Trang chủ › Tàu hỏa Nhật Bản › Danh sách tàu
Các chuyến tàu tại Nhật Bản
Có 1604 chuyến tàu chạy tại Nhật Bản. Chọn tên tàu để xem các tuyến tàu chạy, giờ tàu, giá vé từng hạng và đặt vé.
Không có chuyến tàu nào khớp với tìm kiếm.
JR (703)
HIKARI 631
Tokyo đi Osaka · 06:21–09:21 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 633
Tokyo đi Osaka · 07:36–10:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 634
Osaka đi Tokyo · 06:11–09:09 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 635
Tokyo đi Osaka · 08:33–11:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 636
Osaka đi Tokyo · 06:42–09:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 637
Tokyo đi Osaka · 09:36–12:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 638
Osaka đi Tokyo · 07:18–10:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 639
Tokyo đi Osaka · 10:33–13:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 640
Osaka đi Tokyo · 07:36–10:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 641
Tokyo đi Osaka · 11:33–14:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 642
Osaka đi Tokyo · 08:19–11:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 643
Tokyo đi Osaka · 12:33–15:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 644
Osaka đi Tokyo · 09:18–12:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 645
Tokyo đi Osaka · 13:33–16:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 646
Osaka đi Tokyo · 10:18–13:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 647
Tokyo đi Osaka · 14:33–17:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 648
Osaka đi Tokyo · 11:18–14:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 649
Tokyo đi Osaka · 15:33–18:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 650
Osaka đi Tokyo · 12:18–15:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 651
Tokyo đi Osaka · 16:33–19:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 652
Osaka đi Tokyo · 13:18–16:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 653
Tokyo đi Osaka · 17:33–20:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 654
Osaka đi Tokyo · 14:18–17:09 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 655
Tokyo đi Osaka · 18:03–21:09 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 656
Osaka đi Tokyo · 15:18–18:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 657
Tokyo đi Osaka · 18:33–21:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 658
Osaka đi Tokyo · 16:18–19:09 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 659
Tokyo đi Osaka · 19:03–22:03 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 660
Osaka đi Tokyo · 17:18–20:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 661
Tokyo đi Osaka · 19:30–22:18 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 662
Osaka đi Tokyo · 18:18–21:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 663
Tokyo đi Osaka · 20:12–23:15 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 664
Osaka đi Tokyo · 19:21–22:18 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 665
Tokyo đi Nagoya · 21:06–23:04 1 tuyến · từ 10.560 JPY
HIKARI 666
Osaka đi Tokyo · 20:21–23:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 667
Tokyo đi Nagoya · 21:33–23:24 1 tuyến · từ 10.560 JPY
HIKARI 668
Osaka đi Tokyo · 20:45–23:29 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 669
Tokyo đi Nagoya · 22:03–23:49 1 tuyến · từ 10.560 JPY
HIKARI 681
Osaka đi Hiroshima · 06:06–07:54 2 tuyến · từ 8.570 JPY
HIKARI 682
Hiroshima đi Osaka · 21:59–23:32 2 tuyến · từ 8.570 JPY
HIKARI 700
Hiroshima đi Tokyo · 06:20–11:42 8 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 701
Tokyo đi Osaka · 07:03–09:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 702
Osaka đi Tokyo · 09:48–12:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 703
Tokyo đi Osaka · 08:03–10:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 704
Osaka đi Tokyo · 10:48–13:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 705
Tokyo đi Osaka · 09:03–11:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 706
Osaka đi Tokyo · 11:48–14:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 707
Tokyo đi Osaka · 10:03–12:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 708
Osaka đi Tokyo · 12:48–15:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 709
Tokyo đi Osaka · 11:03–13:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 710
Osaka đi Tokyo · 13:48–16:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 711
Tokyo đi Osaka · 12:03–14:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 712
Osaka đi Tokyo · 14:48–17:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 713
Tokyo đi Osaka · 13:03–15:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 714
Osaka đi Tokyo · 15:48–18:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 715
Tokyo đi Osaka · 14:03–16:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 716
Osaka đi Tokyo · 16:48–19:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 717
Tokyo đi Osaka · 15:03–17:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 718
Osaka đi Tokyo · 17:48–20:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 719
Tokyo đi Osaka · 16:03–18:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 720
Osaka đi Tokyo · 18:48–21:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 721
Tokyo đi Osaka · 17:03–19:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 722
Osaka đi Tokyo · 19:48–22:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 731
Kyoto đi Hiroshima · 07:20–09:04 6 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 733
Kyoto đi Hiroshima · 08:01–09:56 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 735
Kyoto đi Hiroshima · 08:29–10:33 5 tuyến · từ 1.450 JPY
HIKARI 775
Osaka đi Hiroshima · 07:29–08:57 1 tuyến · từ 9.890 JPY
HIKARI 779
Osaka đi Hiroshima · 09:11–10:47 1 tuyến · từ 9.890 JPY
KODAMA 801
Tokyo đi Nagoya · 06:30–09:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 803
Tokyo đi Osaka · 06:57–10:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 805
Tokyo đi Nagoya · 07:27–10:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 807
Tokyo đi Osaka · 07:57–11:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 808
Osaka đi Tokyo · 07:54–11:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 809
Tokyo đi Nagoya · 08:27–11:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 811
Tokyo đi Osaka · 08:57–12:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 812
Osaka đi Tokyo · 08:54–12:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 813
Tokyo đi Nagoya · 09:27–12:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 815
Tokyo đi Osaka · 09:57–13:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 816
Osaka đi Tokyo · 09:54–13:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 817
Tokyo đi Nagoya · 10:27–13:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 819
Tokyo đi Osaka · 10:57–14:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 820
Osaka đi Tokyo · 10:54–14:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 821
Tokyo đi Nagoya · 11:27–14:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 823
Tokyo đi Osaka · 11:57–15:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 824
Osaka đi Tokyo · 11:54–15:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 825
Tokyo đi Nagoya · 12:27–15:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 827
Tokyo đi Osaka · 12:57–16:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 828
Osaka đi Tokyo · 12:54–16:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 829
Tokyo đi Nagoya · 13:27–16:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 831
Tokyo đi Osaka · 13:57–17:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 832
Osaka đi Tokyo · 13:54–17:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 833
Tokyo đi Nagoya · 14:27–17:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 835
Tokyo đi Osaka · 14:57–18:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 836
Osaka đi Tokyo · 14:54–18:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 837
Tokyo đi Nagoya · 15:27–18:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 839
Tokyo đi Osaka · 15:57–19:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 840
Osaka đi Tokyo · 15:54–19:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 841
Tokyo đi Nagoya · 16:27–19:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 843
Tokyo đi Nagoya · 16:57–19:37 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 844
Osaka đi Tokyo · 16:54–20:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 845
Tokyo đi Nagoya · 17:27–20:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 847
Tokyo đi Nagoya · 17:57–20:37 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 848
Osaka đi Tokyo · 17:54–21:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 849
Tokyo đi Nagoya · 18:27–21:06 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 851
Tokyo đi Nagoya · 18:57–21:36 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 852
Osaka đi Tokyo · 18:54–22:48 5 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 853
Tokyo đi Nagoya · 19:27–22:04 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 855
Tokyo đi Osaka · 19:57–23:39 6 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 857
Tokyo đi Nagoya · 20:27–23:13 1 tuyến · từ 10.560 JPY
KODAMA 860
Osaka đi Nagoya · 19:51–21:01 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 861
Nagoya đi Osaka · 06:51–07:51 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 862
Osaka đi Nagoya · 20:42–21:42 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 863
Nagoya đi Osaka · 07:11–08:09 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 864
Osaka đi Nagoya · 21:03–22:09 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 865
Nagoya đi Osaka · 07:53–08:57 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 866
Osaka đi Nagoya · 21:36–22:35 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 867
Nagoya đi Osaka · 08:41–09:51 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 868
Osaka đi Nagoya · 22:06–23:05 3 tuyến · từ 1.450 JPY
KODAMA 875
Hiroshima đi Fukuoka · 06:05–07:33 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 876
Fukuoka đi Hiroshima · 18:53–20:33 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 881
Hiroshima đi Fukuoka · 06:53–08:21 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 931
Hiroshima đi Fukuoka · 07:11–08:42 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 933
Hiroshima đi Fukuoka · 07:38–09:12 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 935
Hiroshima đi Fukuoka · 08:23–10:00 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 936
Hiroshima đi Osaka · 06:49–09:17 1 tuyến · từ 9.890 JPY
KODAMA 937
Hiroshima đi Fukuoka · 09:07–11:06 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 938
Fukuoka đi Hiroshima · 06:07–07:38 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 939
Osaka đi Hiroshima · 06:59–09:26 1 tuyến · từ 9.890 JPY
KODAMA 940
Hiroshima đi Osaka · 08:02–10:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 941
Osaka đi Hiroshima · 07:40–10:09 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 942
Hiroshima đi Osaka · 08:40–11:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 943
Hiroshima đi Fukuoka · 11:08–12:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 944
Fukuoka đi Hiroshima · 07:49–09:37 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 945
Osaka đi Hiroshima · 09:32–12:07 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 946
Fukuoka đi Hiroshima · 08:48–10:37 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 947
Osaka đi Hiroshima · 10:37–13:07 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 948
Fukuoka đi Hiroshima · 09:49–11:37 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 949
Osaka đi Hiroshima · 11:37–14:07 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 950
Fukuoka đi Hiroshima · 10:52–12:37 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 951
Hiroshima đi Fukuoka · 15:08–16:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 952
Fukuoka đi Hiroshima · 11:48–13:37 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 953
Hiroshima đi Fukuoka · 16:08–17:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 954
Hiroshima đi Osaka · 14:38–17:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 955
Hiroshima đi Fukuoka · 17:08–18:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 956
Hiroshima đi Osaka · 15:38–18:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 957
Hiroshima đi Fukuoka · 18:08–19:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 958
Hiroshima đi Osaka · 16:38–19:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 959
Hiroshima đi Fukuoka · 19:08–20:51 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 960
Hiroshima đi Osaka · 17:38–20:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 961
Osaka đi Hiroshima · 17:37–20:07 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 962
Hiroshima đi Osaka · 18:38–21:18 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 964
Fukuoka đi Hiroshima · 17:30–19:09 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 965
Osaka đi Hiroshima · 18:37–21:07 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 966
Hiroshima đi Osaka · 19:57–22:20 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 967
Osaka đi Hiroshima · 19:37–22:06 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 969
Osaka đi Hiroshima · 20:37–22:53 1 tuyến · từ 9.890 JPY
KODAMA 970
Hiroshima đi Osaka · 20:58–23:18 2 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 973
Osaka đi Hiroshima · 21:28–23:41 1 tuyến · từ 9.890 JPY
KODAMA 974
Fukuoka đi Hiroshima · 20:32–22:07 1 tuyến · từ 8.570 JPY
KODAMA 976
Fukuoka đi Hiroshima · 21:30–22:57 1 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 600
Hiroshima đi Osaka · 08:56–10:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 601
Osaka đi Hiroshima · 06:00–07:25 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 602
Hiroshima đi Osaka · 09:56–11:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 603
Osaka đi Hiroshima · 07:23–08:49 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 604
Hiroshima đi Osaka · 10:56–12:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 605
Osaka đi Hiroshima · 07:50–09:10 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 606
Hiroshima đi Osaka · 12:56–14:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 607
Osaka đi Hiroshima · 09:54–11:20 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 608
Hiroshima đi Osaka · 19:29–20:50 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 609
Osaka đi Hiroshima · 15:54–17:19 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 610
Hiroshima đi Osaka · 20:17–21:37 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 611
Osaka đi Hiroshima · 16:54–18:19 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 612
Hiroshima đi Osaka · 20:50–22:16 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 613
Osaka đi Hiroshima · 18:54–20:19 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 614
