Lịch tàu Thành Đô đi Tây An và vé tàu
Có 76 chuyến chạy từ Thành Đô đến Tây An. Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 06:09 và chuyến cuối lúc 22:19. Giá vé từ 163 CNY mỗi người lớn. Do China Railway khai thác.
Trả lời nhanh: Tàu từ Thành Đô đến Tây An mất 3 giờ 09 phút – 15 giờ 25 phút tùy chuyến, vé từ 163 CNY.
- Thời gian đi3 giờ 09 phút – 15 giờ 25 phút
- Giá từ163 CNY
- Chuyến mỗi ngày7606:09–22:19
- Tàu đêmCó (8)
Tóm tắt tuyến
Sau đó chọn chuyến tàu và hạng vé bên dưới rồi đặt vé trên Baolau
Lịch tàu
Lịch tàu thông thường. Chọn ngày đi ở trên để xem lịch tàu và giá vé thực tế của ngày đó.
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé và giá (mỗi người lớn) |
|---|---|---|---|---|
| D1998 | 06:09 | 09:31 | 3 giờ 22 phút | |
| G3418 | 06:34 | 09:52 | 3 giờ 18 phút | |
| G322 | 06:56 | 10:05 | 3 giờ 09 phút | |
| D1910 | 07:00 | 10:59 | 3 giờ 59 phút |
|
| D1046 | 07:11 | 11:14 | 4 giờ 03 phút |
|
| D1902 | 07:16 | 11:24 | 4 giờ 08 phút |
|
| G1282 | 07:36 | 11:21 | 3 giờ 45 phút | |
| G3286 | 07:40 | 11:34 | 3 giờ 54 phút | |
| D2008 | 07:50 | 12:13 | 4 giờ 23 phút | |
| K546 | 07:58 | 23:23 | 15 giờ 25 phút | |
| G3782 | 08:03 | 12:26 | 4 giờ 23 phút | |
| D1912 | 08:08 | 12:04 | 3 giờ 56 phút | |
| G3354 | 08:18 | 12:20 | 4 giờ 02 phút | |
| D1986 | 08:23 | 12:43 | 4 giờ 20 phút | |
| D1920 | 09:04 | 13:32 | 4 giờ 28 phút | |
| G1702 | 09:09 | 13:22 | 4 giờ 13 phút | |
| G1836 | 09:34 | 13:44 | 4 giờ 10 phút | |
| G2088 | 09:44 | 14:10 | 4 giờ 26 phút | |
| G1308 | 10:16 | 14:04 | 3 giờ 48 phút | |
| G3880 | 10:32 | 14:21 | 3 giờ 49 phút | |
| G3290 | 10:42 | 14:40 | 3 giờ 58 phút | |
| D1972 | 10:46 | 15:12 | 4 giờ 26 phút | |
| G970 | 10:56 | 14:46 | 3 giờ 50 phút | |
| G1976 | 11:01 | 15:01 | 4 giờ 00 phút | |
| D1908 | 11:06 | 15:21 | 4 giờ 15 phút |
|
| G3442 | 11:20 | 15:28 | 4 giờ 08 phút |
|
| G1592 | 11:25 | 15:18 | 3 giờ 53 phút | |
| D1702 | 11:30 | 15:38 | 4 giờ 08 phút | |
| G2234 | 11:35 | 15:46 | 4 giờ 11 phút | |
| D166 | 11:47 | 20:03 | 8 giờ 16 phút | |
| G1888 | 11:51 | 16:01 | 4 giờ 10 phút | |
| D1710 | 12:03 | 16:04 | 4 giờ 01 phút |
|
| D1926không chạy mỗi ngày | 12:13 | 16:30 | 4 giờ 17 phút | |
| G1834 | 12:28 | 16:19 | 3 giờ 51 phút | |
| D1930 | 12:39 | 16:27 | 3 giờ 48 phút | |
| D1928 | 12:59 | 16:48 | 3 giờ 49 phút | |
| G2206 | 13:04 | 17:05 | 4 giờ 01 phút | |
| D1976không chạy mỗi ngày | 13:21 | 17:25 | 4 giờ 04 phút | |
| D1718 | 13:28 | 17:33 | 4 giờ 05 phút | |
| G2832 | 13:33 | 17:42 | 4 giờ 09 phút | |
| G3210 | 13:43 | 17:46 | 4 giờ 03 phút | |
| G3350không chạy mỗi ngày | 13:50 | 17:54 | 4 giờ 04 phút | |
| D1934 | 14:01 | 18:09 | 4 giờ 08 phút | |
| G3360 | 14:14 | 18:19 | 4 giờ 05 phút | |
| D1936 | 14:19 | 18:52 | 4 giờ 33 phút | |
| G3352 | 14:24 | 18:28 | 4 giờ 04 phút | |
