Lịch tàu Osaka đi Kyoto và vé tàu
Có 512 chuyến chạy từ Osaka đến Kyoto. Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 00:00 và chuyến cuối lúc 23:45. Giá vé từ 1.300 JPY mỗi người lớn. Do Hankyu Railway và JR và JR West khai thác.
Trả lời nhanh: Tàu từ Osaka đến Kyoto mất 0 giờ 13 phút – 167 giờ 59 phút tùy chuyến, vé từ 1.300 JPY.
- Thời gian đi0 giờ 13 phút – 167 giờ 59 phút
- Giá từ1.300 JPY
- Chuyến mỗi ngày51200:00–23:45
- Tàu đêmCó (7)
Tóm tắt tuyến
Sau đó chọn chuyến tàu và hạng vé bên dưới rồi đặt vé trên Baolau
Lịch tàu
Lịch tàu thông thường. Chọn ngày đi ở trên để xem lịch tàu và giá vé thực tế của ngày đó.
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé và giá (mỗi người lớn) |
|---|---|---|---|---|
| PASS1Hankyu Railway | 00:00 | 23:59 | 23 giờ 59 phút |
|
| PASS1JR West | 00:00 | 23:59 | 23 giờ 59 phút |
|
| PASS2JR West | 00:00 | 23:59 | 47 giờ 59 phút |
|
| PASS3JR West | 00:00 | 23:59 | 71 giờ 59 phút |
|
| PASS4JR West | 00:00 | 23:59 | 95 giờ 59 phút |
|
| PASS5JR West | 00:00 | 23:59 | 119 giờ 59 phút | |
| PASS7JR West | 00:00 | 23:59 | 167 giờ 59 phút |
|
| NOZOMI 230JR | 06:00 | 06:13 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0600Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:00 | 06:48 | 0 giờ 48 phút |
|
| NOZOMI 300JR | 06:02 | 06:15 | 0 giờ 13 phút | |
| HIKARI 634JR | 06:11 | 06:24 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0614Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:14 | 07:00 | 0 giờ 46 phút |
|
| NOZOMI 232JR | 06:15 | 06:28 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0615Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:15 | 07:01 | 0 giờ 46 phút |
|
| NOZOMI 66JR | 06:24 | 06:37 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0629Hankyu Railway | 06:29 | 07:15 | 0 giờ 46 phút |
|
| NOZOMI 68JR | 06:33 | 06:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0638Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:38 | 07:24 | 0 giờ 46 phút |
|
| NOZOMI 308JRkhông chạy mỗi ngày | 06:39 | 06:52 | 0 giờ 13 phút | |
| HIKARI 636JR | 06:42 | 06:55 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0643Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:43 | 07:32 | 0 giờ 49 phút |
|
| Express 0648Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 06:48 | 07:33 | 0 giờ 45 phút |
|
| NOZOMI 70JR | 06:51 | 07:04 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 234JR | 06:57 | 07:10 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0659Hankyu Railway | 06:59 | 07:52 | 0 giờ 53 phút |
|
| NOZOMI 72JR | 07:09 | 07:22 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0709Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:09 | 08:01 | 0 giờ 52 phút |
|
| Express 0713Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:13 | 07:58 | 0 giờ 45 phút |
|
| NOZOMI 236JR | 07:15 | 07:29 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 638JR | 07:18 | 07:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0720Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:20 | 08:10 | 0 giờ 50 phút |
|
| NOZOMI 316JRkhông chạy mỗi ngày | 07:21 | 07:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0726Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:26 | 08:18 | 0 giờ 52 phút |
|
| Express 0729Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:29 | 08:19 | 0 giờ 50 phút |
|
| NOZOMI 74JR | 07:30 | 07:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0730Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:30 | 08:15 | 0 giờ 45 phút |
|
| HARUKA 2JR Westkhông chạy mỗi ngày | 07:33 | 08:02 | 0 giờ 29 phút |
|
| Express 0735Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:35 | 08:27 | 0 giờ 52 phút |
|
| HIKARI 640JR | 07:36 | 07:49 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0736Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:36 | 08:21 | 0 giờ 45 phút |
|
| HARUKA 2JR Westkhông chạy mỗi ngày | 07:38 | 08:11 | 0 giờ 33 phút |
|
| NOZOMI 238JR | 07:39 | 07:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0744Hankyu Railway | 07:44 | 08:37 | 0 giờ 53 phút |
|
| NOZOMI 240JR | 07:45 | 07:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0747Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:47 | 08:40 | 0 giờ 53 phút |
|
| NOZOMI 322JRkhông chạy mỗi ngày | 07:51 | 08:04 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0753Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:53 | 08:46 | 0 giờ 53 phút |
|
| KODAMA 808JR | 07:54 | 08:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 0755Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 07:55 | 08:40 | 0 giờ 45 phút |
|
| NOZOMI 76JR | 07:57 | 08:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0801Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:01 | 08:47 | 0 giờ 46 phút |
|
| Express 0802Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:02 | 08:55 | 0 giờ 53 phút |
|
| Express 0805Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:05 | 08:51 | 0 giờ 46 phút |
|
| NOZOMI 242JR | 08:06 | 08:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0806Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:06 | 08:59 | 0 giờ 53 phút |
|
| Express 0811Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:11 | 08:57 | 0 giờ 46 phút |
|
| Express 0812Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:12 | 09:01 | 0 giờ 49 phút |
|
| NOZOMI 78JR | 08:15 | 08:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0815Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:15 | 09:02 | 0 giờ 47 phút |
|
| HIKARI 642JR | 08:19 | 08:32 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0820Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:20 | 09:10 | 0 giờ 50 phút |
|
| Express 0821Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:21 | 09:08 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 328JR | 08:22 | 08:35 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0824Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:24 | 09:14 | 0 giờ 50 phút |
|
| Express 0825Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:25 | 09:12 | 0 giờ 47 phút |
|
