Lịch tàu Tây An đi Thành Đô và vé tàu
Có 76 chuyến chạy từ Tây An đến Thành Đô. Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 05:13 và chuyến cuối lúc 21:22. Giá vé từ 168 CNY mỗi người lớn. Do China Railway khai thác.
Trả lời nhanh: Tàu từ Tây An đến Thành Đô mất 3 giờ 05 phút – 15 giờ 22 phút tùy chuyến, vé từ 168 CNY.
- Thời gian đi3 giờ 05 phút – 15 giờ 22 phút
- Giá từ168 CNY
- Chuyến mỗi ngày7605:13–21:22
- Tàu đêmCó (7)
Tóm tắt tuyến
Sau đó chọn chuyến tàu và hạng vé bên dưới rồi đặt vé trên Baolau
Lịch tàu
Lịch tàu thông thường. Chọn ngày đi ở trên để xem lịch tàu và giá vé thực tế của ngày đó.
| Tàu | Đi | Đến | Thời gian | Hạng vé và giá (mỗi người lớn) |
|---|---|---|---|---|
| D995 | 05:13 | 08:41 | 3 giờ 28 phút | |
| D997 | 05:18 | 08:46 | 3 giờ 28 phút | |
| D973 | 05:30 | 08:57 | 3 giờ 27 phút |
|
| D977 | 05:35 | 09:01 | 3 giờ 26 phút | |
| D1967 | 06:33 | 10:32 | 3 giờ 59 phút | |
| K548 | 06:35 | 21:35 | 15 giờ 00 phút | |
| K248 | 07:00 | 22:22 | 15 giờ 22 phút | |
| G3437 | 07:33 | 11:06 | 3 giờ 33 phút | |
| G2239 | 07:38 | 11:24 | 3 giờ 46 phút | |
| D1913không chạy mỗi ngày | 07:53 | 11:48 | 3 giờ 55 phút | |
| D168 | 08:00 | 17:20 | 9 giờ 20 phút | |
| G3763 | 08:02 | 12:03 | 4 giờ 01 phút | |
| G3739 | 08:07 | 11:53 | 3 giờ 46 phút | |
| D1917 | 08:25 | 12:34 | 4 giờ 09 phút | |
| D1953 | 08:39 | 12:41 | 4 giờ 02 phút | |
| D1915 | 08:50 | 12:11 | 3 giờ 21 phút | |
| D1973không chạy mỗi ngày | 08:55 | 12:56 | 4 giờ 01 phút | |
| G3433 | 09:04 | 13:07 | 4 giờ 03 phút | |
| G3349không chạy mỗi ngày | 09:16 | 13:17 | 4 giờ 01 phút | |
| G3359 | 09:41 | 13:33 | 3 giờ 52 phút | |
| D1921 | 09:48 | 13:28 | 3 giờ 40 phút |
|
| G2851 | 09:56 | 13:43 | 3 giờ 47 phút | |
| D1923 | 10:05 | 13:57 | 3 giờ 52 phút | |
| G1517không chạy mỗi ngày | 10:11 | 14:20 | 4 giờ 09 phút | |
| G3139 | 10:24 | 13:52 | 3 giờ 28 phút | |
| D1925 | 10:55 | 14:35 | 3 giờ 40 phút | |
| G2831 | 11:00 | 15:08 | 4 giờ 08 phút | |
| G3351 | 11:05 | 14:48 | 3 giờ 43 phút |
|
| G321 | 11:25 | 14:30 | 3 giờ 05 phút | |
| G1839 | 11:30 | 14:58 | 3 giờ 28 phút | |
| D1927 | 11:35 | 15:03 | 3 giờ 28 phút | |
| G2241 | 11:44 | 15:31 | 3 giờ 47 phút | |
| G2217 | 11:49 | 15:42 | 3 giờ 53 phút | |
| G2213 | 11:54 | 15:36 | 3 giờ 42 phút | |
| D1957 | 11:59 | 15:54 | 3 giờ 55 phút | |
| D1717không chạy mỗi ngày | 12:12 | 16:09 | 3 giờ 57 phút | |
| D1931 | 12:35 | 16:27 | 3 giờ 52 phút | |
| G2207 | 12:51 | 16:42 | 3 giờ 51 phút |
|
| D1709không chạy mỗi ngày | 13:02 | 16:49 | 3 giờ 47 phút |
|
| D1935không chạy mỗi ngày | 13:07 | 16:57 | 3 giờ 50 phút | |
| G1833 | 13:16 | 17:14 | 3 giờ 58 phút |
|
| G3209không chạy mỗi ngày | 13:32 | 17:24 | 3 giờ 52 phút |
|
| D1907 | 13:43 | 17:31 | 3 giờ 48 phút |
|
| D1937 | 13:56 | 18:17 | 4 giờ 21 phút | |
| G1887 | 14:01 | 17:53 | 3 giờ 52 phút |
|
| D1939 | 14:06 | 17:48 | 3 giờ 42 phút | |
| G1975 | 14:33 | 18:26 | 3 giờ 53 phút | |
| G3879 | 14:49 | 18:38 | 3 giờ 49 phút | |
