY
G6054Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:16–19:461 tuyến · từ 110 CNY
G6058Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:47–07:231 tuyến · từ 110 CNY
G6062Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:21–15:091 tuyến · từ 110 CNY
G6066Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:30–13:061 tuyến · từ 110 CNY
G6068Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:13–17:101 tuyến · từ 133 CNY
G6076Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:07–15:511 tuyến · từ 110 CNY
G6080Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:33–09:241 tuyến · từ 136 CNY
G6090Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:27–08:101 tuyến · từ 110 CNY
G6098Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:08–09:441 tuyến · từ 110 CNY
G6100Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:26–21:021 tuyến · từ 110 CNY
G6114Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:38–18:081 tuyến · từ 110 CNY
G6126Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:43–11:201 tuyến · từ 110 CNY
G6142Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:15–09:521 tuyến · từ 110 CNY
G6172Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:29–11:581 tuyến · từ 110 CNY
G6176Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:02–21:591 tuyến · từ 131 CNY
G6180Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:22–17:581 tuyến · từ 110 CNY
G6184Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:52–19:281 tuyến · từ 110 CNY
G6202Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:11–06:481 tuyến · từ 110 CNY
G6204Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:02–23:321 tuyến · từ 110 CNY
G6206Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:47–09:241 tuyến · từ 110 CNY
G6208Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:20–23:501 tuyến · từ 110 CNY
G6210Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:18–21:471 tuyến · từ 110 CNY
G6212Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:50–12:271 tuyến · từ 110 CNY
G6214Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:59–20:581 tuyến · từ 132 CNY
G6216Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:14–18:501 tuyến · từ 110 CNY
G6218Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:36–19:231 tuyến · từ 110 CNY
G6226Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:20–08:051 tuyến · từ 110 CNY
G6228Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:05–13:421 tuyến · từ 110 CNY
G6230Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:45–15:441 tuyến · từ 110 CNY
G6232Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:17–07:151 tuyến · từ 110 CNY
G6234Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:05–22:491 tuyến · từ 110 CNY
G6236Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:26–19:561 tuyến · từ 110 CNY
G6238Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:58–21:341 tuyến · từ 110 CNY
G6240Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:05–20:491 tuyến · từ 110 CNY
G6242Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:41–22:171 tuyến · từ 110 CNY
G6244Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:48–20:341 tuyến · từ 110 CNY
G6246Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:32–22:081 tuyến · từ 110 CNY
G6250Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:37–21:341 tuyến · từ 127 CNY
G6256Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:16–07:531 tuyến · từ 110 CNY
G6258Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:47–18:231 tuyến · từ 110 CNY
G6262Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:22–21:581 tuyến · từ 110 CNY
G6264Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:12–23:411 tuyến · từ 110 CNY
G6266Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:30–20:061 tuyến · từ 110 CNY
G6302Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:35–14:111 tuyến · từ 110 CNY
G6314Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:17–20:541 tuyến · từ 110 CNY
G6322Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:12–17:521 tuyến · từ 110 CNY
G6326Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:49–16:271 tuyến · từ 110 CNY
G6330Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:23–23:011 tuyến · từ 110 CNY
G6336Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–10:271 tuyến · từ 110 CNY
G6338Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:39–15:171 tuyến · từ 110 CNY
G6346Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:04–09:401 tuyến · từ 110 CNY
G6350Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:46–10:221 tuyến · từ 110 CNY
G6354Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:55–18:361 tuyến · từ 110 CNY
G6362Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:04–17:401 tuyến · từ 110 CNY
G6502Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:38–23:141 tuyến · từ 110 CNY
G6504Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:06–23:361 tuyến · từ 110 CNY
G6506Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:54–23:231 tuyến · từ 110 CNY
G6508Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:21–16:061 tuyến · từ 110 CNY
G6510Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:38–10:081 tuyến · từ 110 CNY
G6512Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:37–17:071 tuyến · từ 110 CNY
G6514Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:21–20:001 tuyến · từ 110 CNY
G6516Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:39–13:151 tuyến · từ 110 CNY
G6518Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:05–10:581 tuyến · từ 110 CNY
G6520Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:00–13:371 tuyến · từ 110 CNY
G6522Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:34–16:101 tuyến · từ 110 CNY
G6524Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:27–19:081 tuyến · từ 110 CNY