| HARUKA 4JR Westkhông chạy mỗi ngày | 08:27 | 08:59 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 2JR | 08:30 | 08:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0830Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:30 | 09:20 | 0 giờ 50 phút |
|
| Express 0831Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:31 | 09:18 | 0 giờ 47 phút |
|
| HARUKA 4JR Westkhông chạy mỗi ngày | 08:31 | 09:02 | 0 giờ 31 phút |
|
| Express 0835Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:35 | 09:22 | 0 giờ 47 phút |
|
| Express 0838Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:38 | 09:29 | 0 giờ 51 phút |
|
| NOZOMI 244JR | 08:39 | 08:53 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0842Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:42 | 09:33 | 0 giờ 51 phút |
|
| Express 0843Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:43 | 09:30 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 80JR | 08:45 | 08:59 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 700JR | 08:48 | 09:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0848Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:48 | 09:33 | 0 giờ 45 phút |
|
| Limited Express 0849Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:49 | 09:36 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 334JRkhông chạy mỗi ngày | 08:51 | 09:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 812JR | 08:54 | 09:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 0855Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:55 | 09:42 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 82JR | 08:57 | 09:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 0859Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 08:59 | 09:46 | 0 giờ 47 phút |
|
| Limited Express 0900Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:00 | 09:42 | 0 giờ 42 phút |
|
| HARUKA 6JR Westkhông chạy mỗi ngày | 09:00 | 09:34 | 0 giờ 34 phút |
|
| HARUKA 6JR Westkhông chạy mỗi ngày | 09:02 | 09:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 0903Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:03 | 09:45 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 0905Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:05 | 09:47 | 0 giờ 42 phút |
|
| NOZOMI 4JR | 09:06 | 09:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 0908Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:08 | 09:56 | 0 giờ 48 phút |
|
| NOZOMI 338JRkhông chạy mỗi ngày | 09:09 | 09:22 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 0910Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:10 | 09:52 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 0913Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:13 | 09:55 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 0914Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:14 | 10:02 | 0 giờ 48 phút |
|
| NOZOMI 246JRkhông chạy mỗi ngày | 09:15 | 09:29 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 116JRkhông chạy mỗi ngày | 09:15 | 09:29 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 644JR | 09:18 | 09:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 0918Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:18 | 10:04 | 0 giờ 46 phút |
|
| Limited Express 0920Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:20 | 10:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 340JR | 09:21 | 09:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0923Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:23 | 10:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 84JR | 09:24 | 09:38 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0926Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:26 | 10:12 | 0 giờ 46 phút |
|
| Limited Express 0930Hankyu Railway | 09:30 | 10:14 | 0 giờ 44 phút |
|
| HARUKA 8JR West | 09:32 | 10:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 86JR | 09:33 | 09:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 0936Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:36 | 10:20 | 0 giờ 44 phút |
|
| Limited Express 0940Hankyu Railway | 09:40 | 10:24 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 0943Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:43 | 10:27 | 0 giờ 44 phút |
|
| NOZOMI 6JR | 09:45 | 09:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 0946Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:46 | 10:30 | 0 giờ 44 phút |
|
| HIKARI 702JR | 09:48 | 10:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 0950Hankyu Railway | 09:50 | 10:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 346JRkhông chạy mỗi ngày | 09:51 | 10:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 816JR | 09:54 | 10:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 0955Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 09:55 | 10:38 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 88JR | 09:57 | 10:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1000Hankyu Railway | 10:00 | 10:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 10JR West | 10:02 | 10:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1003Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:03 | 10:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 8JR | 10:06 | 10:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1006Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:06 | 10:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 1010Hankyu Railway | 10:10 | 10:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 248JRkhông chạy mỗi ngày | 10:15 | 10:29 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 118JRkhông chạy mỗi ngày | 10:15 | 10:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1016Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:16 | 10:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 646JR | 10:18 | 10:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1020Hankyu Railway | 10:20 | 11:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 352JR | 10:21 | 10:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1023Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:23 | 11:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1026Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:26 | 11:09 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 10JR | 10:30 | 10:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1030Hankyu Railway | 10:30 | 11:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 12JR West | 10:32 | 11:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1036Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:36 | 11:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 358JR | 10:39 | 10:53 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1040Hankyu Railway | 10:40 | 11:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1042Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:42 | 11:25 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 12JR | 10:45 | 10:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1046Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:46 | 11:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 704JR | 10:48 | 11:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1050Hankyu Railway | 10:50 | 11:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 820JR | 10:54 | 11:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1055Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 10:55 | 11:38 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 362JRkhông chạy mỗi ngày | 10:57 | 11:11 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 124JRkhông chạy mỗi ngày | 10:57 | 11:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1100Hankyu Railway | 11:00 | 11:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 14JR West | 11:02 | 11:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1103Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:03 | 11:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 14JR | 11:06 | 11:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1106Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:06 | 11:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 1110Hankyu Railway | 11:10 | 11:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 250JR | 11:15 | 11:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1116Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:16 | 11:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 648JR | 11:18 | 11:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1120Hankyu Railway | 11:20 | 12:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 368JRkhông chạy mỗi ngày | 11:21 | 11:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1123Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:23 | 12:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1126Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:26 | 12:09 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 90JR | 11:30 | 11:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1130Hankyu Railway | 11:30 | 12:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 16JR West | 11:32 | 12:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 128JRkhông chạy mỗi ngày | 11:33 | 11:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1136Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:36 | 12:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 374JRkhông chạy mỗi ngày | 11:39 | 11:53 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1140Hankyu Railway | 11:40 | 12:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1143Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:43 | 12:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 16JR | 11:45 | 11:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1146Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:46 | 12:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 706JR | 11:48 | 12:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1150Hankyu Railway | 11:50 | 12:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 824JR | 11:54 | 12:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1156Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 11:56 | 12:39 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 378JRkhông chạy mỗi ngày | 11:57 | 12:11 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 132JRkhông chạy mỗi ngày | 11:57 | 12:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1200Hankyu Railway | 12:00 | 12:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 18JR West | 12:02 | 12:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1203Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:03 | 12:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1205Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:05 | 12:48 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 18JR | 12:06 | 12:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1210Hankyu Railway | 12:10 | 12:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 252JR | 12:15 | 12:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1215Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:15 | 12:58 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 650JR | 12:18 | 12:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1220Hankyu Railway | 12:20 | 13:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 384JRkhông chạy mỗi ngày | 12:21 | 12:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1223Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:23 | 13:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1226Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:26 | 13:09 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 92JR | 12:30 | 12:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1230Hankyu Railway | 12:30 | 13:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 20JR West | 12:32 | 13:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 136JRkhông chạy mỗi ngày | 12:33 | 12:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1236Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:36 | 13:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 390JRkhông chạy mỗi ngày | 12:39 | 12:53 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1240Hankyu Railway | 12:40 | 13:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1243Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:43 | 13:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 20JR | 12:45 | 12:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1246Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:46 | 13:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 708JR | 12:48 | 13:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1250Hankyu Railway | 12:50 | 13:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 392JRkhông chạy mỗi ngày | 12:51 | 13:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 828JR | 12:54 | 13:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1256Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 12:56 | 13:39 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 394JRkhông chạy mỗi ngày | 12:57 | 13:11 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1300Hankyu Railway | 13:00 | 13:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 396JRkhông chạy mỗi ngày | 13:00 | 13:14 | 0 giờ 14 phút | |