| G969 | 15:13 | 18:55 | 3 giờ 42 phút | |
| G1307 | 15:24 | 19:00 | 3 giờ 36 phút | |
| G3353 | 15:29 | 19:16 | 3 giờ 47 phút | |
| G1701 | 15:34 | 19:26 | 3 giờ 52 phút | |
| G1591 | 15:39 | 19:31 | 3 giờ 52 phút | |
| D1977không chạy mỗi ngày | 15:44 | 19:36 | 3 giờ 52 phút | |
| D1705không chạy mỗi ngày | 16:01 | 19:40 | 3 giờ 39 phút | |
| G3289 | 16:06 | 19:55 | 3 giờ 49 phút | |
| G2233 | 16:22 | 20:25 | 4 giờ 03 phút | |
| G3781 | 16:34 | 20:50 | 4 giờ 16 phút | |
| G3293không chạy mỗi ngày | 16:39 | 20:33 | 3 giờ 54 phút | |
| D1987không chạy mỗi ngày | 16:50 | 20:56 | 4 giờ 06 phút | |
| G1835không chạy mỗi ngày | 17:09 | 21:01 | 3 giờ 52 phút | |
| D1903 | 17:20 | 21:17 | 3 giờ 57 phút |
|
| D1947 | 17:29 | 21:35 | 4 giờ 06 phút | |
| G3441 | 17:38 | 21:30 | 3 giờ 52 phút | |
| G1281 | 17:57 | 21:40 | 3 giờ 43 phút | |
| G2087 | 18:03 | 21:53 | 3 giờ 50 phút | |
| D1975không chạy mỗi ngày | 18:08 | 21:59 | 3 giờ 51 phút | |
| D1909 | 18:39 | 22:12 | 3 giờ 33 phút |
|
| D1949 | 18:51 | 22:33 | 3 giờ 42 phút | |
| D1045 | 19:01 | 22:53 | 3 giờ 52 phút |
|
| G323 | 19:17 | 22:28 | 3 giờ 11 phút | |
| D2007 | 19:31 | 23:04 | 3 giờ 33 phút |
|
| G3285 | 19:43 | 23:17 | 3 giờ 34 phút | |
| D1997 | 19:49 | 23:22 | 3 giờ 33 phút | |
| G3417 | 19:58 | 23:27 | 3 giờ 29 phút | |
| K385 | 21:22 | 08:08 | 10 giờ 46 phút |
Lịch tàu được lấy mẫu trong 3 ngày tới và cập nhật lúc 2026-10-16 04:02. Giá vé tính cho mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán, tùy phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra chỗ trống thực tế cho ngày bạn đi.
🌙 Tàu đêm và tàu giường nằm từ Tây An đến Thành Đô: so sánh giá vé
Các tuyến khác ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu chuyến tàu từ Tây An đến Thành Đô?
Trong lịch của chúng tôi có 76 chuyến. Một số chuyến có thể không chạy mỗi ngày, vì vậy hãy kiểm tra ngày bạn đi.
Chuyến tàu đầu tiên và cuối cùng từ Tây An đến Thành Đô khởi hành lúc mấy giờ?
Chuyến đầu tiên khởi hành lúc 05:13 và chuyến cuối lúc 21:22.
Vé tàu từ Tây An đến Thành Đô giá bao nhiêu?
Vé từ 168 CNY mỗi người lớn. Có thể phát sinh phí dịch vụ và phí thanh toán khi thanh toán.
Đặt vé như thế nào?
Chọn ngày đi trên trang này, bấm "Kiểm tra chỗ trống & đặt vé" và hoàn tất việc đặt vé trực tuyến.
Chuyến tàu nào nhanh nhất từ Tây An đến Thành Đô?
Nhanh nhất là G321, khởi hành lúc 11:25, thời gian di chuyển 3 giờ 05 phút.
Chuyến tàu nào rẻ nhất từ Tây An đến Thành Đô?
Giá thấp nhất là 168 CNY mỗi người lớn, ví dụ tàu K385 lúc 21:22 (và có tổng cộng 1 chuyến ở mức giá này).
Tàu từ Tây An đến Thành Đô mất bao lâu?
Mất 3 giờ 05 phút – 15 giờ 22 phút tùy chuyến. Vé từ 168 CNY.
Có tàu đêm từ Tây An đến Thành Đô không?
Có, tuyến này có 7 7 chuyến chạy đêm hoặc có giường nằm.
Tàu từ Tây An khởi hành từ ga nào?
Tàu từ Tây An khởi hành từ: Xi An North Railway Station, Xi An Railway Station, Yinzhen Railway Station. Kiểm tra tên ga trên vé trước khi đi.