G6528Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:58–11:281 tuyến · từ 110 CNY
G6530Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:46–14:231 tuyến · từ 110 CNY
G6534Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:06–11:421 tuyến · từ 110 CNY
G6536Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:05–14:481 tuyến · từ 110 CNY
G6538Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:40–16:161 tuyến · từ 110 CNY
G6540Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:26–13:021 tuyến · từ 110 CNY
G6546Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:02–12:161 tuyến · từ 122 CNY
G6548Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:59–16:171 tuyến · từ 122 CNY
G6550Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:18–20:261 tuyến · từ 122 CNY
G6552Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–10:081 tuyến · từ 122 CNY
G6554Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–11:111 tuyến · từ 122 CNY
G6556Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:46–14:111 tuyến · từ 122 CNY
G6558Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:05–15:161 tuyến · từ 122 CNY
G6560Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:17–18:321 tuyến · từ 122 CNY
G6562Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:06–19:341 tuyến · từ 122 CNY
G6564Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:23–22:381 tuyến · từ 122 CNY
G6566Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:02–09:131 tuyến · từ 122 CNY
G6568Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:02–13:131 tuyến · từ 122 CNY
G6570Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:12–17:221 tuyến · từ 122 CNY
G6580Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:31–17:191 tuyến · từ 110 CNY
G6582Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:43–09:191 tuyến · từ 110 CNY
G6584Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:24–11:541 tuyến · từ 110 CNY
G6586Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:55–17:261 tuyến · từ 110 CNY
G6588Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:12–21:081 tuyến · từ 110 CNY
G7112Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:12–21:311 tuyến · từ 127 CNY
G7124Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:03–19:241 tuyến · từ 138 CNY
G7151Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:14–21:421 tuyến · từ 127 CNY
G7172Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:12–10:261 tuyến · từ 127 CNY
G7192Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:02–17:541 tuyến · từ 122 CNY
G7193Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:02–14:021 tuyến · từ 108 CNY
G7194Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:13–10:051 tuyến · từ 112 CNY
G7301Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:27–15:561 tuyến · từ 141 CNY
G7302Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:19–07:181 tuyến · từ 100 CNY
G7303Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:20–17:201 tuyến · từ 108 CNY
G7304Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:41–14:061 tuyến · từ 141 CNY
G7305Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:31–18:331 tuyến · từ 121 CNY
G7308Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:50–15:501 tuyến · từ 112 CNY
G7310Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:47–18:541 tuyến · từ 113 CNY
G7311Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:37–11:391 tuyến · từ 112 CNY
G7312Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:24–20:101 tuyến · từ 112 CNY
G7313Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:16–10:291 tuyến · từ 122 CNY
G7314Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:18–20:271 tuyến · từ 113 CNY
G7315Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:05–15:161 tuyến · từ 141 CNY
G7316Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:57–11:191 tuyến · từ 138 CNY
G7317Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:55–19:481 tuyến · từ 108 CNY
G7318Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:46–17:191 tuyến · từ 141 CNY
G7320Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:08–11:191 tuyến · từ 112 CNY
G7321Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:16–17:161 tuyến · từ 108 CNY
G7322Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:40–15:431 tuyến · từ 112 CNY
G7323Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:10–14:101 tuyến · từ 112 CNY
G7324Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:43–12:351 tuyến · từ 112 CNY
G7325Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:28–09:271 tuyến · từ 113 CNY
G7326Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:24–16:161 tuyến · từ 112 CNY
G7329Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:06–15:121 tuyến · từ 118 CNY
G7330Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:00–12:521 tuyến · từ 109 CNY
G7331Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:13–07:071 tuyến · từ 92 CNY
G7332Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:42–11:451 tuyến · từ 108 CNY
G7333Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:20–07:211 tuyến · từ 92 CNY
G7334Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:53–14:531 tuyến · từ 108 CNY
G7335Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:25–13:351 tuyến · từ 112 CNY
G7336Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:58–17:461 tuyến · từ 121 CNY
G7337Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:22–16:301 tuyến · từ 108 CNY
G7338Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:25–21:271 tuyến · từ 109 CNY
G7339Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:33–19:261 tuyến · từ 108 CNY
G7340Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:54–21:501 tuyến · từ 109 CNY
G7343Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:06–20:021 tuyến · từ 109 CNY