Hiroshima đi Osaka · 22:12–23:37 2 tuyến · từ 8.570 JPY
MIZUHO 615
Osaka đi Hiroshima · 19:54–21:15 2 tuyến · từ 8.570 JPY
NOZOMI 1
Tokyo đi Fukuoka · 06:00–10:52 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 2
Fukuoka đi Tokyo · 06:00–10:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 3
Tokyo đi Fukuoka · 06:15–11:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 4
Fukuoka đi Tokyo · 06:36–11:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 5
Tokyo đi Fukuoka · 06:33–11:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 6
Fukuoka đi Tokyo · 07:15–12:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 7
Tokyo đi Fukuoka · 06:48–11:45 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 8
Fukuoka đi Tokyo · 07:36–12:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 9
Tokyo đi Fukuoka · 07:12–12:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 10
Fukuoka đi Tokyo · 08:00–12:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 11
Tokyo đi Fukuoka · 07:30–12:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 12
Fukuoka đi Tokyo · 08:15–13:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 13
Tokyo đi Fukuoka · 07:48–12:45 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 14
Fukuoka đi Tokyo · 08:36–13:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 15
Tokyo đi Fukuoka · 08:12–13:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 16
Fukuoka đi Tokyo · 09:15–14:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 17
Tokyo đi Fukuoka · 08:30–13:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 18
Fukuoka đi Tokyo · 09:36–14:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 19
Tokyo đi Fukuoka · 09:12–14:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 20
Fukuoka đi Tokyo · 10:15–15:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 21
Tokyo đi Fukuoka · 09:30–14:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 22
Fukuoka đi Tokyo · 10:36–15:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 23
Tokyo đi Fukuoka · 10:12–15:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 24
Fukuoka đi Tokyo · 11:15–16:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 25
Tokyo đi Fukuoka · 10:30–15:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 26
Fukuoka đi Tokyo · 11:36–16:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 27
Tokyo đi Fukuoka · 11:12–16:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 28
Fukuoka đi Tokyo · 12:15–17:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 29
Tokyo đi Fukuoka · 11:30–16:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 30
Fukuoka đi Tokyo · 12:36–17:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 31
Tokyo đi Fukuoka · 12:12–17:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 32
Fukuoka đi Tokyo · 13:15–18:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 33
Tokyo đi Fukuoka · 12:30–17:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 34
Fukuoka đi Tokyo · 13:36–18:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 35
Tokyo đi Fukuoka · 13:12–18:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 36
Fukuoka đi Tokyo · 14:15–19:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 37
Tokyo đi Fukuoka · 13:30–18:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 38
Fukuoka đi Tokyo · 14:36–19:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 39
Tokyo đi Fukuoka · 14:12–19:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 40
Fukuoka đi Tokyo · 15:00–19:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 41
Tokyo đi Fukuoka · 14:30–19:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 42
Fukuoka đi Tokyo · 15:15–20:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 43
Tokyo đi Fukuoka · 15:12–20:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 44
Fukuoka đi Tokyo · 15:36–20:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 45
Tokyo đi Fukuoka · 15:30–20:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 46
Fukuoka đi Tokyo · 16:00–20:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 47
Tokyo đi Fukuoka · 16:12–21:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 48
Fukuoka đi Tokyo · 16:15–21:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 49
Tokyo đi Fukuoka · 16:30–21:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 50
Fukuoka đi Tokyo · 16:36–21:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 51
Tokyo đi Fukuoka · 16:48–21:45 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 52
Fukuoka đi Tokyo · 17:00–21:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 53
Tokyo đi Fukuoka · 17:12–22:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 54
Fukuoka đi Tokyo · 17:15–22:15 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 55
Tokyo đi Fukuoka · 17:30–22:30 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 56
Fukuoka đi Tokyo · 17:36–22:33 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 57
Tokyo đi Fukuoka · 18:12–23:09 11 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 58
Fukuoka đi Tokyo · 18:03–22:57 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 59
Tokyo đi Fukuoka · 18:51–23:51 11 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 60
Fukuoka đi Tokyo · 18:18–23:12 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 61
Tokyo đi Hiroshima · 08:00–11:59 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 62
Fukuoka đi Tokyo · 18:36–23:32 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 63
Tokyo đi Hiroshima · 08:48–12:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 64
Fukuoka đi Tokyo · 19:00–23:45 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 65
Tokyo đi Hiroshima · 09:48–13:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 66
Osaka đi Tokyo · 06:24–08:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 67
Tokyo đi Hiroshima · 10:48–14:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 68
Osaka đi Tokyo · 06:33–08:57 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 69
Tokyo đi Hiroshima · 11:48–15:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 70
Osaka đi Tokyo · 06:51–09:15 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 71
Tokyo đi Hiroshima · 12:48–16:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 72
Osaka đi Tokyo · 07:09–09:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 73
Tokyo đi Hiroshima · 13:48–17:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 74
Hiroshima đi Tokyo · 06:00–09:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 75
Tokyo đi Hiroshima · 14:48–18:46 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 76
Hiroshima đi Tokyo · 06:26–10:24 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 77
Tokyo đi Hiroshima · 15:48–19:46 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 78
Hiroshima đi Tokyo · 06:45–10:45 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 79
Tokyo đi Hiroshima · 17:48–21:46 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 80
Hiroshima đi Tokyo · 07:18–11:15 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 81
Tokyo đi Hiroshima · 18:30–22:30 9 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 82
Hiroshima đi Tokyo · 07:30–11:24 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 83
Tokyo đi Hiroshima · 19:09–23:07 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 84
Hiroshima đi Tokyo · 07:57–11:54 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 85
Tokyo đi Osaka · 19:21–21:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 86
Hiroshima đi Tokyo · 08:06–12:03 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 87
Tokyo đi Hiroshima · 19:39–23:32 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 88
Osaka đi Tokyo · 09:57–12:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 89
Tokyo đi Hiroshima · 20:00–23:54 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 90
Hiroshima đi Tokyo · 10:03–13:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 91
Tokyo đi Osaka · 20:21–22:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 92
Hiroshima đi Tokyo · 11:03–14:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 93
Tokyo đi Osaka · 20:39–23:03 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 94
Hiroshima đi Tokyo · 12:03–15:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 95
Tokyo đi Osaka · 20:54–23:18 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 96
Hiroshima đi Tokyo · 13:03–16:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 97
Osaka đi Hiroshima · 08:09–09:32 2 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 98
Hiroshima đi Tokyo · 14:03–17:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 99
Tokyo đi Osaka · 06:00–08:16 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 100
Hiroshima đi Tokyo · 15:03–18:57 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 101
Kyoto đi Hiroshima · 06:55–08:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 102
Fukuoka đi Tokyo · 15:06–20:06 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 103
Kyoto đi Hiroshima · 07:41–09:17 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 104
Fukuoka đi Tokyo · 16:06–21:06 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 106
Hiroshima đi Kyoto · 20:37–22:14 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 108
Hiroshima đi Kyoto · 21:03–22:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 110
Osaka đi Nagoya · 07:45–08:34 1 tuyến · từ 5.940 JPY
NOZOMI 111
Tokyo đi Hiroshima · 06:06–09:58 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 112
Osaka đi Nagoya · 08:22–09:10 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 113
Tokyo đi Fukuoka · 06:24–11:21 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 114
Osaka đi Nagoya · 08:39–09:28 1 tuyến · từ 7.080 JPY
NOZOMI 115
Tokyo đi Fukuoka · 06:42–11:39 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 116
Fukuoka đi Tokyo · 06:45–11:45 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 117
Tokyo đi Hiroshima · 07:00–10:55 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 118
Fukuoka đi Tokyo · 07:45–12:45 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 119
Tokyo đi Fukuoka · 07:21–12:18 6 tuyến · từ 8.570 JPY
NOZOMI 120
Osaka đi Nagoya · 10:33–11:22 1 tuyến · từ 7.080 JPY
NOZOMI 121
Tokyo đi Fukuoka · 07:39–12:39 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 122
Fukuoka đi Tokyo · 08:06–13:06 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 123
Tokyo đi Osaka · 07:45–10:12 4 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 124
Hiroshima đi Tokyo · 09:29–13:24 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 125
Tokyo đi Osaka · 07:54–10:24 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 126
Fukuoka đi Tokyo · 08:45–13:45 3 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 127
Tokyo đi Fukuoka · 08:21–13:18 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 128
Fukuoka đi Tokyo · 09:00–14:03 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 129
Tokyo đi Fukuoka · 08:39–13:39 6 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 130
Fukuoka đi Tokyo · 09:06–14:06 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 131
Tokyo đi Fukuoka · 08:45–13:45 6 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 132
Fukuoka đi Tokyo · 09:27–14:24 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 133
Tokyo đi Osaka · 08:54–11:24 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 135
Tokyo đi Fukuoka · 09:00–14:03 11 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 136
Fukuoka đi Tokyo · 10:00–15:03 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 137
Tokyo đi Hiroshima · 09:21–13:15 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 138
Fukuoka đi Tokyo · 10:06–15:06 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 139
Tokyo đi Fukuoka · 09:39–14:39 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 140
Fukuoka đi Tokyo · 10:27–15:24 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 141
Tokyo đi Osaka · 09:45–12:12 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 142
Fukuoka đi Tokyo · 10:42–15:45 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 143
Tokyo đi Fukuoka · 10:00–15:03 10 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 144
Fukuoka đi Tokyo · 11:00–16:03 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 145
Tokyo đi Hiroshima · 10:21–14:15 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 146
Fukuoka đi Tokyo · 11:06–16:06 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 147
Tokyo đi Fukuoka · 10:39–15:39 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 148
Fukuoka đi Tokyo · 11:27–16:24 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 149
Tokyo đi Osaka · 10:45–13:12 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 150
Fukuoka đi Tokyo · 11:42–16:45 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 151
Tokyo đi Osaka · 11:00–13:30 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 152
Fukuoka đi Tokyo · 12:00–17:00 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 153
Tokyo đi Hiroshima · 11:21–15:15 8 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 154
Fukuoka đi Tokyo · 12:06–17:06 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 155
Tokyo đi Fukuoka · 11:39–16:39 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 156
Fukuoka đi Tokyo · 12:27–17:24 4 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 157
Tokyo đi Osaka · 11:42–14:12 4 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 158
Fukuoka đi Tokyo · 12:42–17:45 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 159
Tokyo đi Osaka · 12:00–14:30 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 160
Fukuoka đi Tokyo · 13:00–18:00 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 161
Tokyo đi Osaka · 12:21–14:48 4 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 162
Fukuoka đi Tokyo · 13:06–18:06 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 163
Tokyo đi Osaka · 12:39–15:06 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 164
Fukuoka đi Tokyo · 13:18–18:21 4 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 165
Tokyo đi Osaka · 12:42–15:12 4 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 166
Hiroshima đi Tokyo · 14:29–18:24 3 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 167
Tokyo đi Osaka · 13:00–15:30 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 168
Fukuoka đi Tokyo · 13:42–18:45 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 169
Tokyo đi Osaka · 13:21–15:48 4 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 170
Fukuoka đi Tokyo · 14:00–19:00 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 171
Tokyo đi Osaka · 13:39–16:06 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 172
Fukuoka đi Tokyo · 14:06–19:06 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 173
Tokyo đi Osaka · 13:42–16:12 5 tuyến · từ 9.830 JPY
NOZOMI 174
Fukuoka đi Tokyo · 14:18–19:21 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 175
Tokyo đi Fukuoka · 14:00–19:03 5 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 176
Fukuoka đi Tokyo · 14:27–19:24 4 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 177
Tokyo đi Fukuoka · 14:21–19:18 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 178