| HARUKA 22JR West | 13:02 | 13:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1303Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:03 | 13:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 22JR | 13:06 | 13:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1306Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:06 | 13:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 1310Hankyu Railway | 13:10 | 13:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 254JR | 13:15 | 13:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1316Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:16 | 13:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 652JR | 13:18 | 13:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1320Hankyu Railway | 13:20 | 14:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 400JRkhông chạy mỗi ngày | 13:21 | 13:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1323Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:23 | 14:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1326Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:26 | 14:09 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 94JR | 13:30 | 13:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1330Hankyu Railway | 13:30 | 14:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 24JR West | 13:32 | 14:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 144JRkhông chạy mỗi ngày | 13:33 | 13:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1336Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:36 | 14:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 146JRkhông chạy mỗi ngày | 13:39 | 13:53 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1340Hankyu Railway | 13:40 | 14:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1343Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:43 | 14:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 24JR | 13:45 | 13:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1346Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:46 | 14:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 710JR | 13:48 | 14:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1350Hankyu Railway | 13:50 | 14:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 408JRkhông chạy mỗi ngày | 13:51 | 14:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 832JR | 13:54 | 14:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1356Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 13:56 | 14:39 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 410JR | 13:57 | 14:11 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 412JRkhông chạy mỗi ngày | 14:00 | 14:14 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1400Hankyu Railway | 14:00 | 14:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 26JR West | 14:02 | 14:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1403Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:03 | 14:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 26JR | 14:06 | 14:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1406Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:06 | 14:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 1410Hankyu Railway | 14:10 | 14:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 256JR | 14:15 | 14:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1416Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:16 | 14:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 654JR | 14:18 | 14:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1420Hankyu Railway | 14:20 | 15:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 416JRkhông chạy mỗi ngày | 14:21 | 14:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1423Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:23 | 15:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1426Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:26 | 15:09 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 96JR | 14:30 | 14:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1430Hankyu Railway | 14:30 | 15:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 28JR West | 14:32 | 15:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 420JRkhông chạy mỗi ngày | 14:33 | 14:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1436Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:36 | 15:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 154JRkhông chạy mỗi ngày | 14:39 | 14:52 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 422JRkhông chạy mỗi ngày | 14:39 | 14:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1440Hankyu Railway | 14:40 | 15:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1443Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:43 | 15:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 28JR | 14:45 | 14:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1446Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:46 | 15:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 712JR | 14:48 | 15:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1450Hankyu Railway | 14:50 | 15:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 426JR | 14:51 | 15:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 836JR | 14:54 | 15:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1456Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 14:56 | 15:39 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 428JRkhông chạy mỗi ngày | 14:57 | 15:12 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 258JR | 15:00 | 15:15 | 0 giờ 15 phút | |