G7344Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:00–09:561 tuyến · từ 113 CNY
G7347Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:22–15:221 tuyến · từ 112 CNY
G7348Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:51–13:501 tuyến · từ 112 CNY
G7349Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:11–10:061 tuyến · từ 122 CNY
G7350Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:40–21:351 tuyến · từ 113 CNY
G7355Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:38–20:441 tuyến · từ 113 CNY
G7357Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:00–09:361 tuyến · từ 141 CNY
G7358Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:07–07:371 tuyến · từ 118 CNY
G7359Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:51–19:291 tuyến · từ 129 CNY
G7360Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:00–21:391 tuyến · từ 129 CNY
G7362Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:35–16:381 tuyến · từ 113 CNY
G7363Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:24–07:261 tuyến · từ 92 CNY
G7364Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:51–11:521 tuyến · từ 112 CNY
G7365Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:06–17:011 tuyến · từ 108 CNY
G7366Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:14–21:111 tuyến · từ 109 CNY
G7367Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:47–18:521 tuyến · từ 109 CNY
G7368Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:00–12:001 tuyến · từ 108 CNY
G7371Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:08–19:051 tuyến · từ 122 CNY
G7372Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:09–09:231 tuyến · từ 113 CNY
G7375Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:31–13:401 tuyến · từ 113 CNY
G7376Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:37–16:301 tuyến · từ 122 CNY
G7379Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:26–21:191 tuyến · từ 113 CNY
G7380Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:47–12:491 tuyến · từ 113 CNY
G7381Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:10–20:131 tuyến · từ 109 CNY
G7382Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:53–09:531 tuyến · từ 113 CNY
G7383Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:19–22:201 tuyến · từ 109 CNY
G7389Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:45–10:331 tuyến · từ 122 CNY
G7390Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:40–14:281 tuyến · từ 122 CNY
G7399Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:53–21:551 tuyến · từ 108 CNY
G7400Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:43–09:421 tuyến · từ 108 CNY
G7431Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:06–12:101 tuyến · từ 122 CNY
G7432Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:07–19:131 tuyến · từ 122 CNY
G7461Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:02–10:551 tuyến · từ 122 CNY
G7491Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:31–20:251 tuyến · từ 122 CNY
G7492Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:31–09:081 tuyến · từ 113 CNY
G7501Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:45–07:571 tuyến · từ 100 CNY
G7502Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:15–09:291 tuyến · từ 108 CNY
G7503Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:03–08:561 tuyến · từ 122 CNY
G7504Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:17–10:191 tuyến · từ 112 CNY
G7505Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:49–09:581 tuyến · từ 122 CNY
G7506Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:53–10:401 tuyến · từ 122 CNY
G7507Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:12–11:041 tuyến · từ 122 CNY
G7508Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:28–12:251 tuyến · từ 122 CNY
G7509Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:43–11:531 tuyến · từ 112 CNY
G7510Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:17–13:091 tuyến · từ 112 CNY
G7511Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:09–12:551 tuyến · từ 122 CNY
G7512Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:23–14:321 tuyến · từ 108 CNY
G7514Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:12–15:191 tuyến · từ 112 CNY
G7515Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:47–15:041 tuyến · từ 108 CNY
G7516Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:16–14:241 tuyến · từ 113 CNY
G7517Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:54–15:421 tuyến · từ 112 CNY
G7518Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:19–17:291 tuyến · từ 121 CNY
G7519Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:37–16:491 tuyến · từ 112 CNY
G7520Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:20–18:291 tuyến · từ 122 CNY
G7521Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:45–17:521 tuyến · từ 112 CNY
G7522Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:34–19:411 tuyến · từ 108 CNY
G7523Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:03–18:571 tuyến · từ 122 CNY
G7524Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:37–10:461 tuyến · từ 113 CNY
G7525Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:05–19:121 tuyến · từ 121 CNY
G7526Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:51–23:361 tuyến · từ 83 CNY
G7527Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:21–21:151 tuyến · từ 121 CNY
G7528Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:27–22:211 tuyến · từ 109 CNY
G7529Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:32–21:401 tuyến · từ 108 CNY
G7530Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:38–09:381 tuyến · từ 113 CNY
G7531Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:03–18:061 tuyến · từ 121 CNY
G7532Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:41–10:491 tuyến · từ 112 CNY
G7533Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:41–17:421 tuyến · từ 121 CNY