Fukuoka đi Tokyo · 14:42–19:45 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 179
Tokyo đi Fukuoka · 14:39–19:39 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 180
Hiroshima đi Tokyo · 16:08–20:00 7 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 181
Tokyo đi Osaka · 14:42–17:12 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 182
Fukuoka đi Tokyo · 15:27–20:24 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 183
Tokyo đi Osaka · 15:00–17:30 5 tuyến · từ 8.570 JPY
NOZOMI 184
Fukuoka đi Tokyo · 15:42–20:45 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 185
Tokyo đi Fukuoka · 15:21–20:18 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 186
Hiroshima đi Tokyo · 17:08–21:00 7 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 187
Tokyo đi Fukuoka · 15:39–20:39 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 188
Hiroshima đi Tokyo · 17:29–21:24 3 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 189
Tokyo đi Fukuoka · 15:42–20:45 5 tuyến · từ 11.350 JPY
NOZOMI 190
Fukuoka đi Tokyo · 16:42–21:42 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 191
Tokyo đi Osaka · 16:00–18:30 9 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 192
Hiroshima đi Tokyo · 18:08–21:59 7 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 193
Tokyo đi Osaka · 16:21–18:48 5 tuyến · từ 8.570 JPY
NOZOMI 194
Fukuoka đi Tokyo · 17:06–22:06 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 195
Tokyo đi Fukuoka · 16:39–21:39 5 tuyến · từ 9.890 JPY
NOZOMI 196
Hiroshima đi Tokyo · 18:29–22:24 7 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 198
Fukuoka đi Tokyo · 17:42–22:42 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 199
Tokyo đi Osaka · 17:00–19:30 8 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 200
Fukuoka đi Tokyo · 18:06–23:03 8 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 201
Tokyo đi Fukuoka · 17:21–22:14 10 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 202
Fukuoka đi Tokyo · 18:30–23:27 8 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 203
Tokyo đi Osaka · 17:39–20:06 5 tuyến · từ 8.570 JPY
NOZOMI 204
Fukuoka đi Tokyo · 18:42–23:39 8 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 205
Tokyo đi Osaka · 17:42–20:12 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 206
Fukuoka đi Tokyo · 19:18–23:59 3 tuyến · từ 6.310 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 207
Tokyo đi Fukuoka · 18:00–23:03 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 209
Tokyo đi Osaka · 18:21–20:48 4 tuyến · từ 9.890 JPY
NOZOMI 211
Tokyo đi Fukuoka · 18:42–23:42 10 tuyến · từ 1.450 JPY
🌙 Tàu đêm
NOZOMI 213
Tokyo đi Osaka · 19:00–21:29 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 215
Tokyo đi Osaka · 20:09–22:36 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 230
Osaka đi Tokyo · 06:00–08:23 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 231
Tokyo đi Osaka · 06:42–09:06 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 232
Osaka đi Tokyo · 06:15–08:39 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 233
Tokyo đi Osaka · 07:00–09:27 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 234
Osaka đi Tokyo · 06:57–09:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 235
Tokyo đi Osaka · 07:21–09:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 236
Osaka đi Tokyo · 07:15–09:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 237
Tokyo đi Osaka · 07:39–10:06 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 238
Osaka đi Tokyo · 07:39–10:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 239
Tokyo đi Osaka · 08:21–10:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 240
Osaka đi Tokyo · 07:45–10:15 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 241
Tokyo đi Osaka · 08:39–11:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 242
Osaka đi Tokyo · 08:06–10:33 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 243
Tokyo đi Osaka · 09:00–11:30 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 244
Osaka đi Tokyo · 08:39–11:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 245
Tokyo đi Osaka · 09:09–11:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 246
Osaka đi Tokyo · 09:15–11:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 247
Tokyo đi Osaka · 09:21–11:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 248
Osaka đi Tokyo · 10:15–12:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 249
Tokyo đi Osaka · 09:39–12:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 250
Osaka đi Tokyo · 11:15–13:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 251
Tokyo đi Osaka · 10:00–12:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 252
Osaka đi Tokyo · 12:15–14:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 253
Tokyo đi Osaka · 10:21–12:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 254
Osaka đi Tokyo · 13:15–15:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 255
Tokyo đi Osaka · 11:00–13:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 256
Osaka đi Tokyo · 14:15–16:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 257
Tokyo đi Osaka · 12:00–14:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 258
Osaka đi Tokyo · 15:00–17:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 259
Tokyo đi Osaka · 13:00–15:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 260
Osaka đi Tokyo · 15:15–17:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 261
Tokyo đi Osaka · 14:00–16:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 262
Osaka đi Nagoya · 15:39–16:28 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 263
Tokyo đi Osaka · 15:00–17:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 264
Osaka đi Tokyo · 16:00–18:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 265
Tokyo đi Osaka · 15:39–18:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 266
Osaka đi Tokyo · 16:15–18:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 267
Tokyo đi Osaka · 16:00–18:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 268
Osaka đi Tokyo · 17:00–19:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 269
Tokyo đi Osaka · 16:39–19:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 270
Osaka đi Nagoya · 17:15–18:04 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 271
Tokyo đi Osaka · 17:00–19:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 272
Osaka đi Tokyo · 18:00–20:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 273
Tokyo đi Osaka · 17:21–19:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 274
Osaka đi Tokyo · 18:15–20:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 275
Tokyo đi Osaka · 17:39–20:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 276
Osaka đi Tokyo · 19:00–21:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 277
Tokyo đi Osaka · 18:00–20:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 278
Osaka đi Tokyo · 19:15–21:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 279
Tokyo đi Osaka · 18:21–20:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 280
Osaka đi Tokyo · 20:00–22:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 281
Tokyo đi Osaka · 18:39–21:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 282
Osaka đi Tokyo · 20:15–22:42 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 283
Tokyo đi Osaka · 19:00–21:29 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 285
Tokyo đi Osaka · 19:48–22:15 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 287
Tokyo đi Osaka · 20:09–22:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 289
Tokyo đi Osaka · 21:03–23:27 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 291
Tokyo đi Osaka · 21:12–23:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 293
Tokyo đi Osaka · 21:24–23:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 300
Osaka đi Tokyo · 06:02–08:26 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 301
Tokyo đi Osaka · 06:06–08:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 302
Osaka đi Nagoya · 06:08–06:55 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 303
Tokyo đi Osaka · 06:09–08:36 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 304
Osaka đi Nagoya · 06:21–07:09 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 305
Tokyo đi Osaka · 06:18–08:45 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 306
Osaka đi Nagoya · 06:36–07:23 1 tuyến · từ 7.080 JPY
NOZOMI 307
Tokyo đi Osaka · 06:24–08:48 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 308
Osaka đi Tokyo · 06:39–09:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 309
Tokyo đi Osaka · 06:45–09:09 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 310
Osaka đi Nagoya · 06:45–07:34 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 311
Tokyo đi Osaka · 06:51–09:18 3 tuyến · từ 11.500 JPY
NOZOMI 312
Osaka đi Nagoya · 07:00–07:50 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 313
Tokyo đi Osaka · 06:54–09:24 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 314
Osaka đi Nagoya · 07:06–07:55 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 315
Tokyo đi Osaka · 07:09–09:36 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 316
Osaka đi Tokyo · 07:21–09:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 317
Tokyo đi Osaka · 07:18–09:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 318
Osaka đi Nagoya · 07:24–08:13 1 tuyến · từ 7.080 JPY
NOZOMI 319
Tokyo đi Osaka · 07:24–09:54 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 320
Osaka đi Nagoya · 07:33–08:22 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 321
Tokyo đi Osaka · 07:33–10:03 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 322
Osaka đi Tokyo · 07:51–10:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 323
Tokyo đi Osaka · 07:45–10:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 324
Osaka đi Nagoya · 08:00–08:50 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 325
Tokyo đi Osaka · 07:51–10:21 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 326
Osaka đi Nagoya · 08:09–08:58 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 327
Tokyo đi Osaka · 07:54–10:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 328
Osaka đi Tokyo · 08:22–10:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 329
Tokyo đi Osaka · 08:09–10:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 330
Osaka đi Nagoya · 08:24–09:13 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 331
Tokyo đi Osaka · 08:18–10:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 332
Osaka đi Nagoya · 08:33–09:22 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 333
Tokyo đi Osaka · 08:24–10:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 334
Osaka đi Tokyo · 08:51–11:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 335
Tokyo đi Osaka · 08:42–11:09 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 336
Osaka đi Nagoya · 09:00–09:50 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 337
Tokyo đi Osaka · 08:45–11:12 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 338
Osaka đi Tokyo · 09:09–11:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 339
Tokyo đi Osaka · 08:51–11:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 340
Osaka đi Tokyo · 09:21–11:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 341
Tokyo đi Osaka · 08:54–11:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 342
Osaka đi Nagoya · 09:30–10:19 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 343
Tokyo đi Osaka · 09:18–11:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 344
Osaka đi Nagoya · 09:39–10:28 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 345
Tokyo đi Osaka · 09:24–11:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 346
Osaka đi Tokyo · 09:51–12:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 347
Tokyo đi Osaka · 09:33–12:03 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 348
Osaka đi Nagoya · 10:00–10:50 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 349
Tokyo đi Osaka · 09:45–12:12 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 350
Osaka đi Nagoya · 10:09–10:58 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 351
Tokyo đi Osaka · 09:51–12:21 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 352
Osaka đi Tokyo · 10:21–12:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 353
Tokyo đi Osaka · 09:54–12:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 354
Osaka đi Nagoya · 10:24–11:13 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 355
Tokyo đi Osaka · 10:09–12:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 356
Osaka đi Nagoya · 10:33–11:22 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 357
Tokyo đi Osaka · 10:18–12:45 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 358
Osaka đi Tokyo · 10:39–13:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 359
Tokyo đi Osaka · 10:24–12:54 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 360
Osaka đi Nagoya · 10:51–11:39 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 361
Tokyo đi Osaka · 10:39–13:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 362
Osaka đi Tokyo · 10:57–13:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 363
Tokyo đi Osaka · 10:42–13:09 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 364
Osaka đi Nagoya · 11:00–11:50 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 365
Tokyo đi Osaka · 10:45–13:12 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 366
Osaka đi Nagoya · 11:09–11:58 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 367
Tokyo đi Osaka · 10:51–13:21 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 368
Osaka đi Tokyo · 11:21–13:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 369
Tokyo đi Osaka · 10:54–13:24 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 370
Osaka đi Nagoya · 11:24–12:13 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 371
Tokyo đi Osaka · 11:09–13:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 373
Tokyo đi Osaka · 11:18–13:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 374
Osaka đi Tokyo · 11:39–14:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 375
Tokyo đi Osaka · 11:21–13:48 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 376
Osaka đi Nagoya · 11:51–12:39 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 377
Tokyo đi Osaka · 11:24–13:54 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 378
Osaka đi Tokyo · 11:57–14:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 379
Tokyo đi Osaka · 11:39–14:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 380
Osaka đi Nagoya · 12:00–12:50 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 381
Tokyo đi Osaka · 11:42–14:12 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 382
Osaka đi Nagoya · 12:09–12:58 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 383
Tokyo đi Osaka · 11:51–14:21 3 tuyến · từ 11.500 JPY
NOZOMI 384
Osaka đi Tokyo · 12:21–14:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 385
Tokyo đi Osaka · 11:54–14:24 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 386
