Các chuyến tàu tại Trung Quốc

Có 1868 chuyến tàu chạy tại Trung Quốc. Chọn tên tàu để xem các tuyến tàu chạy, giờ tàu, giá vé từng hạng và đặt vé.

China Railway (1868)

1461 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:59–06:45 2 tuyến · từ 56 CNY
1462 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:15–10:46 2 tuyến · từ 56 CNY
C77 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:18–09:14 1 tuyến · từ 120 CNY
C78 Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:13–21:53 1 tuyến · từ 129 CNY
C206 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:00–22:47 1 tuyến · từ 88 CNY 🌙 Tàu đêm
C402 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:39–09:21 1 tuyến · từ 84 CNY
C403 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:29–10:13 1 tuyến · từ 84 CNY
C404 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:17–14:02 1 tuyến · từ 84 CNY
C405 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:19–17:01 1 tuyến · từ 82 CNY
C406 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:06–20:54 1 tuyến · từ 82 CNY
C411 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:55–11:33 1 tuyến · từ 82 CNY
C412 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:21–20:09 1 tuyến · từ 82 CNY
C481 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:56–08:37 1 tuyến · từ 84 CNY
C482 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:42–21:20 1 tuyến · từ 84 CNY
C491 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:10–11:51 1 tuyến · từ 84 CNY
C495 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:33–16:18 1 tuyến · từ 84 CNY
C496 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:58–14:45 1 tuyến · từ 84 CNY
C831 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:37–15:41 1 tuyến · từ 158 CNY
C2001 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:14–06:51 1 tuyến · từ 89 CNY
C2002 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:25–08:09 1 tuyến · từ 209 CNY
C2003 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:51–07:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2004 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:50–08:27 1 tuyến · từ 209 CNY
C2005 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:29–08:59 1 tuyến · từ 89 CNY
C2006 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:36–10:06 1 tuyến · từ 89 CNY
C2007 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:10–09:47 1 tuyến · từ 89 CNY
C2008 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:02–10:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2009 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:58–11:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2010 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:51–12:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2011 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:37–12:07 1 tuyến · từ 89 CNY
C2012 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:27–13:09 1 tuyến · từ 89 CNY
C2013 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:23–12:53 1 tuyến · từ 89 CNY
C2014 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:15–13:45 1 tuyến · từ 89 CNY
C2015 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:23–13:53 1 tuyến · từ 89 CNY
C2016 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:17–14:47 1 tuyến · từ 89 CNY
C2017 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:06–15:43 1 tuyến · từ 89 CNY
C2018 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:01–16:42 1 tuyến · từ 89 CNY
C2019 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:29–16:59 1 tuyến · từ 89 CNY
C2020 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:18–17:55 1 tuyến · từ 89 CNY
C2021 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:02–17:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2022 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:54–18:24 1 tuyến · từ 89 CNY
C2023 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:30–19:11 1 tuyến · từ 89 CNY
C2024 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:29–20:10 1 tuyến · từ 89 CNY
C2025 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:47–19:34 1 tuyến · từ 89 CNY
C2026 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:56–20:33 1 tuyến · từ 89 CNY
C2027 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:41–21:11 1 tuyến · từ 89 CNY
C2028 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:29–22:06 1 tuyến · từ 89 CNY
C2029 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:51–21:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2030 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:43–22:13 1 tuyến · từ 89 CNY
C2031 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:16–21:53 1 tuyến · từ 89 CNY
C2032 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:31–23:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2033 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:32–23:02 1 tuyến · từ 89 CNY
C2101 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:35–08:12 1 tuyến · từ 89 CNY
C2102 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:02–06:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2103 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:54–09:31 1 tuyến · từ 89 CNY
C2104 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:32–07:19 1 tuyến · từ 123 CNY
C2105 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:16–10:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C2106 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:04–07:48 1 tuyến · từ 209 CNY
C2107 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:39–10:16 1 tuyến · từ 89 CNY
C2108 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:12–07:56 1 tuyến · từ 209 CNY
C2109 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:52–12:29 1 tuyến · từ 89 CNY
C2111 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:12–13:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2112 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:38–09:14 1 tuyến · từ 89 CNY
C2113 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:47–14:24 1 tuyến · từ 89 CNY
C2114 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:53–10:29 1 tuyến · từ 89 CNY
C2115 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:37–16:14 1 tuyến · từ 89 CNY
C2116 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:32–11:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2117 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:44–16:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2118 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:44–13:20 1 tuyến · từ 89 CNY
C2119 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:40–18:25 1 tuyến · từ 89 CNY
C2120 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:04–14:40 1 tuyến · từ 89 CNY
C2121 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:54–18:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2122 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:42–15:18 1 tuyến · từ 89 CNY
C2123 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:41–19:26 1 tuyến · từ 89 CNY
C2124 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:39–17:15 1 tuyến · từ 89 CNY
C2125 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:21–19:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2126 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:44–17:20 1 tuyến · từ 89 CNY
C2127 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:52–20:29 1 tuyến · từ 89 CNY
C2129 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:24–21:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C2130 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:11–17:48 1 tuyến · từ 89 CNY
C2131 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:23–22:00 1 tuyến · từ 89 CNY
C2133 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:28–22:05 1 tuyến · từ 89 CNY
C2135 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:58–22:35 1 tuyến · từ 89 CNY
C2136 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:41–20:17 1 tuyến · từ 89 CNY
C2137 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:44–23:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2138 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:16–22:00 1 tuyến · từ 89 CNY
C2139 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:49–23:38 1 tuyến · từ 89 CNY
C2141 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:17–23:54 1 tuyến · từ 89 CNY
C2161 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:00–20:37 1 tuyến · từ 89 CNY
C2201 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:01–07:36 1 tuyến · từ 89 CNY
C2202 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:09–06:44 1 tuyến · từ 89 CNY
C2203 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:07–07:42 1 tuyến · từ 89 CNY
C2204 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:39–07:14 1 tuyến · từ 89 CNY
C2205 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:30–08:05 1 tuyến · từ 89 CNY
C2206 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:01–08:36 1 tuyến · từ 123 CNY
C2207 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:53–08:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2208 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:06–08:41 1 tuyến · từ 89 CNY
C2209 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:06–08:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2210 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:23–08:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2211 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:19–08:54 1 tuyến · từ 89 CNY
C2212 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:01–09:36 1 tuyến · từ 89 CNY
C2213 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:16–09:59 1 tuyến · từ 89 CNY
C2214 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:06–09:41 1 tuyến · từ 89 CNY
C2215 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:57–10:32 1 tuyến · từ 89 CNY
C2216 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:12–09:47 1 tuyến · từ 89 CNY
C2217 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:08–10:43 1 tuyến · từ 89 CNY
C2219 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:13–10:48 1 tuyến · từ 89 CNY
C2220 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:49–11:24 1 tuyến · từ 89 CNY
C2221 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:47–11:22 1 tuyến · từ 89 CNY
C2222 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:00–11:35 1 tuyến · từ 89 CNY
C2223 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:06–11:41 1 tuyến · từ 89 CNY
C2224 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:06–11:41 1 tuyến · từ 89 CNY
C2225 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:26–12:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C2226 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:38–12:13 1 tuyến · từ 89 CNY
C2227 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:42–12:17 1 tuyến · từ 89 CNY
C2229 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:58–12:33 1 tuyến · từ 89 CNY
C2230 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:21–12:57 1 tuyến · từ 89 CNY
C2231 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:33–13:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2232 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:40–13:15 1 tuyến · từ 89 CNY
C2233 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:49–13:24 1 tuyến · từ 89 CNY
C2234 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:59–13:34 1 tuyến · từ 89 CNY
C2235 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:35–14:10 1 tuyến · từ 89 CNY
C2236 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:26–14:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C2237 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:53–14:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2239 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:23–14:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2240 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:26–15:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C2241 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:32–15:07 1 tuyến · từ 89 CNY
C2242 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:50–15:25 1 tuyến · từ 89 CNY
C2243 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:56–15:31 1 tuyến · từ 89 CNY
C2244 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:17–15:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2245 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:17–15:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2247 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:09–16:44 1 tuyến · từ 89 CNY
C2248 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:52–16:27 1 tuyến · từ 89 CNY
C2249 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:19–16:54 1 tuyến · từ 89 CNY
C2250 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:13–16:48 1 tuyến · từ 89 CNY
C2251 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:47–17:22 1 tuyến · từ 89 CNY
C2252 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:03–17:38 1 tuyến · từ 89 CNY
C2253 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:07–17:50 1 tuyến · từ 89 CNY
C2255 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:35–18:18 1 tuyến · từ 89 CNY
C2256 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:42–18:17 1 tuyến · từ 89 CNY
C2257 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:04–18:47 1 tuyến · từ 89 CNY
C2258 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:14–18:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2259 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:09–18:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2260 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:33–19:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2261 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:21–19:57 1 tuyến · từ 89 CNY
C2262 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:17–19:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2263 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:26–20:09 1 tuyến · từ 89 CNY
C2264 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:23–19:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2265 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:46–20:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2267 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:08–20:43 1 tuyến · từ 89 CNY
C2268 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:33–21:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2269 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:46–21:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2271 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:03–21:38 1 tuyến · từ 89 CNY
C2272 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:02–21:37 1 tuyến · từ 89 CNY
C2273 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:23–21:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2275 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:15–22:51 1 tuyến · từ 89 CNY
C2301 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:51–22:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2302 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:42–23:19 1 tuyến · từ 89 CNY
C2349 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:58–22:44 1 tuyến · từ 112 CNY
C2403 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:42–08:07 1 tuyến · từ 124 CNY
C2404 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:07–18:43 1 tuyến · từ 145 CNY
C2551 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:00–06:30 1 tuyến · từ 89 CNY
C2553 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:27–06:57 1 tuyến · từ 89 CNY
C2555 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:37–07:14 1 tuyến · từ 89 CNY
C2557 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:46–07:23 1 tuyến · từ 89 CNY
C2558 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:51–09:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2559 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:01–08:38 1 tuyến · từ 89 CNY
C2560 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:22–09:59 1 tuyến · từ 123 CNY
C2561 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:38–09:15 1 tuyến · từ 89 CNY
C2562 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:42–10:19 1 tuyến · từ 89 CNY
C2563 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:44–09:21 1 tuyến · từ 89 CNY
C2564 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:26–10:56 1 tuyến · từ 89 CNY
C2565 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:34–10:04 1 tuyến · từ 89 CNY
C2566 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:44–11:14 1 tuyến · từ 89 CNY
C2567 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:48–10:25 1 tuyến · từ 89 CNY
C2568 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:14–11:55 1 tuyến · từ 89 CNY
C2569 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:27–10:57 1 tuyến · từ 89 CNY
C2570 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:34–13:04 1 tuyến · từ 89 CNY
C2571 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:13–12:43 1 tuyến · từ 89 CNY
C2572 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:21–13:51 1 tuyến · từ 89 CNY
C2573 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:43–13:13 1 tuyến · từ 89 CNY
C2574 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:49–14:26 1 tuyến · từ 89 CNY
C2575 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:00–13:37 1 tuyến · từ 89 CNY
C2576 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:38–15:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2577 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:28–14:05 1 tuyến · từ 89 CNY
C2578 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:34–16:17 1 tuyến · từ 89 CNY
C2579 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:09–14:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2580 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:07–16:37 1 tuyến · từ 89 CNY
C2581 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:54–16:24 1 tuyến · từ 89 CNY
C2582 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:31–17:09 1 tuyến · từ 89 CNY
C2583 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:02–16:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2584 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:48–18:29 1 tuyến · từ 89 CNY
C2585 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:57–17:27 1 tuyến · từ 89 CNY
C2586 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:00–18:44 1 tuyến · từ 89 CNY
C2587 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:18–17:55 1 tuyến · từ 89 CNY
C2588 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:41–19:18 1 tuyến · từ 89 CNY
C2589 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:36–19:06 1 tuyến · từ 89 CNY
C2590 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:35–20:05 1 tuyến · từ 89 CNY
C2591 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:00–19:30 1 tuyến · từ 89 CNY
C2592 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:18–20:55 1 tuyến · từ 89 CNY
C2593 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:10–19:40 1 tuyến · từ 89 CNY
C2594 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:49–21:19 1 tuyến · từ 89 CNY
C2595 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:15–19:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2596 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:56–21:26 1 tuyến · từ 89 CNY
C2597 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:19–20:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2598 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:12–21:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2599 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:35–21:15 1 tuyến · từ 89 CNY
C2600 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:08–22:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2601 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:14–08:00 1 tuyến · từ 89 CNY
C2602 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:33–06:12 1 tuyến · từ 89 CNY
C2603 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:21–11:03 1 tuyến · từ 89 CNY
C2604 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:43–06:22 1 tuyến · từ 89 CNY