G7534Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:28–14:151 tuyến · từ 122 CNY
G7535Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:46–19:391 tuyến · từ 122 CNY
G7536Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:22–23:141 tuyến · từ 92 CNY
G7537Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:16–19:301 tuyến · từ 113 CNY
G7538Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:47–10:531 tuyến · từ 122 CNY
G7539Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:28–14:361 tuyến · từ 122 CNY
G7540Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:04–12:561 tuyến · từ 122 CNY
G7541Thượng Hải đi Hàng Châu · 05:52–06:511 tuyến · từ 92 CNY
G7542Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:05–15:111 tuyến · từ 112 CNY
G7543Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:11–08:101 tuyến · từ 100 CNY
G7544Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:30–21:371 tuyến · từ 108 CNY
G7545Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:51–16:371 tuyến · từ 121 CNY
G7546Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:30–15:361 tuyến · từ 121 CNY
G7548Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:11–23:181 tuyến · từ 92 CNY
G7549Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:12–09:161 tuyến · từ 109 CNY
G7550Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:52–19:471 tuyến · từ 122 CNY
G7551Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:40–21:351 tuyến · từ 112 CNY
G7552Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:16–08:251 tuyến · từ 113 CNY
G7553Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:09–22:041 tuyến · từ 100 CNY
G7554Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:54–08:531 tuyến · từ 108 CNY
G7555Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:43–20:451 tuyến · từ 113 CNY
G7556Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:46–08:021 tuyến · từ 100 CNY
G7557Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:36–20:291 tuyến · từ 122 CNY
G7558Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:28–10:271 tuyến · từ 113 CNY
G7559Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:50–15:131 tuyến · từ 122 CNY
G7560Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:28–16:211 tuyến · từ 121 CNY
G7561Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:15–20:091 tuyến · từ 122 CNY
G7562Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:38–20:231 tuyến · từ 113 CNY
G7566Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:09–20:021 tuyến · từ 122 CNY
G7571Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:11–17:061 tuyến · từ 122 CNY
G7572Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:58–11:051 tuyến · từ 122 CNY
G7575Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:18–15:181 tuyến · từ 122 CNY
G7576Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:04–12:101 tuyến · từ 122 CNY
G7583Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:38–15:381 tuyến · từ 122 CNY
G7584Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:51–19:101 tuyến · từ 113 CNY
G7585Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:20–18:131 tuyến · từ 122 CNY
G7586Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:38–11:401 tuyến · từ 122 CNY
G7587Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:29–12:231 tuyến · từ 122 CNY
G7588Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:05–19:591 tuyến · từ 122 CNY
G7589Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:33–11:341 tuyến · từ 122 CNY
G7590Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:40–18:391 tuyến · từ 113 CNY
G7591Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:03–13:021 tuyến · từ 122 CNY
G7592Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:07–16:101 tuyến · từ 122 CNY
G7595Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:50–13:521 tuyến · từ 122 CNY
G7599Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:54–12:001 tuyến · từ 122 CNY
G7600Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:49–20:501 tuyến · từ 108 CNY
G7601Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:30–16:571 tuyến · từ 112 CNY
G7621Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:15–22:111 tuyến · từ 113 CNY
G7622Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:04–10:011 tuyến · từ 113 CNY
G7623Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:33–10:381 tuyến · từ 112 CNY
G7624Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:35–14:371 tuyến · từ 112 CNY
G7638Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:44–08:421 tuyến · từ 118 CNY
G7639Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:12–22:121 tuyến · từ 119 CNY
G7640Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:28–09:341 tuyến · từ 119 CNY
G7651Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:44–21:521 tuyến · từ 119 CNY
G7654Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:01–08:091 tuyến · từ 119 CNY
G7657Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:48–20:411 tuyến · từ 113 CNY
G7658Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:39–07:461 tuyến · từ 109 CNY
G7686Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:07–10:161 tuyến · từ 113 CNY
G7687Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:25–08:241 tuyến · từ 113 CNY
G7744Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:20–14:531 tuyến · từ 130 CNY
G7763Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:35–21:441 tuyến · từ 113 CNY
G7764Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:23–10:241 tuyến · từ 122 CNY
G7791Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:47–12:491 tuyến · từ 122 CNY
G7792Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:06–18:141 tuyến · từ 122 CNY
G7803Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:35–22:091 tuyến · từ 86 CNY