| Limited Express 1500Hankyu Railway | 15:00 | 15:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 30JR West | 15:02 | 15:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1503Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:03 | 15:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 30JR | 15:06 | 15:20 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1506Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:06 | 15:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 430JRkhông chạy mỗi ngày | 15:09 | 15:23 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1510Hankyu Railway | 15:10 | 15:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 158JRkhông chạy mỗi ngày | 15:15 | 15:29 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 260JRkhông chạy mỗi ngày | 15:15 | 15:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1516Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:16 | 15:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 656JR | 15:18 | 15:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1520Hankyu Railway | 15:20 | 16:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1523Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:23 | 16:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 434JRkhông chạy mỗi ngày | 15:24 | 15:37 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1525Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:25 | 16:08 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 98JR | 15:30 | 15:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1530Hankyu Railway | 15:30 | 16:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 32JR West | 15:32 | 16:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 436JRkhông chạy mỗi ngày | 15:33 | 15:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1535Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:35 | 16:18 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 162JR | 15:39 | 15:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1540Hankyu Railway | 15:40 | 16:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1542Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:42 | 16:25 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 32JR | 15:45 | 15:59 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1546Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:46 | 16:29 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 714JR | 15:48 | 16:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1550Hankyu Railway | 15:50 | 16:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 440JR | 15:51 | 16:04 | 0 giờ 13 phút | |
| KODAMA 840JR | 15:54 | 16:09 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 1556Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 15:56 | 16:39 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 442JRkhông chạy mỗi ngày | 15:57 | 16:12 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 264JR | 16:00 | 16:15 | 0 giờ 15 phút | |
| Limited Express 1600Hankyu Railway | 16:00 | 16:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 34JR West | 16:02 | 16:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1603Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:03 | 16:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 34JR | 16:06 | 16:20 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1606Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:06 | 16:49 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 444JRkhông chạy mỗi ngày | 16:09 | 16:23 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1610Hankyu Railway | 16:10 | 16:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 168JRkhông chạy mỗi ngày | 16:15 | 16:29 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 266JRkhông chạy mỗi ngày | 16:15 | 16:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1616Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:16 | 16:59 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 658JR | 16:18 | 16:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1620Hankyu Railway | 16:20 | 17:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 446JR | 16:21 | 16:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1623Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:23 | 17:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 448JRkhông chạy mỗi ngày | 16:24 | 16:37 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1625Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:25 | 17:08 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 100JR | 16:30 | 16:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1630Hankyu Railway | 16:30 | 17:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 36JR West | 16:32 | 17:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 450JRkhông chạy mỗi ngày | 16:33 | 16:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1635Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:35 | 17:18 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 172JR | 16:39 | 16:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1640Hankyu Railway | 16:40 | 17:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1643Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:43 | 17:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 36JR | 16:45 | 16:59 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 716JR | 16:48 | 17:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1650Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:50 | 17:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1650Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:50 | 17:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 456JR | 16:51 | 17:04 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1653Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 16:53 | 17:36 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 844JR | 16:54 | 17:09 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 458JRkhông chạy mỗi ngày | 16:57 | 17:12 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 268JR | 17:00 | 17:15 | 0 giờ 15 phút | |