Osaka đi Nagoya · 12:24–13:13 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 387
Tokyo đi Osaka · 12:09–14:36 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 389
Tokyo đi Osaka · 12:18–14:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 390
Osaka đi Tokyo · 12:39–15:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 391
Tokyo đi Osaka · 12:21–14:48 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 392
Osaka đi Tokyo · 12:51–15:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 393
Tokyo đi Osaka · 12:24–14:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 394
Osaka đi Tokyo · 12:57–15:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 396
Osaka đi Tokyo · 13:00–15:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 397
Tokyo đi Osaka · 12:42–15:12 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 398
Osaka đi Nagoya · 13:09–13:58 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 399
Tokyo đi Osaka · 12:51–15:21 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 400
Osaka đi Tokyo · 13:21–15:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 401
Tokyo đi Osaka · 12:54–15:24 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 402
Osaka đi Nagoya · 13:24–14:13 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 403
Tokyo đi Osaka · 13:09–15:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 404
Kyoto đi Nagoya · 13:48–14:22 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 405
Tokyo đi Osaka · 13:18–15:45 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 406
Osaka đi Nagoya · 13:39–14:28 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 407
Tokyo đi Osaka · 13:21–15:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 408
Osaka đi Tokyo · 13:51–16:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 409
Tokyo đi Osaka · 13:24–15:54 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 410
Osaka đi Tokyo · 13:57–16:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 411
Tokyo đi Osaka · 13:39–16:06 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 412
Osaka đi Tokyo · 14:00–16:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 413
Tokyo đi Osaka · 13:42–16:12 5 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 414
Osaka đi Nagoya · 14:09–14:58 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 415
Tokyo đi Osaka · 13:51–16:21 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 416
Osaka đi Tokyo · 14:21–16:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 417
Tokyo đi Osaka · 13:54–16:24 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 418
Osaka đi Nagoya · 14:24–15:12 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 419
Tokyo đi Osaka · 14:09–16:36 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 420
Osaka đi Tokyo · 14:33–17:00 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 421
Tokyo đi Osaka · 14:18–16:45 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 422
Osaka đi Tokyo · 14:39–17:06 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 424
Osaka đi Nagoya · 14:42–15:30 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 425
Tokyo đi Osaka · 14:24–16:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 426
Osaka đi Tokyo · 14:51–17:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 427
Tokyo đi Osaka · 14:39–17:06 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 428
Osaka đi Tokyo · 14:57–17:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 430
Osaka đi Tokyo · 15:09–17:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 431
Tokyo đi Osaka · 14:51–17:21 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 432
Osaka đi Nagoya · 15:21–16:10 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 433
Tokyo đi Osaka · 14:54–17:24 2 tuyến · từ 14.570 JPY
NOZOMI 434
Osaka đi Tokyo · 15:24–17:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 435
Tokyo đi Osaka · 15:09–17:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 436
Osaka đi Tokyo · 15:33–18:00 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 437
Tokyo đi Osaka · 15:18–17:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 438
Osaka đi Nagoya · 15:36–16:26 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 439
Tokyo đi Osaka · 15:21–17:48 5 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 440
Osaka đi Tokyo · 15:51–18:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 441
Tokyo đi Osaka · 15:24–17:54 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 442
Osaka đi Tokyo · 15:57–18:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 443
Tokyo đi Kyoto · 15:42–17:57 2 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 444
Osaka đi Tokyo · 16:09–18:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 445
Tokyo đi Osaka · 15:51–18:21 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 446
Osaka đi Tokyo · 16:21–18:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 447
Tokyo đi Osaka · 15:54–18:24 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 448
Osaka đi Tokyo · 16:24–18:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 449
Tokyo đi Osaka · 16:09–18:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 450
Osaka đi Tokyo · 16:33–19:00 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 451
Tokyo đi Osaka · 16:18–18:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 452
Kyoto đi Nagoya · 16:54–17:28 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 453
Tokyo đi Osaka · 16:21–18:48 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 454
Osaka đi Nagoya · 16:42–17:30 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 455
Tokyo đi Osaka · 16:24–18:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 456
Osaka đi Tokyo · 16:51–19:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 457
Tokyo đi Osaka · 16:42–19:12 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 458
Osaka đi Tokyo · 16:57–19:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 459
Tokyo đi Osaka · 16:51–19:21 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 460
Osaka đi Tokyo · 17:09–19:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 461
Tokyo đi Osaka · 16:54–19:24 3 tuyến · từ 11.700 JPY
NOZOMI 462
Osaka đi Tokyo · 17:21–19:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 463
Tokyo đi Osaka · 17:09–19:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 464
Osaka đi Tokyo · 17:24–19:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 465
Tokyo đi Osaka · 17:18–19:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 467
Tokyo đi Osaka · 17:24–19:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 468
Kyoto đi Nagoya · 17:52–18:26 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 469
Tokyo đi Osaka · 17:42–20:12 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 470
Osaka đi Tokyo · 17:51–20:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 471
Tokyo đi Osaka · 17:51–20:21 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 472
Osaka đi Nagoya · 17:57–18:48 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 473
Tokyo đi Osaka · 17:54–20:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 474
Osaka đi Tokyo · 18:09–20:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 475
Tokyo đi Osaka · 18:09–20:36 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 476
Osaka đi Tokyo · 18:21–20:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 477
Tokyo đi Osaka · 18:18–20:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 478
Osaka đi Tokyo · 18:24–20:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 479
Tokyo đi Osaka · 18:24–20:54 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 480
Kyoto đi Nagoya · 18:48–19:21 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 481
Tokyo đi Osaka · 18:42–21:12 2 tuyến · từ 13.870 JPY
NOZOMI 482
Osaka đi Tokyo · 18:51–21:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 483
Tokyo đi Osaka · 18:48–21:15 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 484
Osaka đi Tokyo · 18:57–21:24 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 485
Tokyo đi Osaka · 18:54–21:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 486
Osaka đi Tokyo · 19:18–21:45 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 487
Tokyo đi Osaka · 19:12–21:39 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 488
Osaka đi Tokyo · 19:24–21:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 489
Tokyo đi Osaka · 19:18–21:45 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 490
Osaka đi Nagoya · 19:33–20:21 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 491
Tokyo đi Osaka · 19:24–21:54 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 492
Kyoto đi Nagoya · 19:54–20:27 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 493
Tokyo đi Osaka · 19:33–22:00 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 494
Osaka đi Nagoya · 19:42–20:31 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 495
Tokyo đi Osaka · 19:42–22:12 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 496
Osaka đi Tokyo · 19:54–22:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 497
Tokyo đi Osaka · 19:51–22:21 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 498
Osaka đi Tokyo · 20:09–22:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 499
Tokyo đi Osaka · 19:54–22:24 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 500
Osaka đi Nagoya · 20:18–21:07 2 tuyến · từ 6.310 JPY
NOZOMI 501
Tokyo đi Osaka · 20:03–22:30 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 502
Osaka đi Nagoya · 20:24–21:13 2 tuyến · từ 6.110 JPY
NOZOMI 503
Tokyo đi Osaka · 20:18–22:42 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 504
Osaka đi Tokyo · 20:27–22:54 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 505
Tokyo đi Osaka · 20:24–22:51 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 506
Kyoto đi Nagoya · 20:54–21:27 1 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 507
Tokyo đi Osaka · 20:30–22:57 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 508
Osaka đi Tokyo · 20:57–23:21 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 509
Tokyo đi Osaka · 20:42–23:06 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 510
Osaka đi Tokyo · 21:00–23:27 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 511
Tokyo đi Osaka · 20:48–23:12 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 512
Osaka đi Tokyo · 21:09–23:36 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 513
Tokyo đi Osaka · 20:57–23:21 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 514
Osaka đi Nagoya · 21:15–22:05 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 515
Tokyo đi Osaka · 21:09–23:33 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 516
Osaka đi Tokyo · 21:30–23:51 5 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 517
Tokyo đi Osaka · 21:21–23:43 6 tuyến · từ 1.450 JPY
NOZOMI 519
Tokyo đi Osaka · 21:30–23:54 3 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 547
Nagoya đi Osaka · 07:19–08:06 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 548
Kyoto đi Tokyo · 06:03–08:12 2 tuyến · từ 5.170 JPY
NOZOMI 549
Tokyo đi Nagoya · 22:00–23:33 1 tuyến · từ 10.560 JPY
NOZOMI 550
Osaka đi Nagoya · 17:36–18:26 2 tuyến · từ 6.310 JPY
SAKURA 401
Hiroshima đi Fukuoka · 06:43–07:56 1 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 408
Fukuoka đi Hiroshima · 21:52–23:01 1 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 740
Hiroshima đi Osaka · 08:10–09:37 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 741
Osaka đi Hiroshima · 06:25–07:57 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 742
Hiroshima đi Osaka · 09:33–10:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 743
Osaka đi Hiroshima · 06:50–08:18 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 744
Hiroshima đi Osaka · 10:33–11:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 745
Osaka đi Hiroshima · 08:00–09:28 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 746
Hiroshima đi Osaka · 11:33–12:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 747
Osaka đi Hiroshima · 08:53–10:22 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 748
Hiroshima đi Osaka · 11:53–13:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 749
Osaka đi Hiroshima · 09:20–10:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 750
Hiroshima đi Osaka · 12:33–13:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 751
Osaka đi Hiroshima · 10:20–11:52 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 752
Hiroshima đi Osaka · 13:33–14:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 753
Osaka đi Hiroshima · 11:20–12:52 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 754
Hiroshima đi Osaka · 14:33–15:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 755
Osaka đi Hiroshima · 12:20–13:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 756
Hiroshima đi Osaka · 15:33–16:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 757
Osaka đi Hiroshima · 13:23–14:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 758
Hiroshima đi Osaka · 16:33–17:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 759
Osaka đi Hiroshima · 14:23–15:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 760
Hiroshima đi Osaka · 16:53–18:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 761
Osaka đi Hiroshima · 15:23–16:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 762
Hiroshima đi Osaka · 17:33–18:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 763
Osaka đi Hiroshima · 16:23–17:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 764
Hiroshima đi Osaka · 17:53–19:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 765
Osaka đi Hiroshima · 17:20–18:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 766
Hiroshima đi Osaka · 18:33–19:59 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 767
Osaka đi Hiroshima · 17:47–19:11 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 768
Hiroshima đi Osaka · 18:53–20:21 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 769
Osaka đi Hiroshima · 18:20–19:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 770
Hiroshima đi Osaka · 19:53–21:26 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 771
Osaka đi Hiroshima · 19:20–20:50 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 772
Hiroshima đi Osaka · 21:25–22:53 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 773
Osaka đi Hiroshima · 20:20–21:51 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 783
Osaka đi Hiroshima · 07:29–08:56 1 tuyến · từ 9.890 JPY
SAKURA 785
Osaka đi Hiroshima · 07:29–08:56 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 787
Osaka đi Hiroshima · 08:05–09:45 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 789
Osaka đi Hiroshima · 09:11–10:47 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 791
Osaka đi Hiroshima · 10:47–12:11 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 793
Osaka đi Hiroshima · 11:47–13:11 1 tuyến · từ 9.890 JPY
SAKURA 795
Osaka đi Hiroshima · 12:47–14:11 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 797
Osaka đi Hiroshima · 13:47–15:11 2 tuyến · từ 8.570 JPY
SAKURA 799
Osaka đi Hiroshima · 14:47–16:11 2 tuyến · từ 8.570 JPY
Hankyu Railway (455)