G7804Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:03–08:441 tuyến · từ 89 CNY
G7810Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:11–07:571 tuyến · từ 137 CNY
G8301Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:31–22:001 tuyến · từ 127 CNY
G8321Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:03–20:361 tuyến · từ 127 CNY
G8322Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:32–10:581 tuyến · từ 130 CNY
G8329Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:41–20:591 tuyến · từ 141 CNY
G8352Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:41–13:171 tuyến · từ 127 CNY
G8353Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:31–14:031 tuyến · từ 145 CNY
G8354Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:09–14:421 tuyến · từ 138 CNY
G8355Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:41–10:531 tuyến · từ 141 CNY
G8357Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:35–11:051 tuyến · từ 127 CNY
G8358Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:11–19:381 tuyến · từ 138 CNY
G8359Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:33–15:581 tuyến · từ 141 CNY
G8360Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:15–20:271 tuyến · từ 145 CNY
G8363Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:02–14:341 tuyến · từ 145 CNY
G8364Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:33–18:531 tuyến · từ 148 CNY
G8387Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:08–17:062 tuyến · từ 139 CNY
G8388Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:27–17:222 tuyến · từ 108 CNY
G8446Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:56–19:421 tuyến · từ 110 CNY
G8448Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:10–13:211 tuyến · từ 425 CNY
G8501Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:54–11:291 tuyến · từ 183 CNY
G8502Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:15–09:071 tuyến · từ 176 CNY
G8506Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:10–13:431 tuyến · từ 179 CNY
G8509Thành Đô đi Trùng Khánh · 22:04–23:271 tuyến · từ 168 CNY
G8516Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:43–21:101 tuyến · từ 191 CNY
G8533Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:38–18:211 tuyến · từ 265 CNY
G8534Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:50–12:421 tuyến · từ 193 CNY
G8553Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:45–19:231 tuyến · từ 199 CNY
G8571Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:37–12:521 tuyến · từ 193 CNY
G8574Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:43–17:361 tuyến · từ 191 CNY
G8577Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:03–19:361 tuyến · từ 191 CNY
G8581Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:11–22:021 tuyến · từ 176 CNY
G8583Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:42–23:121 tuyến · từ 175 CNY
G8586Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:57–08:341 tuyến · từ 160 CNY
G8587Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:02–22:171 tuyến · từ 176 CNY
G8605Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:17–09:271 tuyến · từ 183 CNY
G8606Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:55–08:581 tuyến · từ 191 CNY
G8608Trùng Khánh đi Thành Đô · 09:13–10:171 tuyến · từ 184 CNY
G8609Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:25–10:271 tuyến · từ 191 CNY
G8610Trùng Khánh đi Thành Đô · 09:32–10:581 tuyến · từ 201 CNY
G8611Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:40–11:421 tuyến · từ 191 CNY
G8612Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:30–11:321 tuyến · từ 191 CNY
G8613Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:18–12:371 tuyến · từ 201 CNY
G8614Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:40–11:461 tuyến · từ 184 CNY
G8615Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:53–13:111 tuyến · từ 191 CNY
G8617Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:20–13:231 tuyến · từ 183 CNY
G8618Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:05–13:071 tuyến · từ 191 CNY
G8620Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:25–12:271 tuyến · từ 191 CNY
G8621Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:32–15:131 tuyến · từ 193 CNY
G8622Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:10–19:341 tuyến · từ 201 CNY
G8624Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:22–15:251 tuyến · từ 199 CNY
G8625Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:52–17:091 tuyến · từ 193 CNY
G8628Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:26–18:111 tuyến · từ 193 CNY
G8630Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:46–14:571 tuyến · từ 183 CNY
G8631Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:57–20:051 tuyến · từ 176 CNY
G8633Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:54–21:121 tuyến · từ 174 CNY
G8634Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:46–20:021 tuyến · từ 193 CNY
G8635Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:25–21:041 tuyến · từ 184 CNY
G8637Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:22–21:281 tuyến · từ 193 CNY
G8638Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:37–22:471 tuyến · từ 174 CNY
G8639Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:53–23:111 tuyến · từ 184 CNY
G8642Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:12–09:181 tuyến · từ 184 CNY
G8643Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:22–09:591 tuyến · từ 183 CNY
G8645Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:37–14:071 tuyến · từ 183 CNY
G8646Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:49–12:091 tuyến · từ 183 CNY
G8647Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:39–18:011 tuyến · từ 183 CNY
G8648Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:40–16:131 tuyến · từ 183 CNY