C2605 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:41–11:13 1 tuyến · từ 89 CNY
C2606 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:51–06:34 1 tuyến · từ 89 CNY
C2607 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:14–11:53 1 tuyến · từ 89 CNY
C2608 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:14–07:00 1 tuyến · từ 89 CNY
C2609 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:07–12:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2610 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:13–08:52 1 tuyến · từ 89 CNY
C2611 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:03–14:35 1 tuyến · từ 89 CNY
C2612 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:18–11:50 1 tuyến · từ 89 CNY
C2613 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:14–14:53 1 tuyến · từ 89 CNY
C2614 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:31–12:03 1 tuyến · từ 89 CNY
C2615 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 14:48–15:20 1 tuyến · từ 89 CNY
C2616 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:07–12:46 1 tuyến · từ 89 CNY
C2617 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:27–15:59 1 tuyến · từ 89 CNY
C2618 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:07–13:39 1 tuyến · từ 89 CNY
C2619 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:40–17:12 1 tuyến · từ 89 CNY
C2620 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:56–15:35 1 tuyến · từ 89 CNY
C2621 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:30–18:02 1 tuyến · từ 89 CNY
C2622 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:09–15:41 1 tuyến · từ 89 CNY
C2623 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:36–20:15 1 tuyến · từ 89 CNY
C2624 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:39–16:11 1 tuyến · từ 89 CNY
C2625 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:11–21:44 1 tuyến · từ 89 CNY
C2626 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 16:25–17:04 1 tuyến · từ 89 CNY
C2627 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:08–22:47 1 tuyến · từ 89 CNY
C2628 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:33–18:12 1 tuyến · từ 89 CNY
C2629 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:26–23:08 1 tuyến · từ 89 CNY
C2630 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:19–18:58 1 tuyến · từ 89 CNY
C2631 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:00–23:32 1 tuyến · từ 89 CNY
C2632 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:49–20:28 1 tuyến · từ 89 CNY
C2633 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:10–23:49 1 tuyến · từ 89 CNY
C2634 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:29–21:01 1 tuyến · từ 89 CNY
C3050 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:34–20:59 1 tuyến · từ 126 CNY
C3051 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:25–15:50 1 tuyến · từ 126 CNY
C3053 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:22–20:47 1 tuyến · từ 121 CNY
C3054 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:07–10:19 1 tuyến · từ 121 CNY
C3055 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:10–17:39 1 tuyến · từ 139 CNY
C3056 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:39–15:50 1 tuyến · từ 139 CNY
C3057 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:50–20:11 1 tuyến · từ 121 CNY
C3058 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:17–11:29 1 tuyến · từ 126 CNY
C3060 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:47–11:00 1 tuyến · từ 121 CNY
C3061 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:35–22:54 1 tuyến · từ 111 CNY
C3062 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:18–08:37 1 tuyến · từ 121 CNY
C3064 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:17–10:29 1 tuyến · từ 121 CNY
C3066 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:41–08:22 1 tuyến · từ 111 CNY
C3072 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:44–14:59 1 tuyến · từ 146 CNY
C3088 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:50–16:19 1 tuyến · từ 143 CNY
C3406 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:10–19:12 1 tuyến · từ 137 CNY
C3476 Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:04–16:47 1 tuyến · từ 148 CNY
C3477 Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:49–16:47 1 tuyến · từ 156 CNY
C3609 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:34–20:52 1 tuyến · từ 145 CNY
C3610 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:07–09:26 1 tuyến · từ 145 CNY
C3611 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:13–11:25 1 tuyến · từ 127 CNY
C3612 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:27–10:39 1 tuyến · từ 130 CNY
C3613 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:06–21:18 1 tuyến · từ 130 CNY
C3614 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:57–10:17 1 tuyến · từ 145 CNY
C3615 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:53–21:13 1 tuyến · từ 132 CNY
C3616 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:09–11:25 1 tuyến · từ 130 CNY
C3631 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:08–11:20 1 tuyến · từ 141 CNY
C3632 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:32–09:45 1 tuyến · từ 141 CNY
C3633 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:50–11:10 1 tuyến · từ 139 CNY
C3634 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:09–17:02 1 tuyến · từ 139 CNY
C3672 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:55–08:07 1 tuyến · từ 127 CNY
C6752 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:18–11:03 1 tuyến · từ 110 CNY
C6756 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:51–18:28 1 tuyến · từ 110 CNY
C6760 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:52–11:33 1 tuyến · từ 110 CNY
C6764 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:55–12:40 1 tuyến · từ 110 CNY
C6768 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:36–22:12 1 tuyến · từ 110 CNY
C6772 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:56–22:34 1 tuyến · từ 110 CNY
C6776 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:09–18:45 1 tuyến · từ 110 CNY
C6778 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:52–19:22 1 tuyến · từ 455 CNY
C6780 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:06–21:43 1 tuyến · từ 110 CNY
C6784 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:11–15:03 1 tuyến · từ 110 CNY
C6814 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:30–10:43 1 tuyến · từ 116 CNY
C7004 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:20–08:20 1 tuyến · từ 114 CNY
C7012 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:15–08:43 1 tuyến · từ 107 CNY
C7014 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:36–09:33 1 tuyến · từ 114 CNY
C7016 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:13–09:34 1 tuyến · từ 107 CNY
C7020 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:35–10:39 1 tuyến · từ 114 CNY
C7026 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:35–11:03 1 tuyến · từ 107 CNY
C7028 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:46–11:52 1 tuyến · từ 114 CNY
C7030 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:07–11:28 1 tuyến · từ 107 CNY
C7036 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:38–11:47 1 tuyến · từ 107 CNY
C7042 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:18–12:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C7044 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:50–13:51 1 tuyến · từ 114 CNY
C7046 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:13–13:22 1 tuyến · từ 107 CNY
C7052 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:11–14:22 1 tuyến · từ 107 CNY
C7054 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:18–15:27 1 tuyến · từ 114 CNY
C7056 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:32–14:45 1 tuyến · từ 107 CNY
C7064 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:36–15:41 1 tuyến · từ 107 CNY
C7066 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:46–16:35 1 tuyến · từ 114 CNY
C7072 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:35–17:00 1 tuyến · từ 107 CNY
C7076 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:21–18:22 1 tuyến · từ 114 CNY
C7078 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:30–18:04 1 tuyến · từ 107 CNY
C7082 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:12–18:33 1 tuyến · từ 107 CNY
C7088 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:05–19:11 1 tuyến · từ 107 CNY
C7096 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:44–20:58 1 tuyến · từ 114 CNY
C7100 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:22–20:36 1 tuyến · từ 107 CNY
C7102 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:46–21:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C7104 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:15–21:42 1 tuyến · từ 107 CNY
C7106 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:07–21:23 1 tuyến · từ 107 CNY
C7108 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:46–23:08 1 tuyến · từ 107 CNY
C7110 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:07–22:16 1 tuyến · từ 107 CNY
C7112 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:15–22:28 1 tuyến · từ 107 CNY
C7114 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:43–22:15 1 tuyến · từ 107 CNY
C7118 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:16–23:25 1 tuyến · từ 107 CNY
C7120 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:28–23:30 1 tuyến · từ 107 CNY
C7124 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:12–07:35 1 tuyến · từ 107 CNY
C7128 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:47–08:29 1 tuyến · từ 107 CNY
C7132 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:20–09:42 1 tuyến · từ 107 CNY
C7140 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:16–11:42 1 tuyến · từ 107 CNY
C7144 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:10–12:36 1 tuyến · từ 107 CNY
C7148 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:31–13:59 1 tuyến · từ 107 CNY
C7156 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:14–15:35 1 tuyến · từ 107 CNY
C7160 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:23–16:49 1 tuyến · từ 107 CNY
C7164 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:07–17:31 1 tuyến · từ 107 CNY
C7168 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:51–18:18 1 tuyến · từ 107 CNY
C7172 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:29–18:58 1 tuyến · từ 107 CNY
C7176 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:25–19:51 1 tuyến · từ 107 CNY
C7180 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:06–20:26 1 tuyến · từ 107 CNY
C7202 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:11–15:54 1 tuyến · từ 110 CNY
C7206 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:46–22:24 1 tuyến · từ 110 CNY
C7210 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:52–16:37 1 tuyến · từ 110 CNY
C7218 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:56–13:32 1 tuyến · từ 110 CNY
C7252 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:44–20:22 1 tuyến · từ 110 CNY
C7256 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:29–09:01 1 tuyến · từ 110 CNY
C8002 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:00–08:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8004 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–08:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C8006 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–10:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8008 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:00–11:08 1 tuyến · từ 107 CNY
C8010 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:00–11:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C8012 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:00–12:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C8014 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:00–13:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C8016 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:00–15:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8018 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:00–16:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8020 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:00–17:10 1 tuyến · từ 107 CNY
C8022 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–18:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8026 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:00–20:09 1 tuyến · từ 107 CNY
C8028 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:00–21:11 1 tuyến · từ 107 CNY
C8030 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:00–21:57 1 tuyến · từ 107 CNY
C8032 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:00–22:57 1 tuyến · từ 107 CNY
D5 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 21:21–09:27 1 tuyến · từ 373 CNY 🌙 Tàu đêm
D6 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 21:15–09:25 2 tuyến · từ 197 CNY 🌙 Tàu đêm
D7 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:18–07:25 1 tuyến · từ 396 CNY 🌙 Tàu đêm
D8 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 19:08–07:17 1 tuyến · từ 396 CNY 🌙 Tàu đêm
D9 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:36–08:00 2 tuyến · từ 65 CNY 🌙 Tàu đêm
D10 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 21:05–09:24 1 tuyến · từ 329 CNY 🌙 Tàu đêm
D11 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 21:22–11:20 2 tuyến · từ 63 CNY 🌙 Tàu đêm
D12 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 19:36–09:24 1 tuyến · từ 359 CNY 🌙 Tàu đêm
D15 Bắc Kinh đi Thành Đô · 17:00–14:18 1 tuyến · từ 391 CNY 🌙 Tàu đêm
D16 Thành Đô đi Bắc Kinh · 15:37–12:16 1 tuyến · từ 391 CNY 🌙 Tàu đêm
D17 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:10–09:15 1 tuyến · từ 438 CNY 🌙 Tàu đêm
D18 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 17:10–07:09 2 tuyến · từ 72 CNY 🌙 Tàu đêm
D19 Bắc Kinh đi Tây An · 20:41–08:35 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D20 Tây An đi Bắc Kinh · 19:19–07:08 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D21 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 12:42–05:38 2 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D22 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:43–12:46 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D26 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:41–05:21 1 tuyến · từ 74 CNY 🌙 Tàu đêm
D27 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 19:54–17:33 1 tuyến · từ 481 CNY 🌙 Tàu đêm
D28 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 14:11–12:24 1 tuyến · từ 480 CNY 🌙 Tàu đêm
D29 Bắc Kinh đi Tây An · 15:58–03:46 1 tuyến · từ 228 CNY 🌙 Tàu đêm
D30 Tây An đi Bắc Kinh · 02:06–14:37 1 tuyến · từ 228 CNY 🌙 Tàu đêm
D35 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 09:17–06:43 1 tuyến · từ 360 CNY 🌙 Tàu đêm
D36 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 16:00–13:46 1 tuyến · từ 360 CNY 🌙 Tàu đêm
D39 Bắc Kinh đi Tây An · 18:30–06:24 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D40 Tây An đi Bắc Kinh · 17:31–06:00 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D41 Bắc Kinh đi Tây An · 20:03–08:46 1 tuyến · từ 236 CNY 🌙 Tàu đêm
D42 Tây An đi Bắc Kinh · 20:23–08:49 1 tuyến · từ 236 CNY 🌙 Tàu đêm
D43 Bắc Kinh đi Tây An · 20:29–08:23 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D44 Tây An đi Bắc Kinh · 20:35–08:23 1 tuyến · từ 227 CNY 🌙 Tàu đêm
D49 Bắc Kinh đi Thành Đô · 11:07–07:55 2 tuyến · từ 175 CNY 🌙 Tàu đêm
D50 Thành Đô đi Bắc Kinh · 13:01–10:07 2 tuyến · từ 175 CNY 🌙 Tàu đêm
D51 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:10–11:16 1 tuyến · từ 61 CNY 🌙 Tàu đêm
D52 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:47–19:55 1 tuyến · từ 61 CNY 🌙 Tàu đêm
D57 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:40–21:32 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D58 Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:21–07:07 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D81 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:44–22:40 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D82 Hàng Châu đi Thượng Hải · 04:11–06:08 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D92 Thượng Hải đi Tây An · 18:19–09:07 1 tuyến · từ 268 CNY 🌙 Tàu đêm
D94 Tây An đi Thượng Hải · 15:10–06:13 1 tuyến · từ 268 CNY 🌙 Tàu đêm
D99 Thượng Hải đi Quảng Châu · 17:43–09:45 2 tuyến · từ 68 CNY 🌙 Tàu đêm
D100 Quảng Châu đi Thượng Hải · 18:13–10:24 2 tuyến · từ 68 CNY 🌙 Tàu đêm
D101 Bắc Kinh đi Tây An · 15:52–03:37 1 tuyến · từ 222 CNY 🌙 Tàu đêm
D102 Tây An đi Bắc Kinh · 02:00–14:31 1 tuyến · từ 222 CNY 🌙 Tàu đêm
D107 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:38–22:27 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D108 Hàng Châu đi Thượng Hải · 04:18–06:14 1 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D117 Bắc Kinh đi Thành Đô · 12:50–10:36 1 tuyến · từ 419 CNY 🌙 Tàu đêm
D118 Thành Đô đi Bắc Kinh · 13:38–10:44 1 tuyến · từ 419 CNY 🌙 Tàu đêm
D122 Thượng Hải đi Tây An · 14:13–05:24 1 tuyến · từ 268 CNY 🌙 Tàu đêm
D124 Tây An đi Thượng Hải · 21:16–12:30 1 tuyến · từ 268 CNY 🌙 Tàu đêm
D166 Thành Đô đi Tây An · 11:47–20:03 1 tuyến · từ 286 CNY
D168 Tây An đi Thành Đô · 08:00–17:20 1 tuyến · từ 286 CNY
D169 Thượng Hải đi Quảng Châu · 13:50–05:36 2 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D170 Quảng Châu đi Thượng Hải · 20:30–11:47 2 tuyến · từ 71 CNY 🌙 Tàu đêm
D171 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:16–10:02 1 tuyến · từ 82 CNY
D172 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:47–23:22 1 tuyến · từ 82 CNY
D196 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:26–11:24 1 tuyến · từ 85 CNY 🌙 Tàu đêm
D197 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:40–13:24 1 tuyến · từ 82 CNY 🌙 Tàu đêm
D198 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:03–10:55 1 tuyến · từ 82 CNY 🌙 Tàu đêm
D216 Thượng Hải đi Tây An · 16:54–07:49 1 tuyến · từ 272 CNY 🌙 Tàu đêm
D218 Tây An đi Thượng Hải · 00:53–15:50 1 tuyến · từ 272 CNY 🌙 Tàu đêm
D235 Thành Đô đi Côn Minh · 09:08–16:41 1 tuyến · từ 299 CNY
D236 Côn Minh đi Thành Đô · 14:16–21:20 1 tuyến · từ 299 CNY
D237 Côn Minh đi Thành Đô · 13:51–21:20 1 tuyến · từ 308 CNY
D243 Thành Đô đi Côn Minh · 15:24–22:39 1 tuyến · từ 299 CNY
D244 Côn Minh đi Thành Đô · 07:40–14:42 1 tuyến · từ 299 CNY
D245 Thành Đô đi Côn Minh · 13:12–20:33 1 tuyến · từ 299 CNY
D246 Côn Minh đi Thành Đô · 09:53–17:30 1 tuyến · từ 299 CNY
D247 Côn Minh đi Thành Đô · 09:25–17:30 1 tuyến · từ 308 CNY
D251 Thành Đô đi Côn Minh · 07:05–15:11 1 tuyến · từ 299 CNY
D254 Côn Minh đi Thành Đô · 08:11–16:09 1 tuyến · từ 299 CNY
D255 Thành Đô đi Côn Minh · 11:28–19:39 1 tuyến · từ 306 CNY
D258 Côn Minh đi Thành Đô · 10:54–18:08 1 tuyến · từ 306 CNY
D261 Thành Đô đi Côn Minh · 16:38–23:46 1 tuyến · từ 299 CNY
D262 Côn Minh đi Thành Đô · 15:43–22:57 1 tuyến · từ 299 CNY
D271 Thành Đô đi Côn Minh · 08:16–15:56 1 tuyến · từ 299 CNY
D272 Côn Minh đi Thành Đô · 15:04–22:27 1 tuyến · từ 299 CNY
D273 Côn Minh đi Thành Đô · 14:39–22:27 1 tuyến · từ 308 CNY
D275 Thành Đô đi Côn Minh · 10:35–17:51 1 tuyến · từ 299 CNY
D276 Côn Minh đi Thành Đô · 11:16–18:37 1 tuyến · từ 299 CNY
D277 Côn Minh đi Thành Đô · 10:51–18:37 1 tuyến · từ 308 CNY
D279 Thành Đô đi Côn Minh · 14:17–21:44 1 tuyến · từ 307 CNY
D280 Côn Minh đi Thành Đô · 07:59–15:55 1 tuyến · từ 307 CNY
D288 Thượng Hải đi Tây An · 13:22–04:53 1 tuyến · từ 272 CNY 🌙 Tàu đêm
D290 Tây An đi Thượng Hải · 21:03–12:09 1 tuyến · từ 272 CNY 🌙 Tàu đêm
D353 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:21–20:33 1 tuyến · từ 137 CNY
D354 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:52–10:10 1 tuyến · từ 131 CNY
D361 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:11–21:06 1 tuyến · từ 131 CNY
D362 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:52–10:52 1 tuyến · từ 131 CNY
D368 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:50–12:52 1 tuyến · từ 137 CNY
D377 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:11–19:04 2 tuyến · từ 130 CNY
D378 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:16–21:48 1 tuyến · từ 121 CNY
D381 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:41–16:08 1 tuyến · từ 105 CNY