| Limited Express 1700Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:00 | 17:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1700Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:00 | 17:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 38JR West | 17:02 | 17:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1703Hankyu Railway | 17:03 | 17:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 38JR | 17:06 | 17:20 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 460JRkhông chạy mỗi ngày | 17:09 | 17:23 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1710Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:10 | 17:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1710Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:10 | 17:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1712Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:12 | 17:55 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 178JR | 17:15 | 17:29 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 660JR | 17:18 | 17:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1720Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:20 | 18:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1720Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:20 | 18:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 462JRkhông chạy mỗi ngày | 17:21 | 17:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1723Hankyu Railway | 17:23 | 18:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 464JRkhông chạy mỗi ngày | 17:24 | 17:37 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 40JR | 17:30 | 17:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1730Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:30 | 18:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1730Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:30 | 18:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 40JR West | 17:32 | 18:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 180JRkhông chạy mỗi ngày | 17:33 | 17:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1733Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:33 | 18:16 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 102JR | 17:39 | 17:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1740Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:40 | 18:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1740Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:40 | 18:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1743Hankyu Railway | 17:43 | 18:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 42JR | 17:45 | 17:59 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 718JR | 17:48 | 18:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1750Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:50 | 18:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1750Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:50 | 18:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 470JRkhông chạy mỗi ngày | 17:51 | 18:04 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1753Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 17:53 | 18:36 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 848JR | 17:54 | 18:09 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 182JRkhông chạy mỗi ngày | 17:57 | 18:12 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 272JR | 18:00 | 18:15 | 0 giờ 15 phút | |
| Limited Express 1800Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:00 | 18:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1800Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:00 | 18:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 42JR West | 18:02 | 18:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1803Hankyu Railway | 18:03 | 18:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 44JR | 18:06 | 18:20 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 474JRkhông chạy mỗi ngày | 18:09 | 18:23 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1810Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:10 | 18:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1810Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:10 | 18:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1813Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:13 | 18:56 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 184JRkhông chạy mỗi ngày | 18:15 | 18:29 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 274JRkhông chạy mỗi ngày | 18:15 | 18:29 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 662JR | 18:18 | 18:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1820Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:20 | 19:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1820Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:20 | 19:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 476JR | 18:21 | 18:35 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1823Hankyu Railway | 18:23 | 19:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 478JRkhông chạy mỗi ngày | 18:24 | 18:37 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 46JR | 18:30 | 18:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1830Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:30 | 19:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1830Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:30 | 19:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 44JR West | 18:32 | 19:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 186JRkhông chạy mỗi ngày | 18:33 | 18:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1833Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:33 | 19:16 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 104JR | 18:39 | 18:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1840Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:40 | 19:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1840Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:40 | 19:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1843Hankyu Railway | 18:43 | 19:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 48JR | 18:45 | 18:59 | 0 giờ 14 phút | |