G8650Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:32–07:481 tuyến · từ 168 CNY
G8651Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:11–10:101 tuyến · từ 201 CNY
G8654Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:54–20:201 tuyến · từ 183 CNY
G8660Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:21–09:501 tuyến · từ 193 CNY
G8661Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:46–13:281 tuyến · từ 191 CNY
G8662Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:52–15:021 tuyến · từ 191 CNY
G8663Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:34–21:511 tuyến · từ 191 CNY
G8664Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:16–20:071 tuyến · từ 193 CNY
G8665Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:33–17:141 tuyến · từ 193 CNY
G8673Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:27–16:301 tuyến · từ 183 CNY
G8674Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:43–19:051 tuyến · từ 183 CNY
G8677Thành Đô đi Trùng Khánh · 22:15–23:331 tuyến · từ 160 CNY
G8678Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:31–09:121 tuyến · từ 176 CNY
G8679Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:02–18:501 tuyến · từ 193 CNY
G8684Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:08–21:031 tuyến · từ 193 CNY
G8685Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:18–10:591 tuyến · từ 201 CNY
G8686Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:37–16:181 tuyến · từ 201 CNY
G8689Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:51–20:311 tuyến · từ 184 CNY
G8690Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:53–07:161 tuyến · từ 175 CNY
G8691Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:23–22:491 tuyến · từ 193 CNY
G8693Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:50–14:161 tuyến · từ 193 CNY
G8694Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:59–21:301 tuyến · từ 193 CNY
G8701Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:50–08:191 tuyến · từ 193 CNY
G8702Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:20–10:021 tuyến · từ 193 CNY
G8711Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:00–12:481 tuyến · từ 241 CNY
G8733Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:35–11:161 tuyến · từ 241 CNY
G8745Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:51–18:331 tuyến · từ 176 CNY
G8762Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:12–13:181 tuyến · từ 201 CNY
G8771Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:44–16:361 tuyến · từ 241 CNY
G8784Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:44–09:321 tuyến · từ 193 CNY
G8792Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:47–08:241 tuyến · từ 160 CNY
G8851Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:31–09:021 tuyến · từ 90 CNY
G8852Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:53–07:101 tuyến · từ 90 CNY
G8855Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:10–22:201 tuyến · từ 90 CNY
G8856Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:33–20:441 tuyến · từ 90 CNY
G8857Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:56–21:231 tuyến · từ 90 CNY
G8859Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:48–08:381 tuyến · từ 136 CNY
G8861Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:16–19:181 tuyến · từ 136 CNY
G8863Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:47–17:011 tuyến · từ 90 CNY
G8864Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:54–10:031 tuyến · từ 90 CNY
G8901Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:28–22:161 tuyến · từ 86 CNY
G8902Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:22–10:021 tuyến · từ 96 CNY
G8903Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:05–22:491 tuyến · từ 86 CNY
G8906Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:06–07:481 tuyến · từ 96 CNY
G8910Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:50–08:361 tuyến · từ 96 CNY
G8912Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:19–08:051 tuyến · từ 100 CNY
G8914Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:28–08:141 tuyến · từ 96 CNY
G8915Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:43–20:311 tuyến · từ 91 CNY
G8917Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:14–21:001 tuyến · từ 91 CNY
G8918Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:46–09:351 tuyến · từ 102 CNY
G8924Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:56–09:421 tuyến · từ 102 CNY
G8927Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:00–09:371 tuyến · từ 89 CNY
G8928Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:50–13:261 tuyến · từ 89 CNY
G8929Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:41–14:181 tuyến · từ 89 CNY
G8930Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:25–18:021 tuyến · từ 89 CNY
G8931Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:22–19:001 tuyến · từ 89 CNY
G8932Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:58–22:341 tuyến · từ 89 CNY
G8935Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:18–22:011 tuyến · từ 86 CNY
G8936Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:12–08:531 tuyến · từ 89 CNY
G8940Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:57–06:291 tuyến · từ 89 CNY
G8941Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:46–21:231 tuyến · từ 89 CNY
G8942Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:21–07:051 tuyến · từ 89 CNY
G8943Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:41–22:191 tuyến · từ 89 CNY
G8945Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:38–23:151 tuyến · từ 89 CNY
G8951Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:45–08:221 tuyến · từ 89 CNY
G8952Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:51–07:271 tuyến · từ 123 CNY
G8961Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:58–09:031 tuyến · từ 141 CNY