D382 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:56–13:57 1 tuyến · từ 105 CNY
D619 Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:31–18:51 1 tuyến · từ 131 CNY
D620 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:00–09:00 1 tuyến · từ 131 CNY
D632 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:18–15:03 1 tuyến · từ 137 CNY
D633 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:01–15:03 1 tuyến · từ 145 CNY
D901 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 19:42–08:18 2 tuyến · từ 865 CNY 🌙 Tàu đêm
D902 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 18:25–06:32 2 tuyến · từ 865 CNY 🌙 Tàu đêm
D903 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 20:01–07:57 2 tuyến · từ 738 CNY 🌙 Tàu đêm
D904 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 18:34–06:43 2 tuyến · từ 730 CNY 🌙 Tàu đêm
D913 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 19:39–06:37 2 tuyến · từ 106 CNY 🌙 Tàu đêm
D914 Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:40–07:04 1 tuyến · từ 99 CNY 🌙 Tàu đêm
D916 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:34–20:35 1 tuyến · từ 255 CNY 🌙 Tàu đêm
D919 Bắc Kinh đi Nanning · 20:27–10:17 1 tuyến · từ 828 CNY 🌙 Tàu đêm
D920 Nanning đi Bắc Kinh · 17:35–07:09 1 tuyến · từ 828 CNY 🌙 Tàu đêm
D921 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 19:33–06:42 1 tuyến · từ 744 CNY 🌙 Tàu đêm
D922 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 20:03–06:22 1 tuyến · từ 744 CNY 🌙 Tàu đêm
D923 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 20:22–06:47 1 tuyến · từ 744 CNY 🌙 Tàu đêm
D924 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 20:12–06:27 1 tuyến · từ 744 CNY 🌙 Tàu đêm
D927 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 20:12–07:36 2 tuyến · từ 985 CNY 🌙 Tàu đêm
D928 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 19:38–07:05 2 tuyến · từ 744 CNY 🌙 Tàu đêm
D931 Thượng Hải đi Quảng Châu · 20:00–07:07 2 tuyến · từ 634 CNY 🌙 Tàu đêm
D932 Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:57–06:47 1 tuyến · từ 88 CNY 🌙 Tàu đêm
D933 Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:19–06:47 1 tuyến · từ 634 CNY 🌙 Tàu đêm
D935 Thượng Hải đi Quảng Châu · 20:05–07:11 2 tuyến · từ 634 CNY 🌙 Tàu đêm
D936 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:02–06:52 1 tuyến · từ 88 CNY 🌙 Tàu đêm
D937 Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:23–06:52 1 tuyến · từ 634 CNY 🌙 Tàu đêm
D941 Thượng Hải đi Quảng Châu · 19:55–06:53 2 tuyến · từ 634 CNY 🌙 Tàu đêm
D942 Hàng Châu đi Thượng Hải · 05:52–06:42 1 tuyến · từ 88 CNY 🌙 Tàu đêm
D943 Quảng Châu đi Thượng Hải · 19:33–06:42 1 tuyến · từ 865 CNY 🌙 Tàu đêm
D945 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:04–08:02 1 tuyến · từ 132 CNY 🌙 Tàu đêm
D946 Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:57–20:55 1 tuyến · từ 132 CNY 🌙 Tàu đêm
D953 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:06–21:01 1 tuyến · từ 120 CNY
D954 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:47–09:40 1 tuyến · từ 131 CNY
D961 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:09–08:07 1 tuyến · từ 132 CNY 🌙 Tàu đêm
D962 Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:02–21:00 1 tuyến · từ 245 CNY 🌙 Tàu đêm
D972 Thượng Hải đi Tây An · 18:22–05:23 1 tuyến · từ 484 CNY 🌙 Tàu đêm
D973 Tây An đi Thành Đô · 05:30–08:57 1 tuyến · từ 335 CNY 🌙 Tàu đêm
D974 Tây An đi Thượng Hải · 23:24–08:04 2 tuyến · từ 335 CNY 🌙 Tàu đêm
D976 Thượng Hải đi Tây An · 18:44–05:28 1 tuyến · từ 685 CNY 🌙 Tàu đêm
D977 Tây An đi Thành Đô · 05:35–09:01 1 tuyến · từ 259 CNY 🌙 Tàu đêm
D978 Tây An đi Thượng Hải · 23:29–08:58 2 tuyến · từ 335 CNY 🌙 Tàu đêm
D995 Bắc Kinh đi Thành Đô · 20:36–08:41 3 tuyến · từ 298 CNY 🌙 Tàu đêm
D996 Thành Đô đi Bắc Kinh · 19:28–06:47 3 tuyến · từ 298 CNY 🌙 Tàu đêm
D997 Bắc Kinh đi Thành Đô · 20:41–08:46 4 tuyến · từ 156 CNY 🌙 Tàu đêm
D998 Thành Đô đi Bắc Kinh · 19:33–06:55 4 tuyến · từ 285 CNY 🌙 Tàu đêm
D1045 Tây An đi Thành Đô · 19:01–22:53 1 tuyến · từ 304 CNY
D1046 Thành Đô đi Tây An · 07:11–11:14 1 tuyến · từ 304 CNY
D1702 Thành Đô đi Tây An · 11:30–15:38 1 tuyến · từ 320 CNY
D1705 Tây An đi Thành Đô · 16:01–19:40 1 tuyến · từ 320 CNY
D1709 Tây An đi Thành Đô · 13:02–16:49 1 tuyến · từ 320 CNY
D1710 Thành Đô đi Tây An · 12:03–16:04 1 tuyến · từ 320 CNY
D1717 Tây An đi Thành Đô · 12:12–16:09 1 tuyến · từ 320 CNY
D1718 Thành Đô đi Tây An · 13:28–17:33 1 tuyến · từ 304 CNY
D1821 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:43–20:06 1 tuyến · từ 134 CNY
D1822 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:41–10:09 1 tuyến · từ 134 CNY
D1902 Thành Đô đi Tây An · 07:16–11:24 1 tuyến · từ 320 CNY
D1903 Tây An đi Thành Đô · 17:20–21:17 1 tuyến · từ 320 CNY
D1907 Tây An đi Thành Đô · 13:43–17:31 1 tuyến · từ 335 CNY
D1908 Thành Đô đi Tây An · 11:06–15:21 1 tuyến · từ 335 CNY
D1909 Tây An đi Thành Đô · 18:39–22:12 1 tuyến · từ 304 CNY
D1910 Thành Đô đi Tây An · 07:00–10:59 1 tuyến · từ 304 CNY
D1912 Thành Đô đi Tây An · 08:08–12:04 1 tuyến · từ 320 CNY
D1913 Tây An đi Thành Đô · 07:53–11:48 1 tuyến · từ 304 CNY
D1915 Tây An đi Thành Đô · 08:50–12:11 1 tuyến · từ 320 CNY
D1917 Tây An đi Thành Đô · 08:25–12:34 1 tuyến · từ 304 CNY
D1920 Thành Đô đi Tây An · 09:04–13:32 1 tuyến · từ 320 CNY
D1921 Tây An đi Thành Đô · 09:48–13:28 1 tuyến · từ 320 CNY
D1923 Tây An đi Thành Đô · 10:05–13:57 1 tuyến · từ 320 CNY
D1925 Tây An đi Thành Đô · 10:55–14:35 1 tuyến · từ 304 CNY
D1926 Thành Đô đi Tây An · 12:13–16:30 1 tuyến · từ 320 CNY
D1927 Tây An đi Thành Đô · 11:35–15:03 1 tuyến · từ 320 CNY
D1928 Thành Đô đi Tây An · 12:59–16:48 1 tuyến · từ 320 CNY
D1930 Thành Đô đi Tây An · 12:39–16:27 1 tuyến · từ 320 CNY
D1931 Tây An đi Thành Đô · 12:35–16:27 1 tuyến · từ 304 CNY
D1934 Thành Đô đi Tây An · 14:01–18:09 1 tuyến · từ 320 CNY
D1935 Tây An đi Thành Đô · 13:07–16:57 1 tuyến · từ 320 CNY
D1936 Thành Đô đi Tây An · 14:19–18:52 1 tuyến · từ 304 CNY
D1937 Tây An đi Thành Đô · 13:56–18:17 1 tuyến · từ 320 CNY
D1938 Thành Đô đi Tây An · 15:06–19:07 1 tuyến · từ 320 CNY
D1939 Tây An đi Thành Đô · 14:06–17:48 1 tuyến · từ 320 CNY
D1942 Thành Đô đi Tây An · 15:29–19:25 1 tuyến · từ 304 CNY
D1944 Thành Đô đi Tây An · 16:50–20:48 1 tuyến · từ 304 CNY
D1947 Tây An đi Thành Đô · 17:29–21:35 1 tuyến · từ 320 CNY
D1948 Thành Đô đi Tây An · 17:36–21:41 1 tuyến · từ 304 CNY
D1949 Tây An đi Thành Đô · 18:51–22:33 1 tuyến · từ 304 CNY
D1950 Thành Đô đi Tây An · 18:43–22:22 1 tuyến · từ 335 CNY
D1952 Thành Đô đi Tây An · 18:09–22:03 1 tuyến · từ 304 CNY
D1953 Tây An đi Thành Đô · 08:39–12:41 1 tuyến · từ 304 CNY
D1954 Thành Đô đi Tây An · 17:00–21:00 1 tuyến · từ 304 CNY
D1957 Tây An đi Thành Đô · 11:59–15:54 1 tuyến · từ 320 CNY
D1958 Thành Đô đi Tây An · 16:14–20:11 1 tuyến · từ 320 CNY
D1966 Thành Đô đi Tây An · 17:51–22:08 1 tuyến · từ 304 CNY
D1967 Tây An đi Thành Đô · 06:33–10:32 1 tuyến · từ 320 CNY
D1972 Thành Đô đi Tây An · 10:46–15:12 1 tuyến · từ 320 CNY
D1973 Tây An đi Thành Đô · 08:55–12:56 1 tuyến · từ 320 CNY
D1975 Tây An đi Thành Đô · 18:08–21:59 1 tuyến · từ 304 CNY
D1976 Thành Đô đi Tây An · 13:21–17:25 1 tuyến · từ 335 CNY
D1977 Tây An đi Thành Đô · 15:44–19:36 1 tuyến · từ 320 CNY
D1980 Thành Đô đi Tây An · 19:57–23:43 1 tuyến · từ 304 CNY
D1986 Thành Đô đi Tây An · 08:23–12:43 1 tuyến · từ 304 CNY
D1987 Tây An đi Thành Đô · 16:50–20:56 1 tuyến · từ 320 CNY
D1997 Tây An đi Thành Đô · 19:49–23:22 1 tuyến · từ 298 CNY
D1998 Thành Đô đi Tây An · 06:09–09:31 1 tuyến · từ 320 CNY
D2007 Tây An đi Thành Đô · 19:31–23:04 1 tuyến · từ 320 CNY
D2008 Thành Đô đi Tây An · 07:50–12:13 1 tuyến · từ 320 CNY
D2125 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:04–22:00 1 tuyến · từ 99 CNY
D2145 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:13–20:31 1 tuyến · từ 130 CNY
D2160 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:37–08:59 1 tuyến · từ 99 CNY
D2207 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:36–21:53 1 tuyến · từ 131 CNY
D2208 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:02–09:56 1 tuyến · từ 131 CNY
D2223 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:47–22:03 1 tuyến · từ 120 CNY
D2224 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:36–09:34 1 tuyến · từ 120 CNY
D2237 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:50–20:45 1 tuyến · từ 137 CNY
D2238 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:17–11:20 1 tuyến · từ 148 CNY
D2243 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:13–22:08 1 tuyến · từ 131 CNY
D2244 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:24–08:49 1 tuyến · từ 131 CNY
D2255 Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:56–19:10 1 tuyến · từ 137 CNY
D2256 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:09–10:41 1 tuyến · từ 131 CNY
D2259 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:20–19:38 1 tuyến · từ 131 CNY
D2260 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:18–12:21 1 tuyến · từ 131 CNY
D2264 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:05–11:06 1 tuyến · từ 137 CNY
D2281 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:44–20:14 2 tuyến · từ 99 CNY
D2282 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:02–21:16 1 tuyến · từ 99 CNY
D2283 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 11:20–22:22 2 tuyến · từ 122 CNY
D2284 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:47–19:08 1 tuyến · từ 132 CNY
D2287 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 06:52–18:18 2 tuyến · từ 88 CNY
D2289 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:52–20:21 2 tuyến · từ 99 CNY
D2290 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:44–20:42 1 tuyến · từ 99 CNY
D2322 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:23–17:42 1 tuyến · từ 118 CNY
D2373 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:32–20:27 1 tuyến · từ 131 CNY
D2374 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:14–10:30 1 tuyến · từ 137 CNY
D2424 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:22–22:26 1 tuyến · từ 95 CNY
D2430 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:35–16:52 1 tuyến · từ 118 CNY
D2912 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:52–11:30 1 tuyến · từ 130 CNY
D3057 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:29–21:46 1 tuyến · từ 120 CNY
D3058 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:10–08:34 1 tuyến · từ 120 CNY
D3077 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:40–19:43 1 tuyến · từ 137 CNY
D3078 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:12–11:34 1 tuyến · từ 131 CNY
D3101 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:18–16:25 1 tuyến · từ 106 CNY
D3102 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:01–14:06 1 tuyến · từ 106 CNY
D3103 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:43–16:22 1 tuyến · từ 132 CNY
D3104 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:46–14:16 1 tuyến · từ 141 CNY
D3107 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 09:50–21:27 2 tuyến · từ 95 CNY
D3108 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:41–22:53 1 tuyến · từ 88 CNY
D3122 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:42–18:50 1 tuyến · từ 118 CNY
D3125 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 10:27–21:22 2 tuyến · từ 106 CNY
D3126 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:30–18:44 1 tuyến · từ 106 CNY
D3131 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:41–08:37 1 tuyến · từ 99 CNY
D3132 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:13–20:32 1 tuyến · từ 99 CNY
D3141 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:22–14:24 1 tuyến · từ 106 CNY
D3142 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:54–15:56 1 tuyến · từ 106 CNY
D3145 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:27–07:54 1 tuyến · từ 92 CNY
D3146 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:46–21:42 1 tuyến · từ 99 CNY
D3201 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:18–09:23 1 tuyến · từ 99 CNY
D3202 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:21–21:24 1 tuyến · từ 99 CNY
D3205 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:00–11:35 1 tuyến · từ 132 CNY
D3206 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:50–20:21 1 tuyến · từ 132 CNY
D3291 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:16–13:11 1 tuyến · từ 106 CNY
D3292 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:11–18:18 1 tuyến · từ 106 CNY
D3310 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:13–19:17 1 tuyến · từ 118 CNY
D3314 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:20–15:32 1 tuyến · từ 118 CNY
D3318 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:41–13:52 1 tuyến · từ 118 CNY
D3323 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:59–19:54 1 tuyến · từ 106 CNY
D3324 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:25–11:29 1 tuyến · từ 106 CNY
D5109 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:57–13:24 1 tuyến · từ 142 CNY
D5110 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:58–19:28 1 tuyến · từ 142 CNY
D5111 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:24–19:28 1 tuyến · từ 158 CNY
D5115 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:07–22:14 1 tuyến · từ 137 CNY
D5116 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:15–09:29 1 tuyến · từ 137 CNY
D5117 Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:06–23:10 1 tuyến · từ 131 CNY
D5128 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:18–08:12 1 tuyến · từ 125 CNY
D5145 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:06–19:27 1 tuyến · từ 148 CNY
D6191 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:37–13:05 1 tuyến · từ 142 CNY
D6192 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:21–18:36 1 tuyến · từ 142 CNY
D6195 Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:09–18:39 1 tuyến · từ 142 CNY
D6196 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:44–11:59 1 tuyến · từ 142 CNY
D6197 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:24–11:59 1 tuyến · từ 150 CNY
D7188 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:27–11:42 1 tuyến · từ 118 CNY
D7486 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:29–12:50 1 tuyến · từ 103 CNY
D7488 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:45–17:02 1 tuyến · từ 103 CNY
D7490 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:59–21:16 1 tuyến · từ 103 CNY
D7558 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:36–07:43 1 tuyến · từ 103 CNY
D7560 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:22–11:35 1 tuyến · từ 103 CNY
D7562 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:58–15:06 1 tuyến · từ 103 CNY
D7564 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:47–19:06 1 tuyến · từ 103 CNY
D7566 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:02–23:18 1 tuyến · từ 103 CNY
D7568 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:12–08:24 1 tuyến · từ 103 CNY
D7570 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:19–12:32 1 tuyến · từ 103 CNY
D7572 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:05–16:08 1 tuyến · từ 103 CNY
D7574 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:39–19:51 1 tuyến · từ 103 CNY
D7576 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:28–23:40 1 tuyến · từ 103 CNY
D7578 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:21–09:38 1 tuyến · từ 103 CNY
D7580 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:11–13:37 1 tuyến · từ 103 CNY
D7582 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:00–17:07 1 tuyến · từ 103 CNY
D7584 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:41–21:02 1 tuyến · từ 103 CNY
D7592 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:24–10:42 1 tuyến · từ 103 CNY
D7594 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:06–14:20 1 tuyến · từ 103 CNY
D7596 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–18:15 1 tuyến · từ 103 CNY
D7598 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:32–21:47 1 tuyến · từ 103 CNY
G1 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:30–11:24 1 tuyến · từ 633 CNY
G2 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:43–11:32 1 tuyến · từ 633 CNY
G3 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:52–11:33 2 tuyến · từ 99 CNY
G4 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:00–11:37 1 tuyến · từ 702 CNY
G5 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:59–12:32 1 tuyến · từ 667 CNY
G7 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:00–13:37 1 tuyến · từ 696 CNY
G8 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:00–12:26 1 tuyến · từ 696 CNY
G9 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:00–14:35 1 tuyến · từ 696 CNY
G10 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:00–13:26 1 tuyến · từ 696 CNY
G11 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:03–14:39 1 tuyến · từ 696 CNY
G12 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 10:00–14:24 1 tuyến · từ 696 CNY
G13 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 16:00–20:28 1 tuyến · từ 696 CNY
G14 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:00–15:31 1 tuyến · từ 696 CNY
G15 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:00–16:38 2 tuyến · từ 102 CNY
G16 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:53–16:34 1 tuyến · từ 702 CNY
G17 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 13:00–17:35 2 tuyến · từ 102 CNY
G18 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:55–17:37 1 tuyến · từ 702 CNY
G19 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:00–18:32 1 tuyến · từ 696 CNY
G20 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:00–18:36 1 tuyến · từ 696 CNY
G21 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:00–19:34 1 tuyến · từ 696 CNY
G22 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:00–19:33 2 tuyến · từ 102 CNY
G23 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:00–15:37 1 tuyến · từ 696 CNY
G24 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:00–20:35 1 tuyến · từ 696 CNY
G25 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:00–21:18 1 tuyến · từ 696 CNY
G26 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:00–21:32 1 tuyến · từ 696 CNY
G27 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:04–21:36 1 tuyến · từ 696 CNY
G28 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:55–22:37 1 tuyến · từ 667 CNY
G29 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 18:00–22:43 2 tuyến · từ 99 CNY 🌙 Tàu đêm
G30 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 18:52–23:21 1 tuyến · từ 661 CNY 🌙 Tàu đêm
G31 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 18:04–22:58 2 tuyến · từ 99 CNY 🌙 Tàu đêm
G32 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 19:25–23:49 1 tuyến · từ 633 CNY 🌙 Tàu đêm
G33 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:00–23:35 1 tuyến · từ 639 CNY 🌙 Tàu đêm
G35 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 19:24–23:51 1 tuyến · từ 633 CNY 🌙 Tàu đêm
G37 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:52–13:31 3 tuyến · từ 122 CNY
G38 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 07:47–12:22 1 tuyến · từ 708 CNY
G39 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:56–12:33 1 tuyến · từ 694 CNY
G40 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:00–17:41 1 tuyến · từ 708 CNY
G41 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:56–13:24 1 tuyến · từ 708 CNY
G42 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:56–18:40 1 tuyến · từ 708 CNY
G43 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:03–13:34 1 tuyến · từ 657 CNY
G44 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:58–19:37 4 tuyến · từ 91 CNY
G45 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:56–14:25 1 tuyến · từ 708 CNY
G46 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 18:00–22:32 1 tuyến · từ 657 CNY 🌙 Tàu đêm
G47 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 10:56–15:45 1 tuyến · từ 696 CNY
G48 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 16:54–21:28 1 tuyến · từ 708 CNY
G49 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:04–23:21 1 tuyến · từ 613 CNY 🌙 Tàu đêm