| HIKARI 720JR | 18:48 | 19:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1850Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:50 | 19:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1850Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:50 | 19:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 482JRkhông chạy mỗi ngày | 18:51 | 19:04 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1853Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 18:53 | 19:36 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 852JR | 18:54 | 19:09 | 0 giờ 15 phút | |
| NOZOMI 484JRkhông chạy mỗi ngày | 18:57 | 19:11 | 0 giờ 14 phút | |
| NOZOMI 276JR | 19:00 | 19:14 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1900Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:00 | 19:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1900Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:00 | 19:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 46JR West | 19:02 | 19:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 1903Hankyu Railway | 19:03 | 19:46 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 50JR | 19:06 | 19:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1910Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:10 | 19:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1910Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:10 | 19:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1913Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:13 | 19:56 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 190JRkhông chạy mỗi ngày | 19:15 | 19:28 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 278JRkhông chạy mỗi ngày | 19:15 | 19:28 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 486JRkhông chạy mỗi ngày | 19:18 | 19:31 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1920Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:20 | 20:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1920Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:20 | 20:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 664JR | 19:21 | 19:34 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1923Hankyu Railway | 19:23 | 20:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 488JRkhông chạy mỗi ngày | 19:24 | 19:37 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 52JR | 19:30 | 19:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1930Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:30 | 20:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1930Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:30 | 20:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 48JR West | 19:32 | 20:04 | 0 giờ 32 phút |
|
| NOZOMI 192JRkhông chạy mỗi ngày | 19:33 | 19:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 1933Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:33 | 20:16 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 194JRkhông chạy mỗi ngày | 19:39 | 19:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 1940Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:40 | 20:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1940Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:40 | 20:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1943Hankyu Railway | 19:43 | 20:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 54JR | 19:45 | 19:58 | 0 giờ 13 phút | |
| HIKARI 722JR | 19:48 | 20:02 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 1950Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:50 | 20:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 1950Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:50 | 20:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 860JR | 19:51 | 20:05 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 1953Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 19:53 | 20:36 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 496JRkhông chạy mỗi ngày | 19:54 | 20:07 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 196JRkhông chạy mỗi ngày | 20:00 | 20:13 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 2000Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:00 | 20:44 | 0 giờ 44 phút |
|
| NOZOMI 280JRkhông chạy mỗi ngày | 20:00 | 20:13 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2000Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:00 | 20:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 50JR West | 20:02 | 20:34 | 0 giờ 32 phút |
|
| Express 2003Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:03 | 20:47 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2004Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:04 | 20:48 | 0 giờ 44 phút |
|
| NOZOMI 56JR | 20:06 | 20:19 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 498JRkhông chạy mỗi ngày | 20:09 | 20:22 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2010Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:10 | 20:53 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 2012Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:12 | 20:54 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 2013Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:13 | 20:56 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 198JRkhông chạy mỗi ngày | 20:15 | 20:28 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 282JRkhông chạy mỗi ngày | 20:15 | 20:28 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2016Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:16 | 20:58 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 2020Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:20 | 21:03 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 666JR | 20:21 | 20:34 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2023Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:23 | 21:06 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 2024Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:24 | 21:06 | 0 giờ 42 phút |
|
| NOZOMI 504JRkhông chạy mỗi ngày | 20:27 | 20:40 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2029Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:29 | 21:11 | 0 giờ 42 phút |
|
| Express 2030Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:30 | 21:13 | 0 giờ 43 phút |
|
| HARUKA 52JR West | 20:32 | 21:03 | 0 giờ 31 phút |