G8962Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:34–13:371 tuyến · từ 139 CNY
G9481Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:12–12:591 tuyến · từ 112 CNY
G9542Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:59–01:091 tuyến · từ 122 CNY
G9550Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:22–19:161 tuyến · từ 110 CNY
G9582Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:04–21:211 tuyến · từ 184 CNY
G9602Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:51–22:281 tuyến · từ 110 CNY
G9698Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:21–21:261 tuyến · từ 110 CNY
G9714Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:35–00:111 tuyến · từ 110 CNY
K27Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:26–19:031 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K28Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:55–08:401 tuyến · từ 111 CNY🌙 Tàu đêm
K105Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 23:31–04:451 tuyến · từ 289 CNY🌙 Tàu đêm
K106Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 11:10–16:231 tuyến · từ 289 CNY🌙 Tàu đêm
K117Bắc Kinh đi Thành Đô · 11:54–19:161 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
K118Thành Đô đi Bắc Kinh · 21:12–05:261 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
K238Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:28–17:151 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K246Thành Đô đi Tây An · 22:19–12:461 tuyến · từ 171 CNY🌙 Tàu đêm
K248Tây An đi Thành Đô · 07:00–22:221 tuyến · từ 171 CNY🌙 Tàu đêm
K285Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:19–19:091 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K286Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:29–12:541 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K292Thành Đô đi Tây An · 17:42–08:241 tuyến · từ 163 CNY🌙 Tàu đêm
K341Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:00–00:351 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K342Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:59–05:491 tuyến · từ 111 CNY🌙 Tàu đêm
K356Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:26–13:141 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K360Thượng Hải đi Tây An · 09:29–06:051 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K362Tây An đi Thượng Hải · 10:17–05:221 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K385Tây An đi Thành Đô · 21:22–08:081 tuyến · từ 168 CNY🌙 Tàu đêm
K411Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:59–01:251 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K412Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:54–12:171 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K486Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–11:381 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K503Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:47–10:521 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
K504Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:24–16:271 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
K536Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:24–18:101 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K545Bắc Kinh đi Thành Đô · 13:40–21:352 tuyến · từ 192 CNY🌙 Tàu đêm
K546Thành Đô đi Bắc Kinh · 07:58–16:483 tuyến · từ 171 CNY🌙 Tàu đêm
K548Tây An đi Thành Đô · 06:35–21:351 tuyến · từ 171 CNY🌙 Tàu đêm
K558Tây An đi Thượng Hải · 17:07–14:121 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K560Thượng Hải đi Tây An · 15:52–12:261 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K599Bắc Kinh đi Quảng Châu · 05:19–10:301 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
K600Quảng Châu đi Bắc Kinh · 14:50–20:531 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
K887Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:32–11:001 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K888Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:38–23:011 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K932Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:36–13:261 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K952Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:05–14:401 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K1035Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:44–14:111 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K1036Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:49–11:121 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K1208Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:58–15:481 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K1232Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:11–20:561 tuyến · từ 111 CNY🌙 Tàu đêm
K1257Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:11–09:131 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
K1258Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:37–14:191 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
K1275Bắc Kinh đi Hàng Châu · 23:37–20:381 tuyến · từ 225 CNY🌙 Tàu đêm
K1276Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:22–08:102 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
K1348Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–10:011 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K1656Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:30–15:171 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K1786Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:48–16:001 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
K2186Thượng Hải đi Tây An · 08:57–04:471 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K2188Tây An đi Thượng Hải · 08:36–05:331 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
K2549Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:53–21:011 tuyến · từ 109 CNY🌙 Tàu đêm
