Thái Lan đi Malaysia bằng tàu hỏa
Hành trình gồm hai chặng: đi tàu đến ga biên giới Padang Besar, rồi đổi sang tàu của nước kia. Trang này liệt kê tàu hai phía và các cặp tàu nối chuyến tốt nhất.
Thái Lan → Malaysia
Cặp tàu nối chuyến gợi ý
Các cặp tàu nối chuyến tại Padang Besar với ít nhất 60 phút để đổi tàu. Xanh = nối chuyến tốt, cam = chờ lâu.
Tất cả tàu của Thái Lan kết thúc tại Padang Besar
BĂNG CỐC → Padang Besar
HAT YAI → Padang Besar
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| SP45 | 07:20 | 09:05 | 0 giờ 45 phút |
|
| EX741 | 08:55 | 10:40 | 0 giờ 45 phút |
|
| EX743 | 14:00 | 15:45 | 0 giờ 45 phút |
|
Tất cả tàu của Malaysia khởi hành từ Padang Besar
Padang Besar → Ipoh
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| EP9223 | 07:20 | 10:19 | 2 giờ 59 phút | |
| EP9425 | 08:15 | 11:14 | 2 giờ 59 phút | |
| EP9225 | 09:45 | 12:44 | 2 giờ 59 phút | |
| EG9449 | 12:05 | 15:08 | 3 giờ 03 phút |
|
| EX9209 | 13:50 | 16:36 | 2 giờ 46 phút | |
| EP9233 | 17:00 | 19:58 | 2 giờ 58 phút |
Padang Besar → Kuala Lumpur
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| EP9223 | 07:20 | 12:45 | 5 giờ 25 phút | |
| EP9425 | 08:15 | 13:40 | 5 giờ 25 phút | |
| EP9225 | 09:45 | 15:10 | 5 giờ 25 phút | |
| EG9449 | 12:05 | 17:44 | 5 giờ 39 phút |
|
| EX9209 | 13:50 | 18:40 | 4 giờ 50 phút | |
| EP9233 | 17:00 | 22:25 | 5 giờ 25 phút |
Malaysia → Thái Lan
Cặp tàu nối chuyến gợi ý
Các cặp tàu nối chuyến tại Padang Besar với ít nhất 60 phút để đổi tàu. Xanh = nối chuyến tốt, cam = chờ lâu.
Tất cả tàu của Malaysia kết thúc tại Padang Besar
Ipoh → Padang Besar
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| EP9238 | 01:14 | 04:11 | 2 giờ 57 phút | |
| EP9224 | 09:44 | 12:41 | 2 giờ 57 phút | |
| EP9226 | 12:19 | 15:16 | 2 giờ 57 phút | |
| EG9442 | 14:48 | 17:53 | 3 giờ 05 phút |
|
| EP9428 | 18:04 | 21:01 | 2 giờ 57 phút | |
| EX9214 | 20:04 | 22:50 | 2 giờ 46 phút |
Kuala Lumpur → Padang Besar
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| EP9224 | 07:20 | 12:41 | 5 giờ 21 phút | |
| EP9226 | 09:55 | 15:16 | 5 giờ 21 phút | |
| EG9442 | 12:16 | 17:53 | 5 giờ 37 phút |
|
| EP9428 | 15:40 | 21:01 | 5 giờ 21 phút | |
| EX9214 | 18:00 | 22:50 | 4 giờ 50 phút | |
| EP9238 | 22:50 | 04:11 | 5 giờ 21 phút |
Tất cả tàu của Thái Lan khởi hành từ Padang Besar
Padang Besar → BĂNG CỐC
Padang Besar → HAT YAI
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé / giá |
|---|---|---|---|---|
| EX742 | 10:15 | 11:00 | 1 giờ 45 phút |
|
| EX744 | 15:40 | 16:25 | 1 giờ 45 phút |
|
| SP46 | 17:00 | 17:46 | 1 giờ 46 phút |
|
Giờ và giá lấy từ lịch tàu đã lưu (cập nhật 2026-10-16 04:09), có thể khác theo ngày đi. Giá cuối và chỗ trống hiển thị trên trang đặt vé. Chọn ngày ở trên, các nút đặt vé sẽ mở đúng ngày đó.