|
| NOZOMI 58JR | 20:33 | 20:46 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2033Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:33 | 21:16 | 0 giờ 43 phút |
|
| Limited Express 2036Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:36 | 21:19 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 200JRkhông chạy mỗi ngày | 20:39 | 20:52 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2040Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:40 | 21:23 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 2041Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:41 | 21:24 | 0 giờ 43 phút |
|
| KODAMA 862JR | 20:42 | 20:55 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2043Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:43 | 21:26 | 0 giờ 43 phút |
|
| HIKARI 668JR | 20:45 | 20:58 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 60JR | 20:48 | 21:01 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 2048Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:48 | 21:31 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 2050Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:50 | 21:33 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 2051Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 20:51 | 21:34 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 508JRkhông chạy mỗi ngày | 20:57 | 21:10 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 202JRkhông chạy mỗi ngày | 21:00 | 21:13 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 2100Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:00 | 21:43 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 510JRkhông chạy mỗi ngày | 21:00 | 21:13 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2100Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:00 | 21:47 | 0 giờ 47 phút |
|
| HARUKA 54JR West | 21:02 | 21:32 | 0 giờ 30 phút |
|
| KODAMA 864JR | 21:03 | 21:16 | 0 giờ 13 phút | |
| NOZOMI 62JR | 21:06 | 21:19 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2107Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:07 | 21:54 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 512JRkhông chạy mỗi ngày | 21:09 | 21:22 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2112Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:12 | 21:57 | 0 giờ 45 phút |
|
| NOZOMI 204JRkhông chạy mỗi ngày | 21:15 | 21:29 | 0 giờ 14 phút | |
| Limited Express 2115Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:15 | 21:58 | 0 giờ 43 phút |
|
| NOZOMI 64JR | 21:24 | 21:37 | 0 giờ 13 phút | |
| Express 2124Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:24 | 22:09 | 0 giờ 45 phút |
|
| NOZOMI 516JRkhông chạy mỗi ngày | 21:30 | 21:43 | 0 giờ 13 phút | |
| Limited Express 2130Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:30 | 22:12 | 0 giờ 42 phút |
|
| HARUKA 56JR West | 21:32 | 22:03 | 0 giờ 31 phút |
|
| Express 2134Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:34 | 22:19 | 0 giờ 45 phút |
|
| KODAMA 866JR | 21:36 | 21:50 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 2139Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:39 | 22:24 | 0 giờ 45 phút |
|
| Express 2145Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:45 | 22:32 | 0 giờ 47 phút |
|
| Express 2149Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 21:49 | 22:36 | 0 giờ 47 phút |
|
| NOZOMI 106JR | 22:00 | 22:14 | 0 giờ 14 phút | |
| Express 2200Hankyu Railway | 22:00 | 22:46 | 0 giờ 46 phút |
|
| KODAMA 868JR | 22:06 | 22:21 | 0 giờ 15 phút | |
| HARUKA 58JR West | 22:11 | 22:42 | 0 giờ 31 phút |
|
| Express 2212Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:12 | 22:56 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2215Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:15 | 22:58 | 0 giờ 43 phút |
|
| Express 2224Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:24 | 23:08 | 0 giờ 44 phút |
|
| NOZOMI 108JR | 22:30 | 22:45 | 0 giờ 15 phút | |
| Express 2230Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:30 | 23:14 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2236Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:36 | 23:20 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2245Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:45 | 23:29 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2248Hankyu Railwaykhông chạy mỗi ngày | 22:48 | 23:32 | 0 giờ 44 phút |
|
| Express 2300Hankyu Railway | 23:00 | 23:44 | 0 giờ 44 phút |
|
| HARUKA 60JR West | 23:04 | 23:32 | 0 giờ 28 phút |
|
| Express 2315Hankyu Railway | 23:15 | 00:04 | 0 giờ 49 phút |
|
| Express 2330Hankyu Railway | 23:30 | 00:19 | 0 giờ 49 phút |
|
| Express 2345Hankyu Railway | 23:45 | 00:34 | 0 giờ 49 phút |
|
Lịch tàu được lấy mẫu trong 3 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 05:05. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.
↔ Chiều về: tàu Kyoto đi Osaka
🌙 Tàu đêm và tàu giường nằm từ Osaka đến Kyoto: so sánh giá vé
Các tuyến khác ở Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu chuyến tàu từ Osaka đến Kyoto?
Trong lịch của chúng tôi có 512 chuyến. Một số chuyến có thể không chạy mỗi ngày, vì vậy hãy kiểm tra ngày bạn đi.
Chuyến tàu đầu tiên và cuối cùng từ Osaka đến Kyoto khởi hành lúc mấy giờ?
Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 00:00 và chuyến cuối lúc 23:45.
Vé tàu từ Osaka đến Kyoto giá bao nhiêu?
Vé từ 1.300 JPY mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán.
Đặt vé như thế nào?
Chọn ngày đi trên trang này, bấm "Kiểm tra chỗ trống & đặt vé" và hoàn tất việc đặt vé trực tuyến.
Chuyến tàu nào nhanh nhất từ Osaka đến Kyoto?
Nhanh nhất là NOZOMI 230, khởi hành lúc 06:00, thời gian di chuyển 0 giờ 13 phút.
Chuyến tàu nào rẻ nhất từ Osaka đến Kyoto?
Giá thấp nhất là 1.300 JPY mỗi người lớn, ví dụ tàu PASS1 lúc 00:00 (và có tổng cộng 263 chuyến ở mức giá này).
Tàu từ Osaka đến Kyoto mất bao lâu?
Mất 0 giờ 13 phút – 167 giờ 59 phút tùy chuyến. Vé từ 1.300 JPY.
Có tàu đêm từ Osaka đến Kyoto không?
Có, tuyến này có 7 7 chuyến chạy đêm hoặc có giường nằm.
Tàu từ Osaka khởi hành từ ga nào?
Tàu từ Osaka khởi hành từ: Umeda Station, All Stations in Osaka, Shin-Osaka Station. Kiểm tra tên ga trên vé trước khi đi.