K2550Thiên Tân đi Bắc Kinh · 04:47–06:111 tuyến · từ 109 CNY🌙 Tàu đêm
K2601Bắc Kinh đi Thiên Tân · 03:55–05:271 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K2602Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:22–23:411 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K7731Bắc Kinh đi Thiên Tân · 00:22–02:051 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K7736Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:34–13:001 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
K9218Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:31–23:101 tuyến · từ 72 CNY🌙 Tàu đêm
K9260Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:14–22:001 tuyến · từ 72 CNY🌙 Tàu đêm
K9276Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:33–21:261 tuyến · từ 75 CNY🌙 Tàu đêm
T21Bắc Kinh đi Nanning · 16:42–21:491 tuyến · từ 303 CNY🌙 Tàu đêm
T55Bắc Kinh đi Tây An · 15:42–04:591 tuyến · từ 184 CNY🌙 Tàu đêm
T56Tây An đi Bắc Kinh · 20:30–10:231 tuyến · từ 184 CNY🌙 Tàu đêm
T57Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:33–12:581 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
T58Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:04–15:161 tuyến · từ 55 CNY🌙 Tàu đêm
T96Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:28–19:031 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
T109Bắc Kinh đi Thượng Hải · 20:04–11:022 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
T110Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:30–08:332 tuyến · từ 113 CNY🌙 Tàu đêm
T289Bắc Kinh đi Nanning · 21:56–00:071 tuyến · từ 303 CNY🌙 Tàu đêm
T290Nanning đi Bắc Kinh · 15:38–18:091 tuyến · từ 303 CNY🌙 Tàu đêm
T8801Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:50–16:441 tuyến · từ 86 CNY
T8802Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:05–11:471 tuyến · từ 86 CNY
T8803Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:24–11:211 tuyến · từ 86 CNY
T8804Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:12–15:431 tuyến · từ 86 CNY
Y701Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:53–11:321 tuyến · từ 64 CNY
Y702Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:52–18:331 tuyến · từ 64 CNY
Z5Bắc Kinh đi Nanning · 16:04–14:441 tuyến · từ 523 CNY🌙 Tàu đêm
Z6Nanning đi Bắc Kinh · 10:50–09:571 tuyến · từ 523 CNY🌙 Tàu đêm
Z13Bắc Kinh đi Quảng Châu · 14:25–12:361 tuyến · từ 286 CNY
Z14Quảng Châu đi Bắc Kinh · 17:08–15:151 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
Z40Thượng Hải đi Tây An · 16:48–08:161 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z42Tây An đi Thượng Hải · 21:10–12:151 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z51Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:20–20:251 tuyến · từ 111 CNY🌙 Tàu đêm
Z111Bắc Kinh đi Quảng Châu · 23:06–20:561 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
Z112Quảng Châu đi Bắc Kinh · 06:30–05:281 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
Z159Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:35–23:531 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
Z160Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:18–04:501 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
Z164Thượng Hải đi Tây An · 18:33–09:191 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z166Tây An đi Thượng Hải · 20:49–12:031 tuyến · từ 367 CNY🌙 Tàu đêm
Z179Bắc Kinh đi Tây An · 18:20–06:511 tuyến · từ 184 CNY🌙 Tàu đêm
Z180Tây An đi Bắc Kinh · 00:27–13:331 tuyến · từ 184 CNY🌙 Tàu đêm
Z181Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 03:49–05:121 tuyến · từ 289 CNY🌙 Tàu đêm
Z182Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 09:46–08:461 tuyến · từ 289 CNY🌙 Tàu đêm
Z230Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:33–11:061 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
Z281Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:10–10:362 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
Z282Hàng Châu đi Bắc Kinh · 17:40–09:522 tuyến · từ 57 CNY🌙 Tàu đêm
Z285Bắc Kinh đi Nanning · 21:35–20:471 tuyến · từ 523 CNY🌙 Tàu đêm
Z286Nanning đi Bắc Kinh · 17:22–17:121 tuyến · từ 523 CNY🌙 Tàu đêm
Z304Thượng Hải đi Tây An · 17:46–08:421 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z306Tây An đi Thượng Hải · 21:41–12:541 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z316Thành Đô đi Tây An · 22:03–11:261 tuyến · từ 163 CNY🌙 Tàu đêm
Z332Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:06–08:491 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
Z333Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:38–09:001 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
Z334Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:14–16:401 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
Z335Bắc Kinh đi Nanning · 20:18–20:361 tuyến · từ 303 CNY🌙 Tàu đêm
Z336Nanning đi Bắc Kinh · 09:28–10:361 tuyến · từ 303 CNY🌙 Tàu đêm
Z371Thành Đô đi Côn Minh · 23:46–08:151 tuyến · từ 154 CNY🌙 Tàu đêm
Z372Côn Minh đi Thành Đô · 15:20–23:221 tuyến · từ 154 CNY🌙 Tàu đêm
Z376Thượng Hải đi Tây An · 15:38–07:351 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z378Tây An đi Thượng Hải · 20:41–13:291 tuyến · từ 215 CNY🌙 Tàu đêm
Z501Bắc Kinh đi Quảng Châu · 20:23–18:051 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
Z502Quảng Châu đi Bắc Kinh · 08:30–06:491 tuyến · từ 286 CNY🌙 Tàu đêm
Z586Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:58–22:371 tuyến · từ 59 CNY🌙 Tàu đêm
Z587Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:54–18:421 tuyến · từ 139 CNY🌙 Tàu đêm
Z588Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:36–23:241 tuyến · từ 86 CNY🌙 Tàu đêm
Z8006Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:02–19:591 tuyến · từ 88 CNY🌙 Tàu đêm
Lịch tàu được lấy mẫu trong 9 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 04:02. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.