G50 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 18:57–23:25 1 tuyến · từ 603 CNY 🌙 Tàu đêm
G51 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:56–13:27 1 tuyến · từ 102 CNY
G65 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:50–20:21 1 tuyến · từ 96 CNY
G69 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:00–07:31 1 tuyến · từ 91 CNY
G73 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:56–18:27 1 tuyến · từ 102 CNY
G87 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:56–07:27 1 tuyến · từ 96 CNY
G92 Tây An đi Thượng Hải · 08:51–14:43 1 tuyến · từ 791 CNY
G94 Thượng Hải đi Tây An · 08:55–14:34 1 tuyến · từ 791 CNY
G96 Tây An đi Thượng Hải · 15:32–21:22 1 tuyến · từ 791 CNY
G201 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:00–10:45 1 tuyến · từ 122 CNY
G202 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:34–20:20 1 tuyến · từ 122 CNY
G203 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:56–08:41 1 tuyến · từ 122 CNY
G204 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:22–15:09 1 tuyến · từ 108 CNY
G205 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:00–07:45 1 tuyến · từ 122 CNY
G206 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:16–22:01 1 tuyến · từ 122 CNY
G207 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:56–16:41 1 tuyến · từ 115 CNY
G208 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:19–23:04 1 tuyến · từ 113 CNY
G219 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:04–07:49 1 tuyến · từ 113 CNY
G220 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:11–21:57 1 tuyến · từ 113 CNY
G224 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:34–12:19 1 tuyến · từ 121 CNY
G225 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:00–09:45 1 tuyến · từ 122 CNY
G227 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:00–18:46 1 tuyến · từ 121 CNY
G228 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:03–16:50 1 tuyến · từ 122 CNY
G231 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:13–17:58 1 tuyến · từ 122 CNY
G232 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:36–13:21 1 tuyến · từ 122 CNY
G237 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:04–09:49 1 tuyến · từ 122 CNY
G238 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:37–18:22 1 tuyến · từ 122 CNY
G241 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:56–12:41 1 tuyến · từ 108 CNY
G242 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:07–16:54 1 tuyến · từ 108 CNY
G245 Thượng Hải đi Quảng Châu · 08:00–14:38 2 tuyến · từ 122 CNY
G246 Quảng Châu đi Thượng Hải · 08:27–15:03 2 tuyến · từ 122 CNY
G247 Thượng Hải đi Quảng Châu · 11:03–18:28 2 tuyến · từ 113 CNY
G248 Quảng Châu đi Thượng Hải · 11:50–19:25 2 tuyến · từ 113 CNY
G251 Thượng Hải đi Quảng Châu · 14:00–20:14 2 tuyến · từ 122 CNY
G252 Quảng Châu đi Thượng Hải · 16:32–22:43 2 tuyến · từ 113 CNY
G253 Thượng Hải đi Quảng Châu · 16:00–22:27 2 tuyến · từ 122 CNY
G254 Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:09–21:54 2 tuyến · từ 113 CNY
G255 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:07–09:53 1 tuyến · từ 121 CNY
G256 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:32–13:17 1 tuyến · từ 122 CNY
G257 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:00–12:45 1 tuyến · từ 122 CNY
G258 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:59–16:47 1 tuyến · từ 122 CNY
G259 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:04–14:49 1 tuyến · từ 122 CNY
G260 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:30–20:16 1 tuyến · từ 112 CNY
G261 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:17–18:02 1 tuyến · từ 118 CNY
G262 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:48–11:35 1 tuyến · từ 113 CNY
G263 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:00–11:45 1 tuyến · từ 108 CNY
G264 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:45–19:30 1 tuyến · từ 108 CNY
G269 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 15:00–21:35 2 tuyến · từ 122 CNY
G270 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:32–14:17 1 tuyến · từ 122 CNY
G301 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 08:00–15:36 1 tuyến · từ 1.068 CNY
G302 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 07:55–16:27 3 tuyến · từ 110 CNY
G305 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 14:00–22:25 2 tuyến · từ 1.068 CNY
G306 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 14:15–21:49 1 tuyến · từ 1.068 CNY
G309 Bắc Kinh đi Nanning · 09:00–19:15 1 tuyến · từ 1.120 CNY
G310 Nanning đi Bắc Kinh · 10:42–20:49 1 tuyến · từ 1.128 CNY
G311 Bắc Kinh đi Nanning · 11:05–21:08 1 tuyến · từ 1.124 CNY
G312 Nanning đi Bắc Kinh · 12:22–22:42 1 tuyến · từ 1.077 CNY
G321 Bắc Kinh đi Thành Đô · 07:00–14:30 3 tuyến · từ 335 CNY
G322 Thành Đô đi Bắc Kinh · 06:56–14:26 3 tuyến · từ 320 CNY
G323 Bắc Kinh đi Thành Đô · 15:00–22:28 3 tuyến · từ 320 CNY
G324 Thành Đô đi Bắc Kinh · 15:02–22:32 3 tuyến · từ 335 CNY 🌙 Tàu đêm
G351 Bắc Kinh đi Tây An · 07:55–12:05 1 tuyến · từ 622 CNY
G352 Tây An đi Bắc Kinh · 18:27–22:37 1 tuyến · từ 591 CNY 🌙 Tàu đêm
G353 Bắc Kinh đi Tây An · 12:55–17:08 1 tuyến · từ 653 CNY
G354 Tây An đi Bắc Kinh · 12:04–16:32 1 tuyến · từ 653 CNY
G357 Bắc Kinh đi Tây An · 08:10–12:31 1 tuyến · từ 622 CNY
G358 Tây An đi Bắc Kinh · 10:02–14:21 1 tuyến · từ 622 CNY
G361 Bắc Kinh đi Tây An · 15:05–19:23 1 tuyến · từ 622 CNY
G362 Tây An đi Bắc Kinh · 16:10–20:45 1 tuyến · từ 622 CNY
G365 Bắc Kinh đi Tây An · 09:55–14:05 1 tuyến · từ 622 CNY
G366 Tây An đi Bắc Kinh · 09:10–13:30 1 tuyến · từ 622 CNY
G367 Bắc Kinh đi Tây An · 14:05–18:30 1 tuyến · từ 622 CNY
G368 Tây An đi Bắc Kinh · 14:26–18:37 1 tuyến · từ 622 CNY
G369 Bắc Kinh đi Tây An · 19:00–23:11 1 tuyến · từ 622 CNY 🌙 Tàu đêm
G370 Tây An đi Bắc Kinh · 19:00–23:17 1 tuyến · từ 591 CNY 🌙 Tàu đêm
G381 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 10:00–17:50 2 tuyến · từ 1.068 CNY
G382 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 11:41–19:30 3 tuyến · từ 110 CNY
G384 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 08:47–17:30 2 tuyến · từ 937 CNY
G386 Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:01–22:42 2 tuyến · từ 110 CNY
G388 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:50–08:27 1 tuyến · từ 110 CNY
G390 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:10–10:39 1 tuyến · từ 110 CNY
G392 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:33–12:02 1 tuyến · từ 110 CNY
G394 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:35–13:11 1 tuyến · từ 110 CNY
G396 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:27–14:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G400 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:46–17:42 1 tuyến · từ 136 CNY
G408 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:13–10:42 1 tuyến · từ 110 CNY
G420 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:50–17:34 1 tuyến · từ 110 CNY
G464 Thượng Hải đi Tây An · 06:48–13:40 1 tuyến · từ 765 CNY
G466 Tây An đi Thượng Hải · 15:43–23:02 1 tuyến · từ 765 CNY
G531 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:08–12:04 2 tuyến · từ 86 CNY
G532 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:31–12:18 2 tuyến · từ 94 CNY
G547 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 06:18–12:11 1 tuyến · từ 588 CNY
G548 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 06:32–12:39 1 tuyến · từ 652 CNY
G549 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:13–13:03 1 tuyến · từ 611 CNY
G550 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:22–13:21 2 tuyến · từ 96 CNY
G565 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:07–13:12 1 tuyến · từ 588 CNY
G566 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:27–13:36 2 tuyến · từ 94 CNY
G597 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 07:42–13:49 2 tuyến · từ 91 CNY
G598 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 07:38–13:32 2 tuyến · từ 96 CNY
G599 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 08:15–14:14 1 tuyến · từ 588 CNY
G600 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:05–14:04 2 tuyến · từ 96 CNY
G633 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 08:37–15:01 1 tuyến · từ 641 CNY
G634 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 08:15–14:13 1 tuyến · từ 633 CNY
G643 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:18–15:20 1 tuyến · từ 611 CNY
G652 Tây An đi Bắc Kinh · 07:07–12:13 1 tuyến · từ 575 CNY
G654 Tây An đi Bắc Kinh · 07:47–13:17 1 tuyến · từ 560 CNY
G655 Bắc Kinh đi Tây An · 08:26–14:20 1 tuyến · từ 529 CNY
G657 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 10:47–16:52 2 tuyến · từ 99 CNY
G658 Tây An đi Bắc Kinh · 10:45–16:42 1 tuyến · từ 593 CNY
G659 Bắc Kinh đi Tây An · 16:15–22:08 1 tuyến · từ 575 CNY
G661 Bắc Kinh đi Tây An · 16:45–22:14 1 tuyến · từ 560 CNY
G662 Tây An đi Bắc Kinh · 15:04–20:35 1 tuyến · từ 560 CNY
G665 Bắc Kinh đi Tây An · 17:08–22:47 1 tuyến · từ 529 CNY
G668 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:26–15:21 1 tuyến · từ 661 CNY
G669 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:07–14:59 1 tuyến · từ 611 CNY
G670 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 09:43–15:51 2 tuyến · từ 96 CNY
G671 Bắc Kinh đi Tây An · 11:41–16:54 1 tuyến · từ 560 CNY
G672 Tây An đi Bắc Kinh · 10:20–15:48 1 tuyến · từ 591 CNY
G673 Bắc Kinh đi Tây An · 13:46–19:44 1 tuyến · từ 560 CNY
G674 Tây An đi Bắc Kinh · 16:51–22:55 1 tuyến · từ 560 CNY
G685 Bắc Kinh đi Tây An · 13:15–19:04 1 tuyến · từ 560 CNY
G686 Tây An đi Bắc Kinh · 10:39–16:19 1 tuyến · từ 575 CNY
G687 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:12–13:37 1 tuyến · từ 145 CNY
G688 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:12–15:27 1 tuyến · từ 155 CNY
G693 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 09:47–15:56 1 tuyến · từ 588 CNY
G694 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 10:43–16:42 1 tuyến · từ 661 CNY
G726 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:16–23:02 2 tuyến · từ 91 CNY
G733 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:25–16:59 1 tuyến · từ 588 CNY
G734 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:15–17:20 1 tuyến · từ 639 CNY
G735 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:13–17:38 2 tuyến · từ 96 CNY
G736 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 11:05–18:07 2 tuyến · từ 96 CNY
G737 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:17–17:22 2 tuyến · từ 91 CNY
G738 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:20–18:47 2 tuyến · từ 94 CNY
G741 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 11:50–18:02 2 tuyến · từ 96 CNY
G742 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:32–18:32 2 tuyến · từ 96 CNY
G743 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:04–17:44 2 tuyến · từ 96 CNY
G744 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:42–14:20 1 tuyến · từ 642 CNY
G745 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:21–18:21 1 tuyến · từ 633 CNY
G746 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 12:46–18:52 1 tuyến · từ 633 CNY
G747 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 12:47–18:58 1 tuyến · từ 633 CNY
G748 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 13:26–18:59 2 tuyến · từ 96 CNY
G749 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 13:19–19:04 1 tuyến · từ 633 CNY
G750 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 13:33–19:50 2 tuyến · từ 91 CNY
G751 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:56–20:33 1 tuyến · từ 667 CNY
G752 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:18–20:13 2 tuyến · từ 96 CNY
G756 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:57–14:53 1 tuyến · từ 679 CNY
G795 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:13–20:05 1 tuyến · từ 633 CNY
G796 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 14:40–20:47 1 tuyến · từ 588 CNY
G798 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:21–21:10 1 tuyến · từ 611 CNY
G799 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 14:26–20:50 1 tuyến · từ 633 CNY
G800 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:25–21:42 1 tuyến · từ 610 CNY
G801 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:07–21:10 1 tuyến · từ 633 CNY
G802 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:04–22:00 2 tuyến · từ 96 CNY
G803 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 15:42–22:19 2 tuyến · từ 94 CNY
G804 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 15:10–20:39 1 tuyến · từ 533 CNY
G805 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 16:30–23:11 1 tuyến · từ 588 CNY
G806 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:37–22:22 1 tuyến · từ 533 CNY
G807 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:19–23:25 1 tuyến · từ 611 CNY
G808 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:25–23:16 1 tuyến · từ 533 CNY
G809 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 17:31–23:46 2 tuyến · từ 91 CNY
G810 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 17:46–23:42 1 tuyến · từ 533 CNY
G811 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:34–15:39 2 tuyến · từ 99 CNY
G812 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:34–17:24 1 tuyến · từ 657 CNY
G813 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 09:38–16:03 2 tuyến · từ 96 CNY
G814 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 06:50–13:07 1 tuyến · từ 636 CNY
G815 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:04–13:02 2 tuyến · từ 91 CNY
G816 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:49–14:46 1 tuyến · từ 679 CNY
G817 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 07:45–13:54 1 tuyến · từ 620 CNY
G818 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:48–15:42 2 tuyến · từ 99 CNY
G819 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:25–14:13 1 tuyến · từ 708 CNY
G820 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 10:32–17:16 2 tuyến · từ 96 CNY
G821 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 10:17–17:08 1 tuyến · từ 679 CNY
G822 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:24–16:50 1 tuyến · từ 679 CNY
G823 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 12:43–18:33 2 tuyến · từ 99 CNY
G824 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 11:39–17:56 1 tuyến · từ 657 CNY
G829 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:42–19:36 2 tuyến · từ 96 CNY
G830 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:43–13:19 1 tuyến · từ 110 CNY
G834 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 12:23–19:19 2 tuyến · từ 94 CNY
G835 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 15:11–21:05 1 tuyến · từ 643 CNY
G846 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:20–09:57 1 tuyến · từ 110 CNY
G849 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 15:19–21:28 2 tuyến · từ 96 CNY
G850 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 14:41–20:43 2 tuyến · từ 102 CNY
G871 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 16:13–22:04 1 tuyến · từ 636 CNY
G872 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 15:43–21:52 1 tuyến · từ 620 CNY
G875 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 16:17–22:16 1 tuyến · từ 618 CNY
G876 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 15:17–21:23 1 tuyến · từ 620 CNY
G877 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 08:07–13:58 1 tuyến · từ 639 CNY
G878 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 12:45–19:23 2 tuyến · từ 91 CNY
G881 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 10:24–11:12 1 tuyến · từ 102 CNY
G884 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:11–17:45 1 tuyến · từ 102 CNY
G885 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:08–19:19 1 tuyến · từ 679 CNY
G886 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 13:27–19:59 1 tuyến · từ 643 CNY
G888 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:29–20:03 1 tuyến · từ 96 CNY
G891 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:36–20:10 1 tuyến · từ 102 CNY
G895 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 20:15–07:03 2 tuyến · từ 106 CNY 🌙 Tàu đêm
G897 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 21:01–06:57 2 tuyến · từ 810 CNY 🌙 Tàu đêm
G898 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 20:50–06:53 2 tuyến · từ 810 CNY 🌙 Tàu đêm
G900 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:08–06:58 1 tuyến · từ 109 CNY 🌙 Tàu đêm
G901 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 13:50–21:31 2 tuyến · từ 141 CNY
G902 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:31–19:43 1 tuyến · từ 145 CNY
G904 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:41–10:18 1 tuyến · từ 110 CNY
G906 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:17–12:48 1 tuyến · từ 110 CNY
G908 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:37–12:06 1 tuyến · từ 110 CNY
G914 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:34–10:14 1 tuyến · từ 110 CNY
G918 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:27–11:10 1 tuyến · từ 110 CNY
G928 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:57–16:33 1 tuyến · từ 110 CNY
G934 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:08–07:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G964 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:27–16:01 1 tuyến · từ 96 CNY
G965 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:45–12:19 1 tuyến · từ 92 CNY
G969 Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:10–18:55 3 tuyến · từ 304 CNY
G970 Thành Đô đi Bắc Kinh · 10:56–20:20 3 tuyến · từ 304 CNY
G977 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:55–08:52 1 tuyến · từ 210 CNY
G978 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:17–20:45 1 tuyến · từ 210 CNY
G981 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 08:46–09:20 1 tuyến · từ 92 CNY
G982 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:47–18:24 1 tuyến · từ 92 CNY
G984 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:45–20:19 1 tuyến · từ 99 CNY
G997 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 07:30–14:42 2 tuyến · từ 129 CNY
G998 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:24–22:28 1 tuyến · từ 126 CNY
G1002 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:33–07:02 1 tuyến · từ 110 CNY
G1004 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:12–08:49 1 tuyến · từ 110 CNY
G1006 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:00–12:31 1 tuyến · từ 110 CNY
G1010 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:02–16:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G1012 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:08–17:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G1024 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:18–18:54 1 tuyến · từ 110 CNY
G1025 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 07:26–18:41 2 tuyến · từ 913 CNY
G1026 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 07:22–17:58 1 tuyến · từ 913 CNY
G1028 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:47–13:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G1032 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:50–15:41 1 tuyến · từ 135 CNY
G1036 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:03–15:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G1040 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:23–10:52 1 tuyến · từ 110 CNY
G1043 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 10:15–20:55 1 tuyến · từ 913 CNY
G1044 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 11:16–21:31 1 tuyến · từ 913 CNY
G1049 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:30–20:14 1 tuyến · từ 89 CNY
G1051 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 12:26–22:49 1 tuyến · từ 913 CNY
G1052 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 12:20–22:51 1 tuyến · từ 913 CNY
G1053 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:51–21:32 1 tuyến · từ 91 CNY
G1054 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:24–09:57 1 tuyến · từ 86 CNY
G1055 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:52–19:45 1 tuyến · từ 92 CNY
G1056 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:14–09:46 1 tuyến · từ 92 CNY