Express 0546
Kyoto đi Osaka · 05:46–06:30 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0600
Osaka đi Kyoto · 06:00–06:48 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0605
Kyoto đi Osaka · 06:05–06:51 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0613
Kyoto đi Osaka · 06:13–07:01 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0614
Osaka đi Kyoto · 06:14–07:00 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0615
Kyoto đi Osaka · 06:15–07:03 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0620
Kyoto đi Osaka · 06:20–07:04 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0622
Kyoto đi Osaka · 06:22–07:10 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0628
Kyoto đi Osaka · 06:28–07:15 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0629
Osaka đi Kyoto · 06:29–07:15 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0631
Kyoto đi Osaka · 06:31–07:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0635
Kyoto đi Osaka · 06:35–07:20 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0636
Kyoto đi Osaka · 06:36–07:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0638
Osaka đi Kyoto · 06:38–07:24 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0640
Kyoto đi Osaka · 06:40–07:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0643
Osaka đi Kyoto · 06:43–07:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0646
Kyoto đi Osaka · 06:46–07:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0648
Osaka đi Kyoto · 06:48–07:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0649
Kyoto đi Osaka · 06:49–07:40 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0652
Kyoto đi Osaka · 06:52–07:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0655
Kyoto đi Osaka · 06:55–07:45 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0659
Osaka đi Kyoto · 06:59–07:52 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0703
Kyoto đi Osaka · 07:03–07:54 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0704
Kyoto đi Osaka · 07:04–07:55 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0707
Kyoto đi Osaka · 07:07–07:58 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0709
Osaka đi Kyoto · 07:09–08:01 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0710
Kyoto đi Osaka · 07:10–07:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0713
Kyoto đi Osaka · 07:13–08:00 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0714
Kyoto đi Osaka · 07:14–08:01 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0720
Osaka đi Kyoto · 07:20–08:10 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0722
Kyoto đi Osaka · 07:22–08:14 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0723
Kyoto đi Osaka · 07:23–08:15 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0725
Kyoto đi Osaka · 07:25–08:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0726
Osaka đi Kyoto · 07:26–08:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0729
Osaka đi Kyoto · 07:29–08:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0730
Kyoto đi Osaka · 07:30–08:17 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0731
Kyoto đi Osaka · 07:31–08:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0734
Kyoto đi Osaka · 07:34–08:21 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0735
Osaka đi Kyoto · 07:35–08:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0736
Osaka đi Kyoto · 07:36–08:21 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0741
Kyoto đi Osaka · 07:41–08:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0743
Kyoto đi Osaka · 07:43–08:34 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0744
Osaka đi Kyoto · 07:44–08:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0745
Kyoto đi Osaka · 07:45–08:34 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0747
Osaka đi Kyoto · 07:47–08:40 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0750
Kyoto đi Osaka · 07:50–08:42 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0752
Kyoto đi Osaka · 07:52–08:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0753
Osaka đi Kyoto · 07:53–08:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0755
Osaka đi Kyoto · 07:55–08:40 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0756
Kyoto đi Osaka · 07:56–08:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0759
Kyoto đi Osaka · 07:59–08:51 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0801
Kyoto đi Osaka · 08:01–08:54 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0802
Osaka đi Kyoto · 08:02–08:55 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0803
Kyoto đi Osaka · 08:03–08:52 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0805
Osaka đi Kyoto · 08:05–08:51 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0806
Osaka đi Kyoto · 08:06–08:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0808
Kyoto đi Osaka · 08:08–09:01 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0811
Osaka đi Kyoto · 08:11–08:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0812
Osaka đi Kyoto · 08:12–09:01 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0813
Kyoto đi Osaka · 08:13–09:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0815
Osaka đi Kyoto · 08:15–09:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0816
Kyoto đi Osaka · 08:16–09:10 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0819
Kyoto đi Osaka · 08:19–09:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0820
Osaka đi Kyoto · 08:20–09:10 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0821
Osaka đi Kyoto · 08:21–09:08 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0822
Kyoto đi Osaka · 08:22–09:15 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0824
Osaka đi Kyoto · 08:24–09:14 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0825
Kyoto đi Osaka · 08:25–09:16 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0830
Osaka đi Kyoto · 08:30–09:20 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0831
Kyoto đi Osaka · 08:31–09:22 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0832
Kyoto đi Osaka · 08:32–09:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0834
Kyoto đi Osaka · 08:34–09:23 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0835
Kyoto đi Osaka · 08:35–09:22 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0838
Osaka đi Kyoto · 08:38–09:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0839
Kyoto đi Osaka · 08:39–09:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0842
Osaka đi Kyoto · 08:42–09:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0843
Kyoto đi Osaka · 08:43–09:30 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0846
Kyoto đi Osaka · 08:46–09:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0848
Osaka đi Kyoto · 08:48–09:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0854
Kyoto đi Osaka · 08:54–09:41 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0855
Osaka đi Kyoto · 08:55–09:42 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0903
Osaka đi Kyoto · 09:03–09:45 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0904
Kyoto đi Osaka · 09:04–09:48 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0905
Osaka đi Kyoto · 09:05–09:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0912
Kyoto đi Osaka · 09:12–09:56 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0913
Osaka đi Kyoto · 09:13–09:55 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0914
Osaka đi Kyoto · 09:14–10:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0915
Kyoto đi Osaka · 09:15–09:58 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0922
Kyoto đi Osaka · 09:22–10:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0923
Osaka đi Kyoto · 09:23–10:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0925
Kyoto đi Osaka · 09:25–10:08 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0926
Osaka đi Kyoto · 09:26–10:12 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0934
Kyoto đi Osaka · 09:34–10:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0935
Kyoto đi Osaka · 09:35–10:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0936
Osaka đi Kyoto · 09:36–10:20 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0943
Osaka đi Kyoto · 09:43–10:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0944
Kyoto đi Osaka · 09:44–10:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0945
Kyoto đi Osaka · 09:45–10:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0946
Osaka đi Kyoto · 09:46–10:30 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0954
Kyoto đi Osaka · 09:54–10:38 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 0955
Kyoto đi Osaka · 09:55–10:38 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1003
Osaka đi Kyoto · 10:03–10:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1005
Kyoto đi Osaka · 10:05–10:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1006
Osaka đi Kyoto · 10:06–10:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1015
Kyoto đi Osaka · 10:15–10:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1016
Osaka đi Kyoto · 10:16–10:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1023
Osaka đi Kyoto · 10:23–11:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1024
Kyoto đi Osaka · 10:24–11:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1025
Kyoto đi Osaka · 10:25–11:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1026
Osaka đi Kyoto · 10:26–11:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1034
Kyoto đi Osaka · 10:34–11:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1035
Kyoto đi Osaka · 10:35–11:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1036
Osaka đi Kyoto · 10:36–11:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1042
Osaka đi Kyoto · 10:42–11:25 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1045
Kyoto đi Osaka · 10:45–11:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1046
Osaka đi Kyoto · 10:46–11:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1055
Osaka đi Kyoto · 10:55–11:38 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1103
Osaka đi Kyoto · 11:03–11:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1105
Kyoto đi Osaka · 11:05–11:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1106
Osaka đi Kyoto · 11:06–11:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1115
Kyoto đi Osaka · 11:15–11:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1116
Osaka đi Kyoto · 11:16–11:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1123
Osaka đi Kyoto · 11:23–12:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1125
Kyoto đi Osaka · 11:25–12:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1126
Osaka đi Kyoto · 11:26–12:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1135
Kyoto đi Osaka · 11:35–12:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1136
Osaka đi Kyoto · 11:36–12:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1143
Osaka đi Kyoto · 11:43–12:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1145
Kyoto đi Osaka · 11:45–12:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1146
Osaka đi Kyoto · 11:46–12:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1155
Kyoto đi Osaka · 11:55–12:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1156
Osaka đi Kyoto · 11:56–12:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1202
Kyoto đi Osaka · 12:02–12:44 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1203
Osaka đi Kyoto · 12:03–12:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1205
Osaka đi Kyoto · 12:05–12:48 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1215
Osaka đi Kyoto · 12:15–12:58 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1223
Osaka đi Kyoto · 12:23–13:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1224
Kyoto đi Osaka · 12:24–13:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1225
Kyoto đi Osaka · 12:25–13:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1226
Osaka đi Kyoto · 12:26–13:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1234
Kyoto đi Osaka · 12:34–13:16 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1235
Kyoto đi Osaka · 12:35–13:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1236
Osaka đi Kyoto · 12:36–13:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1243
Osaka đi Kyoto · 12:43–13:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1245
Kyoto đi Osaka · 12:45–13:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1246
Osaka đi Kyoto · 12:46–13:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1255
Kyoto đi Osaka · 12:55–13:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1256
Osaka đi Kyoto · 12:56–13:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1303
Osaka đi Kyoto · 13:03–13:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1305
Kyoto đi Osaka · 13:05–13:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1306
Osaka đi Kyoto · 13:06–13:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1315
Kyoto đi Osaka · 13:15–13:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1316
Osaka đi Kyoto · 13:16–13:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1323
Osaka đi Kyoto · 13:23–14:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1325
Kyoto đi Osaka · 13:25–14:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1326
Osaka đi Kyoto · 13:26–14:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1335
Kyoto đi Osaka · 13:35–14:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1336
Osaka đi Kyoto · 13:36–14:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1343
Osaka đi Kyoto · 13:43–14:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1345
Kyoto đi Osaka · 13:45–14:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1346
Osaka đi Kyoto · 13:46–14:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1355
Kyoto đi Osaka · 13:55–14:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1356
Osaka đi Kyoto · 13:56–14:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1403
Osaka đi Kyoto · 14:03–14:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1405
Kyoto đi Osaka · 14:05–14:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1406
Osaka đi Kyoto · 14:06–14:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1415
Kyoto đi Osaka · 14:15–14:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1416
Osaka đi Kyoto · 14:16–14:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1423
Osaka đi Kyoto · 14:23–15:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1424
Kyoto đi Osaka · 14:24–15:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1425
Kyoto đi Osaka · 14:25–15:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1426
Osaka đi Kyoto · 14:26–15:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1434
Kyoto đi Osaka · 14:34–15:16 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1435
Kyoto đi Osaka · 14:35–15:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1436
Osaka đi Kyoto · 14:36–15:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1443
Osaka đi Kyoto · 14:43–15:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1445
Kyoto đi Osaka · 14:45–15:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1446