| G324 | 15:02 | 18:16 | 3 giờ 14 phút | |
| D1938 | 15:06 | 19:07 | 4 giờ 01 phút | |
| G1840 | 15:18 | 18:47 | 3 giờ 29 phút | |
| D1942 | 15:29 | 19:25 | 3 giờ 56 phút | |
| G2214 | 15:57 | 19:40 | 3 giờ 43 phút | |
| G3140 | 16:02 | 19:33 | 3 giờ 31 phút | |
| G2218 | 16:08 | 19:53 | 3 giờ 45 phút | |
| D1958 | 16:14 | 20:11 | 3 giờ 57 phút | |
| G1518không chạy mỗi ngày | 16:39 | 20:22 | 3 giờ 43 phút | |
| D1944 | 16:50 | 20:48 | 3 giờ 58 phút | |
| G3438 | 16:55 | 20:27 | 3 giờ 32 phút | |
| D1954 | 17:00 | 21:00 | 4 giờ 00 phút | |
| G3432 | 17:14 | 21:12 | 3 giờ 58 phút | |
| G3740 | 17:19 | 21:28 | 4 giờ 09 phút | |
| D1948 | 17:36 | 21:41 | 4 giờ 05 phút | |
| K292 | 17:42 | 08:24 | 14 giờ 42 phút | |
| G2852 | 17:46 | 21:33 | 3 giờ 47 phút |
|
| D1966 | 17:51 | 22:08 | 4 giờ 17 phút | |
| G3764 | 17:58 | 21:56 | 3 giờ 58 phút | |
| D1952 | 18:09 | 22:03 | 3 giờ 54 phút | |
| D1950 | 18:43 | 22:22 | 3 giờ 39 phút | |
| G2240 | 18:48 | 22:38 | 3 giờ 50 phút |
|
| G2242 | 18:52 | 22:43 | 3 giờ 51 phút | |
| D996 | 19:28 | 22:56 | 3 giờ 28 phút | |
| D998 | 19:33 | 23:02 | 3 giờ 29 phút | |
| D974 | 19:44 | 23:13 | 3 giờ 29 phút |
|
| D978 | 19:48 | 23:23 | 3 giờ 35 phút |
|
| D1980 | 19:57 | 23:43 | 3 giờ 46 phút | |
| Z316 | 22:03 | 11:26 | 13 giờ 23 phút | |
| K246 | 22:19 | 12:46 | 14 giờ 27 phút |
Lịch tàu được lấy mẫu trong 3 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 04:02. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.
🌙 Tàu đêm và tàu giường nằm từ Thành Đô đến Tây An: so sánh giá vé
Các tuyến khác ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu chuyến tàu từ Thành Đô đến Tây An?
Trong lịch của chúng tôi có 76 chuyến. Một số chuyến có thể không chạy mỗi ngày, vì vậy hãy kiểm tra ngày bạn đi.
Chuyến tàu đầu tiên và cuối cùng từ Thành Đô đến Tây An khởi hành lúc mấy giờ?
Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 06:09 và chuyến cuối lúc 22:19.
Vé tàu từ Thành Đô đến Tây An giá bao nhiêu?
Vé từ 163 CNY mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán.
Đặt vé như thế nào?
Chọn ngày đi trên trang này, bấm "Kiểm tra chỗ trống & đặt vé" và hoàn tất việc đặt vé trực tuyến.
Chuyến tàu nào nhanh nhất từ Thành Đô đến Tây An?
Nhanh nhất là G322, khởi hành lúc 06:56, thời gian di chuyển 3 giờ 09 phút.
Chuyến tàu nào rẻ nhất từ Thành Đô đến Tây An?
Giá thấp nhất là 163 CNY mỗi người lớn, ví dụ tàu K292 lúc 17:42 (và có tổng cộng 2 chuyến ở mức giá này).
Tàu từ Thành Đô đến Tây An mất bao lâu?
Mất 3 giờ 09 phút – 15 giờ 25 phút tùy chuyến. Vé từ 163 CNY.
Có tàu đêm từ Thành Đô đến Tây An không?
Có, tuyến này có 8 8 chuyến chạy đêm hoặc có giường nằm.
Tàu từ Thành Đô khởi hành từ ga nào?
Tàu từ Thành Đô khởi hành từ: Chengdu East Railway Station, Chengdu West Railway Station. Kiểm tra tên ga trên vé trước khi đi.