G1059 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:38–14:12 1 tuyến · từ 102 CNY
G1062 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:08–10:42 1 tuyến · từ 102 CNY
G1063 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:28–10:02 1 tuyến · từ 94 CNY
G1064 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:31–11:07 1 tuyến · từ 102 CNY
G1067 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:54–12:37 1 tuyến · từ 94 CNY
G1069 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:31–13:12 1 tuyến · từ 102 CNY
G1071 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:24–14:06 1 tuyến · từ 102 CNY
G1074 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:10–19:44 1 tuyến · từ 91 CNY
G1075 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:38–16:12 1 tuyến · từ 96 CNY
G1077 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:50–17:24 1 tuyến · từ 94 CNY
G1078 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 20:39–21:14 1 tuyến · từ 91 CNY
G1080 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:35–22:08 1 tuyến · từ 86 CNY
G1083 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:36–07:17 1 tuyến · từ 94 CNY
G1084 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:10–12:54 1 tuyến · từ 102 CNY
G1090 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:35–19:10 1 tuyến · từ 99 CNY
G1092 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 18:39–19:14 1 tuyến · từ 102 CNY
G1094 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:50–20:27 1 tuyến · từ 96 CNY
G1096 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:29–10:05 1 tuyến · từ 110 CNY
G1100 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:22–21:56 1 tuyến · từ 102 CNY
G1102 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:06–06:37 1 tuyến · từ 110 CNY
G1152 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:39–11:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G1176 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:07–12:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G1186 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:25–09:09 1 tuyến · từ 110 CNY
G1190 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:44–16:20 1 tuyến · từ 110 CNY
G1192 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:17–17:00 1 tuyến · từ 110 CNY
G1227 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:52–19:44 1 tuyến · từ 122 CNY
G1228 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:02–11:09 1 tuyến · từ 108 CNY
G1249 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 16:39–17:13 1 tuyến · từ 96 CNY
G1250 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 15:38–16:13 1 tuyến · từ 96 CNY
G1270 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:44–10:23 1 tuyến · từ 91 CNY
G1281 Tây An đi Thành Đô · 17:57–21:40 1 tuyến · từ 320 CNY
G1282 Thành Đô đi Tây An · 07:36–11:21 1 tuyến · từ 320 CNY
G1301 Thượng Hải đi Quảng Châu · 10:18–18:56 2 tuyến · từ 122 CNY
G1302 Quảng Châu đi Thượng Hải · 13:19–21:47 2 tuyến · từ 109 CNY
G1305 Thượng Hải đi Quảng Châu · 06:51–14:43 2 tuyến · từ 126 CNY
G1306 Quảng Châu đi Thượng Hải · 15:00–22:49 2 tuyến · từ 116 CNY
G1307 Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:29–19:00 4 tuyến · từ 193 CNY
G1308 Thành Đô đi Bắc Kinh · 10:16–20:22 4 tuyến · từ 184 CNY
G1312 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:12–07:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G1315 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:34–09:45 1 tuyến · từ 129 CNY
G1316 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:01–22:04 1 tuyến · từ 136 CNY
G1321 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:07–06:56 1 tuyến · từ 115 CNY
G1328 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:35–21:30 1 tuyến · từ 108 CNY
G1333 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:37–12:31 1 tuyến · từ 122 CNY
G1334 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:57–20:56 1 tuyến · từ 113 CNY
G1341 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:08–08:01 1 tuyến · từ 100 CNY
G1342 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:14–12:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G1343 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:37–17:38 1 tuyến · từ 122 CNY
G1344 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:53–12:38 1 tuyến · từ 122 CNY
G1345 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:07–18:17 1 tuyến · từ 122 CNY
G1346 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:21–13:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G1347 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:23–18:27 1 tuyến · từ 121 CNY
G1348 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:13–16:05 1 tuyến · từ 122 CNY
G1349 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:38–18:37 1 tuyến · từ 122 CNY
G1350 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:02–23:01 1 tuyến · từ 100 CNY
G1369 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:44–13:44 1 tuyến · từ 122 CNY
G1370 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:33–16:25 1 tuyến · từ 122 CNY
G1371 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:21–08:20 1 tuyến · từ 108 CNY
G1372 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:02–22:12 1 tuyến · từ 100 CNY
G1373 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:10–12:05 1 tuyến · từ 122 CNY
G1374 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:30–23:22 1 tuyến · từ 100 CNY
G1378 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:19–19:18 1 tuyến · từ 122 CNY
G1381 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:40–07:40 1 tuyến · từ 105 CNY
G1382 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:30–11:23 1 tuyến · từ 122 CNY
G1383 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:19–13:21 1 tuyến · từ 113 CNY
G1384 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:34–17:40 1 tuyến · từ 112 CNY
G1386 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:01–19:47 1 tuyến · từ 112 CNY
G1387 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:13–19:08 1 tuyến · từ 108 CNY
G1388 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:49–22:48 1 tuyến · từ 100 CNY
G1395 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:56–13:48 1 tuyến · từ 122 CNY
G1396 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:30–14:35 1 tuyến · từ 463 CNY
G1405 Bắc Kinh đi Tây An · 12:40–18:34 1 tuyến · từ 591 CNY
G1406 Tây An đi Bắc Kinh · 12:00–17:14 1 tuyến · từ 583 CNY
G1407 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:36–13:48 1 tuyến · từ 147 CNY
G1408 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:47–12:52 1 tuyến · từ 136 CNY
G1415 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:10–08:39 1 tuyến · từ 133 CNY
G1416 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:35–21:53 1 tuyến · từ 133 CNY
G1417 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:59–18:14 1 tuyến · từ 148 CNY
G1418 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:01–16:27 1 tuyến · từ 148 CNY
G1419 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:39–18:58 1 tuyến · từ 155 CNY
G1420 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:24–12:50 1 tuyến · từ 134 CNY
G1439 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:12–12:24 1 tuyến · từ 139 CNY
G1440 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:55–22:21 1 tuyến · từ 117 CNY
G1455 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:43–18:42 1 tuyến · từ 113 CNY
G1472 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:34–23:29 1 tuyến · từ 92 CNY
G1475 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:33–08:44 1 tuyến · từ 252 CNY
G1477 Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:22–23:24 1 tuyến · từ 252 CNY
G1499 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:00–15:11 1 tuyến · từ 158 CNY
G1500 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:05–13:42 1 tuyến · từ 130 CNY
G1505 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:50–09:11 1 tuyến · từ 109 CNY
G1506 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:52–22:56 1 tuyến · từ 100 CNY
G1509 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:32–09:31 1 tuyến · từ 122 CNY
G1510 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:01–19:03 1 tuyến · từ 122 CNY
G1517 Tây An đi Thành Đô · 10:11–14:20 2 tuyến · từ 201 CNY
G1518 Thành Đô đi Tây An · 16:39–20:22 1 tuyến · từ 320 CNY
G1519 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:20–19:31 1 tuyến · từ 133 CNY
G1520 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:25–17:56 1 tuyến · từ 154 CNY
G1527 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:07–12:41 1 tuyến · từ 96 CNY
G1528 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:39–22:13 1 tuyến · từ 92 CNY
G1565 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:08–18:50 1 tuyến · từ 94 CNY
G1566 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:49–11:23 1 tuyến · từ 96 CNY
G1575 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:49–12:13 1 tuyến · từ 193 CNY
G1576 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:38–20:15 1 tuyến · từ 193 CNY
G1579 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 08:32–19:16 1 tuyến · từ 906 CNY
G1580 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 08:07–19:13 1 tuyến · từ 906 CNY
G1583 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:32–17:24 1 tuyến · từ 122 CNY
G1584 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:07–14:00 1 tuyến · từ 122 CNY
G1591 Bắc Kinh đi Thành Đô · 09:40–19:31 3 tuyến · từ 320 CNY
G1592 Thành Đô đi Bắc Kinh · 11:25–20:30 3 tuyến · từ 320 CNY
G1595 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:27–18:01 1 tuyến · từ 96 CNY
G1608 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:13–13:56 1 tuyến · từ 110 CNY
G1615 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:25–12:19 1 tuyến · từ 100 CNY
G1616 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:29–19:21 1 tuyến · từ 100 CNY
G1624 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:12–21:53 1 tuyến · từ 110 CNY
G1627 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:31–14:56 1 tuyến · từ 155 CNY
G1628 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:18–12:35 1 tuyến · từ 143 CNY
G1629 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:07–14:39 1 tuyến · từ 126 CNY
G1630 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:29–13:03 1 tuyến · từ 127 CNY
G1631 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:45–08:49 1 tuyến · từ 108 CNY
G1632 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:15–11:14 1 tuyến · từ 118 CNY
G1633 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:21–10:21 1 tuyến · từ 121 CNY
G1634 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:46–13:45 1 tuyến · từ 122 CNY
G1635 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:23–11:10 1 tuyến · từ 112 CNY
G1636 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:25–17:19 1 tuyến · từ 122 CNY
G1637 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:34–15:33 1 tuyến · từ 122 CNY
G1638 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:45–22:40 1 tuyến · từ 100 CNY
G1639 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:41–19:33 1 tuyến · từ 122 CNY
G1640 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:45–23:32 1 tuyến · từ 91 CNY
G1641 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:13–16:14 1 tuyến · từ 117 CNY
G1642 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:43–14:49 1 tuyến · từ 117 CNY
G1659 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:53–16:30 1 tuyến · từ 143 CNY
G1667 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:38–12:50 1 tuyến · từ 130 CNY
G1668 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:59–21:11 1 tuyến · từ 141 CNY
G1673 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:50–13:06 1 tuyến · từ 118 CNY
G1674 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:45–18:00 1 tuyến · từ 122 CNY
G1701 Tây An đi Thành Đô · 15:34–19:26 1 tuyến · từ 320 CNY
G1702 Thành Đô đi Tây An · 09:09–13:22 1 tuyến · từ 320 CNY
G1719 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:02–20:36 1 tuyến · từ 89 CNY
G1720 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:50–10:31 1 tuyến · từ 96 CNY
G1755 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:16–08:53 1 tuyến · từ 168 CNY
G1756 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:54–19:18 1 tuyến · từ 176 CNY
G1802 Thượng Hải đi Tây An · 06:13–13:51 1 tuyến · từ 759 CNY
G1820 Tây An đi Thượng Hải · 11:10–18:10 1 tuyến · từ 773 CNY
G1833 Tây An đi Thành Đô · 13:16–17:14 2 tuyến · từ 193 CNY
G1834 Thành Đô đi Tây An · 12:28–16:19 2 tuyến · từ 184 CNY
G1835 Tây An đi Thành Đô · 17:09–21:01 2 tuyến · từ 181 CNY
G1836 Thành Đô đi Tây An · 09:34–13:44 2 tuyến · từ 181 CNY
G1839 Tây An đi Thành Đô · 11:30–14:58 1 tuyến · từ 320 CNY
G1840 Thành Đô đi Tây An · 15:18–18:47 1 tuyến · từ 320 CNY
G1865 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:26–20:18 1 tuyến · từ 113 CNY
G1866 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:27–08:34 1 tuyến · từ 113 CNY
G1887 Tây An đi Thành Đô · 14:01–17:53 2 tuyến · từ 184 CNY
G1888 Thành Đô đi Tây An · 11:51–16:01 2 tuyến · từ 184 CNY
G1914 Tây An đi Thượng Hải · 06:13–13:22 1 tuyến · từ 714 CNY
G1916 Thượng Hải đi Tây An · 16:09–23:00 1 tuyến · từ 714 CNY
G1918 Tây An đi Thượng Hải · 09:29–16:43 1 tuyến · từ 723 CNY
G1922 Tây An đi Thượng Hải · 10:35–18:02 1 tuyến · từ 735 CNY
G1924 Thượng Hải đi Tây An · 11:28–19:00 1 tuyến · từ 790 CNY
G1928 Thượng Hải đi Tây An · 12:36–20:00 1 tuyến · từ 723 CNY
G1932 Thượng Hải đi Tây An · 13:38–20:41 1 tuyến · từ 723 CNY
G1940 Thượng Hải đi Tây An · 17:07–23:33 1 tuyến · từ 711 CNY
G1942 Tây An đi Thượng Hải · 15:56–23:57 1 tuyến · từ 754 CNY
G1970 Thượng Hải đi Tây An · 06:09–13:20 1 tuyến · từ 747 CNY
G1972 Tây An đi Thượng Hải · 14:06–22:01 1 tuyến · từ 759 CNY
G1974 Thượng Hải đi Tây An · 07:16–14:22 1 tuyến · từ 759 CNY
G1975 Tây An đi Thành Đô · 14:33–18:26 2 tuyến · từ 184 CNY
G1976 Tây An đi Thượng Hải · 15:10–22:35 3 tuyến · từ 184 CNY
G1979 Thượng Hải đi Tây An · 09:56–18:40 1 tuyến · từ 818 CNY
G1980 Tây An đi Thượng Hải · 11:06–20:07 1 tuyến · từ 818 CNY
G2087 Tây An đi Thành Đô · 18:03–21:53 1 tuyến · từ 304 CNY
G2088 Thành Đô đi Tây An · 09:44–14:10 1 tuyến · từ 304 CNY
G2138 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:17–09:16 1 tuyến · từ 136 CNY
G2141 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:40–14:53 1 tuyến · từ 122 CNY
G2142 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:54–17:10 1 tuyến · từ 122 CNY
G2163 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:00–17:32 1 tuyến · từ 188 CNY
G2164 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:05–15:40 1 tuyến · từ 201 CNY
G2175 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:00–16:07 1 tuyến · từ 158 CNY
G2176 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:49–16:57 1 tuyến · từ 121 CNY
G2189 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:28–08:27 1 tuyến · từ 109 CNY
G2190 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:35–22:30 1 tuyến · từ 109 CNY
G2194 Thượng Hải đi Tây An · 09:19–16:28 1 tuyến · từ 773 CNY
G2196 Tây An đi Thượng Hải · 12:10–19:15 1 tuyến · từ 735 CNY
G2206 Thành Đô đi Tây An · 13:04–17:05 2 tuyến · từ 201 CNY
G2207 Tây An đi Thành Đô · 12:51–16:42 2 tuyến · từ 201 CNY
G2213 Tây An đi Thành Đô · 11:54–15:36 1 tuyến · từ 320 CNY
G2214 Thành Đô đi Tây An · 15:57–19:40 1 tuyến · từ 304 CNY
G2217 Tây An đi Thành Đô · 11:49–15:42 1 tuyến · từ 304 CNY
G2218 Thành Đô đi Tây An · 16:08–19:53 1 tuyến · từ 304 CNY
G2233 Tây An đi Thành Đô · 16:22–20:25 2 tuyến · từ 193 CNY
G2234 Thành Đô đi Tây An · 11:35–15:46 2 tuyến · từ 193 CNY
G2239 Tây An đi Thành Đô · 07:38–11:24 2 tuyến · từ 188 CNY
G2240 Thành Đô đi Tây An · 18:48–22:38 2 tuyến · từ 194 CNY
G2241 Tây An đi Thành Đô · 11:44–15:31 2 tuyến · từ 183 CNY
G2242 Thành Đô đi Tây An · 18:52–22:43 2 tuyến · từ 183 CNY
G2244 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:25–10:01 1 tuyến · từ 110 CNY
G2275 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:49–09:27 1 tuyến · từ 184 CNY
G2276 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:08–20:31 1 tuyến · từ 193 CNY
G2321 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:20–11:42 1 tuyến · từ 201 CNY
G2322 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:08–18:24 1 tuyến · từ 201 CNY
G2371 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:45–08:00 1 tuyến · từ 160 CNY
G2372 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:35–20:58 1 tuyến · từ 194 CNY
G2417 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:56–14:19 1 tuyến · từ 201 CNY
G2418 Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:23–16:48 1 tuyến · từ 201 CNY
G2448 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:33–13:50 1 tuyến · từ 201 CNY
G2449 Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:42–15:57 1 tuyến · từ 201 CNY
G2451 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:13–18:28 1 tuyến · từ 201 CNY
G2452 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:02–12:35 1 tuyến · từ 201 CNY
G2455 Bắc Kinh đi Tây An · 08:08–14:51 1 tuyến · từ 505 CNY
G2456 Tây An đi Bắc Kinh · 15:15–22:00 1 tuyến · từ 501 CNY
G2551 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:22–06:56 1 tuyến · từ 96 CNY
G2554 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:10–13:53 1 tuyến · từ 96 CNY
G2557 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 13:53–20:51 1 tuyến · từ 720 CNY
G2558 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 09:18–16:09 1 tuyến · từ 720 CNY
G2564 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:40–18:15 1 tuyến · từ 99 CNY
G2571 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:14–09:49 1 tuyến · từ 96 CNY
G2573 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 12:11–21:31 3 tuyến · từ 127 CNY
G2575 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:46–14:21 1 tuyến · từ 99 CNY
G2580 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:40–12:14 1 tuyến · từ 99 CNY
G2582 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:58–12:43 1 tuyến · từ 96 CNY
G2584 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:42–13:16 1 tuyến · từ 99 CNY
G2586 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:00–14:34 1 tuyến · từ 99 CNY
G2588 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:31–22:04 1 tuyến · từ 86 CNY
G2590 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 14:17–23:11 3 tuyến · từ 127 CNY
G2784 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 06:55–17:07 1 tuyến · từ 971 CNY
G2788 Thượng Hải đi Thâm Quyến · 12:50–22:35 1 tuyến · từ 968 CNY
G2801 Thành Đô đi Côn Minh · 08:54–15:21 1 tuyến · từ 530 CNY
G2802 Côn Minh đi Thành Đô · 15:43–21:59 1 tuyến · từ 530 CNY
G2803 Thành Đô đi Côn Minh · 07:54–13:45 1 tuyến · từ 562 CNY
G2804 Côn Minh đi Thành Đô · 14:06–20:38 1 tuyến · từ 530 CNY
G2821 Thành Đô đi Côn Minh · 16:09–22:39 1 tuyến · từ 545 CNY
G2822 Côn Minh đi Thành Đô · 07:29–13:18 1 tuyến · từ 536 CNY
G2825 Thành Đô đi Côn Minh · 17:27–23:34 1 tuyến · từ 517 CNY
G2826 Côn Minh đi Thành Đô · 10:57–17:06 1 tuyến · từ 530 CNY
G2827 Thành Đô đi Côn Minh · 16:54–23:11 1 tuyến · từ 551 CNY
G2828 Côn Minh đi Thành Đô · 10:17–16:32 1 tuyến · từ 564 CNY
G2829 Thành Đô đi Côn Minh · 15:22–22:16 1 tuyến · từ 517 CNY
G2830 Côn Minh đi Thành Đô · 08:34–15:02 1 tuyến · từ 517 CNY
G2831 Thành Đô đi Côn Minh · 15:14–22:10 2 tuyến · từ 335 CNY
G2832 Côn Minh đi Thành Đô · 07:00–13:28 2 tuyến · từ 320 CNY
G2837 Thành Đô đi Côn Minh · 07:30–13:25 1 tuyến · từ 574 CNY
G2838 Côn Minh đi Thành Đô · 16:30–22:36 1 tuyến · từ 574 CNY
G2845 Thành Đô đi Côn Minh · 13:42–19:37 1 tuyến · từ 551 CNY
G2846 Côn Minh đi Thành Đô · 09:32–15:46 1 tuyến · từ 563 CNY
G2851 Thành Đô đi Côn Minh · 13:48–20:35 3 tuyến · từ 201 CNY
G2852 Côn Minh đi Thành Đô · 11:11–17:42 3 tuyến · từ 201 CNY
G2870 Côn Minh đi Thành Đô · 15:18–21:43 2 tuyến · từ 176 CNY
G2882 Côn Minh đi Thành Đô · 16:54–23:22 2 tuyến · từ 176 CNY
G2883 Thành Đô đi Côn Minh · 08:37–14:52 2 tuyến · từ 193 CNY
G2885 Thành Đô đi Côn Minh · 09:35–16:26 2 tuyến · từ 193 CNY
G2886 Côn Minh đi Thành Đô · 07:34–14:02 2 tuyến · từ 201 CNY