Osaka đi Kyoto · 14:46–15:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1455
Kyoto đi Osaka · 14:55–15:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1456
Osaka đi Kyoto · 14:56–15:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1503
Osaka đi Kyoto · 15:03–15:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1504
Kyoto đi Osaka · 15:04–15:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1505
Kyoto đi Osaka · 15:05–15:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1506
Osaka đi Kyoto · 15:06–15:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1514
Kyoto đi Osaka · 15:14–15:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1515
Kyoto đi Osaka · 15:15–15:58 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1516
Osaka đi Kyoto · 15:16–15:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1523
Osaka đi Kyoto · 15:23–16:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1524
Kyoto đi Osaka · 15:24–16:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1525
Kyoto đi Osaka · 15:25–16:08 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1534
Kyoto đi Osaka · 15:34–16:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1535
Kyoto đi Osaka · 15:35–16:18 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1542
Osaka đi Kyoto · 15:42–16:25 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1544
Kyoto đi Osaka · 15:44–16:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1545
Kyoto đi Osaka · 15:45–16:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1546
Osaka đi Kyoto · 15:46–16:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1554
Kyoto đi Osaka · 15:54–16:37 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1555
Kyoto đi Osaka · 15:55–16:38 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1556
Osaka đi Kyoto · 15:56–16:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1603
Osaka đi Kyoto · 16:03–16:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1604
Kyoto đi Osaka · 16:04–16:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1605
Kyoto đi Osaka · 16:05–16:48 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1606
Osaka đi Kyoto · 16:06–16:49 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1614
Kyoto đi Osaka · 16:14–16:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1615
Kyoto đi Osaka · 16:15–16:58 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1616
Osaka đi Kyoto · 16:16–16:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1623
Kyoto đi Osaka · 16:23–17:06 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1624
Kyoto đi Osaka · 16:24–17:07 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1625
Osaka đi Kyoto · 16:25–17:08 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1633
Kyoto đi Osaka · 16:33–17:17 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1634
Kyoto đi Osaka · 16:34–17:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1635
Osaka đi Kyoto · 16:35–17:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1643
Osaka đi Kyoto · 16:43–17:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1644
Kyoto đi Osaka · 16:44–17:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1645
Kyoto đi Osaka · 16:45–17:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1650
Osaka đi Kyoto · 16:50–17:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1653
Kyoto đi Osaka · 16:53–17:42 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1655
Kyoto đi Osaka · 16:55–17:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1657
Kyoto đi Osaka · 16:57–17:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1700
Osaka đi Kyoto · 17:00–17:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1703
Kyoto đi Osaka · 17:03–17:46 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1704
Kyoto đi Osaka · 17:04–17:52 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1710
Osaka đi Kyoto · 17:10–17:53 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1712
Osaka đi Kyoto · 17:12–17:55 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1714
Kyoto đi Osaka · 17:14–18:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1715
Kyoto đi Osaka · 17:15–17:58 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1717
Kyoto đi Osaka · 17:17–18:05 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1720
Osaka đi Kyoto · 17:20–18:03 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1723
Kyoto đi Osaka · 17:23–18:12 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1725
Kyoto đi Osaka · 17:25–18:08 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1730
Osaka đi Kyoto · 17:30–18:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1733
Osaka đi Kyoto · 17:33–18:16 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1735
Kyoto đi Osaka · 17:35–18:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1738
Kyoto đi Osaka · 17:38–18:21 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1740
Osaka đi Kyoto · 17:40–18:23 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1743
Osaka đi Kyoto · 17:43–18:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1744
Kyoto đi Osaka · 17:44–18:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1745
Kyoto đi Osaka · 17:45–18:28 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1750
Osaka đi Kyoto · 17:50–18:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1753
Kyoto đi Osaka · 17:53–18:42 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1755
Kyoto đi Osaka · 17:55–18:44 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1800
Osaka đi Kyoto · 18:00–18:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1803
Osaka đi Kyoto · 18:03–18:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1804
Kyoto đi Osaka · 18:04–18:52 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1810
Osaka đi Kyoto · 18:10–18:53 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1813
Osaka đi Kyoto · 18:13–18:56 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1814
Kyoto đi Osaka · 18:14–19:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1815
Kyoto đi Osaka · 18:15–18:59 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1817
Kyoto đi Osaka · 18:17–19:05 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1820
Osaka đi Kyoto · 18:20–19:03 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1823
Osaka đi Kyoto · 18:23–19:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1824
Kyoto đi Osaka · 18:24–19:12 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1825
Kyoto đi Osaka · 18:25–19:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1830
Osaka đi Kyoto · 18:30–19:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1833
Osaka đi Kyoto · 18:33–19:16 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1835
Kyoto đi Osaka · 18:35–19:22 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1839
Kyoto đi Osaka · 18:39–19:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1840
Osaka đi Kyoto · 18:40–19:23 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1843
Osaka đi Kyoto · 18:43–19:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1844
Kyoto đi Osaka · 18:44–19:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1850
Osaka đi Kyoto · 18:50–19:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1853
Osaka đi Kyoto · 18:53–19:36 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1854
Kyoto đi Osaka · 18:54–19:42 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1855
Kyoto đi Osaka · 18:55–19:39 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1857
Kyoto đi Osaka · 18:57–19:45 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1900
Osaka đi Kyoto · 19:00–19:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1903
Osaka đi Kyoto · 19:03–19:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1904
Kyoto đi Osaka · 19:04–19:52 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1910
Osaka đi Kyoto · 19:10–19:53 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1913
Osaka đi Kyoto · 19:13–19:56 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1914
Kyoto đi Osaka · 19:14–20:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1918
Kyoto đi Osaka · 19:18–20:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1920
Osaka đi Kyoto · 19:20–20:03 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1922
Kyoto đi Osaka · 19:22–20:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1923
Osaka đi Kyoto · 19:23–20:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1924
Kyoto đi Osaka · 19:24–20:12 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1930
Osaka đi Kyoto · 19:30–20:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1933
Kyoto đi Osaka · 19:33–20:18 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1934
Kyoto đi Osaka · 19:34–20:22 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1937
Kyoto đi Osaka · 19:37–20:25 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1940
Osaka đi Kyoto · 19:40–20:23 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1943
Osaka đi Kyoto · 19:43–20:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1944
Kyoto đi Osaka · 19:44–20:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1945
Kyoto đi Osaka · 19:45–20:30 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1950
Osaka đi Kyoto · 19:50–20:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1953
Osaka đi Kyoto · 19:53–20:36 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1954
Kyoto đi Osaka · 19:54–20:42 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 1958
Kyoto đi Osaka · 19:58–20:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2000
Osaka đi Kyoto · 20:00–20:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2003
Osaka đi Kyoto · 20:03–20:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2004
Kyoto đi Osaka · 20:04–20:52 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2007
Kyoto đi Osaka · 20:07–20:55 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2010
Osaka đi Kyoto · 20:10–20:53 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2013
Osaka đi Kyoto · 20:13–20:56 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2016
Kyoto đi Osaka · 20:16–21:02 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2020
Osaka đi Kyoto · 20:20–21:03 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2023
Osaka đi Kyoto · 20:23–21:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2025
Kyoto đi Osaka · 20:25–21:14 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2029
Osaka đi Kyoto · 20:29–21:11 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2030
Osaka đi Kyoto · 20:30–21:13 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2033
Osaka đi Kyoto · 20:33–21:16 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2035
Kyoto đi Osaka · 20:35–21:22 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2040
Osaka đi Kyoto · 20:40–21:23 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2041
Osaka đi Kyoto · 20:41–21:24 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2043
Osaka đi Kyoto · 20:43–21:26 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2045
Kyoto đi Osaka · 20:45–21:34 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2050
Osaka đi Kyoto · 20:50–21:33 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2051
Osaka đi Kyoto · 20:51–21:34 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2056
Kyoto đi Osaka · 20:56–21:42 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2100
Osaka đi Kyoto · 21:00–21:47 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2107
Osaka đi Kyoto · 21:07–21:54 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2108
Kyoto đi Osaka · 21:08–21:54 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2109
Kyoto đi Osaka · 21:09–21:53 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2112
Osaka đi Kyoto · 21:12–21:57 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2122
Kyoto đi Osaka · 21:22–22:06 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2124
Osaka đi Kyoto · 21:24–22:09 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2126
Kyoto đi Osaka · 21:26–22:10 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2133
Kyoto đi Osaka · 21:33–22:18 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2134
Osaka đi Kyoto · 21:34–22:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2139
Osaka đi Kyoto · 21:39–22:24 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2143
Kyoto đi Osaka · 21:43–22:27 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2145
Osaka đi Kyoto · 21:45–22:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2148
Kyoto đi Osaka · 21:48–22:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2149
Osaka đi Kyoto · 21:49–22:36 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2159
Kyoto đi Osaka · 21:59–22:43 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2200
Osaka đi Kyoto · 22:00–22:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2202
Kyoto đi Osaka · 22:02–22:46 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2212
Osaka đi Kyoto · 22:12–22:56 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2215
Kyoto đi Osaka · 22:15–23:02 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2217
Kyoto đi Osaka · 22:17–23:02 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2224
Osaka đi Kyoto · 22:24–23:08 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2230
Kyoto đi Osaka · 22:30–23:17 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2236
Osaka đi Kyoto · 22:36–23:20 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2244
Kyoto đi Osaka · 22:44–23:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2245
Osaka đi Kyoto · 22:45–23:29 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2248
Osaka đi Kyoto · 22:48–23:32 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2300
Kyoto đi Osaka · 23:00–23:44 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2315
Osaka đi Kyoto · 23:15–00:04 2 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2330
Osaka đi Kyoto · 23:30–00:19 1 tuyến · từ 1.300 JPY
Express 2345
Osaka đi Kyoto · 23:45–00:34 1 tuyến · từ 1.300 JPY
PASS1
Kyoto đi Osaka · 00:00–23:59 2 tuyến · từ 1.300 JPY
🌙 Tàu đêm
JR East (251)
ASAMA 600
Nagano đi Tokyo · 06:02–07:40 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 601
Tokyo đi Nagano · 06:52–08:35 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 602
Nagano đi Tokyo · 06:21–07:59 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 603
Tokyo đi Nagano · 07:24–09:13 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 604
Nagano đi Tokyo · 06:44–08:22 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 605
Tokyo đi Nagano · 09:04–10:41 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 606
Nagano đi Tokyo · 07:13–08:52 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 607
Tokyo đi Nagano · 09:44–11:33 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 608
Nagano đi Tokyo · 07:23–09:08 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 609
Tokyo đi Nagano · 11:04–12:46 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 610
Nagano đi Tokyo · 08:25–10:11 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 611
Tokyo đi Nagano · 12:04–13:51 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 612
Nagano đi Tokyo · 09:30–11:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 613
Tokyo đi Nagano · 13:04–14:46 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 614
Nagano đi Tokyo · 11:28–13:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 615
Tokyo đi Nagano · 14:04–15:51 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 616
Nagano đi Tokyo · 12:29–14:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 617
Tokyo đi Nagano · 15:04–16:46 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 618
Nagano đi Tokyo · 13:26–15:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 619
Tokyo đi Nagano · 15:52–17:41 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 620
Nagano đi Tokyo · 14:29–16:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 621
Tokyo đi Nagano · 16:52–18:38 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 622
Nagano đi Tokyo · 15:25–17:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 623
Tokyo đi Nagano · 17:40–19:24 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 624
Nagano đi Tokyo · 15:52–17:28 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 625
Tokyo đi Nagano · 18:40–20:24 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 626
Nagano đi Tokyo · 16:25–18:12 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 627
Tokyo đi Nagano · 19:32–21:11 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 628
Nagano đi Tokyo · 17:10–18:52 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 629
Tokyo đi Nagano · 20:36–22:16 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 630
Nagano đi Tokyo · 19:09–20:52 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 631
Tokyo đi Nagano · 21:28–23:11 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 632
Nagano đi Tokyo · 21:17–23:08 1 tuyến · từ 7.920 JPY
ASAMA 633
Tokyo đi Nagano · 22:08–23:50 1 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 551
Tokyo đi Kanazawa · 06:28–09:32 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 552
Kanazawa đi Tokyo · 06:16–09:20 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 553
Tokyo đi Nagano · 07:52–09:30 1 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 554
Kanazawa đi Tokyo · 07:19–10:22 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 555
Tokyo đi Kanazawa · 08:41–11:43 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 556
Kanazawa đi Tokyo · 08:18–11:20 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 557
Tokyo đi Kanazawa · 09:32–12:27 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 558
Kanazawa đi Tokyo · 09:17–12:20 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 559
Tokyo đi Kanazawa · 10:33–13:36 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 560
Kanazawa đi Tokyo · 10:58–13:52 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 561
Tokyo đi Kanazawa · 11:24–14:17 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 562
Kanazawa đi Tokyo · 11:59–14:52 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 563
Tokyo đi Kanazawa · 12:24–15:17 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 564
Kanazawa đi Tokyo · 12:58–15:52 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 565
Tokyo đi Kanazawa · 13:24–16:17 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 566
Kanazawa đi Tokyo · 13:58–16:52 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 567
Tokyo đi Kanazawa · 14:24–17:18 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 568
Kanazawa đi Tokyo · 14:48–17:52 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 569
Tokyo đi Kanazawa · 15:24–18:20 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 570
Kanazawa đi Tokyo · 16:07–19:12 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 571
Tokyo đi Kanazawa · 16:32–19:35 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 572
Kanazawa đi Tokyo · 16:53–20:00 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 573
Tokyo đi Nagano · 18:04–19:40 1 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 574
Kanazawa đi Tokyo · 18:12–21:16 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 575
Tokyo đi Kanazawa · 19:04–22:16 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 576
Kanazawa đi Tokyo · 19:05–22:12 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 577
Tokyo đi Kanazawa · 20:12–23:15 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAKUTAKA 578
Kanazawa đi Tokyo · 20:20–23:24 2 tuyến · từ 7.920 JPY
HAYABUSA 1
Tokyo đi Aomori · 06:32–09:49 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 2
Sendai đi Tokyo · 06:35–08:07 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 3
Tokyo đi Aomori · 07:32–10:52 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 4
Aomori đi Tokyo · 06:18–09:23 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 5
Tokyo đi Aomori · 08:18–11:16 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 6
Sendai đi Tokyo · 08:17–09:47 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 7
Tokyo đi Aomori · 08:37–11:51 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 8
Aomori đi Tokyo · 06:49–10:33 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 9
Tokyo đi Aomori · 09:08–12:29 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 10
Aomori đi Tokyo · 07:43–11:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 11
Tokyo đi Aomori · 09:36–12:34 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 12
Aomori đi Tokyo · 08:37–12:08 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 13
Tokyo đi Sendai · 10:03–11:39 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 14
Aomori đi Tokyo · 09:53–13:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 15
Tokyo đi Aomori · 10:18–13:29 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 16
Aomori đi Tokyo · 10:39–14:08 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 17
Tokyo đi Aomori · 10:45–13:57 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 18
Aomori đi Tokyo · 11:52–15:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 19
Tokyo đi Aomori · 11:20–14:43 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 20
Aomori đi Tokyo · 12:39–16:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 21
Tokyo đi Aomori · 11:56–15:07 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 22
Aomori đi Tokyo · 13:16–16:32 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 23
Tokyo đi Aomori · 12:20–15:29 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 24
Aomori đi Tokyo · 13:52–17:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 25
Tokyo đi Aomori · 13:20–16:43 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 26
Aomori đi Tokyo · 14:17–17:32 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 27
Tokyo đi Aomori · 14:20–17:30 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 28
Aomori đi Tokyo · 14:38–18:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 29
Tokyo đi Aomori · 14:44–17:54 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 30
Aomori đi Tokyo · 15:36–18:44 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 31
Tokyo đi Aomori · 15:20–18:39 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 32
Aomori đi Tokyo · 15:52–19:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 33
Tokyo đi Aomori · 16:20–19:37 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 34
Aomori đi Tokyo · 16:38–20:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 35
Tokyo đi Aomori · 17:20–20:40 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 36
Aomori đi Tokyo · 17:22–20:32 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 37
Tokyo đi Aomori · 18:20–21:37 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 38
Aomori đi Tokyo · 17:44–21:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 39
Tokyo đi Aomori · 19:20–22:30 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 40
Aomori đi Tokyo · 18:25–21:23 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 41
Tokyo đi Aomori · 20:16–23:36 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 42
Aomori đi Tokyo · 18:39–22:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 43
Tokyo đi Sendai · 21:36–23:06 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 44
Aomori đi Tokyo · 19:44–23:04 2 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 45
Tokyo đi Sendai · 15:44–17:17 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 101
Tokyo đi Sendai · 07:16–08:49 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 102
Sendai đi Tokyo · 07:21–08:56 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 103
Tokyo đi Sendai · 07:56–09:30 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 104
Sendai đi Tokyo · 08:44–10:14 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 105
Tokyo đi Sendai · 16:56–18:29 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 106
Sendai đi Tokyo · 09:22–10:56 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 107
Tokyo đi Sendai · 17:56–19:29 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 108
Sendai đi Tokyo · 10:22–11:56 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 109
Tokyo đi Sendai · 18:56–20:28 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 110
Sendai đi Tokyo · 18:22–19:56 1 tuyến · từ 11.630 JPY
HAYABUSA 111
Tokyo đi Sendai · 19:40–21:13 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KAGAYAKI 500
Kanazawa đi Tokyo · 06:02–08:29 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 501
Tokyo đi Kanazawa · 06:16–08:43 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 502
Kanazawa đi Tokyo · 07:03–09:32 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 503
Tokyo đi Kanazawa · 07:20–09:44 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 504
Kanazawa đi Tokyo · 08:10–10:37 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 505
Tokyo đi Kanazawa · 08:11–10:45 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 506
Kanazawa đi Tokyo · 09:07–11:36 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 507
Tokyo đi Kanazawa · 09:20–11:52 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 508
Kanazawa đi Tokyo · 10:05–12:36 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 509
Tokyo đi Kanazawa · 10:22–12:49 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 510
Kanazawa đi Tokyo · 15:57–18:28 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 511
Tokyo đi Kanazawa · 16:24–18:52 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 512
Kanazawa đi Tokyo · 16:49–19:20 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 513
Tokyo đi Kanazawa · 17:24–19:55 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 514
Kanazawa đi Tokyo · 17:57–20:23 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 515
Tokyo đi Kanazawa · 18:24–20:51 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 516
Kanazawa đi Tokyo · 19:21–21:56 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 517
Tokyo đi Kanazawa · 20:00–22:26 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 518
Kanazawa đi Tokyo · 21:03–23:32 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 519
Tokyo đi Kanazawa · 21:04–23:30 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 527
Tokyo đi Kanazawa · 09:56–12:30 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 528
Kanazawa đi Tokyo · 10:51–13:20 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 529
Tokyo đi Kanazawa · 10:48–13:19 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 530
Kanazawa đi Tokyo · 11:49–14:20 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 531
Tokyo đi Kanazawa · 11:48–14:22 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 534
Kanazawa đi Tokyo · 13:50–16:20 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 536
Kanazawa đi Tokyo · 15:04–17:36 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KAGAYAKI 539
Tokyo đi Kanazawa · 14:52–17:23 2 tuyến · từ 8.450 JPY
KOMACHI 3
Tokyo đi Sendai · 07:32–09:04 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 6
Sendai đi Tokyo · 08:17–09:47 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 7
Tokyo đi Sendai · 08:37–10:15 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 12
Sendai đi Tokyo · 10:31–12:08 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 15
Tokyo đi Sendai · 10:24–11:52 1 tuyến · từ 11.420 JPY
KOMACHI 19
Tokyo đi Sendai · 11:20–12:51 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 32
Sendai đi Tokyo · 17:32–19:04 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 34
Sendai đi Tokyo · 18:31–20:04 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 36
Sendai đi Tokyo · 18:57–20:32 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 38
Sendai đi Tokyo · 19:31–21:04 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 39
Tokyo đi Sendai · 19:20–20:52 1 tuyến · từ 11.630 JPY
KOMACHI 42
Sendai đi Tokyo · 20:31–22:04 1 tuyến · từ 11.630 JPY
TOKI 300
Niigata đi Tokyo · 06:12–08:11 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 301
Tokyo đi Niigata · 06:08–08:10 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 302
Niigata đi Tokyo · 06:40–08:44 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 303
Tokyo đi Niigata · 07:04–08:56 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 304
Niigata đi Tokyo · 07:02–09:00 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 305
Tokyo đi Niigata · 07:48–09:51 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 306
Niigata đi Tokyo · 07:24–09:40 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 307
Tokyo đi Niigata · 08:22–10:21 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 308
Niigata đi Tokyo · 07:56–10:03 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 309
Tokyo đi Niigata · 08:48–11:06 1 tuyến · từ 10.240 JPY
TOKI 310
Niigata đi Tokyo · 08:33–10:29 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 311
Tokyo đi Niigata · 09:12–10:41 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 312
Niigata đi Tokyo · 09:13–10:44 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 313
Tokyo đi Niigata · 09:28–11:29 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 314
Niigata đi Tokyo · 09:30–11:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 315
Tokyo đi Niigata · 10:15–12:17 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 316
Niigata đi Tokyo · 10:28–12:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 317
Tokyo đi Niigata · 10:41–12:32 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 318
Niigata đi Tokyo · 11:25–13:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 319
Tokyo đi Niigata · 11:40–13:43 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 320
Niigata đi Tokyo · 12:27–14:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 321
Tokyo đi Niigata · 12:40–14:42 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 322
Niigata đi Tokyo · 13:23–15:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 323
Tokyo đi Niigata · 13:40–15:42 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 324
Niigata đi Tokyo · 14:27–16:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 325
Tokyo đi Niigata · 14:40–16:42 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 326
Niigata đi Tokyo · 15:17–17:00 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 327
Tokyo đi Niigata · 15:40–17:42 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 328