G2887 Thành Đô đi Côn Minh · 14:23–20:44 2 tuyến · từ 201 CNY
G2890 Côn Minh đi Thành Đô · 13:06–19:45 2 tuyến · từ 194 CNY
G2893 Thành Đô đi Côn Minh · 15:04–21:53 2 tuyến · từ 201 CNY
G2894 Côn Minh đi Thành Đô · 08:07–14:40 2 tuyến · từ 201 CNY
G2896 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:46–08:22 1 tuyến · từ 110 CNY
G2902 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–08:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G2904 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:46–12:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G2908 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:52–13:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G2916 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:04–18:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G2918 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:22–12:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G2922 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:08–16:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G2930 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:32–15:25 1 tuyến · từ 110 CNY
G2932 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:26–16:02 1 tuyến · từ 110 CNY
G2941 Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:09–16:25 1 tuyến · từ 201 CNY
G2942 Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:30–14:46 2 tuyến · từ 110 CNY
G2944 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:21–08:57 1 tuyến · từ 110 CNY
G2946 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:56–10:35 1 tuyến · từ 110 CNY
G2956 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:52–07:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G2962 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:43–18:19 1 tuyến · từ 110 CNY
G2966 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:08–08:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G2976 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:14–11:50 1 tuyến · từ 110 CNY
G2985 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:25–13:56 1 tuyến · từ 184 CNY
G3018 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:49–23:18 1 tuyến · từ 110 CNY
G3059 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:32–08:32 1 tuyến · từ 113 CNY
G3060 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:10–21:03 1 tuyến · từ 113 CNY
G3068 Quảng Châu đi Thượng Hải · 09:00–17:20 2 tuyến · từ 157 CNY
G3073 Thượng Hải đi Quảng Châu · 07:17–15:54 2 tuyến · từ 134 CNY
G3078 Quảng Châu đi Thượng Hải · 14:15–22:26 2 tuyến · từ 120 CNY
G3087 Thượng Hải đi Quảng Châu · 12:57–21:16 2 tuyến · từ 157 CNY
G3091 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:20–07:52 1 tuyến · từ 124 CNY
G3092 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:40–21:59 1 tuyến · từ 127 CNY
G3131 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:37–19:55 1 tuyến · từ 155 CNY
G3132 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:39–11:59 1 tuyến · từ 145 CNY
G3139 Tây An đi Thành Đô · 10:24–13:52 1 tuyến · từ 335 CNY
G3140 Thành Đô đi Tây An · 16:02–19:33 1 tuyến · từ 335 CNY
G3152 Thượng Hải đi Tây An · 11:32–20:29 1 tuyến · từ 759 CNY
G3154 Tây An đi Thượng Hải · 08:38–17:06 1 tuyến · từ 754 CNY
G3161 Thượng Hải đi Tây An · 12:51–21:46 1 tuyến · từ 793 CNY
G3162 Tây An đi Thượng Hải · 08:12–16:32 1 tuyến · từ 801 CNY
G3164 Thượng Hải đi Tây An · 09:38–17:47 1 tuyến · từ 790 CNY
G3166 Tây An đi Thượng Hải · 11:46–20:15 1 tuyến · từ 778 CNY
G3172 Tây An đi Thượng Hải · 10:28–19:14 1 tuyến · từ 701 CNY
G3174 Thượng Hải đi Tây An · 10:15–18:01 1 tuyến · từ 733 CNY
G3176 Thượng Hải đi Tây An · 06:19–14:45 1 tuyến · từ 763 CNY
G3178 Tây An đi Thượng Hải · 13:46–22:26 1 tuyến · từ 797 CNY
G3209 Tây An đi Thành Đô · 13:32–17:24 2 tuyến · từ 188 CNY
G3210 Thành Đô đi Tây An · 13:43–17:46 2 tuyến · từ 193 CNY
G3237 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:16–18:36 1 tuyến · từ 138 CNY
G3238 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:02–12:21 1 tuyến · từ 127 CNY
G3257 Thượng Hải đi Tây An · 10:42–20:08 1 tuyến · từ 782 CNY
G3258 Tây An đi Thượng Hải · 10:44–19:02 1 tuyến · từ 782 CNY
G3271 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:12–22:37 1 tuyến · từ 122 CNY
G3272 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:05–08:26 1 tuyến · từ 122 CNY
G3284 Thượng Hải đi Tây An · 10:37–19:38 1 tuyến · từ 701 CNY
G3285 Tây An đi Thành Đô · 19:43–23:17 1 tuyến · từ 304 CNY
G3286 Tây An đi Thượng Hải · 11:41–19:42 2 tuyến · từ 304 CNY
G3288 Thượng Hải đi Tây An · 07:46–15:52 1 tuyến · từ 737 CNY
G3289 Tây An đi Thành Đô · 16:06–19:55 2 tuyến · từ 174 CNY
G3290 Tây An đi Thượng Hải · 14:46–22:47 3 tuyến · từ 183 CNY
G3292 Thượng Hải đi Tây An · 08:24–16:32 1 tuyến · từ 725 CNY
G3293 Tây An đi Thành Đô · 16:39–20:33 1 tuyến · từ 320 CNY
G3295 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:44–19:03 1 tuyến · từ 141 CNY
G3296 Thượng Hải đi Tây An · 13:58–21:53 2 tuyến · từ 141 CNY
G3298 Tây An đi Thượng Hải · 09:18–17:38 1 tuyến · từ 687 CNY
G3349 Tây An đi Thành Đô · 09:16–13:17 1 tuyến · từ 320 CNY
G3350 Thành Đô đi Tây An · 13:50–17:54 1 tuyến · từ 320 CNY
G3351 Tây An đi Thành Đô · 11:05–14:48 2 tuyến · từ 201 CNY
G3352 Thành Đô đi Tây An · 14:24–18:28 2 tuyến · từ 188 CNY
G3353 Tây An đi Thành Đô · 15:29–19:16 1 tuyến · từ 320 CNY
G3354 Thành Đô đi Tây An · 08:18–12:20 1 tuyến · từ 320 CNY
G3355 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:39–12:28 1 tuyến · từ 252 CNY
G3357 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:11–21:38 1 tuyến · từ 252 CNY
G3359 Tây An đi Thành Đô · 09:41–13:33 2 tuyến · từ 193 CNY
G3360 Thành Đô đi Tây An · 14:14–18:19 2 tuyến · từ 193 CNY
G3379 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:34–11:52 1 tuyến · từ 141 CNY
G3380 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:38–20:01 1 tuyến · từ 130 CNY
G3389 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:05–08:34 1 tuyến · từ 210 CNY
G3390 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:14–19:01 1 tuyến · từ 210 CNY
G3396 Côn Minh đi Thành Đô · 14:54–21:03 1 tuyến · từ 581 CNY
G3417 Tây An đi Thành Đô · 19:58–23:27 1 tuyến · từ 320 CNY
G3418 Thành Đô đi Tây An · 06:34–09:52 1 tuyến · từ 320 CNY
G3423 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:47–10:38 1 tuyến · từ 193 CNY
G3428 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:20–22:00 1 tuyến · từ 193 CNY
G3432 Thành Đô đi Tây An · 17:14–21:12 2 tuyến · từ 201 CNY
G3433 Tây An đi Thành Đô · 09:04–13:07 2 tuyến · từ 201 CNY
G3437 Tây An đi Thành Đô · 07:33–11:06 1 tuyến · từ 298 CNY
G3438 Thành Đô đi Tây An · 16:55–20:27 1 tuyến · từ 298 CNY
G3441 Tây An đi Thành Đô · 17:38–21:30 2 tuyến · từ 179 CNY
G3442 Thành Đô đi Tây An · 11:20–15:28 2 tuyến · từ 179 CNY
G3462 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:13–16:07 1 tuyến · từ 196 CNY
G3465 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:29–18:30 1 tuyến · từ 196 CNY
G3469 Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:38–17:11 1 tuyến · từ 188 CNY
G3470 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:00–15:16 1 tuyến · từ 188 CNY
G3479 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:42–10:26 1 tuyến · từ 193 CNY
G3480 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:03–20:38 1 tuyến · từ 193 CNY
G3581 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:30–11:01 1 tuyến · từ 184 CNY
G3582 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:13–13:28 1 tuyến · từ 188 CNY
G3583 Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:55–15:11 1 tuyến · từ 188 CNY
G3584 Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:06–17:22 1 tuyến · từ 188 CNY
G3585 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:42–18:57 1 tuyến · từ 188 CNY
G3586 Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:47–23:02 1 tuyến · từ 188 CNY
G3587 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:47–11:25 1 tuyến · từ 197 CNY
G3588 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:46–21:16 1 tuyến · từ 206 CNY
G3593 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:31–09:13 1 tuyến · từ 201 CNY
G3594 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:54–22:17 1 tuyến · từ 201 CNY
G3711 Thành Đô đi Trùng Khánh · 07:10–08:26 1 tuyến · từ 184 CNY
G3712 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:49–22:12 1 tuyến · từ 184 CNY
G3732 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:56–09:32 1 tuyến · từ 110 CNY
G3739 Tây An đi Thành Đô · 08:07–11:53 2 tuyến · từ 207 CNY
G3740 Thành Đô đi Tây An · 17:19–21:28 2 tuyến · từ 207 CNY
G3742 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:28–17:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G3753 Thượng Hải đi Hàng Châu · 22:11–23:25 1 tuyến · từ 128 CNY
G3754 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:27–09:50 1 tuyến · từ 128 CNY
G3756 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:54–14:19 1 tuyến · từ 143 CNY
G3757 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:06–17:17 1 tuyến · từ 145 CNY
G3758 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:29–15:48 1 tuyến · từ 155 CNY
G3763 Tây An đi Thành Đô · 08:02–12:03 2 tuyến · từ 196 CNY
G3764 Thành Đô đi Tây An · 17:58–21:56 2 tuyến · từ 196 CNY
G3781 Tây An đi Thành Đô · 16:34–20:50 2 tuyến · từ 188 CNY
G3782 Thành Đô đi Tây An · 08:03–12:26 2 tuyến · từ 188 CNY
G3786 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:04–08:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G3789 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:15–14:30 1 tuyến · từ 136 CNY
G3790 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:52–12:10 1 tuyến · từ 126 CNY
G3810 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:46–19:32 1 tuyến · từ 110 CNY
G3814 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:40–21:17 1 tuyến · từ 110 CNY
G3879 Tây An đi Thành Đô · 14:49–18:38 1 tuyến · từ 320 CNY
G3880 Thành Đô đi Tây An · 10:32–14:21 1 tuyến · từ 320 CNY
G3931 Bắc Kinh đi Tây An · 07:39–13:25 1 tuyến · từ 560 CNY
G3932 Tây An đi Bắc Kinh · 16:01–21:16 1 tuyến · từ 560 CNY
G3963 Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:28–16:28 1 tuyến · từ 193 CNY
G3964 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:18–15:45 1 tuyến · từ 193 CNY
G3967 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:15–17:52 1 tuyến · từ 193 CNY
G3968 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:29–13:55 1 tuyến · từ 193 CNY
G3979 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:30–09:48 1 tuyến · từ 193 CNY
G3980 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:32–21:49 1 tuyến · từ 193 CNY
G5144 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:30–08:49 1 tuyến · từ 107 CNY
G5156 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:18–16:37 1 tuyến · từ 107 CNY
G5164 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:34–18:47 1 tuyến · từ 107 CNY
G5264 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:20–10:37 1 tuyến · từ 107 CNY
G5268 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:00–19:07 1 tuyến · từ 107 CNY
G5272 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:50–15:01 1 tuyến · từ 107 CNY
G5357 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:27–12:18 1 tuyến · từ 184 CNY
G5415 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:26–13:00 1 tuyến · từ 278 CNY
G5417 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:01–10:00 1 tuyến · từ 266 CNY
G5421 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:18–19:45 1 tuyến · từ 226 CNY
G5423 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:15–16:56 1 tuyến · từ 226 CNY
G5753 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:13–11:20 1 tuyến · từ 234 CNY
G5755 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:16–20:28 1 tuyến · từ 234 CNY
G5763 Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:56–11:19 1 tuyến · từ 234 CNY
G5765 Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:38–16:59 1 tuyến · từ 234 CNY
G5767 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:18–14:17 1 tuyến · từ 234 CNY
G5773 Thành Đô đi Trùng Khánh · 14:10–16:38 1 tuyến · từ 234 CNY
G5787 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:12–13:50 1 tuyến · từ 230 CNY
G6002 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–09:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G6004 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:00–10:31 1 tuyến · từ 110 CNY
G6006 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:00–15:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G6008 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:00–18:31 1 tuyến · từ 110 CNY
G6010 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:00–17:30 1 tuyến · từ 110 CNY
G6012 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:00–14:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G6014 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:41–19:12 1 tuyến · từ 110 CNY
G6018 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:13–13:12 1 tuyến · từ 133 CNY
G6022 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:41–14:19 1 tuyến · từ 110 CNY
G6024 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:52–20:29 1 tuyến · từ 110 CNY
G6026 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:56–20:43 1 tuyến · từ 110 CNY
G6028 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:51–14:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G6030 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:17–14:17 1 tuyến · từ 133 CNY
G6032 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:01–19:38 1 tuyến · từ 110 CNY
G6034 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:52–09:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G6036 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:54–21:30 1 tuyến · từ 110 CNY
G6038 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:27–18:03 1 tuyến · từ 110 CNY
G6042 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:32–18:35 1 tuyến · từ 131 CNY
G6048 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:47–11:24 1 tuyến · từ 110 CNY
G6054 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:16–19:46 1 tuyến · từ 110 CNY
G6058 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:47–07:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G6062 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:21–15:09 1 tuyến · từ 110 CNY
G6066 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:30–13:06 1 tuyến · từ 110 CNY
G6068 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:13–17:10 1 tuyến · từ 133 CNY
G6076 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:07–15:51 1 tuyến · từ 110 CNY
G6080 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:33–09:24 1 tuyến · từ 136 CNY
G6090 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:27–08:10 1 tuyến · từ 110 CNY
G6098 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:08–09:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G6100 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:26–21:02 1 tuyến · từ 110 CNY
G6114 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:38–18:08 1 tuyến · từ 110 CNY
G6126 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:43–11:20 1 tuyến · từ 110 CNY
G6142 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:15–09:52 1 tuyến · từ 110 CNY
G6172 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:29–11:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G6176 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:02–21:59 1 tuyến · từ 131 CNY
G6180 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:22–17:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G6184 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:52–19:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G6202 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:11–06:48 1 tuyến · từ 110 CNY
G6204 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:02–23:32 1 tuyến · từ 110 CNY
G6206 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:47–09:24 1 tuyến · từ 110 CNY
G6208 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:20–23:50 1 tuyến · từ 110 CNY
G6210 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:18–21:47 1 tuyến · từ 110 CNY
G6212 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:50–12:27 1 tuyến · từ 110 CNY
G6214 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:59–20:58 1 tuyến · từ 132 CNY
G6216 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:14–18:50 1 tuyến · từ 110 CNY
G6218 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:36–19:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G6226 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:20–08:05 1 tuyến · từ 110 CNY
G6228 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:05–13:42 1 tuyến · từ 110 CNY
G6230 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:45–15:44 1 tuyến · từ 110 CNY
G6232 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 06:17–07:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G6234 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:05–22:49 1 tuyến · từ 110 CNY
G6236 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:26–19:56 1 tuyến · từ 110 CNY
G6238 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:58–21:34 1 tuyến · từ 110 CNY
G6240 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:05–20:49 1 tuyến · từ 110 CNY
G6242 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:41–22:17 1 tuyến · từ 110 CNY
G6244 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:48–20:34 1 tuyến · từ 110 CNY
G6246 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:32–22:08 1 tuyến · từ 110 CNY
G6250 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:37–21:34 1 tuyến · từ 127 CNY
G6256 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:16–07:53 1 tuyến · từ 110 CNY
G6258 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:47–18:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G6262 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:22–21:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G6264 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:12–23:41 1 tuyến · từ 110 CNY
G6266 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:30–20:06 1 tuyến · từ 110 CNY
G6302 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:35–14:11 1 tuyến · từ 110 CNY
G6314 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:17–20:54 1 tuyến · từ 110 CNY
G6322 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:12–17:52 1 tuyến · từ 110 CNY
G6326 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:49–16:27 1 tuyến · từ 110 CNY
G6330 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:23–23:01 1 tuyến · từ 110 CNY
G6336 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–10:27 1 tuyến · từ 110 CNY
G6338 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:39–15:17 1 tuyến · từ 110 CNY
G6346 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:04–09:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G6350 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:46–10:22 1 tuyến · từ 110 CNY
G6354 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:55–18:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G6362 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:04–17:40 1 tuyến · từ 110 CNY
G6502 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:38–23:14 1 tuyến · từ 110 CNY
G6504 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:06–23:36 1 tuyến · từ 110 CNY
G6506 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 22:54–23:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G6508 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:21–16:06 1 tuyến · từ 110 CNY
G6510 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:38–10:08 1 tuyến · từ 110 CNY
G6512 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:37–17:07 1 tuyến · từ 110 CNY
G6514 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:21–20:00 1 tuyến · từ 110 CNY
G6516 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:39–13:15 1 tuyến · từ 110 CNY
G6518 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:05–10:58 1 tuyến · từ 110 CNY
G6520 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:00–13:37 1 tuyến · từ 110 CNY
G6522 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:34–16:10 1 tuyến · từ 110 CNY
G6524 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:27–19:08 1 tuyến · từ 110 CNY
G6528 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 10:58–11:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G6530 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:46–14:23 1 tuyến · từ 110 CNY
G6534 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:06–11:42 1 tuyến · từ 110 CNY
G6536 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:05–14:48 1 tuyến · từ 110 CNY
G6538 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:40–16:16 1 tuyến · từ 110 CNY
G6540 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:26–13:02 1 tuyến · từ 110 CNY
G6546 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:02–12:16 1 tuyến · từ 122 CNY
G6548 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:59–16:17 1 tuyến · từ 122 CNY
G6550 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:18–20:26 1 tuyến · từ 122 CNY
G6552 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:00–10:08 1 tuyến · từ 122 CNY
G6554 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–11:11 1 tuyến · từ 122 CNY
G6556 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:46–14:11 1 tuyến · từ 122 CNY
G6558 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 14:05–15:16 1 tuyến · từ 122 CNY
G6560 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:17–18:32 1 tuyến · từ 122 CNY
G6562 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:06–19:34 1 tuyến · từ 122 CNY
G6564 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:23–22:38 1 tuyến · từ 122 CNY
G6566 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:02–09:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G6568 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 12:02–13:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G6570 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:12–17:22 1 tuyến · từ 122 CNY
G6580 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:31–17:19 1 tuyến · từ 110 CNY
G6582 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:43–09:19 1 tuyến · từ 110 CNY
G6584 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:24–11:54 1 tuyến · từ 110 CNY
G6586 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:55–17:26 1 tuyến · từ 110 CNY
G6588 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:12–21:08 1 tuyến · từ 110 CNY
G7112 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:12–21:31 1 tuyến · từ 127 CNY
G7124 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:03–19:24 1 tuyến · từ 138 CNY
G7151 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:14–21:42 1 tuyến · từ 127 CNY
G7172 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:12–10:26 1 tuyến · từ 127 CNY
G7192 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:02–17:54 1 tuyến · từ 122 CNY
G7193 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:02–14:02 1 tuyến · từ 108 CNY
G7194 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:13–10:05 1 tuyến · từ 112 CNY
G7301 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:27–15:56 1 tuyến · từ 141 CNY
G7302 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:19–07:18 1 tuyến · từ 100 CNY
G7303 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:20–17:20 1 tuyến · từ 108 CNY
G7304 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:41–14:06 1 tuyến · từ 141 CNY
G7305 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:31–18:33 1 tuyến · từ 121 CNY
G7308 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:50–15:50 1 tuyến · từ 112 CNY
G7310 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:47–18:54 1 tuyến · từ 113 CNY
G7311 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:37–11:39 1 tuyến · từ 112 CNY
G7312 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:24–20:10 1 tuyến · từ 112 CNY
G7313 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:16–10:29 1 tuyến · từ 122 CNY
G7314 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:18–20:27 1 tuyến · từ 113 CNY
G7315 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:05–15:16 1 tuyến · từ 141 CNY
G7316 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:57–11:19 1 tuyến · từ 138 CNY
G7317 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:55–19:48 1 tuyến · từ 108 CNY
G7318 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:46–17:19 1 tuyến · từ 141 CNY
G7320 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:08–11:19 1 tuyến · từ 112 CNY
G7321 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:16–17:16 1 tuyến · từ 108 CNY
G7322 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:40–15:43 1 tuyến · từ 112 CNY
G7323 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:10–14:10 1 tuyến · từ 112 CNY
G7324 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:43–12:35 1 tuyến · từ 112 CNY
G7325 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:28–09:27 1 tuyến · từ 113 CNY
G7326 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:24–16:16 1 tuyến · từ 112 CNY
G7329 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:06–15:12 1 tuyến · từ 118 CNY
G7330 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:00–12:52 1 tuyến · từ 109 CNY
G7331 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:13–07:07 1 tuyến · từ 92 CNY
G7332 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:42–11:45 1 tuyến · từ 108 CNY
G7333 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:20–07:21 1 tuyến · từ 92 CNY
G7334 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:53–14:53 1 tuyến · từ 108 CNY
G7335 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:25–13:35 1 tuyến · từ 112 CNY
G7336 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:58–17:46 1 tuyến · từ 121 CNY
G7337 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:22–16:30 1 tuyến · từ 108 CNY
G7338 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:25–21:27 1 tuyến · từ 109 CNY
G7339 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:33–19:26 1 tuyến · từ 108 CNY
G7340 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:54–21:50 1 tuyến · từ 109 CNY
G7343 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:06–20:02 1 tuyến · từ 109 CNY
G7344 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:00–09:56 1 tuyến · từ 113 CNY
G7347 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:22–15:22 1 tuyến · từ 112 CNY
G7348 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:51–13:50 1 tuyến · từ 112 CNY
G7349 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:11–10:06 1 tuyến · từ 122 CNY
G7350 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:40–21:35 1 tuyến · từ 113 CNY
G7355 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:38–20:44 1 tuyến · từ 113 CNY
G7357 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:00–09:36 1 tuyến · từ 141 CNY
G7358 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:07–07:37 1 tuyến · từ 118 CNY
G7359 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:51–19:29 1 tuyến · từ 129 CNY
G7360 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:00–21:39 1 tuyến · từ 129 CNY
G7362 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:35–16:38 1 tuyến · từ 113 CNY
G7363 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:24–07:26 1 tuyến · từ 92 CNY
G7364 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:51–11:52 1 tuyến · từ 112 CNY
G7365 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:06–17:01 1 tuyến · từ 108 CNY
G7366 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:14–21:11 1 tuyến · từ 109 CNY
G7367 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:47–18:52 1 tuyến · từ 109 CNY
G7368 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:00–12:00 1 tuyến · từ 108 CNY
G7371 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:08–19:05 1 tuyến · từ 122 CNY
G7372 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:09–09:23 1 tuyến · từ 113 CNY
G7375 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:31–13:40 1 tuyến · từ 113 CNY
G7376 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:37–16:30 1 tuyến · từ 122 CNY
G7379 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:26–21:19 1 tuyến · từ 113 CNY
G7380 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:47–12:49 1 tuyến · từ 113 CNY
G7381 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:10–20:13 1 tuyến · từ 109 CNY
G7382 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:53–09:53 1 tuyến · từ 113 CNY
G7383 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:19–22:20 1 tuyến · từ 109 CNY
G7389 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:45–10:33 1 tuyến · từ 122 CNY
G7390 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:40–14:28 1 tuyến · từ 122 CNY
G7399 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:53–21:55 1 tuyến · từ 108 CNY
G7400 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:43–09:42 1 tuyến · từ 108 CNY
G7431 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:06–12:10 1 tuyến · từ 122 CNY
G7432 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:07–19:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G7461 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:02–10:55 1 tuyến · từ 122 CNY
G7491 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:31–20:25 1 tuyến · từ 122 CNY
G7492 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:31–09:08 1 tuyến · từ 113 CNY
G7501 Thượng Hải đi Hàng Châu · 06:45–07:57 1 tuyến · từ 100 CNY
G7502 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:15–09:29 1 tuyến · từ 108 CNY
G7503 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:03–08:56 1 tuyến · từ 122 CNY
G7504 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:17–10:19 1 tuyến · từ 112 CNY
G7505 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:49–09:58 1 tuyến · từ 122 CNY
G7506 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:53–10:40 1 tuyến · từ 122 CNY
G7507 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:12–11:04 1 tuyến · từ 122 CNY
G7508 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:28–12:25 1 tuyến · từ 122 CNY
G7509 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:43–11:53 1 tuyến · từ 112 CNY
G7510 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:17–13:09 1 tuyến · từ 112 CNY
G7511 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:09–12:55 1 tuyến · từ 122 CNY
G7512 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:23–14:32 1 tuyến · từ 108 CNY
G7514 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:12–15:19 1 tuyến · từ 112 CNY
G7515 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:47–15:04 1 tuyến · từ 108 CNY
G7516 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:16–14:24 1 tuyến · từ 113 CNY
G7517 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:54–15:42 1 tuyến · từ 112 CNY
G7518 Hàng Châu đi Thượng Hải · 16:19–17:29 1 tuyến · từ 121 CNY
G7519 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:37–16:49 1 tuyến · từ 112 CNY
G7520 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:20–18:29 1 tuyến · từ 122 CNY
G7521 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:45–17:52 1 tuyến · từ 112 CNY
G7522 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:34–19:41 1 tuyến · từ 108 CNY
G7523 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:03–18:57 1 tuyến · từ 122 CNY
G7524 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:37–10:46 1 tuyến · từ 113 CNY
G7525 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:05–19:12 1 tuyến · từ 121 CNY
G7526 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:51–23:36 1 tuyến · từ 83 CNY
G7527 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:21–21:15 1 tuyến · từ 121 CNY
G7528 Hàng Châu đi Thượng Hải · 21:27–22:21 1 tuyến · từ 109 CNY
G7529 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:32–21:40 1 tuyến · từ 108 CNY
G7530 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:38–09:38 1 tuyến · từ 113 CNY
G7531 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:03–18:06 1 tuyến · từ 121 CNY
G7532 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:41–10:49 1 tuyến · từ 112 CNY
G7533 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:41–17:42 1 tuyến · từ 121 CNY
G7534 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:28–14:15 1 tuyến · từ 122 CNY
G7535 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:46–19:39 1 tuyến · từ 122 CNY
G7536 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:22–23:14 1 tuyến · từ 92 CNY
G7537 Thượng Hải đi Hàng Châu · 18:16–19:30 1 tuyến · từ 113 CNY
G7538 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:47–10:53 1 tuyến · từ 122 CNY
G7539 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:28–14:36 1 tuyến · từ 122 CNY
G7540 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:04–12:56 1 tuyến · từ 122 CNY
G7541 Thượng Hải đi Hàng Châu · 05:52–06:51 1 tuyến · từ 92 CNY
G7542 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:05–15:11 1 tuyến · từ 112 CNY
G7543 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:11–08:10 1 tuyến · từ 100 CNY
G7544 Hàng Châu đi Thượng Hải · 20:30–21:37 1 tuyến · từ 108 CNY
G7545 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:51–16:37 1 tuyến · từ 121 CNY
G7546 Hàng Châu đi Thượng Hải · 14:30–15:36 1 tuyến · từ 121 CNY
G7548 Hàng Châu đi Thượng Hải · 22:11–23:18 1 tuyến · từ 92 CNY
G7549 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:12–09:16 1 tuyến · từ 109 CNY
G7550 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:52–19:47 1 tuyến · từ 122 CNY
G7551 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:40–21:35 1 tuyến · từ 112 CNY
G7552 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:16–08:25 1 tuyến · từ 113 CNY
G7553 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:09–22:04 1 tuyến · từ 100 CNY
G7554 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:54–08:53 1 tuyến · từ 108 CNY
G7555 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:43–20:45 1 tuyến · từ 113 CNY
G7556 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:46–08:02 1 tuyến · từ 100 CNY
G7557 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:36–20:29 1 tuyến · từ 122 CNY
G7558 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:28–10:27 1 tuyến · từ 113 CNY
G7559 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:50–15:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G7560 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:28–16:21 1 tuyến · từ 121 CNY
G7561 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:15–20:09 1 tuyến · từ 122 CNY
G7562 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:38–20:23 1 tuyến · từ 113 CNY
G7566 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:09–20:02 1 tuyến · từ 122 CNY
G7571 Thượng Hải đi Hàng Châu · 16:11–17:06 1 tuyến · từ 122 CNY
G7572 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:58–11:05 1 tuyến · từ 122 CNY
G7575 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:18–15:18 1 tuyến · từ 122 CNY
G7576 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:04–12:10 1 tuyến · từ 122 CNY
G7583 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:38–15:38 1 tuyến · từ 122 CNY
G7584 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:51–19:10 1 tuyến · từ 113 CNY
G7585 Thượng Hải đi Hàng Châu · 17:20–18:13 1 tuyến · từ 122 CNY
G7586 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:38–11:40 1 tuyến · từ 122 CNY
G7587 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:29–12:23 1 tuyến · từ 122 CNY
G7588 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:05–19:59 1 tuyến · từ 122 CNY
G7589 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:33–11:34 1 tuyến · từ 122 CNY
G7590 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:40–18:39 1 tuyến · từ 113 CNY
G7591 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:03–13:02 1 tuyến · từ 122 CNY
G7592 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:07–16:10 1 tuyến · từ 122 CNY
G7595 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:50–13:52 1 tuyến · từ 122 CNY
G7599 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:54–12:00 1 tuyến · từ 122 CNY
G7600 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:49–20:50 1 tuyến · từ 108 CNY
G7601 Thượng Hải đi Hàng Châu · 15:30–16:57 1 tuyến · từ 112 CNY
G7621 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:15–22:11 1 tuyến · từ 113 CNY
G7622 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:04–10:01 1 tuyến · từ 113 CNY
G7623 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:33–10:38 1 tuyến · từ 112 CNY
G7624 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:35–14:37 1 tuyến · từ 112 CNY
G7638 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:44–08:42 1 tuyến · từ 118 CNY
G7639 Thượng Hải đi Hàng Châu · 21:12–22:12 1 tuyến · từ 119 CNY
G7640 Hàng Châu đi Thượng Hải · 08:28–09:34 1 tuyến · từ 119 CNY
G7651 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:44–21:52 1 tuyến · từ 119 CNY
G7654 Hàng Châu đi Thượng Hải · 07:01–08:09 1 tuyến · từ 119 CNY
G7657 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:48–20:41 1 tuyến · từ 113 CNY
G7658 Hàng Châu đi Thượng Hải · 06:39–07:46 1 tuyến · từ 109 CNY
G7686 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:07–10:16 1 tuyến · từ 113 CNY
G7687 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:25–08:24 1 tuyến · từ 113 CNY
G7744 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:20–14:53 1 tuyến · từ 130 CNY
G7763 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:35–21:44 1 tuyến · từ 113 CNY
G7764 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:23–10:24 1 tuyến · từ 122 CNY
G7791 Thượng Hải đi Hàng Châu · 11:47–12:49 1 tuyến · từ 122 CNY
G7792 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:06–18:14 1 tuyến · từ 122 CNY
G7803 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:35–22:09 1 tuyến · từ 86 CNY
G7804 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:03–08:44 1 tuyến · từ 89 CNY
G7810 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:11–07:57 1 tuyến · từ 137 CNY
G8301 Thượng Hải đi Hàng Châu · 20:31–22:00 1 tuyến · từ 127 CNY
G8321 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:03–20:36 1 tuyến · từ 127 CNY
G8322 Hàng Châu đi Thượng Hải · 09:32–10:58 1 tuyến · từ 130 CNY
G8329 Thượng Hải đi Hàng Châu · 19:41–20:59 1 tuyến · từ 141 CNY
G8352 Hàng Châu đi Thượng Hải · 11:41–13:17 1 tuyến · từ 127 CNY
G8353 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:31–14:03 1 tuyến · từ 145 CNY
G8354 Hàng Châu đi Thượng Hải · 13:09–14:42 1 tuyến · từ 138 CNY
G8355 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:41–10:53 1 tuyến · từ 141 CNY
G8357 Thượng Hải đi Hàng Châu · 09:35–11:05 1 tuyến · từ 127 CNY
G8358 Hàng Châu đi Thượng Hải · 18:11–19:38 1 tuyến · từ 138 CNY
G8359 Thượng Hải đi Hàng Châu · 14:33–15:58 1 tuyến · từ 141 CNY
G8360 Hàng Châu đi Thượng Hải · 19:15–20:27 1 tuyến · từ 145 CNY
G8363 Thượng Hải đi Hàng Châu · 13:02–14:34 1 tuyến · từ 145 CNY
G8364 Hàng Châu đi Thượng Hải · 17:33–18:53 1 tuyến · từ 148 CNY
G8387 Hàng Châu đi Thượng Hải · 10:08–17:06 2 tuyến · từ 139 CNY
G8388 Thượng Hải đi Hàng Châu · 10:27–17:22 2 tuyến · từ 108 CNY
G8446 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:56–19:42 1 tuyến · từ 110 CNY
G8448 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:10–13:21 1 tuyến · từ 425 CNY
G8501 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:54–11:29 1 tuyến · từ 183 CNY
G8502 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:15–09:07 1 tuyến · từ 176 CNY
G8506 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:10–13:43 1 tuyến · từ 179 CNY
G8509 Thành Đô đi Trùng Khánh · 22:04–23:27 1 tuyến · từ 168 CNY
G8516 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:43–21:10 1 tuyến · từ 191 CNY
G8533 Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:38–18:21 1 tuyến · từ 265 CNY
G8534 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:50–12:42 1 tuyến · từ 193 CNY
G8553 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:45–19:23 1 tuyến · từ 199 CNY
G8571 Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:37–12:52 1 tuyến · từ 193 CNY
G8574 Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:43–17:36 1 tuyến · từ 191 CNY
G8577 Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:03–19:36 1 tuyến · từ 191 CNY
G8581 Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:11–22:02 1 tuyến · từ 176 CNY