Niigata đi Tokyo · 15:38–17:40 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 329
Tokyo đi Niigata · 16:16–18:13 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 330
Niigata đi Tokyo · 16:30–18:40 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 331
Tokyo đi Niigata · 16:40–18:42 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 332
Niigata đi Tokyo · 17:04–19:00 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 333
Tokyo đi Niigata · 17:08–18:57 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 334
Niigata đi Tokyo · 17:26–19:36 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 335
Tokyo đi Niigata · 17:32–19:31 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 336
Niigata đi Tokyo · 17:50–19:52 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 337
Tokyo đi Niigata · 18:12–20:07 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 338
Niigata đi Tokyo · 18:18–20:12 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 339
Tokyo đi Niigata · 18:52–20:59 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 340
Niigata đi Tokyo · 18:58–20:56 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 341
Tokyo đi Niigata · 19:36–21:36 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 342
Niigata đi Tokyo · 19:42–21:52 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 343
Tokyo đi Niigata · 20:24–22:31 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 344
Niigata đi Tokyo · 20:31–22:28 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 345
Tokyo đi Niigata · 20:52–22:55 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 346
Niigata đi Tokyo · 21:40–23:40 1 tuyến · từ 10.450 JPY
TOKI 347
Tokyo đi Niigata · 21:20–23:25 1 tuyến · từ 10.450 JPY
YAMABIKO 50
Sendai đi Tokyo · 08:20–10:26 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 51
Tokyo đi Sendai · 06:04–07:58 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 55
Tokyo đi Sendai · 09:40–11:34 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 57
Tokyo đi Sendai · 10:37–12:38 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 59
Tokyo đi Sendai · 11:36–13:37 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 61
Tokyo đi Sendai · 12:36–14:37 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 63
Tokyo đi Sendai · 13:36–15:38 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 64
Sendai đi Tokyo · 17:24–19:28 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 65
Tokyo đi Sendai · 14:36–16:38 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 66
Sendai đi Tokyo · 19:11–21:12 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 67
Tokyo đi Sendai · 15:36–17:39 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 68
Sendai đi Tokyo · 20:01–22:00 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 72
Sendai đi Tokyo · 21:49–23:44 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 122
Sendai đi Tokyo · 07:11–09:06 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 124
Sendai đi Tokyo · 07:46–09:35 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 125
Tokyo đi Sendai · 07:40–09:38 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 126
Sendai đi Tokyo · 08:07–10:01 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 127
Tokyo đi Sendai · 08:13–10:11 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 130
Sendai đi Tokyo · 09:25–11:18 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 131
Tokyo đi Sendai · 09:24–11:10 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 132
Sendai đi Tokyo · 09:41–11:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 135
Tokyo đi Sendai · 11:00–13:04 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 136
Sendai đi Tokyo · 10:44–12:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 138
Sendai đi Tokyo · 11:44–13:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 140
Sendai đi Tokyo · 12:44–14:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 142
Sendai đi Tokyo · 13:44–15:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 144
Sendai đi Tokyo · 14:44–16:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 146
Sendai đi Tokyo · 15:44–17:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 147
Tokyo đi Sendai · 16:36–18:38 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 148
Sendai đi Tokyo · 16:34–18:36 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 151
Tokyo đi Sendai · 17:28–19:37 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 154
Sendai đi Tokyo · 17:43–19:44 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 155
Tokyo đi Sendai · 18:28–20:23 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 156
Sendai đi Tokyo · 18:44–20:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 159
Tokyo đi Sendai · 20:44–22:42 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 202
Sendai đi Tokyo · 06:07–08:14 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 203
Tokyo đi Sendai · 06:40–08:58 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 204
Sendai đi Tokyo · 06:23–08:33 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 205
Tokyo đi Sendai · 07:50–10:05 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 206
Sendai đi Tokyo · 06:50–08:58 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 208
Sendai đi Tokyo · 07:34–09:53 1 tuyến · từ 10.570 JPY
YAMABIKO 219
Tokyo đi Sendai · 19:28–21:42 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 221
Tokyo đi Sendai · 20:56–23:02 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 222
Sendai đi Tokyo · 20:34–22:48 1 tuyến · từ 10.780 JPY
YAMABIKO 223
Tokyo đi Sendai · 21:24–23:27 1 tuyến · từ 10.780 JPY
JR West (115)
HARUKA 1
Kyoto đi Osaka · 05:45–06:21 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 2
Osaka đi Kyoto · 07:38–08:11 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 3
Kyoto đi Osaka · 06:21–06:51 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 4
Osaka đi Kyoto · 08:27–08:59 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 5
Kyoto đi Osaka · 06:44–07:19 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 6
Osaka đi Kyoto · 09:00–09:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 7
Kyoto đi Osaka · 07:13–07:50 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 8
Osaka đi Kyoto · 09:32–10:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 9
Kyoto đi Osaka · 07:48–08:17 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 10
Osaka đi Kyoto · 10:02–10:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 11
Kyoto đi Osaka · 08:20–08:49 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 12
Osaka đi Kyoto · 10:32–11:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 13
Kyoto đi Osaka · 08:45–09:18 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 14
Osaka đi Kyoto · 11:02–11:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 15
Kyoto đi Osaka · 09:30–10:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 16
Osaka đi Kyoto · 11:32–12:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 17
Kyoto đi Osaka · 10:00–10:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 18
Osaka đi Kyoto · 12:02–12:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 19
Kyoto đi Osaka · 10:30–11:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 20
Osaka đi Kyoto · 12:32–13:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 21
Kyoto đi Osaka · 11:00–11:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 22
Osaka đi Kyoto · 13:02–13:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 23
Kyoto đi Osaka · 11:30–12:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 24
Osaka đi Kyoto · 13:32–14:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 25
Kyoto đi Osaka · 12:00–12:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 26
Osaka đi Kyoto · 14:02–14:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 27
Kyoto đi Osaka · 12:30–13:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 28
Osaka đi Kyoto · 14:32–15:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 29
Kyoto đi Osaka · 13:00–13:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 30
Osaka đi Kyoto · 15:02–15:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 31
Kyoto đi Osaka · 13:30–14:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 32
Osaka đi Kyoto · 15:32–16:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 33
Kyoto đi Osaka · 14:00–14:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 34
Osaka đi Kyoto · 16:02–16:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 35
Kyoto đi Osaka · 14:30–15:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 36
Osaka đi Kyoto · 16:32–17:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 37
Kyoto đi Osaka · 15:00–15:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 38
Osaka đi Kyoto · 17:02–17:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 39
Kyoto đi Osaka · 15:30–16:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 40
Osaka đi Kyoto · 17:32–18:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 41
Kyoto đi Osaka · 16:00–16:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 42
Osaka đi Kyoto · 18:02–18:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 43
Kyoto đi Osaka · 16:30–17:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 44
Osaka đi Kyoto · 18:32–19:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 45
Kyoto đi Osaka · 17:00–17:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 46
Osaka đi Kyoto · 19:02–19:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 47
Kyoto đi Osaka · 17:30–18:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 48
Osaka đi Kyoto · 19:32–20:04 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 49
Kyoto đi Osaka · 18:00–18:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 50
Osaka đi Kyoto · 20:02–20:34 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 51
Kyoto đi Osaka · 18:30–19:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 52
Osaka đi Kyoto · 20:32–21:03 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 53
Kyoto đi Osaka · 19:00–19:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 54
Osaka đi Kyoto · 21:02–21:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 55
Kyoto đi Osaka · 19:30–20:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 56
Osaka đi Kyoto · 21:32–22:03 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 57
Kyoto đi Osaka · 20:00–20:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 58
Osaka đi Kyoto · 22:11–22:42 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 59
Kyoto đi Osaka · 20:30–21:02 1 tuyến · từ 2.700 JPY
HARUKA 60
Osaka đi Kyoto · 23:04–23:32 1 tuyến · từ 2.700 JPY
PASS2
Kyoto đi Osaka · 00:00–23:59 2 tuyến · từ 4.700 JPY
🌙 Tàu đêm
PASS3
Kyoto đi Osaka · 00:00–23:59 2 tuyến · từ 5.500 JPY
🌙 Tàu đêm
PASS4
Kyoto đi Osaka · 00:00–23:59 2 tuyến · từ 6.700 JPY
🌙 Tàu đêm
PASS5
Fukuoka đi Hiroshima · 00:00–23:59 6 tuyến · từ 12.000 JPY
🌙 Tàu đêm
PASS7
Fukuoka đi Hiroshima · 00:00–23:59 10 tuyến · từ 19.000 JPY
🌙 Tàu đêm
Kintetsu Railway (80)
HINOTORI 6
Osaka đi Nagoya · 06:00–08:06 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 7
Osaka đi Nagoya · 07:00–09:12 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 8
Osaka đi Nagoya · 08:00–10:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 9
Osaka đi Nagoya · 09:00–11:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 10
Osaka đi Nagoya · 10:00–12:06 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 11
Osaka đi Nagoya · 11:00–13:06 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 12
Osaka đi Nagoya · 12:00–14:05 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 13
Osaka đi Nagoya · 13:00–15:05 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 14
Osaka đi Nagoya · 14:00–16:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 15
Osaka đi Nagoya · 15:00–17:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 16
Osaka đi Nagoya · 16:00–18:09 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 17
Osaka đi Nagoya · 17:00–19:09 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 18
Osaka đi Nagoya · 18:00–20:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 19
Osaka đi Nagoya · 19:00–21:09 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 20
Osaka đi Nagoya · 20:00–22:09 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 57
Nagoya đi Osaka · 07:00–09:08 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 58
Nagoya đi Osaka · 08:00–10:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 59
Nagoya đi Osaka · 09:00–11:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 60
Nagoya đi Osaka · 10:00–12:23 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 61
Nagoya đi Osaka · 11:00–13:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 62
Nagoya đi Osaka · 12:00–14:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 63
Nagoya đi Osaka · 13:00–15:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 64
Nagoya đi Osaka · 14:00–16:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 65
Nagoya đi Osaka · 15:00–17:05 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 66
Nagoya đi Osaka · 16:00–18:05 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 67
Nagoya đi Osaka · 17:00–19:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 68
Nagoya đi Osaka · 18:00–20:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 69
Nagoya đi Osaka · 19:00–21:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 70
Nagoya đi Osaka · 20:00–22:07 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 71
Nagoya đi Osaka · 21:00–23:11 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 308
Osaka đi Nagoya · 08:20–10:35 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 310
Osaka đi Nagoya · 10:20–12:29 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 316
Osaka đi Nagoya · 16:20–18:29 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 317
Osaka đi Nagoya · 17:20–19:32 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 318
Osaka đi Nagoya · 18:20–20:29 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 357
Nagoya đi Osaka · 07:20–09:33 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 358
Nagoya đi Osaka · 08:20–10:31 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 359
Nagoya đi Osaka · 09:18–11:32 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 366
Nagoya đi Osaka · 16:25–18:38 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 367
Nagoya đi Osaka · 17:25–19:37 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 368
Nagoya đi Osaka · 18:25–20:38 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 369
Nagoya đi Osaka · 19:25–21:34 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 370
Nagoya đi Osaka · 20:25–22:33 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 620
Osaka đi Nagoya · 20:20–22:43 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 621
Osaka đi Nagoya · 21:00–23:16 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 721
Osaka đi Nagoya · 21:20–23:30 1 tuyến · từ 4.990 JPY
HINOTORI 757
Nagoya đi Osaka · 07:17–09:39 1 tuyến · từ 4.990 JPY
Lịch tàu được lấy mẫu trong 9 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 05:05. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.