G8583 Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:42–23:12 1 tuyến · từ 175 CNY
G8586 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:57–08:34 1 tuyến · từ 160 CNY
G8587 Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:02–22:17 1 tuyến · từ 176 CNY
G8605 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:17–09:27 1 tuyến · từ 183 CNY
G8606 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:55–08:58 1 tuyến · từ 191 CNY
G8608 Trùng Khánh đi Thành Đô · 09:13–10:17 1 tuyến · từ 184 CNY
G8609 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:25–10:27 1 tuyến · từ 191 CNY
G8610 Trùng Khánh đi Thành Đô · 09:32–10:58 1 tuyến · từ 201 CNY
G8611 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:40–11:42 1 tuyến · từ 191 CNY
G8612 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:30–11:32 1 tuyến · từ 191 CNY
G8613 Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:18–12:37 1 tuyến · từ 201 CNY
G8614 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:40–11:46 1 tuyến · từ 184 CNY
G8615 Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:53–13:11 1 tuyến · từ 191 CNY
G8617 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:20–13:23 1 tuyến · từ 183 CNY
G8618 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:05–13:07 1 tuyến · từ 191 CNY
G8620 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:25–12:27 1 tuyến · từ 191 CNY
G8621 Thành Đô đi Trùng Khánh · 13:32–15:13 1 tuyến · từ 193 CNY
G8622 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:10–19:34 1 tuyến · từ 201 CNY
G8624 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:22–15:25 1 tuyến · từ 199 CNY
G8625 Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:52–17:09 1 tuyến · từ 193 CNY
G8628 Trùng Khánh đi Thành Đô · 16:26–18:11 1 tuyến · từ 193 CNY
G8630 Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:46–14:57 1 tuyến · từ 183 CNY
G8631 Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:57–20:05 1 tuyến · từ 176 CNY
G8633 Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:54–21:12 1 tuyến · từ 174 CNY
G8634 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:46–20:02 1 tuyến · từ 193 CNY
G8635 Thành Đô đi Trùng Khánh · 19:25–21:04 1 tuyến · từ 184 CNY
G8637 Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:22–21:28 1 tuyến · từ 193 CNY
G8638 Trùng Khánh đi Thành Đô · 21:37–22:47 1 tuyến · từ 174 CNY
G8639 Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:53–23:11 1 tuyến · từ 184 CNY
G8642 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:12–09:18 1 tuyến · từ 184 CNY
G8643 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:22–09:59 1 tuyến · từ 183 CNY
G8645 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:37–14:07 1 tuyến · từ 183 CNY
G8646 Trùng Khánh đi Thành Đô · 10:49–12:09 1 tuyến · từ 183 CNY
G8647 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:39–18:01 1 tuyến · từ 183 CNY
G8648 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:40–16:13 1 tuyến · từ 183 CNY
G8650 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:32–07:48 1 tuyến · từ 168 CNY
G8651 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:11–10:10 1 tuyến · từ 201 CNY
G8654 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:54–20:20 1 tuyến · từ 183 CNY
G8660 Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:21–09:50 1 tuyến · từ 193 CNY
G8661 Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:46–13:28 1 tuyến · từ 191 CNY
G8662 Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:52–15:02 1 tuyến · từ 191 CNY
G8663 Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:34–21:51 1 tuyến · từ 191 CNY
G8664 Trùng Khánh đi Thành Đô · 18:16–20:07 1 tuyến · từ 193 CNY
G8665 Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:33–17:14 1 tuyến · từ 193 CNY
G8673 Thành Đô đi Trùng Khánh · 15:27–16:30 1 tuyến · từ 183 CNY
G8674 Trùng Khánh đi Thành Đô · 17:43–19:05 1 tuyến · từ 183 CNY
G8677 Thành Đô đi Trùng Khánh · 22:15–23:33 1 tuyến · từ 160 CNY
G8678 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:31–09:12 1 tuyến · từ 176 CNY
G8679 Thành Đô đi Trùng Khánh · 17:02–18:50 1 tuyến · từ 193 CNY
G8684 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:08–21:03 1 tuyến · từ 193 CNY
G8685 Thành Đô đi Trùng Khánh · 09:18–10:59 1 tuyến · từ 201 CNY
G8686 Trùng Khánh đi Thành Đô · 14:37–16:18 1 tuyến · từ 201 CNY
G8689 Thành Đô đi Trùng Khánh · 18:51–20:31 1 tuyến · từ 184 CNY
G8690 Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:53–07:16 1 tuyến · từ 175 CNY
G8691 Thành Đô đi Trùng Khánh · 21:23–22:49 1 tuyến · từ 193 CNY
G8693 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:50–14:16 1 tuyến · từ 193 CNY
G8694 Trùng Khánh đi Thành Đô · 19:59–21:30 1 tuyến · từ 193 CNY
G8701 Thành Đô đi Trùng Khánh · 06:50–08:19 1 tuyến · từ 193 CNY
G8702 Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:20–10:02 1 tuyến · từ 193 CNY
G8711 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:00–12:48 1 tuyến · từ 241 CNY
G8733 Trùng Khánh đi Thành Đô · 08:35–11:16 1 tuyến · từ 241 CNY
G8745 Thành Đô đi Trùng Khánh · 16:51–18:33 1 tuyến · từ 176 CNY
G8762 Trùng Khánh đi Thành Đô · 11:12–13:18 1 tuyến · từ 201 CNY
G8771 Trùng Khánh đi Thành Đô · 13:44–16:36 1 tuyến · từ 241 CNY
G8784 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:44–09:32 1 tuyến · từ 193 CNY
G8792 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:47–08:24 1 tuyến · từ 160 CNY
G8851 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:31–09:02 1 tuyến · từ 90 CNY
G8852 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:53–07:10 1 tuyến · từ 90 CNY
G8855 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:10–22:20 1 tuyến · từ 90 CNY
G8856 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 19:33–20:44 1 tuyến · từ 90 CNY
G8857 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:56–21:23 1 tuyến · từ 90 CNY
G8859 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 06:48–08:38 1 tuyến · từ 136 CNY
G8861 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:16–19:18 1 tuyến · từ 136 CNY
G8863 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 15:47–17:01 1 tuyến · từ 90 CNY
G8864 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:54–10:03 1 tuyến · từ 90 CNY
G8901 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:28–22:16 1 tuyến · từ 86 CNY
G8902 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:22–10:02 1 tuyến · từ 96 CNY
G8903 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:05–22:49 1 tuyến · từ 86 CNY
G8906 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:06–07:48 1 tuyến · từ 96 CNY
G8910 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:50–08:36 1 tuyến · từ 96 CNY
G8912 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:19–08:05 1 tuyến · từ 100 CNY
G8914 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 07:28–08:14 1 tuyến · từ 96 CNY
G8915 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:43–20:31 1 tuyến · từ 91 CNY
G8917 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:14–21:00 1 tuyến · từ 91 CNY
G8918 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:46–09:35 1 tuyến · từ 102 CNY
G8924 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:56–09:42 1 tuyến · từ 102 CNY
G8927 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:00–09:37 1 tuyến · từ 89 CNY
G8928 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 12:50–13:26 1 tuyến · từ 89 CNY
G8929 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 13:41–14:18 1 tuyến · từ 89 CNY
G8930 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 17:25–18:02 1 tuyến · từ 89 CNY
G8931 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:22–19:00 1 tuyến · từ 89 CNY
G8932 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:58–22:34 1 tuyến · từ 89 CNY
G8935 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:18–22:01 1 tuyến · từ 86 CNY
G8936 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 08:12–08:53 1 tuyến · từ 89 CNY
G8940 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 05:57–06:29 1 tuyến · từ 89 CNY
G8941 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 20:46–21:23 1 tuyến · từ 89 CNY
G8942 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:21–07:05 1 tuyến · từ 89 CNY
G8943 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 21:41–22:19 1 tuyến · từ 89 CNY
G8945 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:38–23:15 1 tuyến · từ 89 CNY
G8951 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 07:45–08:22 1 tuyến · từ 89 CNY
G8952 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:51–07:27 1 tuyến · từ 123 CNY
G8961 Thượng Hải đi Hàng Châu · 07:58–09:03 1 tuyến · từ 141 CNY
G8962 Hàng Châu đi Thượng Hải · 12:34–13:37 1 tuyến · từ 139 CNY
G9481 Thượng Hải đi Hàng Châu · 12:12–12:59 1 tuyến · từ 112 CNY
G9542 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:59–01:09 1 tuyến · từ 122 CNY
G9550 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:22–19:16 1 tuyến · từ 110 CNY
G9582 Trùng Khánh đi Thành Đô · 20:04–21:21 1 tuyến · từ 184 CNY
G9602 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:51–22:28 1 tuyến · từ 110 CNY
G9698 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:21–21:26 1 tuyến · từ 110 CNY
G9714 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 23:35–00:11 1 tuyến · từ 110 CNY
K27 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:26–19:03 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K28 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 06:55–08:40 1 tuyến · từ 111 CNY 🌙 Tàu đêm
K105 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 23:31–04:45 1 tuyến · từ 289 CNY 🌙 Tàu đêm
K106 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 11:10–16:23 1 tuyến · từ 289 CNY 🌙 Tàu đêm
K117 Bắc Kinh đi Thành Đô · 11:54–19:16 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
K118 Thành Đô đi Bắc Kinh · 21:12–05:26 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
K238 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 15:28–17:15 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K246 Thành Đô đi Tây An · 22:19–12:46 1 tuyến · từ 171 CNY 🌙 Tàu đêm
K248 Tây An đi Thành Đô · 07:00–22:22 1 tuyến · từ 171 CNY 🌙 Tàu đêm
K285 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 17:19–19:09 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K286 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:29–12:54 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K292 Thành Đô đi Tây An · 17:42–08:24 1 tuyến · từ 163 CNY 🌙 Tàu đêm
K341 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:00–00:35 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K342 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:59–05:49 1 tuyến · từ 111 CNY 🌙 Tàu đêm
K356 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:26–13:14 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K360 Thượng Hải đi Tây An · 09:29–06:05 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K362 Tây An đi Thượng Hải · 10:17–05:22 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K385 Tây An đi Thành Đô · 21:22–08:08 1 tuyến · từ 168 CNY 🌙 Tàu đêm
K411 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 23:59–01:25 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K412 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 10:54–12:17 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K486 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:50–11:38 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K503 Trùng Khánh đi Thành Đô · 06:47–10:52 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
K504 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:24–16:27 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
K536 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 16:24–18:10 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K545 Bắc Kinh đi Thành Đô · 13:40–21:35 2 tuyến · từ 192 CNY 🌙 Tàu đêm
K546 Thành Đô đi Bắc Kinh · 07:58–16:48 3 tuyến · từ 171 CNY 🌙 Tàu đêm
K548 Tây An đi Thành Đô · 06:35–21:35 1 tuyến · từ 171 CNY 🌙 Tàu đêm
K558 Tây An đi Thượng Hải · 17:07–14:12 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K560 Thượng Hải đi Tây An · 15:52–12:26 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K599 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 05:19–10:30 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
K600 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 14:50–20:53 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
K887 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 09:32–11:00 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K888 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 21:38–23:01 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K932 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 11:36–13:26 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K952 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:05–14:40 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K1035 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 12:44–14:11 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K1036 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 09:49–11:12 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K1208 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:58–15:48 1 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K1232 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:11–20:56 1 tuyến · từ 111 CNY 🌙 Tàu đêm
K1257 Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:11–09:13 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
K1258 Thành Đô đi Trùng Khánh · 10:37–14:19 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
K1275 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 23:37–20:38 1 tuyến · từ 225 CNY 🌙 Tàu đêm
K1276 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 08:22–08:10 2 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
K1348 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 08:00–10:01 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K1656 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 13:30–15:17 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K1786 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 13:48–16:00 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
K2186 Thượng Hải đi Tây An · 08:57–04:47 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K2188 Tây An đi Thượng Hải · 08:36–05:33 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
K2549 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 18:53–21:01 1 tuyến · từ 109 CNY 🌙 Tàu đêm
K2550 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 04:47–06:11 1 tuyến · từ 109 CNY 🌙 Tàu đêm
K2601 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 03:55–05:27 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K2602 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 22:22–23:41 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K7731 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 00:22–02:05 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K7736 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 11:34–13:00 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
K9218 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 21:31–23:10 1 tuyến · từ 72 CNY 🌙 Tàu đêm
K9260 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:14–22:00 1 tuyến · từ 72 CNY 🌙 Tàu đêm
K9276 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 19:33–21:26 1 tuyến · từ 75 CNY 🌙 Tàu đêm
T21 Bắc Kinh đi Nanning · 16:42–21:49 1 tuyến · từ 303 CNY 🌙 Tàu đêm
T55 Bắc Kinh đi Tây An · 15:42–04:59 1 tuyến · từ 184 CNY 🌙 Tàu đêm
T56 Tây An đi Bắc Kinh · 20:30–10:23 1 tuyến · từ 184 CNY 🌙 Tàu đêm
T57 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 11:33–12:58 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
T58 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 14:04–15:16 1 tuyến · từ 55 CNY 🌙 Tàu đêm
T96 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 17:28–19:03 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
T109 Bắc Kinh đi Thượng Hải · 20:04–11:02 2 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
T110 Thượng Hải đi Bắc Kinh · 16:30–08:33 2 tuyến · từ 113 CNY 🌙 Tàu đêm
T289 Bắc Kinh đi Nanning · 21:56–00:07 1 tuyến · từ 303 CNY 🌙 Tàu đêm
T290 Nanning đi Bắc Kinh · 15:38–18:09 1 tuyến · từ 303 CNY 🌙 Tàu đêm
T8801 Trùng Khánh đi Thành Đô · 12:50–16:44 1 tuyến · từ 86 CNY
T8802 Thành Đô đi Trùng Khánh · 08:05–11:47 1 tuyến · từ 86 CNY
T8803 Trùng Khánh đi Thành Đô · 07:24–11:21 1 tuyến · từ 86 CNY
T8804 Thành Đô đi Trùng Khánh · 12:12–15:43 1 tuyến · từ 86 CNY
Y701 Thượng Hải đi Hàng Châu · 08:53–11:32 1 tuyến · từ 64 CNY
Y702 Hàng Châu đi Thượng Hải · 15:52–18:33 1 tuyến · từ 64 CNY
Z5 Bắc Kinh đi Nanning · 16:04–14:44 1 tuyến · từ 523 CNY 🌙 Tàu đêm
Z6 Nanning đi Bắc Kinh · 10:50–09:57 1 tuyến · từ 523 CNY 🌙 Tàu đêm
Z13 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 14:25–12:36 1 tuyến · từ 286 CNY
Z14 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 17:08–15:15 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
Z40 Thượng Hải đi Tây An · 16:48–08:16 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z42 Tây An đi Thượng Hải · 21:10–12:15 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z51 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 19:20–20:25 1 tuyến · từ 111 CNY 🌙 Tàu đêm
Z111 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 23:06–20:56 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
Z112 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 06:30–05:28 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
Z159 Bắc Kinh đi Thiên Tân · 22:35–23:53 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
Z160 Thiên Tân đi Bắc Kinh · 03:18–04:50 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
Z164 Thượng Hải đi Tây An · 18:33–09:19 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z166 Tây An đi Thượng Hải · 20:49–12:03 1 tuyến · từ 367 CNY 🌙 Tàu đêm
Z179 Bắc Kinh đi Tây An · 18:20–06:51 1 tuyến · từ 184 CNY 🌙 Tàu đêm
Z180 Tây An đi Bắc Kinh · 00:27–13:33 1 tuyến · từ 184 CNY 🌙 Tàu đêm
Z181 Bắc Kinh đi Thâm Quyến · 03:49–05:12 1 tuyến · từ 289 CNY 🌙 Tàu đêm
Z182 Thâm Quyến đi Bắc Kinh · 09:46–08:46 1 tuyến · từ 289 CNY 🌙 Tàu đêm
Z230 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 09:33–11:06 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
Z281 Bắc Kinh đi Hàng Châu · 19:10–10:36 2 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
Z282 Hàng Châu đi Bắc Kinh · 17:40–09:52 2 tuyến · từ 57 CNY 🌙 Tàu đêm
Z285 Bắc Kinh đi Nanning · 21:35–20:47 1 tuyến · từ 523 CNY 🌙 Tàu đêm
Z286 Nanning đi Bắc Kinh · 17:22–17:12 1 tuyến · từ 523 CNY 🌙 Tàu đêm
Z304 Thượng Hải đi Tây An · 17:46–08:42 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z306 Tây An đi Thượng Hải · 21:41–12:54 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z316 Thành Đô đi Tây An · 22:03–11:26 1 tuyến · từ 163 CNY 🌙 Tàu đêm
Z332 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 07:06–08:49 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
Z333 Trùng Khánh đi Thành Đô · 05:38–09:00 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
Z334 Thành Đô đi Trùng Khánh · 11:14–16:40 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
Z335 Bắc Kinh đi Nanning · 20:18–20:36 1 tuyến · từ 303 CNY 🌙 Tàu đêm
Z336 Nanning đi Bắc Kinh · 09:28–10:36 1 tuyến · từ 303 CNY 🌙 Tàu đêm
Z371 Thành Đô đi Côn Minh · 23:46–08:15 1 tuyến · từ 154 CNY 🌙 Tàu đêm
Z372 Côn Minh đi Thành Đô · 15:20–23:22 1 tuyến · từ 154 CNY 🌙 Tàu đêm
Z376 Thượng Hải đi Tây An · 15:38–07:35 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z378 Tây An đi Thượng Hải · 20:41–13:29 1 tuyến · từ 215 CNY 🌙 Tàu đêm
Z501 Bắc Kinh đi Quảng Châu · 20:23–18:05 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
Z502 Quảng Châu đi Bắc Kinh · 08:30–06:49 1 tuyến · từ 286 CNY 🌙 Tàu đêm
Z586 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 20:58–22:37 1 tuyến · từ 59 CNY 🌙 Tàu đêm
Z587 Trùng Khánh đi Thành Đô · 15:54–18:42 1 tuyến · từ 139 CNY 🌙 Tàu đêm
Z588 Thành Đô đi Trùng Khánh · 20:36–23:24 1 tuyến · từ 86 CNY 🌙 Tàu đêm
Z8006 Thâm Quyến đi Quảng Châu · 18:02–19:59 1 tuyến · từ 88 CNY 🌙 Tàu đêm

Lịch tàu được lấy mẫu trong 9 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 04:02. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.